Chính sách giá & gói dịch vụ

Share!

Bệnh viện chấn thương chỉnh hình phẫu thuật tạo hình cung cấp chính xác giá điều trị theoh nhằm giúp bệnh nhân giảm thiểu chi phí và chủ động hơn trong các chi phí phẫu thuật.

Mỗi chương trình trọn gói đã được tính phí kỹ càng với mức giá cố định, bao gồm chi phí bác sĩ điều trị, y tá chăm sóc, toa thuốc cơ bản, các thủ tục cần thiết để phẫu thuật, gây mê, chi phí nằm viện với phòng đôi và các chi phí khác…

ExportDichVuDonGia

(Áp dụng từ ngày 01/03/2022)

TT MÃ 3465 TÊN DỊCH VỤ ĐVT ĐƠN GIÁ
BHYT
ĐƠN GIÁ
VPHI
TIỀN KHÁM
1 10.1898 Khám Dịch vụ Lần 30,500 130,000
2 02.1898 Khám Nội Cơ – Xương – Khớp Lần 30,500 130,000
TIỀN GIƯỜNG
1 K24.1933 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 198,300 1,200,000
2 K24.1933 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 198,300 500,000
3 K24.1933 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 198,300 450,000
4 K24.1933 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 198,300 350,000
5 K24.1933 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 198,300 600,000
6 K24.1939 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 175,600 1,200,000
7 K24.1939 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 175,600 500,000
8 K24.1939 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 175,600 450,000
9 K24.1939 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 175,600 350,000
10 K24.1939 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 175,600 600,000
11 K24.1945 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 148,600 1,200,000
12 K24.1945 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 148,600 500,000
13 K24.1945 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 148,600 450,000
14 K24.1945 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 148,600 350,000
15 K24.1945 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 148,600 600,000
16 K24.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 149,100 500,000
17 K24.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 149,100 1,200,000
18 K24.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 149,100 600,000
19 K24.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 149,100 450,000
20 K24.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 149,100 350,000
21 K06.1918 Giường nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Nội cơ – xương – khớp Ngày 149,100 350,000
22 K06.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Nội cơ – xương – khớp Ngày 149,100 350,000
23 K06.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Nội cơ – xương – khớp Ngày 149,100 1,200,000
24 K06.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Nội cơ – xương – khớp Ngày 149,100 450,000
25 K06.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Nội cơ – xương – khớp Ngày 149,100 600,000
26 GIUONGTÐ Giường Truyền đạm Ngày 0 120,000
XÉT NGHIỆM – SIÊU ÂM
1 21.0014.1778 Điện tim thường Lần 32,800 50,000
2 01.0002.1778 Ghi điện tim cấp cứu tại giường Lần 32,800 55,000
3 03.0019.1798 Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục 24 giờ Lần 198,000 300,000
4 19.0192.0069 Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA Lần 81,400 60,000
5 GPB Giải phẫu bệnh Lần 0 500,000
6 25.0073.1736 Lấy bệnh phẩm làm phiên đồ tế bào cổ tử cung – âm đạo Lần 322,000 370,000
7 XN.Ðôngmáu Chức năng đông máu toàn bộ Lần 0 390,000
8 24.0183.1637 Dengue virus NS1Ag test nhanh Lần 130,000 200,000
9 22.0280.1269 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) Lần 39,100 60,000
10 22.0292.1280 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) Lần 31,100 40,000
11 01.0284.1269 Định nhóm máu tại giường Lần 39,100 50,000
12 22.0502.1267 Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu Lần 23,100 30,000
13 22.0142.1304 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) Lần 23,100 30,000
14 22.0019.1348 Thời gian máu chảy phương pháp Duke Lần 12,600 25,000
15 22.9000.1349 Thời gian máu đông Lần 0 20,000
16 22.0120.1370 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) Lần 40,400 50,000
17 01.0285.1349 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường Lần 12,600 25,000
18 03.0191.1510 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường Lần 15,200 25,000
19 01.0281.1510 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) Lần 15,200 25,000
20 22.0163.1412 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) Lần 34,600 42,000
21 DV.MRI Chụp MRI Lần 0 2,650,000
22 23.0018.1457 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) Lần 91,600 170,000
23 23.0032.1468 Định lượng CA125 Lần 139,000 200,000
24 23.0034.1469 Định Lượng CA15-3 Lần 150,000 200,000
25 Định Lượng HPV Lần 420,000 420,000
26 18.0053.0007 Siêu âm 3D/4D tim Lần 457,000 530,000
27 18.0002.0001 Siêu âm các tuyến nước bọt Lần 43,900 105,000
28 18.0003.0001 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt Lần 43,900 105,000
29 01.0020.0001 Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu Lần 43,900 140,000
30 18.0021.0069 Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng Lần 82,300 140,000
31 18.0045.0004 Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới Lần 222,000 300,000
32 18.0022.0069 Siêu âm Doppler gan lách Lần 82,300 140,000
33 01.0019.0004 Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giường Lần 222,000 300,000
34 02.0112.0004 Siêu âm Doppler mạch máu Lần 222,000 300,000
35 03.0043.0004 Siêu âm Doppler mạch máu cấp cứu Lần 222,000 300,000
36 18.0026.0069 Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) Lần 82,300 140,000
37 02.0113.0004 Siêu âm Doppler tim Lần 222,000 300,000
38 18.0052.0004 Siêu âm Doppler tim, van tim Lần 222,000 300,000
39 18.0058.0069 Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên Lần 82,300 140,000
40 18.0029.0004 Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới Lần 222,000 300,000
41 18.0025.0069 Siêu âm Doppler tử cung phần phụ Lần 82,300 140,000
42 18.0055.0069 Siêu âm Doppler tuyến vú Lần 82,300 140,000
43 18.0059.0001 Siêu âm dương vật Lần 43,900 105,000
44 18.0004.0001 Siêu âm hạch vùng cổ Lần 43,900 105,000
45 18.0016.0001 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) Lần 43,900 105,000
46 18.0043.0001 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Lần 43,900 140,000
47 02.0373.0001 Siêu âm khớp (một vị trí) Lần 43,900 105,000
48 03.0069.0001 Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu Lần 43,900 105,000
49 03.0070.0001 Siêu âm màng phổi Lần 43,900 105,000
50 18.0015.0001 Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Lần 43,900 105,000
51 18.0019.0001 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) Lần 43,900 105,000
52 18.0044.0001 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) Lần 43,900 105,000
53 02.0374.0001 Siêu âm phần mềm (một vị trí) Lần 43,900 105,000
54 18.0020.0001 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Lần 43,900 105,000
55 01.0018.0004 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần 222,000 300,000
56 02.0119.0004 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần 222,000 300,000
57 03.2820.0004 Siêu âm tim tại giường Lần 222,000 300,000
58 18.0049.0004 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực Lần 222,000 300,000
59 18.0018.0001 Siêu âm tử cung phần phụ Lần 43,900 105,000
60 18.0001.0001 Siêu âm tuyến giáp Lần 43,900 105,000
61 18.0054.0001 Siêu âm tuyến vú hai bên Lần 43,900 105,000
62 23.0058.1487 Điện giải đồ (Na, K, Cl) Lần 29,000 40,000
63 23.0003.1494 Định lượng Acid Uric [Máu] Lần 21,500 30,000
64 23.0007.1494 Định lượng Albumin [Máu] Lần 21,500 30,000
65 23.0026.1493 Định lượng Bilirubin gián tiếp Lần 21,500 30,000
66 23.0027.1493 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Lần 21,500 30,000
67 23.0025.1493 Định lượng Bilirubin trực tiếp Lần 21,500 30,000
68 23.0030.1472 Định lượng Calci ion hoá Lần 16,100 40,000
69 23.0041.1506 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Lần 26,900 40,000
70 23.0051.1494 Định lượng Creatinin (máu) Lần 21,500 30,000
71 23.0050.1484 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Giá phản ứng CRP] Lần 21,500 70,000
72 22.0014.1242 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động Lần 0 116,000
73 23.0068.1561 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) Lần 64,600 119,000
74 23.0147.1561 Định lượng FT3 (Tri iodothyronine) Lần 64,600 119,000
75 23.0069.1561 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) Lần 64,600 119,000
76 23.0148.1561 Định lượng FT4 (Thyroxine) Lần 64,600 119,000
77 23.0076.1494 Định lượng Globulin Lần 21,500 35,000
78 23.0075.1494 Định lượng Glucose [Máu] Lần 21,500 35,000
79 23.0083.1523 Định lượng HbA1c Lần 101,000 200,000
80 23.0084.1506 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) Lần 26,900 40,000
81 23.0112.1506 Định lượng LDL – C (Low density lipoprotein Cholesterol) Lần 26,900 40,000
82 23.0110.1535 Định lượng LH (Luteinizing Hormone) Lần 80,800 170,000
83 23.0133.1494 Định lượng Protein toàn phần Lần 21,500 35,000
84 23.0142.1557 Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] Lần 0 75,000
85 23.0158.1506 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Lần 26,900 40,000
86 23.0162.1570 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) Lần 59,200 112,000
87 23.0166.1494 Định lượng Urê máu [Máu] Lần 21,500 30,000
88 23.0019.1493 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Lần 21,500 30,000
89 23.0010.1494 Đo hoạt độ Amylase [Máu] Lần 21,500 90,000
90 23.0020.1493 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Lần 21,500 30,000
91 23.0220.1608 Phản ứng Rivalta [dịch] Lần 8,500 35,000
92 23.0206.1596 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Lần 27,400 40,000
93 XN.Procalxitonin XN Procalxitonin Lần 0 450,000
94 24.0017.1714 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen Lần 68,000 80,000
95 24.0094.1623 ASLO Lần 41,700 60,000
96 24.0060.1627 Chlamydia test nhanh Lần 71,600 90,000
97 24.0130.1645 HBeAg test nhanh Lần 59,700 80,000
98 24.0117.1646 HBsAg test nhanh Lần 53,600 98,000
99 24.0073.1658 Helicobacter pylori Ag test nhanh Lần 156,000 200,000
100 24.0169.1616 HIV test nhanh Lần 53,600 60,000
101 24.0291.1720 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh Lần 238,000 300,000
102 24.0289.1694 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính Lần 32,100 40,000
103 XN SOI PHÂN soi tươi phân Lần 0 50,000
104 TSTuber Test Tuberculosis (test lao) Lần 0 80,000
105 22.0139.1362 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) Lần 36,900 50,000
106 22.0138.1362 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) Lần 36,900 70,000
107 24.0001.1714 Vi khuẩn nhuộm soi Lần 68,000 100,000
108 24.0049.1714 Vi khuẩn nhuộm soi Lần 68,000 100,000
109 24.0003.1715 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường Lần 238,000 300,000
110 XN.CK-MB Xét nghiệm CK – MB Lần 0 200,000
CHỤP X QUANG KTS
111 18.0072.0028 Chụp Xquang Blondeau Lần 65,400 90,000
112 18.0072.0029 Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz số hóa 2 phim] Lần 97,200 160,000
113 18.0125.0028 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Lần 65,400 90,000
114 18.0077.0028 Chụp Xquang Chausse III Lần 65,400 90,000
115 18.0089.0028 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 Lần 65,400 90,000
116 18.0087.0028 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên Lần 65,400 90,000
117 18.0088.0030 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế Lần 122,000 150,000
118 18.0086.0028 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng Lần 65,400 90,000
119 18.0096.0028 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Lần 65,400 90,000
120 18.0090.0028 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Lần 65,400 90,000
121 18.0092.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên Lần 65,400 90,000
122 18.0095.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze Lần 65,400 90,000
123 18.0094.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn Lần 65,400 90,000
124 18.0093.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng Lần 65,400 90,000
125 18.0091.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Lần 65,400 90,000
126 18.0123.0028 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn Lần 65,400 90,000
127 18.0074.0028 Chụp Xquang hàm chếch một bên Lần 65,400 90,000
128 18.0073.0028 Chụp Xquang Hirtz Lần 65,400 90,000
129 18.0076.0028 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng Lần 65,400 90,000
130 18.0071.0028 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng Lần 65,400 90,000
131 18.0097.0030 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên Lần 122,000 150,000
132 18.0112.0028 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 65,400 90,000
133 18.0110.0028 Chụp Xquang khớp háng nghiêng Lần 65,400 90,000
134 18.0109.0028 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên Lần 65,400 90,000
135 18.0105.0028 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) Lần 65,400 90,000
136 18.0104.0028 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 65,400 90,000
137 18.0080.0028 Chụp Xquang khớp thái dương hàm Lần 65,400 90,000
138 18.0122.0028 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch Lần 65,400 90,000
139 18.0100.0028 Chụp Xquang khớp vai 2 bên thẳng Lần 65,400 90,000
140 18.0101.0028 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch Lần 65,400 90,000
141 18.0100.0029 Chụp Xquang khớp vai thẳng [thẳng và nghiêng] Lần 97,200 160,000
142 18.0098.0028 Chụp Xquang khung chậu thẳng Lần 65,400 90,000
143 18.0068.0028 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng Lần 65,400 90,000
144 18.0069.0028 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao Lần 65,400 90,000
145 18.0085.0028 Chụp Xquang mỏm trâm Lần 65,400 90,000
146 18.0120.0028 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên Lần 65,400 90,000
147 18.0119.0028 Chụp Xquang ngực thẳng Lần 65,400 90,000
148 18.0084.0028 Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) Lần 65,400 90,000
149 18.0129.0028 Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) Lần 65,400 90,000
150 18.0082.0028 Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) Lần 65,400 90,000
151 18.0083.0028 Chụp Xquang răng toàn cảnh Lần 65,400 90,000
152 18.0078.0028 Chụp Xquang Schuller Lần 65,400 90,000
153 18.0067.0028 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng Lần 65,400 90,000
154 18.0070.0028 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến Lần 65,400 90,000
155 18.0079.0028 Chụp Xquang Stenvers Lần 65,400 90,000
156 18.0127.0028 Chụp Xquang tại giường Lần 65,400 90,000
157 18.0128.0028 Chụp Xquang tại phòng mổ Lần 65,400 90,000
158 18.0124.0034 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng Lần 224,000 250,000
159 18.0118.0030 Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng Lần 122,000 150,000
160 18.0126.0026 Chụp Xquang tuyến vú Lần 94,200 110,000
161 18.0102.0028 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng Lần 65,400 90,000
162 18.0108.0028 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 65,400 90,000
163 18.0116.0028 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 65,400 90,000
164 18.0113.0028 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Lần 65,400 90,000
165 18.0114.0028 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng Lần 65,400 90,000
166 18.0106.0028 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng Lần 65,400 90,000
167 18.0103.0028 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng Lần 65,400 90,000
168 18.0075.0028 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến Lần 65,400 90,000
169 18.0115.0028 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 65,400 90,000
170 18.0107.0028 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 65,400 90,000
171 18.0099.0028 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch Lần 65,400 90,000
172 18.0111.0028 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng Lần 65,400 90,000
173 18.0117.0028 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng Lần 65,400 90,000
174 18.0121.0028 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng Lần 65,400 90,000
175 18.0048.0004 Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ Lần 222,000 260,000
PHẪU THỦ THUẬT
176 24.0108.1720.CPKhac Các chi phí liên quan lấy mẫu Lần 0 100,000
177 Phudungcu Gây mê + Phụ mổ+ Dụng cụ viên + # Lần 0 1,800,000
178 HTTDC Hấp triệt trùng y dụng cụ mổ Lần 0 30,000
179 HCSTPM Hóa chất sát trùng phòng mổ Lần 0 30,000
180 HSBA Lưu HSBA + ép plastic giấy ra viện Lần 0 20,000
181 03.3880.0548_GT Bắt vít qua khớp Lần 3,154,683 5,000,000
182 03.3880.0548 Bắt vít qua khớp Lần 3,985,000 5,000,000
183 03.2457.1049 Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm Lần 2,507,000 3,500,000
184 03.2444.1045 Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm Lần 1,126,000 2,500,000
185 10.1086.0568 Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống Lần 5,413,000 6,500,000
186 10.1086.0568_GT Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống Lần 4,135,711 6,500,000
187 12.0338.1189 Bơm xi măng vào xương điều trị u xương Lần 2,536,000 3,000,000
188 11.0022.1102 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 2,269,000 4,200,000
189 11.0022.1102_GT Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 1,229,491 4,200,000
190 11.0019.1102_GT Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 1,229,491 4,200,000
191 11.0019.1102 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 2,269,000 4,200,000
192 11.0021.1104 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% – 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 2,886,000 4,200,000
193 11.0021.1104_GT Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% – 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 2,020,398 4,200,000
194 11.0018.1105_GT Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% – 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 2,031,525 4,200,000
195 11.0018.1105 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% – 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 3,268,000 4,200,000
196 11.0028.1106 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 2,298,000 4,200,000
197 11.0028.1106_GT Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 1,376,342 4,200,000
198 11.0025.1106_GT Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích  cơ thể ở người lớn Lần 1,376,342 4,200,000
199 11.0025.1106 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 2,298,000 4,200,000
200 11.0026.1109 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 3,285,000 4,200,000
201 11.0026.1109_GT Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 2,037,347 4,200,000
202 11.0027.1108_GT Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% – 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 1,824,195 4,200,000
203 11.0027.1108 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% – 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 2,920,000 4,200,000
204 11.0024.1109 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% – 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 3,285,000 4,200,000
205 11.0024.1109_GT Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% – 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 2,037,347 4,200,000
206 12.0071.1038 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm Lần 820,000 4,200,000
207 03.2534.1047 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2cm Lần 2,927,000 4,200,000
208 12.0072.1047 Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm Lần 2,927,000 4,200,000
209 03.2515.1047 Cắt bỏ nang xương hàm từ2-5 cm Lần 2,927,000 4,200,000
210 12.0090.1060 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm Lần 3,144,000 4,200,000
211 03.2531.1060 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm Lần 3,144,000 4,200,000
212 03.2538.1060 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ2-5 cm Lần 3,144,000 4,200,000
213 12.0076.1063 Cắt bỏ u xương thái dương Lần 3,243,000 4,200,000
214 12.0075.1063 Cắt bỏ u xương thái dương – tạo hình vạt cơ da Lần 3,243,000 4,200,000
215 12.0003.1045 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm Lần 1,126,000 1,500,000
216 12.0002.1044 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm Lần 705,000 1,500,000
217 12.0004.0834 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm Lần 1,234,000 2,500,000
