Chính sách giá & gói dịch vụ

Share!

Bệnh viện chấn thương chỉnh hình phẫu thuật tạo hình cung cấp chính xác giá điều trị theo chương trình nhằm giúp bệnh nhân giảm thiểu chi phí và chủ động hơn trong các chi phí phẫu thuật.

Mỗi chương trình trọn gói đã được tính phí kỹ càng với mức giá cố định, bao gồm chi phí bác sĩ điều trị, y tá chăm sóc, toa thuốc cơ bản, các thủ tục cần thiết để phẫu thuật, gây mê, chi phí nằm viện với phòng đôi và các chi phí khác…

ExportDichVuDonGia

SỞ Y TẾ TỈNH THỪA THIÊN HUẾ
BỆNH VIỆN CTCH-PTTH HUẾ
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH THEO TT 13/2019/TT-BYT
( ÁP DỤNG CHO BỆNH NHÂN BHYT VÀ VIỆN PHÍ TỪ NGÀY 20/08/2019 )
ĐVT: Đồng
TT Mã Dịch
Vụ
Tên Dịch Vụ ĐVT Đơn giá
BHYT
Đơn giá
VPHI
Nhóm
I. TIỀN KHÁM
1 KDV Khám Dịch vụ Lần 30,500 130,000 Tiền khám
2 KN Khám Ngoại Lần 30,500 50,000 Tiền khám
3 02.06.1898 Khám Nội Cơ – Xương – Khớp Lần 30,500 50,000 Tiền khám
4 02.06.1898.DV Khám Nội Cơ – Xương – Khớp Lần 30,500 130,000 Tiền khám
II. X – QUANG
1 XQ006-18.0072.0028 Chụp Xquang Blondeau Lần 65,400 80,000 X Quang
2 XQ001-18.0125.0028 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Lần 65,400 80,000 X Quang
3 XQ007-18.0077.0028 Chụp Xquang Chausse III Lần 65,400 80,000 X Quang
4 XQ008-18.0089.0028 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 Lần 65,400 80,000 X Quang
5 XQ010-18.0087.0028 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên Lần 65,400 80,000 X Quang
6 XQ012-18.0088.0030 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế Lần 122,000 150,000 X Quang
7 XQ013-18.0086.0028 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng Lần 65,400 80,000 X Quang
8 XQ015-18.0096.0028 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Lần 65,400 80,000 X Quang
9 XQ017-18.0090.0028 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Lần 65,400 80,000 X Quang
10 XQ018-18.0092.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên Lần 65,400 80,000 X Quang
11 XQ020-18.0095.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze Lần 65,400 80,000 X Quang
12 XQ021-18.0094.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn Lần 65,400 80,000 X Quang
13 XQ023-18.0093.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng Lần 65,400 80,000 X Quang
14 XQ024-18.0091.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Lần 65,400 80,000 X Quang
15 XQ026-18.0123.0028 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn Lần 65,400 80,000 X Quang
16 XQ027-18.0074.0028 Chụp Xquang hàm chếch một bên Lần 65,400 80,000 X Quang
17 XQ028-18.0073.0028 Chụp Xquang Hirtz Lần 65,400 80,000 X Quang
18 XQ029-18.0076.0028 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng Lần 65,400 80,000 X Quang
19 XQ030-18.0071.0028 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng Lần 65,400 80,000 X Quang
20 XQ032-18.0097.0030 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên Lần 122,000 150,000 X Quang
21 XQ033-18.0112.0028 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 65,400 80,000 X Quang
22 XQ035-18.0110.0028 Chụp Xquang khớp háng nghiêng Lần 65,400 80,000 X Quang
23 XQ036-18.0109.0028 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên Lần 65,400 80,000 X Quang
24 XQ037-18.0105.0028 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) Lần 65,400 80,000 X Quang
25 XQ038-18.0104.0028 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 65,400 80,000 X Quang
26 XQ039-18.0080.0028 Chụp Xquang khớp thái dương hàm Lần 65,400 80,000 X Quang
27 XQ040-18.0122.0028 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch Lần 65,400 80,000 X Quang
28 XQ043-18.0100.0028 Chụp Xquang khớp vai 2 bên thẳng Lần 65,400 80,000 X Quang