218 12.0007.1045 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm Lần 1,126,000 2,500,000
219 12.0006.1044 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm Lần 705,000 2,500,000
220 12.0008.0834 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm Lần 1,234,000 2,500,000
221 12.0016.0944 Cắt các u ác tuyến dưới hàm Lần 4,623,000 5,500,000
222 12.0016.0944_GT Cắt các u ác tuyến dưới hàm Lần 2,246,383 5,500,000
223 12.0015.0356_GT Cắt các u ác tuyến giáp Lần 5,700,008 8,000,000
224 12.0015.0356 Cắt các u ác tuyến giáp Lần 6,560,000 8,000,000
225 12.0014.0945 Cắt các u ác tuyến mang tai Lần 4,623,000 5,500,000
226 12.0014.0945_GT Cắt các u ác tuyến mang tai Lần 2,246,383 5,500,000
227 12.0011.1190 Cắt các u lành tuyến giáp Lần 1,784,000 2,500,000
228 12.0010.1049 Cắt các u lành vùng cổ Lần 2,627,000 3,500,000
229 12.0012.1048 Cắt các u nang giáp móng Lần 2,133,000 2,500,000
230 12.0013.0834 Cắt các u nang mang Lần 1,234,000 2,000,000
231 12.0326.0534 Cắt chi và vét hạch do ung thư Lần 3,741,000 4,500,000
232 03.2759.0534 Cắt chi và vét hạch do ung thư Lần 3,741,000 4,500,000
233 12.0326.0534_GT Cắt chi và vét hạch do ung thư Lần 2,830,470 4,500,000
234 03.2759.0534_GT Cắt chi và vét hạch do ung thư Lần 2,830,470 4,500,000
235 03.3775.0534_GT Cắt cụt cẳng chân Lần 2,830,470 4,500,000
236 03.3775.0534 Cắt cụt cẳng chân Lần 3,741,000 4,500,000
237 03.2748.0534 Căt cụt cẳng chân do ung thư Lần 3,741,000 4,500,000
238 03.2748.0534_GT Căt cụt cẳng chân do ung thư Lần 2,830,470 4,500,000
239 12.0335.0534_GT Cắt cụt cẳng chân do ung thư Lần 2,830,470 4,500,000
240 12.0335.0534 Cắt cụt cẳng chân do ung thư Lần 3,741,000 4,500,000
241 03.3682.0534 Cắt cụt cẳng tay Lần 3,741,000 4,500,000
242 03.3682.0534_GT Cắt cụt cẳng tay Lần 2,830,470 4,500,000
243 03.3680.0534_GT Cắt cụt cánh tay Lần 2,830,470 4,500,000
244 03.3680.0534 Cắt cụt cánh tay Lần 3,741,000 4,500,000
245 03.2744.0534 Cắt cụt cánh tay do ung thư Lần 3,741,000 4,500,000
246 12.0328.0534 Cắt cụt cánh tay do ung thư Lần 3,741,000 4,500,000
247 12.0328.0534_GT Cắt cụt cánh tay do ung thư Lần 2,830,470 4,500,000
248 03.2744.0534_GT Cắt cụt cánh tay do ung thư Lần 2,830,470 4,500,000
249 11.0072.0534_GT Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu Lần 2,830,470 4,500,000
250 11.0072.0534 Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu Lần 3,741,000 4,500,000
251 11.0073.0534 Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu Lần 3,741,000 4,500,000
252 11.0073.0534_GT Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu Lần 2,830,470 4,500,000
253 12.0336.0534_GT Cắt cụt đùi do ung thư Lần 2,830,470 4,500,000
254 12.0336.0534 Cắt cụt đùi do ung thư Lần 3,741,000 4,500,000
255 03.2749.0534 Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới Lần 3,741,000 4,500,000
256 03.2749.0534_GT Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới Lần 2,830,470 4,500,000
257 03.3740.0534_GT Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi Lần 2,830,470 4,500,000
258 03.3740.0534 Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi Lần 3,741,000 4,500,000
259 03.3668.0534 Cắt đoạn khớp khuỷu Lần 3,741,000 4,500,000
260 03.3668.0534_GT Cắt đoạn khớp khuỷu Lần 2,830,470 4,500,000
261 11.0066.1110_GT Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 2,581,602 5,000,000
262 11.0066.1110 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 4,010,000 5,000,000
263 11.0064.1110 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 4,010,000 5,000,000
264 11.0064.1110_GT Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 2,581,602 5,000,000
265 11.0067.1111_GT Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 1,824,958 4,200,000
266 11.0067.1111 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 3,274,000 4,200,000
267 11.0065.1111 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 3,274,000 4,200,000
268 11.0065.1111_GT Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 1,824,958 4,200,000
269 03.3811.0571_GT Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể Lần 2,072,359 4,200,000
270 03.3811.0571 Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể Lần 2,887,000 4,200,000
271 03.3774.0577 Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời Lần 4,616,000 5,500,000
272 03.3793.0577 Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời Lần 4,616,000 5,500,000
273 03.3774.0577_GT Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời Lần 3,615,298 5,500,000
274 03.3083.0576_GT Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu Lần 1,910,305 3,000,000
275 03.3083.0576 Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu Lần 2,598,000 3,000,000
276 12.0070.1039 Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm Lần 455,000 600,000
277 03.2537.1047 Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm Lần 2,927,000 4,200,000
278 12.0064.1046 Cắt nang vùng sàn miệng Lần 2,777,000 3,500,000
279 03.2522.1046 Cắt nang vùng sàn miệng Lần 2,777,000 4,200,000
280 03.2523.0944 Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm Lần 4,623,000 5,500,000
281 03.2523.0944_GT Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm Lần 2,246,383 5,500,000
282 12.0073.1047 Cắt nang xương hàm khó Lần 2,927,000 3,500,000
283 10.9002.0504 Cắt phymosis Lần 237,000 2,500,000
284 03.3917.0980 Cắt rò xoang lê Lần 4,615,000 5,500,000
285 03.3917.0980_GT Cắt rò xoang lê Lần 2,216,333 5,500,000
286 11.0105.1142_GT Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause Lần 2,448,322 5,000,000
287 11.0105.1142 Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause Lần 4,288,000 5,000,000
288 11.0104.1113 Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình Lần 3,609,000 4,200,000
289 11.0104.1113_GT Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình Lần 2,328,919 4,200,000
290 11.0103.1114_GT Cắt sẹo khâu kín Lần 1,772,056 4,200,000
291 11.0103.1114 Cắt sẹo khâu kín Lần 3,288,000 4,200,000
292 12.0147.0937 Cắt u amidan Lần 3,679,000 5,000,000
293 03.2762.1059 Cắt u bạch mạch, đường kính bằng và trên 10cm Lần 3,093,000 4,200,000
294 12.0321.1190 Cắt u bao gân Lần 1,784,000 2,500,000
295 03.2512.1049 Cắt u cơ vùng hàm mặt Lần 2,627,000 4,200,000
296 12.0045.1049 Cắt u cơ vùng hàm mặt Lần 2,627,000 3,500,000
297 03.2456.1044 Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm Lần 705,000 2,500,000
298 03.2455.1045 Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên Lần 1,126,000 2,500,000
299 03.2449.0834 Cắt u da vùng mặt, tạo hình. Lần 1,234,000 2,500,000
300 12.0320.1190 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm Lần 1,784,000 2,500,000
301 12.0319.1190 Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm Lần 1,784,000 2,500,000
302 12.0084.1039 Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên Lần 455,000 600,000
303 12.0083.1040 Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2cm Lần 415,000 500,000
304 12.0057.1061 Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng, dưới hàm, cạnh cổ Lần 2,993,000 4,200,000
305 12.0056.1059 Cắt u mạch máu lớn vùng hàm mặt, khi cắt bỏ kèm thắt động mạch cảnh 1 hay 2 bên Lần 3,093,000 4,200,000
306 12.0055.1059 Cắt u máu – bạch mạch vùng hàm mặt Lần 3,093,000 4,200,000
307 12.0055.1059 Cắt u máu – bạch mạch vùng hàm mặt Lần 3,093,000 4,200,000
308 03.2443.1045 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm Lần 1,126,000 2,500,000
309 03.2458.1049 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm Lần 2,507,000 2,908,120
310 03.2442.1045 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm Lần 1,126,000 2,500,000
311 03.2628.1059 Cắt u máu hay bạch mạch vùng cổ, vùng trên xương đòn, vùng nách xâm lấn các mạch máu lớn Lần 3,093,000 4,200,000
312 12.0313.1190 Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm Lần 1,784,000 2,500,000
313 28.0217.1059 Cắt u máu vùng đầu mặt cổ Lần 3,093,000 4,200,000
314 03.2640.0407 Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 – 10cm Lần 3,014,000 4,200,000
315 03.2640.0407_GT Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 – 10cm Lần 2,040,379 4,200,000
316 03.2629.0407_GT Cắt u máu, u bạch huyết đường kính trên 10cm Lần 2,040,379 4,200,000
317 03.2629.0407 Cắt u máu, u bạch huyết đường kính trên 10cm Lần 3,014,000 4,200,000
318 12.0315.1059 Cắt u máu, u bạch mạch vùng phức tạp, khó Lần 3,093,000 4,200,000
319 12.0314.1189 Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 – 10cm Lần 2,754,000 3,200,000
320 12.0316.1059 Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10cm Lần 3,093,000 4,200,000
321 12.0092.0910 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm Lần 834,000 1,200,000
322 12.0092.0909_GT Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm Lần 989,925 2,500,000
323 12.0091.0909_GT Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm Lần 989,925 2,500,000
324 12.0091.0910 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm Lần 834,000 1,200,000
325 12.0077.0834 Cắt u môi lành tính có tạo hình Lần 1,234,000 1,500,000
326 12.0322.1191 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) Lần 1,206,000 1,500,000
327 12.0074.1037 Cắt u nang men răng, ghép xương Lần 1,049,000 1,200,000
328 12.0339.0558 Cắt u nang tiêu xương, ghép xương Lần 3,746,000 4,500,000
329 12.0339.0558_GT Cắt u nang tiêu xương, ghép xương Lần 2,915,683 4,500,000
330 03.2451.1049 Cắt u phần mềm vùng cổ Lần 2,627,000 4,200,000
331 12.0062.0834 Cắt u sắc tố vùng hàm mặt Lần 1,234,000 1,500,000
332 12.0340.0558 Cắt u tế bào khổng lồ, ghép xương Lần 3,746,000 4,500,000
333 12.0340.0558_GT Cắt u tế bào khổng lồ, ghép xương Lần 2,915,683 4,500,000
334 12.0080.1059 Cắt u thần kinh vùng hàm mặt Lần 3,093,000 4,200,000
335 12.0086.1060 Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm Lần 3,144,000 4,200,000
336 03.2518.1060 Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm Lần 3,144,000 4,200,000
337 12.0087.1060 Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi Lần 3,144,000 4,200,000
338 03.2521.0945 Cắt u tuyến nước bọt mang tai Lần 4,623,000 5,500,000
339 03.2521.0945_GT Cắt u tuyến nước bọt mang tai Lần 2,246,383 5,500,000
340 12.0088.1060 Cắt u tuyến nước bọt phụ Lần 3,144,000 4,200,000
341 03.2735.0653 Cắt u vú lành tính Lần 2,862,000 4,200,000
342 12.0267.0653 Cắt u vú lành tính Lần 2,862,000 3,500,000
343 03.2735.0653_GT Cắt u vú lành tính Lần 2,213,991 4,200,000
344 12.0267.0653_GT Cắt u vú lành tính Lần 2,213,991 4,200,000
345 12.0047.1061 Cắt u vùng hàm mặt phức tạp Lần 2,993,000 4,200,000
346 03.2450.0945 Cắt u vùng tuyến mang tai Lần 4,623,000 5,500,000
347 03.2450.0945_GT Cắt u vùng tuyến mang tai Lần 2,246,383 5,500,000
348 12.0068.0834 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm Lần 1,234,000 1,500,000
349 03.2536.1049 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm Lần 2,627,000 4,200,000
350 12.0069.0834 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm Lần 1,234,000 1,500,000
351 03.2533.1049 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên3 cm Lần 2,591,000 4,200,000
352 12.0324.0558 Cắt u xương sụn lành tính Lần 3,746,000 4,500,000
353 12.0324.0558_GT Cắt u xương sụn lành tính Lần 2,915,683 4,500,000
354 03.2643.0558_GT Cắt u xương sườn 1 xương Lần 2,915,683 4,500,000
355 12.0167.0558_GT Cắt u xương sườn 1 xương Lần 2,915,683 4,500,000
356 12.0167.0558 Cắt u xương sườn 1 xương Lần 3,746,000 4,500,000
357 03.2643.0558 Cắt u xương sườn 1 xương Lần 3,746,000 4,500,000
358 03.2639.0558 Cắt u xương sườn nhiều xương Lần 3,746,000 4,500,000
359 12.0173.0558 Cắt u xương sườn nhiều xương Lần 3,746,000 4,500,000
360 03.2639.0558_GT Cắt u xương sườn nhiều xương Lần 2,915,683 4,500,000
361 12.0173.0558_GT Cắt u xương sườn nhiều xương Lần 2,915,683 4,500,000
362 12.0325.0558_GT Cắt u xương, sụn Lần 2,915,683 4,500,000
363 03.2758.0558_GT Cắt u xương, sụn Lần 2,915,683 4,500,000
364 03.2758.0558 Cắt u xương, sụn Lần 3,746,000 4,500,000
365 12.0325.0558 Cắt u xương, sụn Lần 3,746,000 4,500,000
366 03.2737.1181 Cắt ung thư biểu mô vùng mặt + tạo hình vạt da, đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính từ 5cm trở lên Lần 7,629,000 9,000,000
367 03.2737.1181_GT Cắt ung thư biểu mô vùng mặt + tạo hình vạt da, đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính từ 5cm trở lên Lần 5,907,335 9,000,000
368 12.0078.0834 Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm Lần 1,234,000 4,500,000
369 12.0079.0834 Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính trên 5 cm Lần 1,234,000 4,500,000
370 12.0318.1189 Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính bằng và trên 5cm Lần 2,754,000 4,500,000
371 12.0317.1190 Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính dưới 5cm Lần 1,784,000 4,500,000
372 03.2508.1049 Cắtu vùng hàm mặt đơn giản Lần 2,627,000 4,500,000
373 03.3406.0600 Chích áp xe tầng sinh môn Lần 807,000 1,000,000
374 03.2119.0505 Chích nhọt ống tai ngoài Lần 186,000 600,000
375 10.0857.0550 Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước Lần 3,570,000 4,500,000
376 10.0857.0550_GT Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước Lần 2,749,080 4,500,000
377 10.0856.0551_GT Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh Lần 2,067,260 4,500,000
378 10.0856.0551 Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh Lần 2,758,000 4,500,000
379 10.0855.0543 Chỉnh hình trong bệnh Arthrogryposis (Viêm dính nhiều khớp bẩm sinh) Lần 3,250,000 4,500,000
380 10.0896.0556 Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X, O) Lần 3,750,000 4,500,000
381 03.2118.0882 Chọc hút dịch tụ huyết vành tai Lần 52,600 100,000
382 03.3768.0538 Chuyển cân liệt thần kinh mác nông Lần 2,925,000 4,500,000
383 10.0888.0559 Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay Lần 2,963,000 4,500,000
384 10.0888.0559_GT Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay Lần 2,187,199 4,500,000
385 10.0889.0559_GT Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung Lần 2,187,199 4,500,000
386 10.0889.0559 Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung Lần 2,963,000 4,500,000
387 03.3709.0578 Chuyển ngón có cuống mạch nuôi Lần 4,957,000 6,000,000
388 10.0895.0573 Chuyển vạt cân cơ cánh tay trước Lần 3,325,000 4,500,000
389 26.0035.0578 Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu Lần 4,957,000 6,000,000
390 10.0893.0573 Chuyễn vạt da cân – cơ cuống mạch liền Lần 3,325,000 4,500,000
391 03.3801.0573 Chuyển vạt da có cuống mạch Lần 3,325,000 4,500,000
392 26.0033.0578 Chuyển vạt da có nối hoặc ghép mạch vi phẫu Lần 4,957,000 6,000,000
393 26.0046.0578 Chuyển vạt phức hợp (da, cơ, xương, thần kinh…) có nối hoặc ghép mạch vi phẫu Lần 4,957,000 6,000,000
394 26.0034.0553 Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu Lần 4,634,000 5,500,000
395 26.0034.0553_GT Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu Lần 3,803,683 5,500,000
396 03.3907.0573 Chuyểnxoay vạt da ghép có cuống mạch liềnkhông nối Lần 3,325,000 4,500,000
397 03.3894.0573 Chuyểnxoay vạt da, cơ ghép có cuống mạch liềnkhông nối Lần 3,325,000 4,500,000
398 10.1066.0582 Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué) Lần 2,851,000 7,980,000
399 03.3616.0567 Cố định cột sống bằng vít qua cuống Lần 5,328,000 7,980,000
400 10.1052.0567 Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc Lần 5,328,000 7,980,000
401 10.1067.0567 Cố định cột sống và cánh chậu Lần 5,328,000 7,980,000
402 10.1075.0567 Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau qua lỗ liên hợp (TLIF) Lần 5,328,000 7,980,000
403 10.1074.0567 Cố định CS và hàn khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau (PLIF) Lần 5,328,000 7,980,000
404 03.2018.1068 Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít Lần 2,644,000 7,980,000
405 03.3664.0548 Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay Lần 3,985,000 7,980,000
406 03.3664.0548_GT Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay Lần 3,154,683 7,980,000
407 03.3662.0556 Cố định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay Lần 3,750,000 7,980,000
408 03.3665.0556 Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay Lần 3,750,000 7,980,000
409 03.3646.0556 Cố định nẹp vít gãy trật khớp vai Lần 3,750,000 7,980,000
410 03.3743.0556 Cố định ngoài điều trị gãy khung chậu Lần 3,750,000 7,980,000
411 03.3773.0556 Cố định ngoài điều trị gãy xương cẳng chân Lần 3,750,000 7,980,000
412 03.3744.0556 Cố định ngoài điều trị gãy xương đùi Lần 3,750,000 7,980,000
413 10.0806.0537 Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới Lần 2,829,000 7,980,000
414 10.0805.0537 Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên Lần 2,829,000 7,980,000
415 10.0874.0571 Cụt chấn thương cổ và bàn chân Lần 2,887,000 7,980,000
416 10.0874.0571_GT Cụt chấn thương cổ và bàn chân Lần 2,072,359 7,980,000
417 03.3815.0493_GT Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu Lần 2,042,920 4,500,000
418 03.3815.0493 Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu Lần 2,832,000 4,500,000
419 03.3732.0556 Đặt đinh nẹp gãy xương đùi (xuôi dòng) Lần 3,750,000 7,980,000
420 03.3794.0556 Đặt nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren Lần 3,750,000 7,980,000
421 03.3738.0556 Đặt nẹp vít điều trịgãy mâm chày và đầu trên xương chày Lần 3,750,000 7,980,000
422 03.3760.0556 Đặt nẹp vít gãy đầu dưới xương chày Lần 3,750,000 7,980,000
423 03.3789.0556 Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren Lần 3,750,000 7,980,000
424 03.3759.0556 Đặt nẹp vít gãy thân xương chày Lần 3,750,000 7,980,000
425 03.3787.0556 Đặt nẹp vít trong gãy trật xương chêm Lần 3,750,000 7,980,000
426 03.3786.0556 Đặt vít gãy thân xương sên Lần 3,750,000 7,980,000
427 03.3694.0556 Đặt vít gãy trật xương thuyền Lần 3,750,000 7,980,000
428 03.2031.1066 Điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây tê hoặc gây tê ) Lần 2,944,000 12,600,000
429 16.0280.1066 Điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây tê hoặc gây tê) Lần 2,944,000 12,600,000
430 16.0287.1068 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm Lần 2,644,000 12,600,000
431 03.2058.1068 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm Lần 2,644,000 12,600,000
432 16.0286.1068 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm Lần 2,644,000 12,600,000
433 16.0288.1068 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm Lần 2,644,000 12,600,000
434 03.3758.0556 Đóng đinh xương chày mở Lần 3,750,000 7,980,000
435 03.3725.0556 Đóng đinh xương đùi mở, ngược dòng Lần 3,750,000 7,980,000
436 03.3884.0573 Đục nạo xương viêm và chuyển vạt che phủ Lần 3,325,000 7,980,000
437 03.3703.0556 Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn Lần 3,750,000 7,980,000
438 03.3778.0556 Găm Kirschner trong gãy mắt cá Lần 3,750,000 7,980,000
439 10.0905.0556 Gãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEUM Lần 3,750,000 7,980,000
440 11.0055.1118 Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể Lần 2,647,000 4,500,000
441 11.0055.1118_GT Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể Lần 1,424,012 4,500,000
442 11.0056.1119_GT Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể Lần 881,486 4,500,000
443 11.0056.1119 Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể Lần 1,824,000 4,500,000
444 03.3809.1052 Ghép da rời rộng mỗi chiều trên 5cm Lần 2,841,000 4,500,000
445 11.0034.1120 Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 2,818,000 4,500,000
446 11.0034.1120_GT Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 1,855,520 4,500,000
447 11.0031.1120_GT Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 1,855,520 4,500,000
448 11.0031.1120 Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 2,818,000 4,500,000
449 11.0033.1122_GT Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% –  5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 2,631,537 4,500,000
450 11.0033.1122 Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% – 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 3,506,000 4,500,000
451 11.0030.1123 Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% – 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 3,982,000 5,000,000
452 11.0030.1123_GT Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% – 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 2,639,997 5,000,000
453 11.0046.1125_GT Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 2,889,482 4,500,000
454 11.0046.1125 Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 3,700,000 4,500,000
455 11.0035.1126 Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 4,907,000 6,000,000
456 11.0035.1126_GT Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 3,459,684 6,000,000
457 11.0038.1126_GT Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 3,459,684 6,000,000
458 11.0038.1126 Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 4,907,000 6,000,000
459 11.0048.1127 Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 6,481,000 7,500,000
460 11.0048.1127_GT Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 5,548,618 7,500,000
461 11.0050.1127_GT Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 5,548,618 7,500,000
462 11.0050.1127 Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 6,481,000 7,500,000
463 11.0041.1129_GT Ghép da tự thân tem thư (post stam graft)  ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 2,545,464 4,500,000
464 11.0041.1129 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 3,907,000 4,500,000
465 11.0040.1129 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 3,907,000 4,500,000
466 11.0040.1129_GT Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 2,545,464 4,500,000
467 11.0042.1130_GT Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 2,429,481 4,200,000
468 11.0042.1130 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 3,344,000 4,200,000
469 11.0052.1132 Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 5,463,000 6,500,000
470 11.0052.1132_GT Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 4,390,705 6,500,000
471 11.0054.1132_GT Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 4,390,705 6,500,000
472 11.0054.1132 Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 5,463,000 6,500,000
473 03.3886.0553 Ghép trong mất đoạn xương Lần 4,634,000 5,500,000
474 03.3886.0553_GT Ghép trong mất đoạn xương Lần 3,803,683 5,500,000
475 03.3610.0553_GT Ghép xương chấn thương cột sống thắt lưng Lần 3,803,683 5,500,000
476 03.3610.0553 Ghép xương chấn thương cột sống thắt lưng Lần 4,634,000 5,500,000
477 10.0894.0578 Ghép xương có cuống mạch nuôi Lần 4,957,000 6,000,000
478 10.1076.0553 Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng Lần 4,634,000 16,100,000
479 10.1076.0553_GT Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng Lần 3,803,683 16,100,000
480 03.2988.1134_GT Ghép xương, mỡ và các vật liệu khác điều trị sẹo bỏng Lần 2,787,287 5,500,000
481 03.2988.1134 Ghép xương, mỡ và các vật liệu khác điều trị sẹo bỏng Lần 3,980,000 5,500,000
482 03.3892.0553 Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo Lần 4,634,000 5,500,000
483 03.3892.0553_GT Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo Lần 3,803,683 5,500,000
484 10.1077.0369_GT Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng Lần 3,670,065 16,100,000
485 10.1077.0369 Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng Lần 4,498,000 16,100,000
486 03.3804.0559 Gỡ dính gân Lần 2,963,000 7,980,000
487 03.3804.0559_GT Gỡ dính gân Lần 2,187,199 7,980,000
488 03.3806.0572_GT Gỡ dính thần kinh Lần 2,197,199 7,980,000
489 03.3806.0572 Gỡ dính thần kinh Lần 2,973,000 7,980,000
490 03.3764.0555 Kéo dài cẳng chân bằng phương pháp Ilizarov Lần 4,672,000 7,980,000
491 03.3660.0555 Kéo dài chi trên bằng phương pháp Ilizarov Lần 4,672,000 7,980,000
492 03.3734.0555 Kéo dài đùi bằng phương pháp Ilizarov Lần 4,672,000 7,980,000
493 03.3699.0555 Kéo dài ngón tay bằng khung cố định ngoài Lần 4,672,000 7,980,000
494 03.3889.0556 Kết hợp xương bằng đinh Sign không mở ổ gãy Lần 3,750,000 7,980,000
495 03.3785.0556 Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn, xương ngón chân Lần 3,750,000 7,980,000
496 03.3779.0556 Kết hợp xương trong trong gãy xương mác Lần 3,750,000 7,980,000
497 03.3728.0548 Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu, liên lồi cầu Lần 3,985,000 7,980,000
498 03.3728.0548_GT Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu, liên lồi cầu Lần 3,154,683 7,980,000
499 03.3727.0556 Kết xương đinh nẹp một khối gãy liền mấu chuyển hoặc dưới mấu chuyển Lần 3,750,000 7,980,000
500 03.3260.0414 Khâu cơ hoành bị rách hay thủng do chấn thương qua đường ngực Lần 6,799,000 8,000,000
501 03.3260.0414_GT Khâu cơ hoành bị rách hay thủng do chấn thương qua đường ngực Lần 5,149,762 8,000,000
502 03.1663.0769 Khâu da mi Lần 809,000 1,200,000
503 03.3259.0583 Khâu lại vết phẫu thuật lồng ngực bị nhiễm khuẩn Lần 1,965,000 2,500,000
504 03.3077.0572 Khâu nối dây thần kinh ngoại biên Lần 2,973,000 7,980,000
505 03.3077.0572_GT Khâu nối dây thần kinh ngoại biên Lần 2,197,199 7,980,000
506 03.3805.0572_GT Khâu nối thần kinh Lần 2,197,199 7,980,000
507 03.3805.0572 Khâu nối thần kinh Lần 2,973,000 7,980,000
508 03.1664.0772 Khâu phục hồi bờ mi Lần 693,000 4,500,000
509 10.0842.0559 Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi Lần 2,963,000 7,980,000
510 10.0842.0559_GT Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi Lần 2,187,199 7,980,000
511 10.0840.0559_GT Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II Lần 2,187,199 7,980,000
512 10.0840.0559 Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II Lần 2,963,000 7,980,000
513 10.0839.0559 Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V Lần 2,963,000 7,980,000
514 10.0839.0559_GT Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V Lần 2,187,199 7,980,000
515 10.0827.0557 KHX qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay Lần 5,122,000 7,980,000
516 11.0106.1135 Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng Lần 3,895,000 4,500,000
517 11.0106.1135_GT Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng Lần 2,307,613 4,500,000
518 11.0111.1137_GT Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng Lần 2,186,682 4,200,000
519 11.0111.1137 Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng Lần 3,601,000 4,200,000
520 11.0109.1136 Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng Lần 4,770,000 5,500,000
521 11.0109.1136_GT Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng Lần 3,291,529 5,500,000
522 11.0115.1137_GT Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng Lần 2,186,682 5,500,000
523 11.0115.1137 Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng Lần 3,601,000 5,500,000
524 11.0112.1137 Kỹ thuật tạo vạt da V-Y điều trị sẹo bỏng Lần 3,601,000 5,500,000
525 11.0112.1137_GT Kỹ thuật tạo vạt da V-Y điều trị sẹo bỏng Lần 2,186,682 5,500,000
526 03.3724.0549_GT Làm cứng khớp ở tư thế chức năng Lần 2,826,180 5,500,000
527 03.3724.0549 Làm cứng khớp ở tư thế chức năng Lần 3,649,000 5,500,000
528 03.3747.0540 Lấy bỏ sụn chêm khớp gối Lần 3,151,000 7,980,000
529 11.0071.1140 Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai Lần 2,708,000 5,500,000
530 11.0071.1140_GT Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai Lần 1,506,428 5,500,000
531 03.3651.0558_GT Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương Lần 2,915,683 7,980,000
532 03.3651.0558 Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương Lần 3,746,000 7,980,000
533 10.1054.0369 Lấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn Lần 4,498,000 12,000,000
534 10.1054.0369_GT Lấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn Lần 3,670,065 12,000,000
535 10.0971.0558_GT Lấy u xương (ghép xi măng) Lần 2,915,683 7,980,000
536 10.0971.0558 Lấy u xương (ghép xi măng) Lần 3,746,000 7,980,000
537 03.3650.0553 Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương Lần 4,634,000 7,980,000
538 03.3650.0553_GT Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương Lần 3,803,683 7,980,000
539 12.0268.0591 Mổ bóc nhân xơ vú Lần 984,000 5,500,000
540 03.2736.0591 Mổ bóc nhân xơ vú Lần 984,000 5,500,000
541 03.3636.0369 Mở cung sau cột sống ngực Lần 4,498,000 5,500,000
542 03.3636.0369_GT Mở cung sau cột sống ngực Lần 3,670,065 5,500,000
543 03.3633.0369_GT Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới Lần 3,670,065 5,500,000
544 10.1101.0369_GT Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới Lần 3,670,065 5,500,000
545 03.3633.0369 Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới Lần 4,498,000 5,500,000
546 10.1101.0369 Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới Lần 4,498,000 5,500,000
547 03.0078.0120 Mở khí quản Lần 719,000 900,000
548 01.0071.0120 Mở khí quản cấp cứu (bao gồm cả canuyn) Lần 719,000 900,000
549 01.0073.0120 Mở khí quản thường quy (bao gồm cả canuyn) Lần 719,000 900,000
550 10.1102.0369 Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ Lần 4,498,000 12,000,000
551 10.1102.0369_GT Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ Lần 3,670,065 12,000,000
552 03.3676.0556 Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles Lần 3,750,000 4,500,000
553 03.2069.1022 Nắn sai khớp thái dương hàm Lần 103,000 2,500,000
554 03.2055.1053 Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê Lần 1,662,000 5,500,000
555 16.0336.1053 Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê Lần 1,662,000 5,500,000
556 03.2148.0912_GT Nắn sống mũi sau chấn thương Lần 1,655,594 5,500,000
557 03.3627.0567 Nắn trượt và cố định cột sống trong trượt đốt sống Lần 5,328,000 6,500,000
558 03.2148.0912 Nâng (Nắn) xương chính mũi sau chấn thương gây mê Lần 2,672,000 5,500,000
559 15.0134.0912_GT Nâng xương chính mũi sau chấn thương Lần 1,655,594 5,500,000
560 15.0134.0913 Nâng xương chính mũi sau chấn thương ( Gây tê ) Lần 1,277,000 5,500,000
561 15.0280.0488 Nạo vét hạch cổ chọn lọc Lần 3,817,000 5,500,000
562 15.0280.0488_GT Nạo vét hạch cổ chọn lọc Lần 2,913,420 5,500,000
563 03.2583.0488_GT Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 1 bên Lần 2,913,420 5,500,000
564 03.2583.0488 Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 1 bên Lần 3,817,000 5,500,000
565 03.2584.0488 Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 2 bên Lần 3,817,000 5,500,000
566 03.2584.0488_GT Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 2 bên Lần 2,913,420 5,500,000
567 15.0281.0488_GT Nạo vét hạch cổ chức năng Lần 2,913,420 5,500,000
568 15.0281.0488 Nạo vét hạch cổ chức năng Lần 3,817,000 5,500,000
569 03.3034.0339 Nạo vét lỗ đáo có viêm xương Lần 628,000 800,000
570 03.3033.0340 Nạo vét lỗ đáo không viêm xương Lần 546,000 700,000
571 03.3754.0556 Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè Lần 3,750,000 7,980,000
572 03.3819.0559 Nối gân duỗi Lần 2,963,000 7,980,000
573 28.0340.0559 Nối gân duỗi Lần 2,963,000 7,980,000
574 03.3819.0559_GT Nối gân duỗi Lần 2,187,199 7,980,000
575 28.0340.0559_GT Nối gân duỗi Lần 2,187,199 7,980,000
576 28.0337.0559_GT Nối gân gấp Lần 2,187,199 7,980,000
577 03.3803.0559_GT Nối gân gấp Lần 2,187,199 7,980,000
578 28.0337.0559 Nối gân gấp Lần 2,963,000 7,980,000
579 03.3803.0559 Nối gân gấp ( Tính 1 gân ) Lần 2,963,000 7,980,000
580 03.3606.0156 Nong niệu đạo Lần 241,000 300,000
581 11.0075.1143_GT Phẫu  thuật  khoan  đục  xương,  lấy  bỏ  xương  chết trong điều trị bỏng sâu Lần 2,184,200 7,980,000
582 28.0162.0576_GT Phẫu  thuật  vết  thương  phần  mềm  vùng  hàm  mặt không thiếu hổng tổ chức Lần 1,910,305 7,980,000
583 10.0825.0559_GT Phẫu thuật   Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền Lần 2,187,199 7,980,000
584 03.3791.0537 Phẫu thuật bàn chân duỗi đổ Lần 2,829,000 7,980,000
585 03.3691.0577 Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp Lần 4,616,000 7,980,000
586 03.3691.0577_GT Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp Lần 3,615,298 7,980,000
587 03.3692.0577_GT Phẫu thuật bàn tay, chỉnh hình phức tạp Lần 3,615,298 7,980,000
588 03.3692.0577 Phẫu thuật bàn tay, chỉnh hình phức tạp Lần 4,616,000 7,980,000
589 10.1092.0567 Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da Lần 5,328,000 7,980,000
590 10.0859.0571 Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay Lần 2,887,000 7,980,000
591 10.0859.0571_GT Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay Lần 2,072,359 7,980,000
592 04.0034.0488_GT Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn Lần 2,913,420 7,980,000
593 04.0034.0488 Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn Lần 3,817,000 7,980,000
594 12.0172.0583 Phẫu thuật bóc u thành ngực Lần 1,965,000 7,980,000
595 03.3800.0577 Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương Lần 4,616,000 7,980,000
596 03.3800.0577_GT Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương Lần 3,615,298 7,980,000
597 03.3673.0556 Phẫu thuật can lệnh đầu dưới xương quay Lần 3,750,000 7,980,000
598 03.3701.0550 Phẫu thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ Lần 3,570,000 7,980,000
599 03.3701.0550_GT Phẫu thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ Lần 2,749,080 7,980,000
600 03.3021.0348 Phẫu thuật cắt bỏ các u nhỏ dưới móng Lần 1,056,000 2,500,000
601 03.3710.0571 Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa Lần 2,887,000 7,000,000
602 03.3710.0571_GT Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa Lần 2,072,359 7,000,000
603 28.0160.0562 Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính vành tai Lần 3,789,000 4,500,000
604 15.0045.0910 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai Lần 834,000 2,500,000
605 15.0045.0909_GT Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai Lần 989,925 2,500,000
606 28.0189.1064 Phẫu thuật cắt chỉnh cằm Lần 3,527,000 7,000,000
607 10.0863.0534 Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay Lần 3,741,000 7,000,000
608 10.0863.0534_GT Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay Lần 2,830,470 7,000,000
609 10.0942.0534_GT Phẫu thuật cắt cụt chi Lần 2,830,470 7,000,000
610 10.0942.0534 Phẫu thuật cắt cụt chi Lần 3,741,000 7,000,000
611 03.3726.0534 Phẫu thuật cắt cụt đùi Lần 3,711,000 7,000,000
612 03.3726.0534_GT Phẫu thuật cắt cụt đùi Lần 2,830,470 7,000,000
613 12.0269.0653_GT Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú Lần 2,213,991 7,000,000
614 12.0269.0653 Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú Lần 2,862,000 7,000,000
615 11.0107.1135 Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết Lần 3,895,000 7,000,000
616 11.0107.1135_GT Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết Lần 2,307,613 7,000,000
617 10.0278.0583 Phẫu thuật cắt u thành ngực Lần 1,965,000 7,000,000
618 10.0285.0411 Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn Lần 6,686,000 8,000,000
619 10.0285.0411_GT Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn Lần 5,167,902 8,000,000
620 10.0286.0411_GT Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương Lần 5,167,902 8,000,000
621 10.0286.0411 Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương Lần 6,686,000 8,000,000
622 03.3761.0556 Phẫu thuật chân chữ O Lần 3,750,000 8,000,000
623 03.3762.0556 Phẫu thuật chân chữ X Lần 3,750,000 8,000,000
624 15.0122.0946 Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng Lần 8,042,000 9,500,000
625 15.0122.0946_GT Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng Lần 5,658,019 9,500,000
626 10.0937.0537 Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo Lần 2,829,000 8,000,000
627 10.1057.0565 Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau Lần 8,871,000 11,000,000
628 10.1057.0565_GT Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau Lần 6,569,436 11,000,000
629 10.1059.0565_GT Phẫu thuật chỉnh gù CS đường trước và hàn khớp Lần 6,569,436 11,000,000
630 10.1059.0565 Phẫu thuật chỉnh gù CS đường trước và hàn khớp Lần 8,871,000 11,000,000
631 10.0892.0537 Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI Lần 2,829,000 4,500,000
632 04.0037.1114 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên Lần 3,288,000 4,500,000
633 04.0037.1114_GT Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên Lần 1,772,056 4,500,000
634 04.0035.1114_GT Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ Lần 1,772,056 4,500,000
635 04.0035.1114 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ Lần 3,288,000 4,500,000
636 04.0036.1114 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực Lần 3,288,000 4,500,000
637 04.0036.1114_GT Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực Lần 1,772,056 4,500,000
638 10.0890.0538 Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệt Lần 2,925,000 8,000,000
639 10.0891.0538 Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não Lần 2,925,000 8,000,000
640 03.3781.0556 Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân bẹt bẩmsinh Lần 3,750,000 8,000,000
641 03.3790.0537 Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân khoèo Lần 2,829,000 8,000,000
642 03.2224.0946 Phẫu thuật chỉnh hình khối mũi sàng Lần 8,042,000 9,500,000
643 03.2224.0946_GT Phẫu thuật chỉnh hình khối mũi sàng Lần 5,658,019 9,500,000
644 04.0002.0553_GT Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân Lần 3,803,683 12,000,000
645 04.0002.0553 Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân Lần 4,634,000 12,000,000
646 04.0003.0566 Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương và nẹp vít phía trước Lần 5,197,000 12,000,000
647 15.0123.0912 Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương Lần 2,672,000 8,000,000
648 15.0123.0912_GT Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương Lần 1,655,594 8,000,000
649 03.2909.1064 Phẫu thuật chỉnh hình sửa gò má – cung tiếp Lần 3,527,000 8,000,000
650 03.2910.1064 Phẫu thuật chỉnh hình sửa góc hàm – thân xương hàm dưới Lần 3,527,000 8,000,000
651 03.2907.1064 Phẫu thuật chỉnh hình sửa khung xương hàm, mặt Lần 3,527,000 8,000,000
652 15.0112.0970 Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn Lần 3,188,000 8,000,000
653 15.0112.0970_GT Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn Lần 2,066,167 8,000,000
654 16.0263.1064 Phẫu thuật chỉnh hình xương 2 hàm Lần 3,527,000 8,000,000
655 28.0187.1064 Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới Lần 3,527,000 8,000,000
656 10.0926.0556 Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương Lần 3,750,000 8,000,000
657 28.0190.1064 Phẫu thuật chỉnh sửa thân xương hàm dưới Lần 3,527,000 8,000,000
658 28.0439.1064 Phẫu thuật chỉnh thon góc hàm Lần 3,527,000 8,000,000
659 10.0828.0556 Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay Lần 3,750,000 8,000,000
660 03.3625.0565 Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống Lần 8,871,000 11,000,000
661 03.3625.0565_GT Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống Lần 6,569,436 11,000,000
662 10.1056.0565_GT Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau Lần 6,569,436 11,000,000
663 10.1056.0565 Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau Lần 8,871,000 11,000,000
664 10.1058.0565 Phẫu thuật chỉnh vẹo CS đường trước và hàn khớp Lần 8,871,000 11,000,000
665 10.1058.0565_GT Phẫu thuật chỉnh vẹo CS đường trước và hàn khớp Lần 6,569,436 11,000,000
666 03.3695.0571_GT Phẫu thuật chuyển cơ giang ngắn ngón I điều trị tách ngón I bẩm sinh Lần 2,072,359 8,000,000
667 03.3695.0571 Phẫu thuật chuyển cơ giang ngắn ngón I điều trị tách ngón I bẩm sinh Lần 2,887,000 8,000,000
668 10.0959.0573 Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ Lần 3,325,000 8,000,000
669 10.0946.0538 Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài) Lần 2,925,000 8,000,000
670 03.3769.0538 Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động Lần 2,925,000 8,000,000
671 03.3698.0535 Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động Lần 2,925,000 8,000,000
672 05.0057.0535 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt đối chiếu ngón cái cho người bệnh phong Lần 2,925,000 8,000,000
673 10.0835.0535 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa Lần 2,925,000 8,000,000
674 10.0837.0535 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay Lần 2,925,000 8,000,000
675 10.0836.0535 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ Lần 2,925,000 8,000,000
676 05.0056.0535 Phẫu thuật chuyển gân gấp chung nông điều trị cò mềm các ngón tay cho người bệnh phong Lần 2,925,000 8,000,000
677 10.0976.0344 Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ Lần 2,318,000 8,000,000
678 10.0853.0552 Phẫu thuật chuyển ngón tay Lần 6,153,000 8,000,000
679 03.3708.0552 Phẫu thuật chuyển ngón thay thế ngón cái Lần 6,153,000 8,000,000
680 10.0813.0573 Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền Lần 3,325,000 8,000,000
681 10.0814.0578 Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời Lần 4,957,000 8,000,000