29 XQ042-18.0101.0028 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch Lần 65,400 80,000 X Quang
30 XQ044-18.0098.0028 Chụp Xquang khung chậu thẳng Lần 65,400 80,000 X Quang
31 XQ045-18.0068.0028 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng Lần 65,400 80,000 X Quang
32 XQ047-18.0069.0028 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao Lần 65,400 80,000 X Quang
33 XQ048-18.0085.0028 Chụp Xquang mỏm trâm Lần 65,400 80,000 X Quang
34 XQ049-18.0120.0028 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên Lần 65,400 80,000 X Quang
35 XQ050-18.0119.0028 Chụp Xquang ngực thẳng Lần 65,400 80,000 X Quang
36 XQ051-18.0084.0028 Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) Lần 65,400 80,000 X Quang
37 XQ052-18.0129.0028 Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) Lần 65,400 80,000 X Quang
38 XQ054-18.0082.0028 Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) Lần 65,400 80,000 X Quang
39 XQ055-18.0083.0028 Chụp Xquang răng toàn cảnh Lần 65,400 80,000 X Quang
40 XQ056-18.0078.0028 Chụp Xquang Schuller Lần 65,400 80,000 X Quang
41 XQ058-18.0067.0028 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng Lần 65,400 80,000 X Quang
42 XQ059-18.0070.0028 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến Lần 65,400 80,000 X Quang
43 XQ060-18.0079.0028 Chụp Xquang Stenvers Lần 65,400 80,000 X Quang
44 XQ061-18.0127.0028 Chụp Xquang tại giường Lần 65,400 80,000 X Quang
45 XQ062-18.0128.0028 Chụp Xquang tại phòng mổ Lần 65,400 80,000 X Quang
46 XQ063-18.0124.0034 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng Lần 224,000 250,000 X Quang
47 XQ064-18.0118.0030 Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng Lần 122,000 150,000 X Quang
48 XQ065-18.0126.0026 Chụp Xquang tuyến vú Lần 94,200 110,000 X Quang
49 XQ066-18.0102.0028 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng Lần 65,400 80,000 X Quang
50 XQ068-18.0108.0028 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 65,400 80,000 X Quang
51 XQ070-18.0116.0028 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 65,400 80,000 X Quang
52 XQ072-18.0113.0028 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Lần 65,400 80,000 X Quang
53 XQ074-18.0114.0028 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng Lần 65,400 80,000 X Quang
54 XQ076-18.0106.0028 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng Lần 65,400 80,000 X Quang
55 XQ078-18.0103.0028 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng Lần 65,400 80,000 X Quang
56 XQ080-18.0075.0028 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến Lần 65,400 80,000 X Quang
57 XQ081-18.0115.0028 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 65,400 80,000 X Quang
58 XQ083-18.0107.0028 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Lần 65,400 80,000 X Quang
59 XQ084-18.0099.0028 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch Lần 65,400 80,000 X Quang
60 XQ085-18.0111.0028 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng Lần 65,400 80,000 X Quang
61 XQ087-18.0117.0028 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng Lần 65,400 80,000 X Quang
62 XQ089-18.0121.0028 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng Lần 65,400 80,000 X Quang
63 XQ091-18.0048.0004 Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ Lần 222,000 260,000 X Quang
III. SIÊU ÂM
1 SA002-18.0053.0007 Siêu âm 3D/4D tim Lần 457,000 530,000 Siêu âm
2 SA003-18.0002.0001 Siêu âm các tuyến nước bọt Lần 43,900 60,000 Siêu âm
3 SA004-18.0003.0001 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt Lần 43,900 60,000 Siêu âm
4 SA005-01.0020.0001 Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu Lần 43,900 100,000 Siêu âm
5 SA6-18.0021.0069 Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng Lần 82,300 100,000 Siêu âm
6 SA006-18.0045.0004 Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới Lần 222,000 260,000 Siêu âm
7 SA5-18.0022.0069 Siêu âm Doppler gan lách Lần 82,300 100,000 Siêu âm
8 SA007-01.0019.0004 Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giường Lần 222,000 300,000 Siêu âm
9 SA008-02.0112.0004 Siêu âm Doppler mạch máu Lần 222,000 300,000 Siêu âm
10 SA009-03.0043.0004 Siêu âm Doppler mạch máu cấp cứu Lần 222,000 300,000 Siêu âm
11 SA4-18.0026.0069 Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) Lần 82,300 100,000 Siêu âm
12 SA010-02.0113.0004 Siêu âm Doppler tim Lần 222,000 300,000 Siêu âm
13 SA011-18.0052.0004 Siêu âm Doppler tim, van tim Lần 222,000 260,000 Siêu âm
14 SA01-18.0058.0069 Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên Lần 82,300 100,000 Siêu âm
15 SA012-18.0029.0004 Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới Lần 222,000 260,000 Siêu âm
16 SA3-18.0025.0069 Siêu âm Doppler tử cung phần phụ Lần 82,300 100,000 Siêu âm
17 SA1-18.0055.0069 Siêu âm Doppler tuyến vú Lần 82,300 100,000 Siêu âm
18 SA013-18.0059.0001 Siêu âm dương vật Lần 43,900 60,000 Siêu âm
19 SA014-18.0004.0001 Siêu âm hạch vùng cổ Lần 43,900 60,000 Siêu âm
20 SA015-18.0016.0001 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) Lần 43,900 60,000 Siêu âm
21 SA016-18.0043.0001 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Lần 43,900 60,000 Siêu âm
22 SA017-02.0373.0001 Siêu âm khớp (một vị trí) Lần 43,900 60,000 Siêu âm
23 SA018-03.0069.0001 Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu Lần 43,900 60,000 Siêu âm
24 SA019-03.0070.0001 Siêu âm màng phổi Lần 43,900 60,000 Siêu âm
25 SA001-18.0015.0001 Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Lần 43,900 60,000 Siêu âm
26 SA020-18.0019.0001 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) Lần 43,900 60,000 Siêu âm
27 SA021-18.0044.0001 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) Lần 43,900 60,000 Siêu âm
28 SA022-02.0374.0001 Siêu âm phần mềm (một vị trí) Lần 43,900 60,000 Siêu âm
29 SA023-18.0020.0001 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Lần 43,900 60,000 Siêu âm
30 SA024-01.0018.0004 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần 222,000 300,000 Siêu âm
31 SA025-02.0119.0004 Siêu âm tim cấp cứu tại giường Lần 222,000 300,000 Siêu âm
32 SA026-03.2820.0004 Siêu âm tim tại giường Lần 222,000 300,000 Siêu âm
33 SA027-18.0049.0004 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngục Lần 222,000 260,000 Siêu âm
34 SA028-18.0018.0001 Siêu âm tử cung phần phụ Lần 43,900 60,000 Siêu âm
35 SA029-18.0001.0001 Siêu âm tuyến giáp Lần 43,900 60,000 Siêu âm
36 SA030-18.0054.0001 Siêu âm tuyến vú hai bên Lần 43,900 60,000 Siêu âm
37 DT001-21.0014.1778 Điện tim thường Lần 32,800 50,000 Điện tim
38 DT002-01.0002.1778 Ghi điện tim cấp cứu tại giường Lần 32,800 55,000 Điện tim
39 DT003-03.0019.1798 Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục 24 giờ Lần 198,000 300,000 Điện tim
40 DMDX-21.0101.0069 Đo mật độ xương Lần 30,000 30,000 Đo loãng xương
41 GPB Giải phẫu bệnh Lần 0 300,000 Giải Phẫu Bệnh
IV. XÉT NGHIỆM
1 XN.DongMau Chức năng đông máu toàn bộ Lần 0 390,000 Huyết học
2 XN007-24.0183.1637 Dengue virus NS1Ag test nhanh Lần 130,000 200,000 Huyết học
3 XN057-22.0280.1269 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) Lần 39,100 60,000 Huyết học
4 XN059-22.0292.1280 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) Lần 31,100 40,000 Huyết học
5 XN060-01.0284.1269 Định nhóm máu tại giường Lần 39,100 50,000 Huyết học