682 11.0069.1137 Phẫu thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị bỏng sâu Lần 3,601,000 8,000,000
683 11.0069.1137_GT Phẫu thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị bỏng sâu Lần 2,186,682 8,000,000
684 11.0068.1137_GT Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu Lần 2,186,682 8,000,000
685 11.0068.1137 Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu Lần 3,601,000 8,000,000
686 10.1068.0567 Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống Lần 5,328,000 16,100,000
687 10.1064.0567 Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên Lần 5,328,000 16,100,000
688 10.1063.0567 Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau Lần 5,328,000 16,100,000
689 10.1069.0567 Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương Lần 5,328,000 16,100,000
690 10.1072.0567 Phẫu thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động Lần 5,328,000 16,100,000
691 10.0056.0566 Phẫu thuật cố định cột sống, lấy u có ghép xương hoặc lồng titan Lần 5,197,000 16,100,000
692 10.0056.0567 Phẫu thuật cố định cột sống, lấy u có ghép xương hoặc lồng titan Lần 5,328,000 16,100,000
693 03.3264.0411 Phẫu thuật cố định mảng sườn di động bằng nẹp Lần 6,686,000 8,000,000
694 03.3264.0411_GT Phẫu thuật cố định mảng sườn di động bằng nẹp Lần 5,167,902 8,000,000
695 03.3688.0556 Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay Lần 3,750,000 7,980,000
696 03.3763.0559 Phẫu thuật co gân Achille Lần 2,963,000 7,980,000
697 03.3763.0559_GT Phẫu thuật co gân Achille Lần 2,187,199 7,980,000
698 03.3716.0550_GT Phẫu thuật cứng cơ may Lần 2,749,080 7,980,000
699 03.3716.0550 Phẫu thuật cứng cơ may Lần 3,570,000 7,980,000
700 03.3666.0550 Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu Lần 3,570,000 7,980,000
701 03.3666.0550_GT Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu Lần 2,749,080 7,980,000
702 28.0024.1135_GT phẫu thuật dãn da cấp tính vùng da đầu Lần 2,307,613 5,500,000
703 10.0808.0577_GT Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động Lần 3,615,298 9,730,000
704 10.0808.0577 Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động Lần 4,616,000 9,730,000
705 10.0948.0548 Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay Lần 3,985,000 9,730,000
706 10.0948.0548_GT Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay Lần 3,154,683 9,730,000
707 04.0005.0543 Phẫu thuật đặt lại khớp háng tư thế xấu do lao Lần 3,250,000 18,000,000
708 10.0949.0548 Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) Lần 3,985,000 9,730,000
709 10.0949.0548_GT Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) Lần 3,154,683 9,730,000
710 28.0021.1135_GT Phẫu thuật đặt túi dãn da vùng da đầu Lần 2,307,613 5,500,000
711 28.0021.1135 Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu Lần 3,895,000 5,500,000
712 10.1096.0370 Phẫu thuật dị vật ống sống Lần 5,081,000 10,000,000
713 10.1096.0370_GT Phẫu thuật dị vật ống sống Lần 4,023,519 9,730,000
714 03.3782.0556 Phẫu thuật điều trị bàn chân bẹt do bại não Lần 3,750,000 7,980,000
715 03.3780.0537 Phẫu thuật điều trị bàn chân khoèo do bại não Lần 2,829,000 7,980,000
716 03.3784.0556 Phẫu thuật điều trị bàn chân lồi- xoay ngoài Lần 3,750,000 9,730,000
717 10.0843.0550 Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng Lần 3,570,000 7,980,000
718 10.0843.0550_GT Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng Lần 2,749,080 7,980,000
719 03.3887.0556 Phẫu thuật điều trị can lệch, có kết hợp xương Lần 3,750,000 7,980,000
720 10.0173.0581 Phẫu thuật điều trị chấn thương – vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em Lần 4,728,000 7,980,000
721 16.0291.1065 Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt Lần 4,140,000 21,000,000
722 03.2061.1065 Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt Lần 4,140,000 21,000,000
723 16.0264.1072 Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép xương – sụn tự thân Lần 3,806,000 7,980,000
724 03.2009.1072 Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép xương – sụn tự thân Lần 3,806,000 7,980,000
725 03.2011.1074 Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng ghép xương – sụn tự thân Lần 3,978,000 7,980,000
726 16.0266.1074 Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng ghép xương – sụn tự thân Lần 3,978,000 7,980,000
727 10.0885.0559 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille Lần 2,963,000 7,980,000
728 10.0885.0559_GT Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille Lần 2,187,199 7,980,000
729 10.0886.0559_GT Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn Lần 2,187,199 7,980,000
730 10.0886.0559 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn Lần 2,963,000 7,980,000
731 10.0884.0559 Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi Lần 2,963,000 7,980,000
732 10.0884.0559_GT Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi Lần 2,187,199 7,980,000
733 10.0883.0559_GT Phẫu thuật điều trị gân bánh chè Lần 2,187,199 7,980,000
734 10.0883.0559 Phẫu thuật điều trị gân bánh chè Lần 2,963,000 7,980,000
735 16.0251.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort   II bằng nẹp vít hợp kim Lần 3,044,000 12,600,000
736 16.0247.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép Lần 3,044,000 12,600,000
737 16.0248.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim Lần 3,044,000 12,600,000
738 16.0249.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít tự tiêu Lần 3,044,000 12,600,000
739 16.0250.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép Lần 3,044,000 12,600,000
740 16.0253.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng chỉ thép Lần 3,044,000 12,600,000
741 16.0254.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít hợp kim Lần 3,044,000 12,600,000
742 16.0242.1067 Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép Lần 2,744,000 14,000,000
743 16.0243.1067 Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim Lần 2,744,000 14,000,000
744 16.0244.1067 Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu Lần 2,744,000 14,000,000
745 16.0277.1066 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng chỉ thép Lần 2,944,000 12,600,000
746 16.0278.1066 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim Lần 2,944,000 12,600,000
747 16.0279.1066 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu Lần 2,944,000 12,600,000
748 16.0268.1068 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép Lần 2,644,000 14,000,000
749 16.0269.1068 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim Lần 2,644,000 14,000,000
750 03.1981.1069 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort II bằng chỉ thép Lần 3,044,000 12,600,000
751 03.1982.1069 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort II bằng nẹp vít hợp kim Lần 3,044,000 12,600,000
752 03.1984.1069 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort III bằng chỉ thép Lần 3,044,000 12,600,000
753 03.1985.1069 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort III bằng nẹp vít hợp kim Lần 3,044,000 12,600,000
754 28.0209.1136 Phẫu thuật điều trị hoại tử mô do tia xạ bằng vạt có cuống mạch nuôi Lần 4,770,000 5,500,000
755 28.0209.1136_GT Phẫu thuật điều trị hoại tử mô do tia xạ bằng vạt có cuống mạch nuôi Lần 3,291,529 5,500,000
756 10.0834.0344 Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay Lần 2,318,000 5,500,000
757 10.0833.0344 Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ Lần 2,318,000 5,500,000
758 10.0832.0344 Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay Lần 2,318,000 5,500,000
759 03.2016.1084 Phẫu thuật điều trị khe hở vòm Lần 2,493,000 5,500,000
760 10.0831.0556 Phẫu thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liền Lần 3,750,000 7,070,000
761 10.0838.0535 Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ Lần 2,925,000 7,070,000
762 03.3715.0556 Phẫu thuật điều trị Perthes (cắt xương chậu, tạo mái che đầu xương đùi) Lần 3,750,000 7,070,000
763 03.3714.0556 Phẫu thuật điều trị Perthes (cắt xương tạo varus) Lần 3,750,000 7,070,000
764 03.3783.0575 Phẫu thuật điều trị tách bàn chân (càng cua) Lần 2,790,000 7,070,000
765 10.0852.0556 Phẫu thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinh Lần 3,750,000 7,980,000
766 10.0887.0572 Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay Lần 2,973,000 7,980,000
767 10.0887.0572_GT Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay Lần 2,197,199 7,980,000
768 10.0881.0559_GT Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay Lần 2,187,199 7,980,000
769 10.0881.0559 Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay Lần 2,963,000 7,980,000
770 03.3713.0543 Phẫu thuật điều trị trật khớp háng bẩm sinh Lần 3,250,000 10,000,000
771 10.0911.0548 Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu Lần 3,985,000 8,470,000
772 10.0911.0548_GT Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu Lần 3,154,683 8,470,000
773 03.3645.0550_GT Phẫu thuật điều trị vẹo cổ Lần 2,749,080 10,000,000
774 03.3645.0550 Phẫu thuật điều trị vẹo cổ Lần 3,570,000 10,000,000
775 03.3661.0548 Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục Lần 3,985,000 7,980,000
776 03.3661.0548_GT Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục Lần 3,154,683 7,980,000
777 10.0169.0401_GT Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch chậu Lần 10,281,991 15,000,000
778 10.0169.0401 Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch chậu Lần 12,653,000 15,000,000
779 10.0170.0401 Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch dưới đòn Lần 12,653,000 15,000,000
780 10.0170.0401_GT Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch dưới đòn Lần 10,281,991 15,000,000
781 10.0167.0582 Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch máu chi Lần 2,851,000 15,000,000
782 28.0325.0573 Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận Lần 3,325,000 7,980,000
783 28.0324.0573 Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ Lần 3,325,000 7,980,000
784 28.0323.1126 Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân Lần 4,907,000 7,980,000
785 28.0323.1126_GT Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân Lần 3,459,684 7,980,000
786 10.0171.0581 Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống Lần 4,728,000 10,000,000
787 28.0330.0573 Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận Lần 3,325,000 7,980,000
788 28.0329.0573 Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ Lần 3,325,000 7,980,000
789 10.0847.0551 Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay Lần 2,758,000 7,980,000
790 10.0847.0551_GT Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay Lần 2,067,260 7,980,000
791 10.0037.0571_GT Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống Lần 2,072,359 10,000,000
792 10.0037.0571 Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống Lần 2,887,000 10,000,000
793 03.3667.0551 Phẫu thuật dính khớp khuỷu Lần 2,758,000 8,470,000
794 03.3671.0551 Phẫu thuật dính khớp khuỷu Lần 2,758,000 8,470,000
795 03.3671.0551_GT Phẫu thuật dính khớp khuỷu Lần 2,067,260 8,470,000
796 03.3667.0551_GT Phẫu thuật dính khớp khuỷu Lần 2,067,260 8,470,000
797 03.3672.0551_GT Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh Lần 2,067,260 8,470,000
798 03.3672.0551 Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh Lần 2,758,000 8,470,000
799 28.0029.0384 Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng chất liệu nhân tạo Lần 4,557,000 10,000,000
800 28.0029.0384_GT Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng chất liệu nhân tạo Lần 3,458,009 10,000,000
801 28.0026.0384_GT Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng sụn tự thân Lần 3,458,009 10,000,000
802 28.0026.0384 Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng sụn tự thân Lần 4,557,000 10,000,000
803 28.0028.0384 Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương đồng loại Lần 4,557,000 10,000,000
804 28.0028.0384_GT Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương đồng loại Lần 3,458,009 10,000,000
805 28.0027.0384_GT Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương tự thân Lần 3,458,009 10,000,000
806 28.0027.0384 Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương tự thân Lần 4,557,000 10,000,000
807 10.0939.0539 Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân Lần 2,106,000 8,000,000
808 10.0958.0549 Phẫu thuật đóng cứng khớp khác Lần 3,649,000 8,000,000
809 10.0958.0549_GT Phẫu thuật đóng cứng khớp khác Lần 2,826,180 8,000,000
810 03.3690.0556 Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay Lần 3,750,000 8,000,000
811 03.3689.0556 Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay Lần 3,750,000 8,000,000
812 03.3737.0557 Phẫu thuật đóng đinh xương đùi dưới C Arm Lần 5,122,000 10,000,000
813 10.0882.0559 Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu Lần 2,963,000 8,000,000
814 10.0882.0559_GT Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu Lần 2,187,199 8,000,000
815 03.3753.0550_GT Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng Lần 2,749,080 10,000,000
816 03.3753.0550 Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng Lần 3,570,000 10,000,000
817 03.3752.0550 Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não, nối dài gân cơ gấp gối, cắt thần kinh Lần 3,570,000 10,000,000
818 03.3752.0550_GT Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não, nối dài gân cơ gấp gối, cắt thần kinh Lần 2,749,080 10,000,000
819 03.3670.0550_GT Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não Lần 2,749,080 8,500,000
820 03.3670.0550 Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não Lần 3,570,000 8,500,000
821 03.3675.0556 Phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới Lần 3,750,000 8,000,000
822 03.3712.0556 Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít Lần 3,750,000 8,000,000
823 28.0335.0556 Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít Lần 3,750,000 8,000,000
824 03.3684.0556 Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Lần 3,750,000 8,000,000
825 03.3686.0571 Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay Lần 2,887,000 8,000,000
826 03.3686.0571_GT Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay Lần 2,072,359 8,000,000
827 03.3679.0556 Phẫu thuật gãy Monteggia Lần 3,750,000 8,000,000
828 03.3663.0556 Phẫu thuật gãy xương cánh tay kèm tổn thương thần kinh hoặc mạch máu Lần 3,750,000 8,000,000
829 10.0819.0556 Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay Lần 3,750,000 8,000,000
830 10.0830.0556 Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert Lần 3,750,000 8,000,000
831 10.0933.0552 Phẫu thuật ghép chi Lần 6,153,000 10,000,000
832 11.0063.1142 Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiẻu wolf- Krause dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu Lần 4,288,000 6,000,000
833 11.0063.1142_GT Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiẻu wolf- Krause dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu Lần 2,448,322 6,000,000
834 11.0061.1142_GT Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- Krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu Lần 2,448,322 6,000,000
835 11.0061.1142 Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- Krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu Lần 4,288,000 6,000,000
836 28.0316.1126 Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay Lần 4,907,000 6,000,000
837 28.0316.1126_GT Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay Lần 3,459,684 6,000,000
838 28.0315.1126_GT Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay Lần 3,459,684 6,000,000
839 28.0315.1126 Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay Lần 4,907,000 6,000,000
840 28.0025.1134 Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán Lần 3,980,000 6,000,000
841 28.0025.1134_GT Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán Lần 2,787,287 6,000,000
842 28.0030.1134_GT Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán Lần 2,787,287 6,000,000
843 03.2002.1057 Phẫu thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên Lần 5,166,000 6,000,000
844 10.0968.0553 Phẫu thuật ghép xương tự thân Lần 4,634,000 9,730,000
845 10.0968.0553_GT Phẫu thuật ghép xương tự thân Lần 3,803,683 9,730,000
846 03.2003.1056 Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới Lần 4,066,000 9,730,000
847 28.0205.0553 Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên Lần 4,634,000 9,730,000
848 28.0205.0553_GT Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên Lần 3,803,683 9,730,000
849 16.0314.1055 Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới Lần 2,493,000 9,730,000
850 03.2005.1055 Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới Lần 2,493,000 9,730,000
851 03.3896.0344 Phẫu thuật giải áp thần kinh ngoại biên Lần 2,318,000 7,560,000
852 10.1100.0369 Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng Lần 4,498,000 7,560,000
853 10.1100.0369_GT Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng Lần 3,670,065 7,560,000
854 10.1048.0369_GT Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước Lần 3,670,065 7,560,000
855 10.1048.0369 Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước Lần 4,498,000 7,560,000
856 10.0965.0344 Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) Lần 2,318,000 7,560,000
857 10.1042.0581 Phẫu thuật giải ép, ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước Lần 4,728,000 7,560,000
858 10.0149.0344 Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên Lần 2,318,000 7,560,000
859 10.1107.0369 Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên Lần 4,498,000 7,560,000
860 10.1107.0369_GT Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên Lần 3,670,065 7,560,000
861 28.0024.1135 Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu Lần 3,895,000 7,560,000
862 10.0974.0551 Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi Lần 2,758,000 7,560,000
863 10.0974.0551_GT Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi Lần 2,067,260 7,560,000
864 10.0973.0551_GT Phẫu thuật gỡ dính gân gấp Lần 2,067,260 7,560,000
865 10.0973.0551 Phẫu thuật gỡ dính gân gấp Lần 2,758,000 7,560,000
866 10.0951.0551 Phẫu thuật gỡ dính khớp gối Lần 2,758,000 7,980,000
867 10.0951.0551_GT Phẫu thuật gỡ dính khớp gối Lần 2,067,260 7,980,000
868 10.0975.0551_GT Phẫu thuật gỡ dính thần kinh Lần 2,067,260 7,560,000
869 10.0975.0551 Phẫu thuật gỡ dính thần kinh Lần 2,758,000 7,560,000
870 10.0175.0581 Phẫu thuật Hybrid trong cấp cứu mạch máu (phẫu thuật mạch + can thiệp mạch) Lần 4,728,000 5,500,000
871 03.3883.0555 Phẫu thuật kéo dài chi Lần 4,672,000 19,460,000
872 10.0935.0555 Phẫu thuật kéo dài chi Lần 4,672,000 19,460,000
873 10.0717.0556 Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai Lần 3,750,000 8,000,000
874 10.0906.0548 Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay Lần 3,985,000 7,980,000
875 10.0906.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay Lần 3,154,683 7,980,000
876 10.0869.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa Lần 3,154,683 7,980,000
877 10.0869.0548 Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa Lần 3,985,000 7,980,000
878 03.3641.0567 Phẫu thuật kết hợp xương cột sống ngực Lần 5,328,000 10,000,000
879 03.3642.0567 Phẫu thuật kết hợp xương cột sống thắt lưng Lần 5,328,000 10,000,000
880 03.3718.0556 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy khung chậu Lần 3,750,000 11,480,000
881 03.1976.1067 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép Lần 2,744,000 14,000,000
882 03.1980.1067 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng ghép xương, sụn tự thân Lần 2,744,000 14,000,000
883 03.1977.1067 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim Lần 2,744,000 14,000,000
884 03.3717.0556 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy ổ cối phức tạp Lần 3,750,000 14,000,000
885 03.3649.0556 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn Lần 3,750,000 7,000,000
886 03.2019.1068 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép Lần 2,644,000 14,000,000
887 03.2020.1068 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim Lần 2,644,000 14,000,000
888 10.0915.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay Lần 3,750,000 7,000,000
889 10.0904.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay Lần 3,985,000 7,000,000
890 10.0904.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay Lần 3,154,683 7,000,000
891 10.0921.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày Lần 3,750,000 7,980,000
892 10.0919.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối Lần 3,750,000 7,980,000
893 10.0923.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi Lần 3,750,000 7,980,000
894 10.0865.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân Lần 3,750,000 7,980,000
895 10.0914.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay) Lần 3,750,000 7,980,000
896 10.0918.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi Lần 3,750,000 12,000,000
897 10.0909.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Lần 3,985,000 8,000,000
898 10.0909.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Lần 3,154,683 8,000,000
899 10.0913.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia Lần 3,750,000 8,000,000
900 10.0912.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu Lần 3,750,000 8,000,000
901 10.0866.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon Lần 3,750,000 8,000,000
902 10.0910.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay Lần 3,985,000 8,000,000
903 10.0910.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay Lần 3,154,683 8,000,000
904 10.0924.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương Lần 3,750,000 8,000,000
905 10.0920.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân Lần 3,750,000 8,000,000
906 10.0873.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em Lần 3,985,000 8,000,000
907 10.0873.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em Lần 3,154,683 8,000,000
908 10.0925.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý Lần 3,750,000 8,000,000
909 10.0870.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân Lần 3,750,000 8,000,000
910 10.0868.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót Lần 3,750,000 8,000,000
911 10.0867.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp Lần 3,750,000 8,000,000
912 03.3656.0557 Phẫu thuật kết hợp xương không mở ổ gãy dưới C Arm Lần 5,122,000 10,000,000
913 10.0871.0548 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân Lần 3,985,000 8,000,000
914 10.0871.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân Lần 3,154,683 8,000,000
915 10.0872.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên Lần 3,154,683 8,000,000
916 10.0872.0548 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên Lần 3,985,000 8,000,000
917 10.0932.0557 Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng Lần 5,122,000 10,000,000
918 15.0124.0951 Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt Lần 5,336,000 10,000,000
919 15.0124.0951_GT Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt Lần 3,659,297 10,000,000
920 28.0161.0576_GT Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ Lần 1,910,305 4,500,000
921 28.0161.0576 Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ Lần 2,598,000 4,500,000
922 28.0168.1076 Phẫu thuật khâu vết thương thấu má và ống tuyến nước bọt Lần 2,998,000 8,000,000
923 11.0075.1143 Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu Lần 3,661,000 8,000,000
924 03.3777.0571 Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian Lần 2,887,000 8,000,000
925 03.3777.0571_GT Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian Lần 2,072,359 8,000,000
926 11.0076.1143_GT Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ Lần 2,184,200 8,000,000
927 11.0076.1143 Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ Lần 3,661,000 8,000,000
928 03.3766.0556 Phẫu thuật khớp giả xương chầy Lần 3,750,000 8,000,000
929 03.3765.0556 Phẫu thuật khớp giả xương chầy bẩm sinh có ghép xương Lần 3,750,000 8,000,000
930 10.0783.0556 Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chân Lần 3,750,000 8,000,000
931 10.0759.0556 Phẫu thuật KHX gãy bán phần chỏm xương đùi Lần 3,750,000 12,000,000
932 10.0772.0548 Phẫu thuật KHX gãy bánh chè Lần 3,985,000 8,000,000
933 10.0772.0548_GT Phẫu thuật KHX gãy bánh chè Lần 3,154,683 8,000,000
934 10.0753.0556 Phẫu thuật KHX gãy cánh chậu Lần 3,750,000 8,000,000
935 10.0745.0556 Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay Lần 3,750,000 8,000,000
936 10.0723.0556 Phẫu thuật KHX gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay Lần 3,750,000 8,000,000
937 10.0762.0556 Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi Lần 3,750,000 10,000,000
938 10.0718.0556 Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai Lần 3,750,000 8,000,000
939 10.0761.0556 Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùi Lần 3,750,000 10,000,000
940 10.0737.0556 Phẫu thuật KHX gãy đài quay Lần 3,750,000 8,000,000
941 10.0738.0556 Phẫu thuật KHX gãy đài quay phức tạp Lần 3,750,000 8,000,000
942 10.0743.0556 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới qương quay Lần 3,750,000 8,000,000
943 10.0782.0556 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương chày (Pilon) Lần 3,750,000 8,000,000
944 10.0820.0556 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay Lần 3,750,000 8,000,000
945 10.0777.0556 Phẫu thuật KHX gãy hai mâm chày Lần 3,750,000 10,000,000
946 10.0793.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân Lần 3,750,000 10,000,000
947 10.0801.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ I thân xương cánh tay Lần 3,750,000 10,000,000
948 10.0794.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân Lần 3,750,000 10,000,000
949 10.0802.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II thân xương cánh tay Lần 3,750,000 10,000,000
950 10.0796.0548 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi Lần 3,985,000 12,000,000
951 10.0796.0548_GT Phẫu thuật KHX gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi Lần 3,154,683 12,000,000
952 10.0795.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III hai xương cẳng chân Lần 3,750,000 12,000,000
953 10.0803.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III thân xương cánh tay Lần 3,750,000 13,000,000
954 10.0797.0548 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi Lần 3,985,000 13,000,000
955 10.0797.0548_GT Phẫu thuật KHX gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi Lần 3,154,683 13,000,000
956 10.0798.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở I thân hai xương cẳng tay Lần 3,750,000 10,000,000
957 10.0799.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở II thân hai xương cẳng tay Lần 3,750,000 10,000,000
958 10.0800.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở III thân hai xương cẳng tay Lần 3,750,000 10,000,000
959 10.0804.0548 Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay Lần 3,985,000 10,000,000
960 10.0804.0548_GT Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay Lần 3,154,683 10,000,000
961 10.0771.0556 Phẫu thuật KHX gãy Hoffa đàu dưới xương đùi Lần 3,750,000 10,000,000
962 10.0756.0556 Phẫu thuật KHX gãy khung chậu – trật khớp mu Lần 3,750,000 8,000,000
963 10.0731.0556 Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay Lần 3,750,000 8,000,000
964 10.0763.0556 Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi Lần 3,750,000 12,000,000
965 10.0733.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Lần 3,750,000 8,000,000
966 10.0767.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương đùi Lần 3,750,000 12,000,000
967 10.0768.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi Lần 3,750,000 12,000,000
968 10.0747.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay Lần 3,750,000 8,000,000
969 10.0817.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tay Lần 3,750,000 8,000,000
970 10.0778.0556 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày Lần 3,750,000 12,000,000
971 10.0776.0556 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài Lần 3,750,000 10,000,000
972 10.0775.0556 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong Lần 3,750,000 10,000,000
973 10.0786.0556 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân Lần 3,750,000 10,000,000
974 10.0785.0556 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài Lần 3,750,000 8,000,000
975 10.0784.0556 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong Lần 3,750,000 8,000,000
976 10.0734.0548 Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu Lần 3,985,000 8,000,000
977 10.0734.0548_GT Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu Lần 3,154,683 8,000,000
978 10.0735.0548_GT Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu phức tạp Lần 3,154,683 8,000,000
979 10.0735.0548 Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu phức tạp Lần 3,985,000 8,000,000
980 10.0736.0556 Phẫu thuật KHX gãy Monteggia Lần 3,750,000 8,000,000
981 10.0792.0556 Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) Lần 3,750,000 8,000,000
982 10.0821.0556 Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đầu dưới xương quay Lần 3,750,000 8,000,000
983 10.0816.0556 Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay Lần 3,750,000 8,000,000
984 10.0757.0556 Phẫu thuật KHX gãy ổ cối đơn thuần Lần 3,750,000 15,000,000
985 10.0758.0556 Phẫu thuật KHX gãy ổ cối phức tạp Lần 3,750,000 15,000,000
986 10.0760.0556 Phẫu thuật KHX gãy phức tạp chỏm xương đùi – trật háng Lần 3,750,000 12,000,000
987 10.0741.0556 Phẫu thuật KHX gãy phức tạp khớp khuỷu Lần 3,750,000 10,000,000
988 10.0732.0556 Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cánh tay Lần 3,750,000 8,000,000
989 10.0780.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân Lần 3,750,000 10,000,000
990 10.0739.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay Lần 3,750,000 8,000,000
991 10.0746.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay Lần 3,750,000 8,000,000
992 10.0725.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay Lần 3,750,000 8,000,000
993 10.0726.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay Lần 3,750,000 8,000,000
994 10.0729.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay phức tạp Lần 3,750,000 10,000,000
995 10.0779.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày Lần 3,750,000 8,000,000
996 10.0765.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi Lần 3,750,000 10,000,000
997 10.0770.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi phức tạp Lần 3,750,000 12,000,000
998 10.0724.0556 Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay Lần 3,750,000 8,000,000
999 10.0764.0556 Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương đùi Lần 3,750,000 10,000,000
1000 10.0791.0548 Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân Lần 3,985,000 8,000,000
1001 10.0791.0548_GT Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân Lần 3,154,683 8,000,000
1002 10.0744.0548_GT Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay Lần 3,154,683 8,000,000
1003 10.0744.0548 Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay Lần 3,985,000 8,000,000
1004 10.0789.0556 Phẫu thuật KHX gãy trật xương gót Lần 3,750,000 8,000,000
1005 10.0787.0556 Phẫu thuật KHX gãy trật xương sên Lần 3,750,000 8,000,000
1006 10.0730.0556 Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay Lần 3,750,000 8,000,000
1007 10.0766.0556 Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương đùi Lần 3,750,000 10,000,000
1008 10.0769.0556 Phẫu thuật KHX gãy trên và liên lồi cầu xương đùi Lần 3,750,000 10,000,000
1009 10.0773.0548 Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp Lần 3,945,000 10,000,000
1010 10.0773.0548_GT Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp Lần 3,154,683 8,000,000
1011 10.0719.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương đòn Lần 3,750,000 8,000,000
1012 10.0815.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay Lần 3,750,000 8,000,000
1013 10.0788.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương gót Lần 3,750,000 8,000,000
1014 10.0781.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần Lần 3,750,000 8,000,000
1015 10.0740.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới Lần 3,750,000 8,000,000
1016 10.0727.0553 Phẫu thuật KHX khớp giả xương cánh tay Lần 4,634,000 8,000,000
1017 10.0721.0556 Phẫu thuật KHX khớp giả xương đòn Lần 3,750,000 8,000,000
1018 10.0755.0548_GT Phẫu thuật KHX toác khớp mu ( trật khớp) Lần 3,154,683 12,000,000
1019 10.0755.0548 Phẫu thuật KHX toác khớp mu (trật khớp) Lần 3,985,000 12,000,000
1020 10.0754.0556 Phẫu thuật KHX trật khớp cùng chậu Lần 3,750,000 8,000,000
1021 10.0720.0556 Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn Lần 3,750,000 8,000,000
1022 10.0790.0548 Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc Lần 3,985,000 8,000,000
1023 10.0790.0548_GT Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc Lần 3,154,683 8,000,000
1024 10.0722.0556 Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn Lần 3,750,000 8,000,000
1025 03.3788.0556 Phẫu thuật Kirschner gãy thân xương sên Lần 3,750,000 8,000,000
1026 10.0849.0549 Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay Lần 3,649,000 8,000,000
1027 10.0849.0549_GT Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay Lần 2,826,180 8,000,000
1028 10.0846.0549_GT Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay Lần 2,826,180 8,000,000
1029 10.0846.0549 Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay Lần 3,649,000 8,000,000
1030 10.0950.0549 Phẫu thuật làm cứng khớp gối Lần 3,649,000 8,000,000
1031 10.0950.0549_GT Phẫu thuật làm cứng khớp gối Lần 2,826,180 8,000,000
1032 10.0845.0549_GT Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới Lần 2,826,180 8,000,000
1033 10.0845.0549 Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới Lần 3,649,000 8,000,000
1034 03.3719.0555 Phẫu thuật làm dính sụn tiếp hợp điều trị ngắn chi Lần 4,672,000 8,000,000
1035 10.0854.0535 Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái) Lần 2,925,000 8,000,000
1036 10.0862.0571 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón Lần 2,887,000 8,000,000
1037 10.0862.0571_GT Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón Lần 2,072,359 8,000,000
1038 10.0956.0551_GT Phẫu thuật làm sạch ổ khớp Lần 2,067,260 8,000,000
1039 10.0956.0551 Phẫu thuật làm sạch ổ khớp Lần 2,758,000 8,000,000
1040 10.0938.0540 Phẫu thuật làm vận động khớp gối Lần 3,151,000 8,000,000
1041 10.0967.0558 Phẫu thuật lấy bỏ u xương Lần 3,746,000 6,500,000
1042 10.0967.0558_GT Phẫu thuật lấy bỏ u xương Lần 2,915,683 6,500,000
1043 03.2064.1079_GT Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt Lần 1,884,603 6,500,000
1044 03.2064.1079 Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt Lần 2,461,000 6,500,000
1045 10.1060.0369 Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước Lần 4,498,000 10,000,000
1046 10.1060.0369_GT Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước Lần 3,670,065 10,000,000
1047 10.1091.0570_GT Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da Lần 3,858,559 10,000,000
1048 10.1091.0570 Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da Lần 5,025,000 10,000,000
1049 10.1046.0566 Phẫu thuật lấy đĩa đệm, ghép xương và cố định CS cổ (ACDF) Lần 5,197,000 10,000,000
1050 10.1080.0570 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng Lần 5,025,000 10,000,000
1051 10.1080.0570_GT Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng Lần 3,858,559 10,000,000
1052 10.1081.0564_GT Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng  nẹp  cố  định  liên  gai  sau  (DIAM,  Silicon, Coflex, Gelfix …) Lần 5,632,539 10,000,000
1053 10.1081.0564 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix …) Lần 7,134,000 10,000,000
1054 10.1079.0570 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu Lần 5,025,000 10,000,000
1055 10.1079.0570_GT Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu Lần 3,858,559 10,000,000
1056 10.0774.0559_GT Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè Lần 2,187,199 8,000,000
1057 10.0774.0559 Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè Lần 2,963,000 8,000,000
1058 10.0947.0571 Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm Lần 2,887,000 8,000,000
1059 10.0947.0571_GT Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm Lần 2,072,359 8,000,000
1060 28.0281.1126_GT Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân Lần 3,459,684 10,000,000
1061 28.0281.1126 Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân Lần 4,907,000 10,000,000
1062 28.0282.1136 Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch Lần 4,770,000 10,000,000
1063 28.0282.1136_GT Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch Lần 3,291,529 10,000,000
1064 28.0284.1136_GT Phẫu thuật loét tì đè mấu chuyển bằng vạt da cơ có cuống mạch Lần 3,291,529 10,000,000
1065 28.0284.1136 Phẫu thuật loét tì đè mấu chuyển bằng vạt da cơ có cuống mạch Lần 4,770,000 10,000,000
1066 28.0283.1136 Phẫu thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch Lần 4,770,000 10,000,000
1067 28.0283.1136_GT Phẫu thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch Lần 3,291,529 10,000,000
1068 10.1097.0370_GT Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng tủy sống Lần 4,023,519 10,000,000
1069 10.1097.0370 Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng tủy sống Lần 5,081,000 10,000,000
1070 10.1096.0370 Phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng tuỷ sống Lần 5,081,000 10,000,000
1071 10.1053.0369 Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực Lần 4,498,000 10,000,000
1072 10.1053.0369_GT Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực Lần 3,670,065 10,000,000
1073 03.2044.1081 Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm Lần 2,777,000 6,500,000
1074 03.1997.1064 Phẫu thuật mở xương 2 hàm Lần 3,527,000 6,500,000
1075 03.2240.0914_GT Phẫu thuật nạo VA gây mê Lần 494,863 5,500,000
1076 03.2240.0914 Phẫu thuật nạo VA gây mê Lần 790,000 5,500,000
1077 15.0053.1002 Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai Lần 954,000 2,500,000
1078 10.0980.0571 Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết Lần 2,887,000 7,980,000
1079 10.0980.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết Lần 2,072,359 7,980,000
1080 04.0024.0551_GT Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân Lần 2,067,260 7,980,000
1081 04.0024.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân Lần 2,758,000 7,980,000
1082 04.0016.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay Lần 2,758,000 7,980,000
1083 04.0016.0551_GT Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay Lần 2,067,260 7,980,000
1084 04.0020.0551_GT Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu Lần 2,067,260 7,980,000
1085 04.0020.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu Lần 2,758,000 7,980,000
1086 04.0023.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối Lần 2,758,000 7,980,000
1087 04.0023.0551_GT Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối Lần 2,067,260 7,980,000
1088 04.0022.0551_GT Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng Lần 2,067,260 7,980,000
1089 04.0022.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng Lần 2,758,000 7,980,000
1090 04.0015.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu Lần 2,758,000 7,980,000
1091 04.0015.0551_GT Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu Lần 2,067,260 7,980,000
1092 04.0013.0551_GT Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn Lần 2,067,260 7,980,000
1093 04.0013.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn Lần 2,758,000 7,980,000
1094 04.0014.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai Lần 2,758,000 7,980,000
1095 04.0014.0551_GT Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai Lần 2,067,260 7,980,000
1096 04.0038.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực Lần 2,072,359 7,980,000
1097 04.0038.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực Lần 2,887,000 7,980,000
1098 04.0027.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân Lần 2,887,000 7,980,000
1099 04.0027.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân Lần 2,072,359 7,980,000
1100 04.0026.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân Lần 2,072,359 7,980,000
1101 04.0026.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân Lần 2,887,000 7,980,000
1102 04.0018.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay Lần 2,887,000 7,980,000
1103 04.0018.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay Lần 2,072,359 7,980,000
1104 04.0017.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay Lần 2,072,359 7,980,000