6 XN061-22.0502.1267 Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu Lần 23,100 30,000 Huyết học
7 XN094-22.0142.1304 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) Lần 23,100 30,000 Huyết học
8 XN117-22.0019.1348 Thời gian máu chảy phương pháp Duke Lần 12,600 25,000 Huyết học
9 XN.TGMĐ22.9000.1349 Thời gian máu đông Lần 0 20,000 Huyết học
10 XNCTM Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) Lần 40,400 50,000 Huyết học
11 XN141-01.0285.1349 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường Lần 12,600 25,000 Huyết học
12 XN142-03.0191.1510 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường Lần 15,200 25,000 Huyết học
13 XN143-01.0281.1510 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) Lần 15,200 25,000 Huyết học
14 XN146-22.0163.1412 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) Lần 34,600 42,000 Huyết học
15 XN TỶ PROTHROMBININR Xét nghiệm Tỷ Prothrombin ,INR Lần 0 150,000 Huyết học
16 XN009-23.0058.1487 Điện giải đồ (Na, K, Cl) Lần 29,000 40,000 Sinh hoá
17 XN013-AcidUricM Định lượng Acid Uric [Máu] Lần 21,500 30,000 Sinh hoá
18 XN015-Albumin Định lượng Albumin [Máu] Lần 21,500 30,000 Sinh hoá
19 XN018-BilGianTiep Định lượng Bilirubin gián tiếp Lần 21,500 30,000 Sinh hoá
20 XN019-BilTPM Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Lần 21,500 30,000 Sinh hoá
21 XN021-23.0025.1493 Định lượng Bilirubin trực tiếp Lần 21,500 30,000 Sinh hoá
22 XN022-23.0030.1472 Định lượng Calci ion hoá Lần 16,100 35,000 Sinh hoá
23 XN026-23.0041.1506 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Lần 26,900 40,000 Sinh hoá
24 XN028-23.0051.1494 Định lượng Creatinin (máu) Lần 21,500 30,000 Sinh hoá
25 XN030-23.0050.1484 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Giá phản ứng CRP] Lần 21,500 70,000 Sinh hoá
26 XN.22.0014.1242 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động Lần 0 116,000 Sinh hoá
27 XN031-23.0068.1561 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) Lần 64,600 100,000 Sinh hoá
28 XN049-23.0147.1561 Định lượng FT3 (Tri iodothyronine) Lần 64,600 100,000 Sinh hoá
29 XN032-23.0069.1561 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) Lần 64,600 100,000 Sinh hoá
30 XN050-23.0148.1561 Định lượng FT4 (Thyroxine) Lần 64,600 100,000 Sinh hoá
31 XN033-23.0076.1494 Định lượng Globulin Lần 21,500 30,000 Sinh hoá
32 XN037-23.0075.1494 Định lượng Glucose [Máu] Lần 21,500 30,000 Sinh hoá
33 XN038-23.0083.1523 Định lượng HbA1c Lần 101,000 200,000 Sinh hoá
34 XN039-23.0084.1506 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) Lần 26,900 40,000 Sinh hoá
35 XN041-23.0112.1506 Định lượng LDL – C (Low density lipoprotein Cholesterol) Lần 26,900 40,000 Sinh hoá
36 XN042-23.0110.1535 Định lượng LH (Luteinizing Hormone) Lần 80,800 170,000 Sinh hoá
37 XN048-23.0133.1494 Định lượng Protein toàn phần Lần 21,500 30,000 Sinh hoá
38 XN.RF Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] Lần 0 55,000 Sinh hoá
39 XN051-23.0158.1506 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Lần 26,900 40,000 Sinh hoá
40 XN053-23.0162.1570 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) Lần 59,200 100,000 Sinh hoá
41 XN055-23.0166.1494 Định lượng Urê máu [Máu] Lần 21,500 30,000 Sinh hoá
42 XN063-23.0019.1493 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Lần 21,500 30,000 Sinh hoá
43 XN064-23.0010.1494 Đo hoạt độ Amylase [Máu] Lần 21,500 80,000 Sinh hoá
44 XN065-23.0020.1493 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Lần 21,500 30,000 Sinh hoá
45 XN106-23.0220.1608 Phản ứng Rivalta [dịch] Lần 8,500 30,000 Sinh hoá
46 XN126-23.0206.1596 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Lần 27,400 40,000 Sinh hoá