1105 04.0017.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay Lần 2,887,000 7,980,000
1106 04.0021.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu Lần 2,887,000 7,980,000
1107 04.0021.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu Lần 2,072,359 7,980,000
1108 04.0019.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn-ngón tay Lần 2,072,359 7,980,000
1109 04.0019.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn-ngón tay Lần 2,887,000 7,980,000
1110 04.0025.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi Lần 2,887,000 7,980,000
1111 04.0025.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi Lần 2,072,359 7,980,000
1112 10.0963.0559_GT Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) Lần 2,187,199 7,980,000
1113 10.0963.0559 Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) Lần 2,963,000 7,560,000
1114 10.0964.0559 Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) Lần 2,963,000 7,560,000
1115 10.0964.0559_GT Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) Lần 2,187,199 7,560,000
1116 15.0111.0970_GT Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi Lần 2,066,167 11,500,000
1117 15.0111.0970 Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi Lần 3,188,000 11,500,000
1118 27.0446.0541 Phẫu thuật nội soi cắt đầu dài gân nhị đầu Lần 3,250,000 11,500,000
1119 27.0460.0541 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối Lần 3,250,000 11,500,000
1120 27.0458.0541 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp hang Lần 3,250,000 11,500,000
1121 27.0451.1196 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu Lần 2,167,000 11,500,000
1122 27.0463.0541 Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối Lần 3,250,000 11,500,000
1123 27.0461.0541 Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm Lần 3,250,000 11,500,000
1124 27.0456.1196 Phẫu thuật nội soi cắt u họat dịch cổ tay Lần 2,167,000 11,500,000
1125 15.0113.0970 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi Lần 3,188,000 11,500,000
1126 15.0113.0970_GT Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi Lần 2,066,167 11,500,000
1127 27.0486.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân Lần 3,250,000 11,500,000
1128 27.0452.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp khuỷu Lần 3,250,000 11,500,000
1129 27.0453.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị gãy xương vùng khuỷu Lần 3,250,000 11,500,000
1130 27.0484.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chân Lần 3,250,000 11,500,000
1131 27.0479.0542 Phẫu thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại (nội soi tái tạo dây chằng chéo trước, chéo sau, mổ mở tái tạo dây chằng bên chầy, bên mác) Lần 4,242,000 11,500,000
1132 27.0472.0542 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè Lần 4,242,000 11,500,000
1133 27.0440.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai Lần 3,250,000 11,500,000
1134 27.0439.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai theo phương pháp Latarjet Lần 3,250,000 11,500,000
1135 27.0459.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền ổ cối Lần 3,250,000 11,500,000
1136 27.0442.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền trên từ trước ra sau Lần 3,250,000 11,500,000
1137 27.0444.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị thoái khớp cùng đòn Lần 3,250,000 11,500,000
1138 27.0447.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị viêm co rút khớp vai Lần 3,250,000 11,500,000
1139 27.0449.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị viêm khớp vai Lần 3,250,000 11,500,000
1140 27.0454.1196 Phẫu thuật nội soi điều trị viêm mỏm trên lồi cầu ngoài Lần 2,167,000 11,500,000
1141 27.0480.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị vỡ xương bánh chè Lần 3,250,000 11,500,000
1142 27.0445.0542 Phẫu thuật nội soi đính lại điểm bám gân nhị đầu Lần 4,242,000 11,500,000
1143 27.0465.0541 Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương tự thân Lần 3,250,000 11,500,000
1144 27.0455.1196 Phẫu thuật nội soi giải phóng ống cổ tay Lần 2,167,000 11,500,000
1145 27.0481.0541 Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gối Lần 3,250,000 11,500,000
1146 27.0482.0541 Phẫu thuật nội soi hàn khớp cổ chân Lần 3,250,000 11,500,000
1147 27.0483.0541 Phẫu thuật nội soi hàn khớp dưới sên Lần 3,250,000 11,500,000
1148 27.0448.0541 Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay Lần 3,250,000 11,500,000
1149 27.0441.0541 Phẫu thuật nội soi khâu khoảng gian chóp xoay Lần 3,250,000 11,500,000
1150 27.0462.0541 Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm Lần 3,250,000 11,500,000
1151 27.0464.0541 Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy Lần 3,250,000 11,500,000
1152 27.0470.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau Lần 4,242,000 11,500,000
1153 27.0476.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó Lần 4,242,000 11,500,000
1154 27.0477.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 2 bó Lần 4,242,000 11,500,000
1155 27.0466.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân Lần 4,242,000 11,500,000
1156 27.0468.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầu Lần 4,242,000 11,500,000
1157 27.0474.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 1 bó Lần 4,242,000 11,500,000
1158 27.0475.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 2 bó Lần 4,242,000 11,500,000
1159 27.0471.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bó Lần 4,242,000 11,500,000
1160 27.0443.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng quạ đòn Lần 4,242,000 11,500,000
1161 27.0478.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo đồng thời nhiều dây chằng (chéo trước, chéo sau) bằng gân đồng loại Lần 4,242,000 15,000,000
1162 27.0469.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước Lần 4,242,000 11,500,000
1163 27.0438.0541 Phẫu thuật nội soi tạo hình mỏm cùng vai Lần 3,250,000 11,500,000
1164 10.0966.0572 Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) Lần 2,973,000 8,000,000
1165 10.0966.0572_GT Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) Lần 2,197,199 8,000,000
1166 10.0150.0344 Phẫu thuật nối thần kinh ngoại biên và ghép TK ngoại biên Lần 2,318,000 8,000,000
1167 12.0323.0653 Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam Lần 2,862,000 4,500,000
1168 12.0323.0653_GT Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam Lần 2,213,991 4,500,000
1169 10.0829.0582 Phẫu thuật phương pháp Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới Lần 2,851,000 8,000,000
1170 03.2043.1070 Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt Lần 2,167,000 8,000,000
1171 16.0333.1070 Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt Lần 2,167,000 8,000,000
1172 10.0984.1091 Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương Lần 2,528,000 4,500,000
1173 10.0922.0556 Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy, bong sụn tiếp vùng cổ chân Lần 3,750,000 8,000,000
1174 10.0952.0571 Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi Lần 2,887,000 8,000,000
1175 10.0952.0571_GT Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi Lần 2,072,359 8,000,000
1176 10.0953.0571_GT Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) Lần 2,072,359 8,000,000
1177 10.0953.0571 Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) Lần 2,887,000 8,000,000
1178 28.0364.0573 Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ Lần 3,325,000 8,000,000
1179 28.0365.0573 Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ lân cận Lần 3,325,000 8,000,000
1180 28.0363.0573 Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ Lần 3,325,000 8,000,000
1181 28.0201.0573 Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận Lần 3,325,000 8,000,000
1182 28.0200.0573 Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ Lần 3,325,000 8,000,000
1183 10.0941.0556 Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire) Lần 3,750,000 10,000,000
1184 10.0822.0556 Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay Lần 3,750,000 10,000,000
1185 26.0036.0573 Phẫu thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu Lần 3,325,000 8,000,000
1186 10.0826.0559 Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay Lần 2,963,000 8,000,000
1187 10.0826.0559_GT Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay Lần 2,187,199 8,000,000
1188 10.0824.0559_GT Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền Lần 2,187,199 8,000,000
1189 10.0824.0559 Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền Lần 2,963,000 8,000,000
1190 15.0327.0982 Phẫu thuật tái tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng vạt da, cân cơ, xương Lần 5,937,000 8,000,000
1191 28.0347.0552 Phẫu thuật tái tạo ngón cái bằng kỹ thuật vi phẫu Lần 6,153,000 8,000,000
1192 28.0348.0552 Phẫu thuật tái tạo ngón trỏ bằng kỹ thuật vi phẫu Lần 6,153,000 8,000,000
1193 03.2952.1136 Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt có cuống Lần 4,770,000 8,000,000
1194 03.2952.1136_GT Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt có cuống Lần 3,291,529 8,000,000
1195 03.2953.1137_GT Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt tại chỗ Lần 2,186,682 8,000,000
1196 03.2953.1137 Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt tại chỗ Lần 3,601,000 8,000,000
1197 10.0825.0559 Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền Lần 2,963,000 8,000,000
1198 03.2903.0384 Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương Lần 4,557,000 10,000,000
1199 28.0031.0384 Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương Lần 4,557,000 10,000,000
1200 03.2903.0384_GT Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương Lần 3,458,009 10,000,000
1201 28.0031.0384_GT Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương Lần 3,458,009 10,000,000
1202 03.2198.0982 Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương Lần 5,937,000 10,000,000
1203 03.3700.0550 Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não Lần 3,570,000 10,000,000
1204 03.3700.0550_GT Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não Lần 2,749,080 10,000,000
1205 10.0936.0573 Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền Lần 3,325,000 10,000,000
1206 10.0715.0543 Phẫu thuật tạo hình bệnh xương bả vai lên cao Lần 3,250,000 10,000,000
1207 28.0126.1086 Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi hai bên Lần 2,593,000 8,000,000
1208 28.0125.1087 Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên Lần 2,493,000 8,000,000
1209 28.0397.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận Lần 3,325,000 8,000,000
1210 28.0393.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ Lần 3,325,000 8,000,000
1211 28.0396.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận Lần 3,325,000 8,000,000
1212 28.0392.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ Lần 3,325,000 8,000,000
1213 28.0394.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận Lần 3,325,000 8,000,000
1214 28.0390.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ Lần 3,325,000 8,000,000
1215 28.0395.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận Lần 3,325,000 8,000,000
1216 28.0391.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ Lần 3,325,000 8,000,000
1217 03.2013.1077 Phẫu thuật tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ Lần 4,068,000 8,000,000
1218 28.0320.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt lân cận Lần 3,325,000 8,000,000
1219 28.0318.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt tại chỗ Lần 3,325,000 8,000,000
1220 28.0319.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt lân cận Lần 3,325,000 8,000,000
1221 28.0317.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt tại chỗ Lần 3,325,000 8,000,000
1222 10.0742.0539 Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương Lần 2,106,000 8,000,000
1223 28.0155.1136 Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ Lần 4,770,000 8,000,000
1224 28.0155.1136_GT Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ Lần 3,291,529 8,000,000
1225 10.0928.0550_GT Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương Lần 2,749,080 8,000,000
1226 10.0928.0550 Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương Lần 3,570,000 8,000,000
1227 10.0850.0575 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay Lần 2,790,000 8,000,000
1228 10.0850.0575_GT Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay Lần 2,277,420 8,000,000
1229 10.0851.0571_GT Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay Lần 2,072,359 8,000,000
1230 10.0851.0571 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay Lần 2,887,000 8,000,000
1231 03.2904.0561 Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt 1 bên Lần 5,589,000 8,000,000
1232 03.2905.0561 Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt 2 bên Lần 5,589,000 8,000,000
1233 28.0143.1136 Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành tai bằng vạt tại chỗ Lần 4,770,000 8,000,000
1234 28.0143.1136_GT Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành tai bằng vạt tại chỗ Lần 3,291,529 8,000,000
1235 03.2924.1086 Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ Lần 2,593,000 8,000,000
1236 03.2925.1087 Phẫu thuật tạo hình môi từng phần Lần 2,493,000 8,000,000
1237 03.2212.0912 Phẫu thuật tạo hình sống mũi, cánh mũi Lần 2,672,000 8,000,000
1238 03.2212.0912_GT Phẫu thuật tạo hình sống mũi, cánh mũi Lần 1,655,594 8,000,000
1239 15.0320.0985_GT Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân Lần 4,828,069 8,500,000
1240 15.0320.0985 Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân Lần 7,175,000 8,500,000
1241 10.0818.0559 Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I Lần 2,963,000 8,000,000
1242 10.0818.0559_GT Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I Lần 2,187,199 8,000,000
1243 15.0328.0982 Phẫu thuật tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng mảnh ghép tự do da, cân cơ, xương Lần 5,937,000 10,000,000
1244 03.2932.1136 Phẫu thuật tạo hình từng phần vành tai Lần 4,770,000 10,000,000
1245 03.2932.1136_GT Phẫu thuật tạo hình từng phần vành tai Lần 3,291,529 10,000,000
1246 03.2933.1136_GT Phẫu thuật tạo hình vành tai kết hợp các bộ phận xung quanh Lần 3,291,529 10,000,000
1247 03.2933.1136 Phẫu thuật tạo hình vành tai kết hợp các bộ phận xung quanh Lần 4,770,000 10,000,000
1248 10.1106.0582 Phẫu thuật tạo hình xương ức Lần 2,851,000 10,000,000
1249 03.2236.1085 Phẫu thuật tạo hìnhđiều trị khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu Lần 2,493,000 10,000,000
1250 28.0017.1136 Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu Lần 4,770,000 10,000,000
1251 28.0017.1136_GT Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu Lần 3,291,529 10,000,000
1252 28.0023.1135_GT Phẫu thuật tạo vạt dãn da vùng da đầu Lần 2,307,613 10,000,000
1253 28.0023.1135 Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu Lần 3,895,000 10,000,000
1254 10.1103.0582 Phẫu thuật thần kinh chức năng cắt rễ thần kinh chọn lọc Lần 2,851,000 10,000,000
1255 10.0943.0534 Phẫu thuật tháo khớp chi Lần 3,741,000 10,000,000
1256 10.0943.0534_GT Phẫu thuật tháo khớp chi Lần 2,830,470 10,000,000
1257 10.0864.0583 Phẫu thuật tháo khớp cổ tay Lần 1,965,000 10,000,000
1258 10.0716.0551 Phẫu thuật tháo khớp vai Lần 2,758,000 10,000,000
1259 10.0716.0551_GT Phẫu thuật tháo khớp vai Lần 2,067,260 10,000,000
1260 10.0172.0582 Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi Lần 2,851,000 10,000,000
1261 10.1044.0581 Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ Lần 4,728,000 15,000,000
1262 10.1082.0567 Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng – cùng Lần 5,328,000 15,000,000
1263 10.0844.0581 Phẫu thuật thay khớp bàn, ngón tay nhân tạo Lần 4,728,000 15,000,000
1264 10.0927.0544 Phẫu thuật thay khớp gối bán phần Lần 4,622,000 15,000,000
1265 10.0930.0545 Phẫu thuật thay khớp háng bán phần Lần 3,750,000 15,000,000
1266 10.0714.0536 Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo Lần 6,985,000 15,000,000
1267 10.0714.0536_GT Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo Lần 5,802,668 15,000,000
1268 03.3751.0540 Phẫu thuật thay lại dây chằng chéo trước khớp gối Lần 3,151,000 15,000,000
1269 10.0929.0547 Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng Lần 5,122,000 15,000,000
1270 03.3079.0570 Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm Lần 5,025,000 15,000,000
1271 03.3079.0570_GT Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm Lần 3,858,559 15,000,000
1272 15.0110.0970_GT Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi Lần 2,066,167 8,000,000
1273 15.0110.0970 Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi Lần 3,188,000 8,000,000
1274 10.0807.0577 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động Lần 4,616,000 8,000,000
1275 10.0807.0577_GT Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động Lần 3,615,298 8,000,000
1276 03.3722.0548_GT Phẫu thuật toác khớp mu Lần 3,154,683 8,000,000
1277 03.3722.0548 Phẫu thuật toác khớp mu Lần 3,985,000 8,000,000
1278 10.0748.0559 Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn – ngón tay Lần 2,963,000 8,000,000
1279 10.0748.0559_GT Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn – ngón tay Lần 2,187,199 8,000,000
1280 10.0877.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân Achille Lần 2,187,199 8,000,000
1281 10.0877.0559 Phẫu thuật tổn thương gân Achille Lần 2,963,000 8,000,000
1282 10.0875.0559 Phẫu thuật tổn thương gân chày trước Lần 2,963,000 8,000,000
1283 10.0875.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân chày trước Lần 2,187,199 8,000,000
1284 10.0880.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau Lần 2,187,199 8,000,000
1285 10.0880.0559 Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau Lần 2,963,000 8,000,000
1286 10.0878.0559 Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên Lần 2,963,000 8,000,000
1287 10.0878.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên Lần 2,187,199 8,000,000
1288 10.0749.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay Lần 2,187,199 8,000,000
1289 10.0749.0559 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay Lần 2,963,000 8,000,000
1290 10.0876.0559 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I Lần 2,963,000 8,000,000
1291 10.0876.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I Lần 2,187,199 8,000,000
1292 10.0751.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay Lần 2,187,199 8,000,000
1293 10.0751.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay Lần 2,963,000 8,000,000
1294 10.0750.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay Lần 2,963,000 8,000,000
1295 10.0750.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay Lần 2,187,199 8,000,000
1296 10.0879.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I Lần 2,187,199 8,000,000
1297 10.0879.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I Lần 2,963,000 8,000,000
1298 10.0752.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) Lần 2,963,000 8,000,000
1299 10.0752.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) Lần 2,187,199 8,000,000
1300 10.0898.0537 Phẫu thuật trật báng chè bẩm sinh Lần 2,829,000 8,000,000
1301 10.0899.0537 Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải Lần 2,829,000 8,000,000
1302 03.3647.0556 Phẫu thuật trật khớp cùng đòn Lần 3,750,000 8,000,000
1303 03.3748.0550 Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh Lần 3,570,000 8,000,000
1304 03.3748.0550_GT Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh Lần 2,749,080 8,000,000
1305 03.3730.0543 Phẫu thuật trật khớp háng Lần 3,250,000 8,000,000
1306 10.0916.0543 Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương Lần 3,250,000 8,500,000
1307 03.3669.0548 Phẫu thuật trật khớp khuỷu Lần 3,985,000 8,000,000
1308 03.3669.0548_GT Phẫu thuật trật khớp khuỷu Lần 3,154,683 8,000,000
1309 03.3750.0550_GT Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh Lần 2,749,080 8,000,000
1310 03.3750.0550 Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh Lần 3,570,000 8,000,000
1311 10.0972.0407 Phẫu thuật U máu Lần 3,014,000 8,000,000
1312 10.0972.0407_GT Phẫu thuật U máu Lần 2,040,379 8,000,000
1313 10.0148.0344 Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên Lần 2,318,000 8,000,000