47 XN001-24.0017.1714 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen Lần 68,000 80,000 Vi sinh& KST
48 XN.ASLO ASLO Lần 41,700 60,000 Vi sinh& KST
49 XN002-Chlamy Chlamydia test nhanh Lần 71,600 90,000 Vi sinh& KST
50 XN077-24.0130.1645 HBeAg test nhanh Lần 59,700 80,000 Vi sinh& KST
51 XN079-24.0117.1646 HBsAg test nhanh Lần 53,600 70,000 Vi sinh& KST
52 XN081-24.0073.1658 Helicobacter pylori Ag test nhanh Lần 156,000 200,000 Vi sinh& KST
53 XN084-24.0169.1616 HIV test nhanh Lần 53,600 60,000 Vi sinh& KST
54 PCRLAO PCR LAO Lần 0 400,000 Vi sinh& KST
55 XN107-24.0291.1720 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh Lần 238,000 300,000 Vi sinh& KST
56 XN108-24.0289.1694 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính Lần 32,100 40,000 Vi sinh& KST
57 TESTGM Test Giang Mai Lần 80,000 80,000 Vi sinh& KST
58 Test.Thuthai Test HCG nước tiểu Lần 0 30,000 Vi sinh& KST
59 TSTuber Test Tuberculosis (test lao) Lần 0 80,000 Vi sinh& KST
60 XN122-22.0139.1362 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) Lần 36,900 50,000 Vi sinh& KST
61 XN123-22.0138.1362 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) Lần 36,900 50,000 Vi sinh& KST
62 XN098-24.0049.1714 Vi khuẩn nhuộm soi Lần 68,000 100,000 Vi sinh& KST
63 XN134-24.0001.1714 Vi khuẩn nhuộm soi Lần 68,000 100,000 Vi sinh& KST
64 XN135-24.0003.1715 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường Lần 238,000 300,000 Vi sinh& KST
65 XN.CK-MB Xét nghiệm CK – MB Lần 0 200,000 Vi sinh& KST
66 XNTINHDICH Xét nghiệm tinh dịch đồ Lần 0 100,000 Vi sinh& KST
67 XN014-AFP Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) Lần 91,600 170,000 Miễn Dịch
68 DLCA125 Định lượng CA125 Lần 139,000 200,000 Miễn Dịch
69 DLCA153 Định Lượng CA15-3 Lần 150,000 200,000 Miễn Dịch
70 DLHPV Định Lượng HPV Lần 420,000 420,000 Miễn Dịch
V. TIỀN GIƯỜNG
1 TT13.K24.1933.DV Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 198,300 800,000 Tiền giường
2 TT13.K24.1933.HP Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 198,300 400,000 Tiền giường
3 TT13.K24.1933.Đ Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 198,300 300,000 Tiền giường
4 TT13.K24.1933 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 198,300 250,000 Tiền giường
5 TT13.K24.1939.DV Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 175,600 800,000 Tiền giường
6 TT13.K24.1939.HP Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 175,600 400,000 Tiền giường
7 TT13.K24.1939.Đ Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 175,600 300,000 Tiền giường
8 TT13.K24.1939 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 175,600 250,000 Tiền giường
9 TT13.K24.1945.DV Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 148,600 800,000 Tiền giường
10 TT13.K24.1945.HP Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 148,600 400,000 Tiền giường
11 TT13.K24.1945.Đ Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 148,600 300,000 Tiền giường
12 TT13.K24.1945 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình Ngày 148,600 250,000 Tiền giường
13 TT13.K06.1918.DV Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Nội cơ – xương – khớp Ngày 149,100 800,000 Tiền giường
14 TT13.K06.1918.HP Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Nội cơ – xương – khớp Ngày 149,100 400,000 Tiền giường
15 TT13.K06.1918.Đ Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Nội cơ – xương – khớp Ngày 149,100 300,000 Tiền giường
16 TT13.K06.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Nội cơ – xương – khớp Ngày 149,100 250,000 Tiền giường
17 GIUONGTĐ Giường Truyền đạm Ngày 0 120,000 Tiền giường
VI. PHẪU THUẬT, THỦ THUẬT
1 TT001-10.1017.0533 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè Lần 144,000 600,000 Thủ thuật
2 TT002-03.3862.0533 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè Lần 144,000 600,000 Thủ thuật
3 TT003-03.0081.0071 Bơm rửa màng phổi Lần 216,000 300,000 Thủ thuật
4 TT004-28.0022.0324 Bơm túi giãn da vùng da đầu Lần 332,000 600,000 Thủ thuật
5 TT005-01.0065.0071 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ Lần 216,000 300,000 Thủ thuật
6 TT006-10.0992.0529 Bột Corset Minerve,Cravate Lần 624,000 800,000 Thủ thuật
7 TT009-15.0142.0868 Cầm máu mũi bằng Merocel Lần 205,000 300,000 Thủ thuật
8 TT010-03.0113.0074 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp Lần 479,000 600,000 Thủ thuật
9 TT011-01.0158.0074 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản Lần 479,000 600,000 Thủ thuật
10 TT012-03.1703.0075 Cắt chỉ khâu da Lần 32,900 50,000 Thủ thuật
11 TT013-03.3821.0216 Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản Lần 178,000 600,000 Thủ thuật
12 TT014-03.3025.1149 Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể Lần 410,000 500,000 Thủ thuật
13 TT015-03.3026.1150 Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết trên20% diện tích cơ thể Lần 547,000 700,000 Thủ thuật
14 TT016-03.0102.0200 Chăm sóc lỗ mở khí quản Lần 57,600 100,000 Thủ thuật
15 TT017-03.3010.0333 Chấm TCA điều trị sẹo lõm Lần 285,000 400,000 Thủ thuật
16 TT018-11.0078.1115 Chẩn đoán độ sâu bỏng bằng thiết bị Laser Doppler Lần 293,000 400,000 Thủ thuật
17 TT019-03.3817.0505 Chích áp xe phần mềm lớn Lần 186,000 600,000 Thủ thuật
18 TT020-15.0207.0878 Chích áp xe quanh Amidan Lần 263,000 600,000 Thủ thuật
19 TT021-03.3910.0505 Chích hạch viêm mủ Lần 186,000 300,000 Thủ thuật
20 TT022-03.3909.0505 Chích rạch áp xe nhỏ Lần 186,000 300,000 Thủ thuật
21 TT023-03.2367.0112 Chọc dịch khớp Lần 114,000 200,000 Thủ thuật
22 TT024-03.2354.0077 Chọc dịch màng bụng Lần 137,000 200,000 Thủ thuật
23 TT025-03.0148.0083 Chọc dịch tuỷ sống Lần 107,000 200,000 Thủ thuật
24 TT026-01.0202.0083 Chọc dịch tuỷ sống Lần 107,000 200,000 Thủ thuật
25 TT027-02.0009.0077 Chọc dò dịch màng phổi Lần 137,000 200,000 Thủ thuật
26 TT028-02.0242.0077 Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm Lần 137,000 200,000 Thủ thuật
27 TT029-03.0146.0083 Chọc dò tuỷ sống trẻ sơ sinh Lần 107,000 200,000 Thủ thuật
28 TT030-03.2356.0505 Chọc hút áp xe thành bụng Lần 186,000 300,000 Thủ thuật
29 TT031-15.0056.0882 Chọc hút dịch vành tai Lần 52,600 100,000 Thủ thuật
30 TT032-02.0011.0079 Chọc hút khí màng phổi Lần 143,000 200,000 Thủ thuật
31 TT033-02.0340.0086 Chọc hút tế bào cơ bằng kim nhỏ Lần 111,000 200,000 Thủ thuật
32 TT034-02.0345.0087 Chọc hút tế bào cơ dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 152,000 200,000 Thủ thuật
33 TT035-02.0344.0087 Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 152,000 200,000 Thủ thuật
34 TT036-02.0347.0087 Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 152,000 200,000 Thủ thuật
35 TT037-02.0342.0086 Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ Lần 110,000 200,000 Thủ thuật
36 TT038-02.0343.0087 Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 152,000 200,000 Thủ thuật
37 TT039-02.0341.0086 Chọc hút tế bào xương bằng kim nhỏ Lần 110,000 200,000 Thủ thuật
38 TT040-02.0346.0087 Chọc hút tế bào xương dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 152,000 200,000 Thủ thuật
39 TT041-03.2809.0091 Chọc hút tủy xương làm tủy đồ Lần 530,000 700,000 Thủ thuật
40 TT042-03.2809.0092 Chọc hút tủy xương làm tủy đồ Lần 128,000 300,000 Thủ thuật
41 TT043-03.0079.0077 Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi Lần 137,000 300,000 Thủ thuật