1314 10.0151.1044 Phẫu thuật u thần kinh trên da Lần 705,000 2,500,000
1315 10.0151.1045 Phẫu thuật u thần kinh trên da Lần 1,126,000 2,500,000
1316 03.2764.0562 Phẫu thuật ung thư­ biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt, đóng khuyết da Lần 3,789,000 8,000,000
1317 03.2754.0345 Phẫu thuật ung thư­ biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt, Phẫu thuật Mohs Lần 3,337,000 8,000,000
1318 10.0962.0574 Phẫu thuật vá da diện tích >10cm2 Lần 4,228,000 9,800,000
1319 10.0962.0574_GT Phẫu thuật vá da diện tích >10cm2 Lần 3,411,679 9,800,000
1320 10.0961.0575_GT Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm2 Lần 2,277,420 7,000,000
1321 10.0961.0575 Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm2 Lần 2,790,000 7,000,000
1322 10.0858.0535 Phẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren Lần 2,925,000 8,000,000
1323 10.0823.0582 Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới Lần 2,851,000 8,000,000
1324 10.1099.0376 Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng Lần 5,713,000 12,000,000
1325 10.1099.0376_GT Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng Lần 4,610,206 12,000,000
1326 12.0194.1189 Phẫu thuật vét hạch nách Lần 2,754,000 4,500,000
1327 10.0809.0583 Phẫu thuật vết thương bàn tay Lần 1,965,000 4,500,000
1328 10.0810.0559 Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi Lần 2,963,000 8,000,000
1329 10.0810.0559_GT Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi Lần 2,187,199 8,000,000
1330 03.3816.0571_GT Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần Lần 2,072,359 8,000,000
1331 03.3816.0571 Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần Lần 2,887,000 10,000,000
1332 10.0983.0551 Phẫu thuật vết thương khớp Lần 2,758,000 8,000,000
1333 10.0983.0551_GT Phẫu thuật vết thương khớp Lần 2,067,260 8,000,000
1334 10.0954.0576_GT Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu Lần 1,910,305 4,200,000
1335 10.0954.0576 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu Lần 2,598,000 4,200,000
1336 10.0955.0577 Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp Lần 4,616,000 8,000,000
1337 10.0955.0577_GT Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp Lần 3,615,298 8,000,000
1338 10.0811.0559_GT Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp Lần 2,187,199 8,000,000
1339 10.0811.0559 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp Lần 2,963,000 8,000,000
1340 10.0812.0577 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay Lần 4,616,000 10,000,000
1341 10.0812.0577_GT Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay Lần 3,615,298 10,000,000
1342 28.0162.0576 Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức Lần 2,598,000 8,000,000
1343 10.0003.0386 Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não) Lần 5,383,000 10,000,000
1344 10.0003.0386_GT Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não) Lần 4,313,336 10,000,000
1345 03.3070.0386_GT Phẫu thuật vết thương sọ não hở Lần 4,313,336 10,000,000
1346 03.3070.0386 Phẫu thuật vết thương sọ não hở Lần 5,383,000 10,000,000
1347 10.1094.0374 Phẫu thuật vết thương tủy sống Lần 4,948,000 10,000,000
1348 10.1095.0567 Phẫu thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống Lần 5,328,000 10,000,000
1349 26.0044.0552 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 1 ngón tay bị cắt rời Lần 6,153,000 10,000,000
1350 26.0043.0552 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 2 ngón tay bị cắt rời Lần 6,153,000 10,000,000
1351 26.0042.0552 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 3 ngón tay bị cắt rời Lần 6,153,000 10,000,000
1352 26.0041.0552 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 4 ngón tay bị cắt rời Lần 6,153,000 10,000,000
1353 26.0045.0552 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại bàn và các ngón tay bị cắt rời Lần 6,153,000 10,000,000
1354 26.0039.0552 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại cánh tay/cẳng tay bị cắt rời Lần 6,153,000 10,000,000
1355 26.0040.0552 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại chi dưới bị cắt rời Lần 6,153,000 10,000,000
1356 03.3813.0551 Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp Lần 2,758,000 6,500,000
1357 03.3813.0551_GT Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp Lần 2,067,260 6,500,000
1358 10.0979.0571_GT Phẫu thuật viêm xương Lần 2,072,359 8,000,000
1359 10.0979.0571 Phẫu thuật viêm xương Lần 2,887,000 8,000,000
1360 03.3776.0571 Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu Lần 2,887,000 8,000,000
1361 03.3776.0571_GT Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu Lần 2,072,359 8,000,000
1362 03.3687.0571_GT Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu Lần 2,072,359 8,000,000
1363 03.3687.0571 Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu Lần 2,887,000 8,000,000
1364 03.3685.0571 Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu Lần 2,887,000 8,000,000
1365 03.3685.0571_GT Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu Lần 2,072,359 8,000,000
1366 03.3741.0571_GT Phẫu thuật viêm xương đùi đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu Lần 2,072,359 8,000,000
1367 03.3741.0571 Phẫu thuật viêm xương đùi đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu Lần 2,887,000 8,000,000
1368 03.3729.0571 Phẫu thuật viêm xương khớp háng Lần 2,887,000 8,000,000
1369 03.3729.0571_GT Phẫu thuật viêm xương khớp háng Lần 2,072,359 8,000,000
1370 10.0029.0383_GT Phẫu thuật viêm xương sọ Lần 4,305,964 10,000,000
1371 03.3067.0383_GT Phẫu thuật viêm xương sọ Lần 4,305,964 10,000,000
1372 03.3067.0383 Phẫu thuật viêm xương sọ Lần 5,389,000 10,000,000
1373 10.0982.0551 Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay Lần 2,758,000 8,000,000
1374 10.0982.0551_GT Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay Lần 2,067,260 8,000,000
1375 03.3731.0556 Phẫu thuật vỡ trần ổ khớp háng Lần 3,750,000 8,000,000
1376 03.3742.0550 Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước Lần 3,570,000 8,000,000
1377 03.3742.0550_GT Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước Lần 2,749,080 8,000,000
1378 10.0902.0550_GT Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm Lần 2,749,080 8,000,000
1379 10.0902.0550 Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm Lần 3,570,000 8,000,000
1380 10.0944.0550 Phẫu thuật xơ cứng đơn giản Lần 3,570,000 8,000,000
1381 10.0944.0550_GT Phẫu thuật xơ cứng đơn giản Lần 2,749,080 8,000,000
1382 10.0901.0550_GT Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay Lần 2,749,080 8,000,000
1383 10.0901.0550 Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay Lần 3,570,000 8,000,000
1384 10.0900.0550 Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi Lần 3,570,000 8,000,000
1385 10.0900.0550_GT Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi Lần 2,749,080 8,000,000
1386 10.0945.0550_GT Phẫu thuật xơ cứng phức tạp Lần 2,749,080 8,000,000
1387 10.0945.0550 Phẫu thuật xơ cứng phức tạp Lần 3,570,000 8,000,000
1388 10.0903.0550 Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối Lần 3,570,000 8,000,000
1389 10.0903.0550_GT Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối Lần 2,749,080 8,000,000
1390 10.0001.0577_GT Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp Lần 3,615,298 10,000,000
1391 10.0001.0577 Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp Lần 4,616,000 10,000,000
1392 10.0013.0386 Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán Lần 5,383,000 10,000,000
1393 10.0013.0386_GT Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán Lần 4,313,336 10,000,000
1394 03.2028.1066 Phẫu thuậtkết hợp xương điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng chỉ thép Lần 2,944,000 10,000,000
1395 03.2029.1066 Phẫu thuậtkết hợp xương điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim Lần 2,944,000 10,000,000
1396 28.0188.1064 Phẫu thuật chỉnh sửa gò má – cung tiếp Lần 3,527,000 10,000,000
1397 26.0032.0578 Phủ khuyết rộng trên cơ thể bằng ghép vi phẫu mạc nối, kết hợp với ghép da kinh điển Lần 4,957,000 8,000,000
1398 03.3905.0563 Rút chỉ thép xương ức Lần 1,731,000 4,500,000
1399 03.3901.0563 Rút đinh các loại Lần 1,731,000 4,500,000
1400 10.0934.0563 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương Lần 1,731,000 4,500,000
1401 03.3900.0563 Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật Lần 1,731,000 4,500,000
1402 11.0113.1137 Sử dụng vạt 5 cánh (five flap) trong điều trị sẹo bỏng Lần 3,601,000 8,000,000
1403 11.0113.1137_GT Sử dụng vạt 5 cánh (five flap) trong điều trị sẹo bỏng Lần 2,186,682 8,000,000
1404 10.0841.0559_GT Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì Lần 2,187,199 8,000,000
1405 10.0841.0559 Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì Lần 2,963,000 8,000,000
1406 03.3820.0573 Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản Lần 3,325,000 8,000,000
1407 03.3908.0573 Tạo hình bằng các vạt tự do đa dạng đơn giản Lần 3,325,000 8,000,000
1408 03.3802.0573 Tạo hình các vạt da che phủ, vạt trượt Lần 3,325,000 8,000,000
1409 03.3746.0540 Tạo hình dây chằng chéo khớp gối Lần 3,151,000 8,000,000
1410 28.0016.1136 Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ Lần 4,770,000 8,000,000
1411 28.0016.1136_GT Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ Lần 3,291,529 8,000,000
1412 10.1055.0565_GT Tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực) Lần 6,569,436 15,000,000
1413 10.1055.0565 Tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực) Lần 8,871,000 11,000,000
1414 10.1085.0568_GT Tạo hình thân đốt sống  bằng bơm cement sinh học có lồng titan Lần 4,135,711 15,000,000
1415 10.1084.0568_GT Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng Lần 4,135,711 15,000,000
1416 10.1084.0568 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng Lần 5,413,000 15,000,000
1417 10.1085.0568 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan Lần 5,413,000 15,000,000
1418 10.1083.0568 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống Lần 5,413,000 15,000,000
1419 10.1083.0568_GT Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống Lần 4,135,711 15,000,000
1420 03.3882.0568_GT Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement Lần 4,135,711 15,000,000
1421 03.3882.0568 Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement Lần 5,413,000 15,000,000
1422 10.0848.0581 Tạo hình thay thế khớp cổ tay Lần 4,728,000 15,000,000
1423 03.3797.0571 Tháo bỏ các ngón chân Lần 2,887,000 8,000,000
1424 03.3711.0571 Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay Lần 2,887,000 8,000,000
1425 03.3711.0571_GT Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay Lần 2,072,359 8,000,000
1426 03.3798.0571 Tháo đốt bàn Lần 2,887,000 8,000,000
1427 11.0074.0534 Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu Lần 3,741,000 8,000,000
1428 11.0074.0534_GT Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu Lần 2,830,470 8,000,000
1429 03.3795.0534 Tháo khớp cổ chân Lần 3,741,000 8,000,000
1430 12.0332.1189 Tháo khớp cổ chân do ung thư Lần 2,754,000 8,000,000
1431 03.3683.0534 Tháo khớp cổ tay Lần 3,741,000 8,000,000
1432 03.3683.0534_GT Tháo khớp cổ tay Lần 2,830,470 8,000,000
1433 12.0327.0534_GT Tháo khớp cổ tay do ung thư Lần 2,830,470 8,000,000
1434 03.2746.0534_GT Tháo khớp cổ tay do ung thư Lần 2,830,470 8,000,000
1435 03.2746.0534 Tháo khớp cổ tay do ung thư Lần 3,741,000 8,000,000
1436 12.0327.0534 Tháo khớp cổ tay do ung thư Lần 3,741,000 8,000,000
1437 03.3755.0534 Tháo khớp gối Lần 3,741,000 8,000,000
1438 03.3755.0534_GT Tháo khớp gối Lần 2,830,470 8,000,000
1439 03.2750.0534_GT Tháo khớp gối do ung thư Lần 2,830,470 8,000,000
1440 12.0333.0551_GT Tháo khớp gối do ung thư Lần 2,067,260 8,000,000
1441 12.0333.0551 Tháo khớp gối do ung thư Lần 2,758,000 8,000,000
1442 03.2750.0534 Tháo khớp gối do ung thư Lần 3,741,000 8,000,000
1443 03.3723.0534 Tháo khớp háng Lần 3,741,000 8,000,000
1444 03.3723.0534_GT Tháo khớp háng Lần 2,830,470 8,000,000
1445 12.0334.0534_GT Tháo khớp háng do ung thư Lần 2,830,470 8,000,000
1446 12.0334.0534 Tháo khớp háng do ung thư Lần 3,741,000 8,000,000
1447 03.2747.0534 Tháo khớp háng do ung thư chi dưới Lần 3,741,000 8,000,000
1448 03.2747.0534_GT Tháo khớp háng do ung thư chi dưới Lần 2,830,470 8,000,000
1449 03.3681.0534_GT Tháo khớp khuỷu Lần 2,830,470 8,000,000
1450 03.3681.0534 Tháo khớp khuỷu Lần 3,741,000 8,000,000
1451 12.0329.0534 Tháo khớp khuỷu tay do ung thư Lần 3,741,000 8,000,000
1452 03.2745.0534 Tháo khớp khuỷu tay do ung thư Lần 3,741,000 8,000,000
1453 03.2745.0534_GT Tháo khớp khuỷu tay do ung thư Lần 2,830,470 8,000,000
1454 12.0329.0534_GT Tháo khớp khuỷu tay do ung thư Lần 2,830,470 8,000,000
1455 03.3796.0534 Tháo khớp kiểu Pirogoff Lần 3,741,000 8,000,000
1456 03.3648.0534 Tháo khớp vai Lần 3,741,000 8,000,000
1457 03.3648.0534_GT Tháo khớp vai Lần 2,830,470 8,000,000
1458 03.2743.1185_GT Tháo khớp vai do ung thư chi trên Lần 5,579,868 8,000,000
1459 03.2743.1185 Tháo khớp vai do ung thư chi trên Lần 6,829,000 8,000,000
1460 12.0330.1185 Tháo khớp vai do ung thư đầu trên xương cánh tay Lần 6,829,000 8,000,000
1461 12.0330.1185_GT Tháo khớp vai do ung thư đầu trên xương cánh tay Lần 5,579,868 8,000,000
1462 10.0934.0563 Tháo khung cố định Lần 1,731,000 4,500,000
1463 03.3792.0534 Tháo một nửa bàn chân trước Lần 3,741,000 8,000,000
1464 12.0331.1189 Tháo nửa bàn chân trước do ung thư Lần 2,754,000 8,000,000
1465 10.0861.0577 Thương tích bàn tay phức tạp Lần 4,616,000 8,000,000
1466 10.0861.0577_GT Thương tích bàn tay phức tạp Lần 3,615,298 8,000,000
1467 10.0897.0543 Trật khớp háng bẩm sinh Lần 3,250,000 10,000,000
1468 DV.Tri Trĩ ngoại Lần 0 5,500,000
1469 TP1 Trung phẫu 1 Lần 0 2,500,000
1470 03.3807.0574 Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10cm2 Lần 4,228,000 8,000,000
1471 03.3807.0574_GT Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10cm2 Lần 3,411,679 8,000,000
1472 03.3824.0575_GT Vá da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10cm2 Lần 2,277,420 8,000,000
1473 03.3824.0575 Vá da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10cm2 Lần 2,790,000 8,000,000
1474 03.1665.0773 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt Lần 926,000 2,500,000
1475 03.3346.0663 Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp Lần 3,710,000 4,500,000
1476 03.3346.0663_GT Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp Lần 2,884,165 4,500,000
1477 10.1017.0533 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè Lần 144,000 800,000
1478 03.3862.0533 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè Lần 144,000 800,000
1479 03.0081.0071 Bơm rửa màng phổi Lần 216,000 300,000
1480 28.0022.0324 Bơm túi giãn da vùng da đầu Lần 332,000 600,000
1481 01.0065.0071 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ Lần 216,000 300,000
1482 10.0992.0529 Bột Corset Minerve,Cravate Lần 624,000 800,000
1483 15.0142.0868 Cầm máu mũi bằng Merocel Lần 205,000 300,000
1484 03.0113.0074 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp Lần 479,000 600,000
1485 01.0158.0074 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản Lần 479,000 600,000
1486 03.1703.0075 Cắt chỉ khâu da Lần 32,900 50,000
1487 03.3821.0216 Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản Lần 178,000 800,000
1488 03.3025.1149 Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể Lần 410,000 800,000
1489 03.3026.1150 Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết trên20% diện tích cơ thể Lần 547,000 800,000
1490 03.0102.0200 Chăm sóc lỗ mở khí quản Lần 57,600 100,000
1491 03.3010.0333 Chấm TCA điều trị sẹo lõm Lần 285,000 400,000
1492 11.0078.1115 Chẩn đoán độ sâu bỏng bằng thiết bị Laser Doppler Lần 293,000 400,000
1493 03.3817.0505 Chích áp xe phần mềm lớn Lần 186,000 600,000
1494 15.0207.0878 Chích áp xe quanh Amidan Lần 263,000 600,000
1495 03.3910.0505 Chích hạch viêm mủ Lần 186,000 600,000
1496 03.3909.0505 Chích rạch áp xe nhỏ Lần 186,000 600,000
1497 03.2367.0112 Chọc dịch khớp Lần 114,000 600,000
1498 03.2354.0077 Chọc dịch màng bụng Lần 137,000 600,000
1499 03.0148.0083 Chọc dịch tuỷ sống Lần 107,000 600,000
1500 01.0202.0083 Chọc dịch tuỷ sống Lần 107,000 600,000
1501 02.0009.0077 Chọc dò dịch màng phổi Lần 137,000 600,000
1502 02.0242.0077 Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm Lần 137,000 600,000
1503 03.0146.0083 Chọc dò tuỷ sống trẻ sơ sinh Lần 107,000 600,000
1504 03.2356.0505 Chọc hút áp xe thành bụng Lần 186,000 600,000
1505 15.0056.0882 Chọc hút dịch vành tai Lần 52,600 600,000
1506 02.0011.0079 Chọc hút khí màng phổi Lần 143,000 600,000
1507 02.0340.0086 Chọc hút tế bào cơ bằng kim nhỏ Lần 111,000 600,000
1508 02.0345.0087 Chọc hút tế bào cơ dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 152,000 600,000
1509 02.0344.0087 Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 152,000 600,000
1510 02.0347.0087 Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 152,000 600,000
1511 02.0342.0086 Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ Lần 110,000 600,000
1512 02.0343.0087 Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 152,000 600,000
1513 02.0341.0086 Chọc hút tế bào xương bằng kim nhỏ Lần 110,000 600,000
1514 02.0346.0087 Chọc hút tế bào xương dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 152,000 600,000
1515 03.2809.0091 Chọc hút tủy xương làm tủy đồ Lần 530,000 700,000
1516 03.2809.0092 Chọc hút tủy xương làm tủy đồ Lần 128,000 600,000
1517 03.0079.0077 Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi Lần 137,000 600,000
1518 03.0080.0079 Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp Lần 143,000 600,000
1519 03.0084.0077 Chọc thăm dò màng phổi Lần 137,000 600,000
1520 02.0008.0078 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 176,000 600,000
1521 02.0243.0077 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị Lần 137,000 600,000
1522 03.0112.0508 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn Lần 49,900 600,000
1523 01.0157.0508 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn Lần 49,900 600,000
1524 16.0298.1009 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm Lần 363,000 600,000
1525 03.2072.1009 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm Lần 363,000 600,000
1526 03.2998.0323 Đắp mặt nạ điều trị bệnh da Lần 195,000 600,000
1527 01.0053.0075 Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu Lần 32,900 600,000
1528 03.0035.0099 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm Lần 653,000 800,000
1529 01.0007.0099 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng Lần 653,000 800,000
1530 11.0088.0099 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng Lần 653,000 800,000
1531 03.3247.0094 Đặt dẫn lưu khí, dịch màng phổi Lần 596,000 800,000
1532 11.0089.0215 Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị bệnh nhân bỏng Lần 21,400 50,000
1533 DV.NEPBOT Đặt nẹp bột Lần 0 300,000
1534 01.0066.1888 Đặt ống nội khí quản Lần 568,000 800,000
1535 03.0077.1888 Đặt ống nội khí quản Lần 568,000 800,000
1536 03.0167.0103 Đặt ống thông dạ dày Lần 90,100 800,000
1537 02.0244.0103 Đặt ống thông dạ dày Lần 90,100 800,000
1538 01.0216.0103 Đặt ống thông dạ dày Lần 90,100 800,000
1539 01.0160.0210 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang Lần 90,100 800,000
1540 01.0223.0211 Đặt ống thông hậu môn Lần 82,100 800,000
1541 02.0247.0211 Đặt ống thông hậu môn Lần 82,100 800,000
1542 02.0188.0210 Đặt sonde bàng quang Lần 90,100 800,000
1543 03.2358.0211 Đặt sonde hậu môn Lần 82,100 800,000
1544 03.0178.0211 Đặt sonde hậu môn Lần 82,100 800,000
1545 08.0005.0230 Điện châm (kim ngắn) Lần 67,300 80,000
1546 17.0019.0272 Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục Lần 61,400 80,000
1547 17.0023.0272 Điều trị bằng bùn Lần 61,400 80,000
1548 17.0007.0234 Điều trị bằng các dòng điện xung Lần 41,400 50,000
1549 17.0006.0231 Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc Lần 45,400 60,000
1550 17.0005.0231 Điều trị bằng dòng điện một chiều đều Lần 45,400 60,000
1551 17.0010.0236 Điều trị bằng dòng giao thoa Lần 28,800 50,000
1552 17.0012.0243 Điều trị bằng Laser công suất thấp Lần 47,400 60,000
1553 17.0026.0220 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống Lần 45,800 60,000
1554 17.0024.0272 Điều trị bằng nước khoáng Lần 61,400 80,000
1555 17.0018.0221 Điều trị bằng Parafin Lần 42,400 50,000