42 TT044-03.0080.0079 Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp Lần 143,000 300,000 Thủ thuật
43 TT045-03.0084.0077 Chọc thăm dò màng phổi Lần 137,000 200,000 Thủ thuật
44 TT046-02.0008.0078 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 176,000 300,000 Thủ thuật
45 TT047-02.0243.0077 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị Lần 137,000 200,000 Thủ thuật
46 TT048-03.0112.0508 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn Lần 49,900 100,000 Thủ thuật
47 TT049-01.0157.0508 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn Lần 49,900 100,000 Thủ thuật
48 TT050-16.0298.1009 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm Lần 363,000 600,000 Thủ thuật
49 TT051-03.2072.1009 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm Lần 363,000 600,000 Thủ thuật
50 TT052-03.2998.0323 Đắp mặt nạ điều trị bệnh da Lần 195,000 300,000 Thủ thuật
51 TT053-01.0053.0075 Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu Lần 32,900 50,000 Thủ thuật
52 TT054-03.0035.0099 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm Lần 653,000 800,000 Thủ thuật
53 TT055-01.0007.0099 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng Lần 653,000 800,000 Thủ thuật
54 TT056-11.0088.0099 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng Lần 653,000 800,000 Thủ thuật
55 TT057-03.3247.0094 Đặt dẫn lưu khí, dịch màng phổi Lần 596,000 700,000 Thủ thuật
56 TT058-11.0089.0215 Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị bệnh nhân bỏng Lần 21,400 50,000 Thủ thuật
57 DV.NEPBOT Đặt nẹp bột Lần 0 300,000 Thủ thuật
58 TT060-01.0066.1888 Đặt ống nội khí quản Lần 568,000 700,000 Thủ thuật
59 TT061-03.0077.1888 Đặt ống nội khí quản Lần 568,000 700,000 Thủ thuật
60 TT062-03.0167.0103 Đặt ống thông dạ dày Lần 90,100 110,000 Thủ thuật
61 TT063-02.0244.0103 Đặt ống thông dạ dày Lần 90,100 200,000 Thủ thuật
62 TT064-01.0216.0103 Đặt ống thông dạ dày Lần 90,100 200,000 Thủ thuật
63 TT065-01.0160.0210 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang Lần 90,100 200,000 Thủ thuật
64 TT066-01.0223.0211 Đặt ống thông hậu môn Lần 82,100 100,000 Thủ thuật
65 TT067-02.0247.0211 Đặt ống thông hậu môn Lần 82,100 100,000 Thủ thuật
66 TT068-02.0188.0210 Đặt sonde bàng quang Lần 90,100 200,000 Thủ thuật
67 TT069-03.2358.0211 Đặt sonde hậu môn Lần 82,100 100,000 Thủ thuật
68 TT070-03.0178.0211 Đặt sonde hậu môn Lần 82,100 100,000 Thủ thuật
69 TT072-17.0019.0272 Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục Lần 61,400 80,000 Thủ thuật
70 TT073-17.0023.0272 Điều trị bằng bùn Lần 61,400 80,000 Thủ thuật
71 TT074-17.0007.0234 Điều trị bằng các dòng điện xung Lần 41,400 50,000 Thủ thuật
72 TT075-17.0006.0231 Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc Lần 45,400 60,000 Thủ thuật
73 TT076-17.0005.0231 Điều trị bằng dòng điện một chiều đều Lần 45,400 60,000 Thủ thuật
74 TT077-17.0010.0236 Điều trị bằng dòng giao thoa Lần 28,800 50,000 Thủ thuật
75 TT078-17.0012.0243 Điều trị bằng Laser công suất thấp Lần 47,400 60,000 Thủ thuật
76 TT079-17.0026.0220 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống Lần 45,800 60,000 Thủ thuật
77 TT080-17.0024.0272 Điều trị bằng nước khoáng Lần 61,400 80,000 Thủ thuật
78 TT081-17.0018.0221 Điều trị bằng Parafin Lần 42,400 50,000 Thủ thuật
79 TT082-17.0008.0253 Điều trị bằng siêu âm Lần 45,600 60,000 Thủ thuật
80 TT083-17.0002.0254 Điều trị bằng sóng cực ngắn Lần 34,900 50,000 Thủ thuật
81 TT084-17.0001.0254 Điều trị bằng sóng ngắn Lần 34,900 50,000 Thủ thuật
82 TT085-17.0009.0255 Điều trị bằng sóng xung kích Lần 61,700 80,000 Thủ thuật
83 TT086-17.0011.0237 Điều trị bằng tia hồng ngoại Lần 35,200 50,000 Thủ thuật