1556 17.0008.0253 Điều trị bằng siêu âm Lần 45,600 60,000
1557 17.0002.0254 Điều trị bằng sóng cực ngắn Lần 34,900 50,000
1558 17.0001.0254 Điều trị bằng sóng ngắn Lần 34,900 50,000
1559 17.0009.0255 Điều trị bằng sóng xung kích Lần 61,700 80,000
1560 17.0011.0237 Điều trị bằng tia hồng ngoại Lần 35,200 50,000
1561 17.0014.0275 Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ Lần 34,200 50,000
1562 17.0015.0275 Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân Lần 34,200 50,000
1563 17.0004.0232 Điều trị bằng từ trường Lần 38,400 50,000
1564 17.0003.0254 Điều trị bằng vi sóng Lần 34,900 50,000
1565 05.0050.0329 Điều trị bớt sùi bằng đốt điện Lần 333,000 600,000
1566 03.3041.0329 Điều trị các thương tổn có sùi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 333,000 600,000
1567 03.3046.0329 Điều trị chai chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 333,000 600,000
1568 02.0133.0274 Điều trị chứng co thắt nửa mặt bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox,…) Lần 1,157,000 2,500,000
1569 02.0139.0274 Điều trị chứng giật cơ mi mắt bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox,…) Lần 1,157,000 2,500,000
1570 02.0132.0274 Điều trị chứng vẹo cổ bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox…) Lần 1,157,000 2,500,000
1571 05.0045.0329 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện Lần 333,000 600,000
1572 03.3035.0329 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 333,000 600,000
1573 03.3036.0329 Điều trị hạt cơm phẳng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 333,000 600,000
1574 03.3045.0329 Điều trị mắt cá chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 333,000 600,000
1575 05.0049.0329 Điều trị sẩn cục bằng đốt điện Lần 333,000 600,000
1576 03.3047.0329 Điều trị sẩn cục bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 333,000 600,000
1577 03.3009.0333 Điều trị sẹo lõm bằng tiêm Acid hyaluronic Lần 285,000 400,000
1578 03.3008.0333 Điều trị sẹo xấu bằng hoá chất Lần 285,000 400,000
1579 03.3039.0329 Điều trị u mềm lây bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 333,000 600,000
1580 05.0051.0324 Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn Lần 332,000 600,000
1581 05.0046.0329 Điều trị u mềm treo bằng đốt điện Lần 333,000 600,000
1582 03.3040.0329 Điều trị u nhú, u mềm treo bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 333,000 600,000
1583 03.3044.0329 Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 333,000 600,000
1584 17.0013.0275 Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại Lần 34,200 50,000
1585 03.2182.0895 Đốt nhiệt họng hạt Lần 79,100 100,000
1586 09.9000.1894 Gây mê khác Lần 699,000 699,000
1587 11.0057.1159 Ghép da dị loại điều trị vết thương bỏng Lần 333,000 600,000
1588 11.0058.1133 Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại điều trị vết thương, vết bỏng Lần 517,000 600,000
1589 03.0083.0209 Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản Lần 559,000 700,000
1590 01.0034.0299 Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện Lần 459,000 600,000
1591 02.0355.0112 Hút dịch khớp cổ chân Lần 114,000 600,000
1592 02.0356.0113 Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 125,000 200,000
1593 02.0357.0112 Hút dịch khớp cổ tay Lần 114,000 200,000
1594 02.0358.0113 Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 125,000 200,000
1595 02.0349.0112 Hút dịch khớp gối Lần 114,000 600,000
1596 02.0350.0113 Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 125,000 200,000
1597 02.0351.0112 Hút dịch khớp háng Lần 114,000 600,000
1598 02.0353.0112 Hút dịch khớp khuỷu Lần 114,000 200,000
1599 02.0354.0113 Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 125,000 600,000
1600 02.0359.0112 Hút dịch khớp vai Lần 114,000 200,000
1601 02.0360.0113 Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 125,000 600,000
1602 03.0076.0114 Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy Lần 11,100 50,000
1603 03.0091.0300 Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần Lần 317,000 400,000
1604 01.0054.0114 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) Lần 11,100 50,000
1605 02.0361.0112 Hút nang bao hoạt dịch Lần 114,000 600,000
1606 02.0362.0113 Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 125,000 600,000
1607 02.0363.0086 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm Lần 110,000 600,000
1608 02.0364.0087 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 152,000 600,000
1609 15.0147.1006 Hút rửa mũi, xoang sau mổ Lần 140,000 600,000
1610 11.0016.1160 Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu Lần 182,000 600,000
1611 03.3818.0218 Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn Lần 257,000 600,000
1612 15.0051.0216 Khâu vết rách vành tai Lần 178,000 600,000
1613 03.3827.0218 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm Lần 257,000 600,000
1614 03.3825.0219 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm ( Tổn thương sâu) Lần 305,000 800,000
1615 03.3825.0217 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm( Tổn thương nông) Lần 237,000 800,000
1616 03.2245.0219 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ Lần 305,000 600,000
1617 03.0089.0898 Khí dung thuốc cấp cứu Lần 20,400 50,000
1618 01.0086.0898 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) Lần 20,400 50,000
1619 02.0032.0898 Khí dung thuốc giãn phế quản Lần 20,400 50,000
1620 17.0138.0523 Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh Lần 714,000 900,000
1621 17.0136.0519 Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti Lần 234,000 300,000
1622 17.0078.0238 Kỹ thuật kéo nắn trị liệu Lần 45,300 60,000
1623 17.0147.0241 Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực- thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống) Lần 48,600 60,000
1624 17.0148.0241 Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống) Lần 48,600 60,000
1625 17.0146.0241 Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối Lần 48,600 60,000
1626 17.0145.0241 Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối Lần 48,600 60,000
1627 17.0153.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO Lần 48,600 60,000
1628 17.0152.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO Lần 48,600 60,000
1629 17.0149.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO Lần 48,600 60,000
1630 17.0143.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH) Lần 48,600 60,000
1631 17.0151.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO Lần 48,600 60,000
1632 17.0150.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO Lần 48,600 60,000
1633 17.0142.0241 Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu Lần 48,600 60,000
1634 17.0141.0241 Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu Lần 48,600 60,000
1635 17.0034.0267 Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người Lần 46,900 60,000
1636 17.0033.0266 Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người Lần 42,300 50,000
1637 17.0086.0283 Kỹ thuật xoa bóp toàn thân Lần 50,700 60,000
1638 17.0085.0282 Kỹ thuật xoa bóp vùng Lần 41,800 50,000
1639 15.0058.0899 Làm thuốc tai Lần 20,500 50,000
1640 03.2120.0899 Làm thuốc tai Lần 20,500 50,000
1641 03.2184.0899 Làm thuốc tai, mũi, thanh quản Lần 20,400 50,000
1642 15.0143.0906 Lấy dị vật mũi gây mê Lần 673,000 800,000
1643 15.0143.0907 Lấy dị vật mũi gây tê Lần 194,000 300,000
1644 15.0054.0903 Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) Lần 155,000 200,000
1645 15.0054.0902 Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) Lần 514,000 600,000
1646 03.0085.0094 Mở màng phổi tối thiểu Lần 596,000 700,000
1647 03.0129.0121 Mở thông bàng quang trên xương mu Lần 373,000 500,000
1648 10.1030.0515 Nắm, cố định trật khớp hàm Lần 399,000 600,000
1649 16.0335.1022 Nắn sai khớp thái dương hàm Lần 103,000 200,000
1650 16.0337.1053 Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê Lần 1,662,000 2,500,000
1651 03.2056.1053 Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê Lần 1,662,000 2,500,000
1652 10.1001.0515 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay Lần 399,000 600,000
1653 10.0987.0525 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 Lần 335,000 600,000
1654 10.0988.0525 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X Lần 335,000 600,000
1655 10.0994.0529 Nắn, bó bột cột sống Lần 624,000 800,000
1656 10.1021.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân Lần 335,000 600,000
1657 10.1006.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay Lần 335,000 600,000
1658 10.0999.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay Lần 335,000 600,000
1659 10.0990.0529 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi Lần 624,000 800,000
1660 10.1020.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân Lần 335,000 600,000
1661 10.1005.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay Lần 335,000 600,000
1662 10.0998.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay Lần 335,000 600,000
1663 10.1019.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân Lần 335,000 600,000
1664 10.0997.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay Lần 335,000 600,000
1665 10.0989.0529 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi Lần 624,000 800,000
1666 10.1002.0527 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay Lần 335,000 600,000
1667 10.1014.0529 Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi Lần 624,000 800,000
1668 10.0986.0529 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng Lần 624,000 800,000
1669 10.1026.0525 Nắn, bó bột gãy Dupuptren Lần 335,000 600,000
1670 10.1016.0529 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi Lần 624,000 800,000
1671 10.1012.0525 Nắn, bó bột gãy mâm chày Lần 335,000 600,000
1672 10.1027.0521 Nắn, bó bột gãy Monteggia Lần 335,000 600,000
1673 10.1007.0521 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay Lần 335,000 600,000
1674 10.1008.0521 Nắn, bó bột gãy Pouteau – Colles Lần 335,000 600,000
1675 10.1003.0527 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV Lần 335,000 600,000
1676 10.1028.0519 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân Lần 234,000 600,000
1677 10.1009.0519 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay Lần 234,000 600,000
1678 10.1013.0529 Nắn, bó bột gãy xương chậu Lần 624,000 1,200,000
1679 10.1022.0519 Nắn, bó bột gãy xương chày Lần 234,000 600,000
1680 10.0996.0515 Nắn, bó bột gãy xương đòn Lần 399,000 600,000
1681 10.1023.0532 Nắn, bó bột gãy xương gót Lần 144,000 600,000
1682 03.3871.0532 Nắn, bó bột gẫy xương gót Lần 144,000 600,000
1683 10.0993.0515 Nắn, bó bột gãy xương hàm Lần 399,000 600,000
1684 10.1024.0519 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân Lần 234,000 600,000
1685 10.1031.0513 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân Lần 259,000 600,000
1686 10.1025.0517 Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn Lần 319,000 600,000
1687 10.1018.0513 Nắn, bó bột trật khớp gối Lần 259,000 600,000
1688 10.1010.0523 Nắn, bó bột trật khớp háng Lần 714,000 1,200,000
1689 10.0991.0523 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh Lần 714,000 1,200,000
1690 10.1000.0515 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu Lần 399,000 600,000
1691 10.0995.0517 Nắn, bó bột trật khớp vai Lần 319,000 600,000
1692 10.1029.0515 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn Lần 399,000 600,000
1693 10.1011.0513 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng Lần 259,000 600,000
1694 10.1015.0511 Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật Lần 644,000 800,000
1695 NEPBOT Nẹp bột Lần 0 150,000
1696 15.0140.0916 Nhét bấc mũi sau Lần 116,000 200,000
1697 03.2149.0916 Nhét bấc mũi sau Lần 116,000 600,000
1698 03.2150.0916 Nhét bấc mũi trước Lần 116,000 600,000
1699 15.0141.0916 Nhét bấc mũi trước Lần 116,000 200,000
1700 NKQ Nội Khí Quản Lần 0 600,000
1701 02.0367.0146 Nội soi khớp gối điều trị bào khớp Lần 2,897,000 3,500,000
1702 02.0369.0185 Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết) Lần 498,000 600,000
1703 28.0030.1134 Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán Lần 3,980,000 5,000,000
1704 28.0174.1076 Phẫu thuật vết thương vùng hàm mặt do hoả khí Lần 2,998,000 4,200,000
1705 11.0015.1158 Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép Lần 558,000 700,000
1706 01.0218.0159 Rửa dạ dày cấp cứu Lần 119,000 200,000
1707 03.0168.0159 Rửa dạ dày cấp cứu Lần 119,000 200,000
1708 01.0032.0299 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu Lần 459,000 600,000
1709 03.0024.0192 Sốc điện phá rung nhĩ, cơn tim đập nhanh Lần 989,000 1,200,000
1710 BANGQUANG SÚC RỬA BÀNG QUANG Lần 0 50,000
1711 11.0097.2035 Tắm điều trị bệnh nhân bỏng Lần 222,000 300,000
1712 17.0073.0277 Tập các kiểu thở Lần 30,100 50,000
1713 17.0046.0268 Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) Lần 29,000 50,000
1714 17.0045.0268 Tập đi với bàn xương cá Lần 29,000 50,000
1715 17.0050.0268 Tập đi với chân giả dưới gối Lần 29,000 50,000
1716 17.0049.0268 Tập đi với chân giả trên gối Lần 29,000 50,000
1717 17.0044.0268 Tập đi với gậy Lần 29,000 50,000
1718 17.0042.0268 Tập đi với khung tập đi Lần 29,000 50,000
1719 17.0051.0268 Tập đi với khung treo Lần 29,000 50,000
1720 17.0043.0268 Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) Lần 29,000 50,000
1721 17.0041.0268 Tập đi với thanh song song Lần 29,000 50,000
1722 17.0090.0267 Tập điều hợp vận động Lần 46,900 60,000
1723 17.0039.0267 Tập đứng thăng bằng tĩnh và động Lần 46,900 60,000
1724 17.0075.0277 Tập ho có trợ giúp Lần 30,100 50,000
1725 17.0047.0268 Tập lên, xuống cầu thang Lần 29,000 50,000
1726 17.0091.0262 Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) Lần 302,000 400,000
1727 17.0037.0267 Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động Lần 46,900 60,000
1728 17.0068.0268 Tập thăng bằng với bàn bập bênh Lần 29,000 60,000
1729 17.0102.0258 Tập tri giác và nhận thức Lần 41,800 50,000
1730 17.0059.0268 Tập trong bồn bóng nhỏ Lần 29,000 50,000
1731 17.0056.0267 Tập vận động có kháng trở Lần 46,900 60,000
1732 17.0053.0267 Tập vận động có trợ giúp Lần 46,900 60,000
1733 17.0052.0267 Tập vận động thụ động Lần 46,900 60,000
1734 17.0058.0268 Tập vận động trên bóng Lần 29,000 50,000
1735 17.0072.0268 Tập với bàn nghiêng Lần 29,000 50,000
1736 17.0067.0268 Tập với dụng cụ chèo thuyền Lần 29,000 60,000
1737 17.0066.0268 Tập với dụng cụ quay khớp vai Lần 29,000 60,000
1738 17.0070.0261 Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi Lần 11,200 50,000
1739 17.0064.0268 Tập với giàn treo các chi Lần 29,000 50,000
1740 17.0069.0268 Tập với máy tập thăng bằng Lần 29,000 50,000
1741 17.0065.0269 Tập với ròng rọc Lần 11,200 50,000
1742 17.0063.0268 Tập với thang tường Lần 29,000 50,000
1743 17.0071.0270 Tập với xe đạp tập Lần 11,200 50,000
1744 03.2382.0313 Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc Lần 377,000 600,000
1745 03.2383.0314 Test nội bì Lần 475,000 600,000
1746 TT.CatBot Tháo bột Lần 0 50,000
1747 TB.ThayBang Thay băng Lần 0 70,000
1748 11.0005.1148 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 242,000 300,000
1749 11.0010.1148 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 242,000 300,000
1750 11.0004.1149 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 410,000 600,000
1751 11.0009.1149 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 410,000 600,000
1752 11.0003.1150 Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% – 39% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 547,000 700,000
1753 11.0116.0199 Thay băng điều trị vết thương mạn tính Lần 246,000 300,000
1754 01.0080.0206 Thay canuyn mở khí quản Lần 247,000 300,000
1755 03.0101.0206 Thay canuyn mở khí quản Lần 247,000 300,000
1756 02.0067.0206 Thay canuyn mở khí quản Lần 247,000 300,000
1757 01.0077.1888 Thay ống nội khí quản Lần 568,000 700,000
1758 TD.ACLASTA Theo dõi truyền ACLASTA tại giường Lần 0 1,800,000
1759 03.0082.0209 Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BIPAP) Lần 559,000 700,000
1760 01.0164.0210 Thông bàng quang Lần 90,100 200,000
1761 01.0144.0209 Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển Lần 559,000 700,000
1762 03.0133.0210 Thông tiểu Lần 90,100 110,000
1763 22.0126.0092 Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (chưa bao gồm kim chọc tủy một lần) Lần 128,000 200,000
1764 13.0144.0721 Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo Lần 0 450,000
1765 01.0222.0211 Thụt giữ Lần 82,100 100,000
1766 01.0221.0211 Thụt tháo Lần 82,100 100,000
1767 02.0338.0211 Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng Lần 82,100 100,000
1768 03.2357.0211 Thụt tháo phân Lần 82,100 100,000
1769 02.0339.0211 Thụt tháo phân Lần 82,100 100,000
1770 03.0179.0211 Thụt tháo phân Lần 82,100 100,000
1771 17.0022.0272 Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm) Lần 61,400 80,000
1772 03.2389.0212 Tiêm bắp thịt Lần 11,400 50,000
1773 17.0131.0274 Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị co cứng cơ Lần 1,157,000 1,500,000
1774 03.2371.0213 Tiêm chất nhờn vào khớp Lần 91,500 200,000
1775 03.2371.0214 Tiêm chất nhờn vào khớp Lần 132,000 200,000
1776 03.2372.0213 Tiêm corticoide vào khớp Lần 91,500 110,000
1777 03.2372.0214 Tiêm corticoide vào khớp Lần 132,000 200,000
1778 Tiemkhop Tiêm dịch khớp ( Regenflex ) Lần 0 300,000
1779 03.2388.0212 Tiêm dưới da Lần 11,400 50,000
1780 02.0384.0213 Tiêm khớp bàn ngón chân Lần 91,500 110,000
1781 02.0414.0214 Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 132,000 200,000
1782 02.0386.0213 Tiêm khớp bàn ngón tay Lần 91,500 110,000
1783 02.0416.0214 Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 132,000 200,000
1784 02.0383.0213 Tiêm khớp cổ chân Lần 91,500 110,000
1785 02.0413.0214 Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 132,000 200,000
1786 02.0385.0213 Tiêm khớp cổ tay Lần 91,500 110,000
1787 02.0415.0214 Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 132,000 200,000
1788 02.0395.0213 Tiêm khớp cùng chậu Lần 91,500 110,000
1789 02.0392.0213 Tiêm khớp đòn- cùng vai Lần 91,500 110,000
1790 02.0422.0214 Tiêm khớp đòn- cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 132,000 200,000
1791 02.0387.0213 Tiêm khớp đốt ngón tay Lần 91,500 110,000
1792 02.0417.0214 Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 132,000 200,000
1793 02.0381.0213 Tiêm khớp gối Lần 91,500 110,000
1794 02.0411.0214 Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 132,000 200,000
1795 02.0382.0213 Tiêm khớp háng Lần 91,500 110,000
1796 02.0412.0214 Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 132,000 200,000
1797 02.0388.0213 Tiêm khớp khuỷu tay Lần 91,500 110,000
1798 02.0418.0214 Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 132,000 200,000
1799 02.0393.0213 Tiêm khớp thái dương hàm Lần 91,500 110,000
1800 02.0423.0214 Tiêm khớp thái dương hàm dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 132,000 200,000
1801 02.0391.0213 Tiêm khớp ức – sườn Lần 91,500 110,000
1802 02.0421.0214 Tiêm khớp ức – sườn dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 132,000 200,000
1803 02.0390.0213 Tiêm khớp ức đòn Lần 91,500 110,000
1804 02.0420.0214 Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 132,000 200,000
1805 02.0389.0213 Tiêm khớp vai Lần 91,500 110,000
1806 02.0419.0214 Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 132,000 200,000
1807 03.2453.1093 Tiêm thuốc điều trị u bạch huyết Lần 844,000 1,000,000
1808 03.2390.0212 Tiêm tĩnh mạch Lần 11,400 50,000
1809 03.2387.0212 Tiêm trong da Lần 11,400 50,000
1810 03.2391.0215 Truyền tĩnh mạch Lần 21,400 50,000
1811 03.0130.0262 Vận động trị liệu bàng quang Lần 302,000 400,000
1812 02.0068.0277 Vận động trị liệu hô hấp Lần 30,100 50,000
1813 02.0166.0283 Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) Lần 50,700 100,000
1814 KT.S2021.0821.24.010 Test nhanh kháng nguyên virus SC-2 Lần 238,000 188,000
1815 TieuPhau1 Tiểu phẫu 1 Lần 0 1,200,000
1816 TP 2 Tiểu phẫu 2 Lần 0 800,000
1817 TP3 Tiểu phẫu 3 Lần 0 600,000
1818 NTKV Trật khớp vai, Khớp khuỷu Lần 0 2,500,000
1819 TRM Truyền máu Lần 0 60,000
1820 XÐKT Xuyên đinh kéo tạ Lần 0 900,000
KHÁC
1 SSYT.20 Săn sóc y tế Ngày 0 100,000
2 SSYT.20.ÐB Săn sóc y tế đặc biệt Ngày 0 100,000

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Add Comment