84 TT087-17.0014.0275 Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ Lần 34,200 50,000 Thủ thuật
85 TT088-17.0015.0275 Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân Lần 34,200 50,000 Thủ thuật
86 TT089-17.0004.0232 Điều trị bằng từ trường Lần 38,400 50,000 Thủ thuật
87 TT090-17.0003.0254 Điều trị bằng vi sóng Lần 34,900 50,000 Thủ thuật
88 TT091-05.0050.0329 Điều trị bớt sùi bằng đốt điện Lần 333,000 600,000 Thủ thuật
89 TT071-03.3041.0329 Điều trị các thương tổn có sùi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 333,000 600,000 Thủ thuật
90 TT092-03.3046.0329 Điều trị chai chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 333,000 600,000 Thủ thuật
91 TT093-02.0133.0274 Điều trị chứng co thắt nửa mặt bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox,…) Lần 1,157,000 2,500,000 Thủ thuật
92 TT094-02.0139.0274 Điều trị chứng giật cơ mi mắt bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox,…) Lần 1,157,000 2,500,000 Thủ thuật
93 TT095-02.0132.0274 Điều trị chứng vẹo cổ bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox…) Lần 1,157,000 2,500,000 Thủ thuật
94 TT096-05.0045.0329 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện Lần 333,000 600,000 Thủ thuật
95 TT097-03.3035.0329 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 333,000 600,000 Thủ thuật
96 TT098-03.3036.0329 Điều trị hạt cơm phẳng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 333,000 600,000 Thủ thuật
97 TT099-03.3045.0329 Điều trị mắt cá chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 333,000 600,000 Thủ thuật
98 TT100-05.0049.0329 Điều trị sẩn cục bằng đốt điện Lần 333,000 600,000 Thủ thuật
99 TT101-03.3047.0329 Điều trị sẩn cục bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 333,000 600,000 Thủ thuật
100 TT102-03.3009.0333 Điều trị sẹo lõm bằng tiêm Acid hyaluronic Lần 285,000 400,000 Thủ thuật
101 TT103-03.3008.0333 Điều trị sẹo xấu bằng hoá chất Lần 285,000 400,000 Thủ thuật
102 TT104-03.3039.0329 Điều trị u mềm lây bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 333,000 600,000 Thủ thuật
103 TT105-05.0051.0324 Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn Lần 332,000 600,000 Thủ thuật
104 TT106-05.0046.0329 Điều trị u mềm treo bằng đốt điện Lần 333,000 600,000 Thủ thuật
105 TT107-03.3040.0329 Điều trị u nhú, u mềm treo bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 333,000 600,000 Thủ thuật
106 TT108-03.3044.0329 Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng Lần 333,000 600,000 Thủ thuật
107 TT109-17.0013.0275 Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại Lần 34,200 50,000 Thủ thuật
108 TT110-03.2182.0895 Đốt nhiệt họng hạt Lần 79,100 100,000 Thủ thuật
109 TT111-09.9000.1894 Gây mê khác Lần 699,000 699,000 Thủ thuật
110 GMK Gây mê khác Lần 699,000 0 Thủ thuật
111 TT113-11.0057.1159 Ghép da dị loại điều trị vết thương bỏng Lần 333,000 600,000 Thủ thuật
112 TT112-11.0058.1133 Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại điều trị vết thương, vết bỏng Lần 517,000 600,000 Thủ thuật
113 TT114-03.0083.0209 Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản Lần 559,000 700,000 Thủ thuật
114 TT115-01.0034.0299 Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện Lần 459,000 600,000 Thủ thuật
115 TT116-02.0355.0112 Hút dịch khớp cổ chân Lần 114,000 200,000 Thủ thuật
116 TT117-02.0356.0113 Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 125,000 200,000 Thủ thuật
117 TT118-02.0357.0112 Hút dịch khớp cổ tay Lần 114,000 200,000 Thủ thuật
118 TT119-02.0358.0113 Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 125,000 200,000 Thủ thuật
119 TT120-02.0349.0112 Hút dịch khớp gối Lần 114,000 200,000 Thủ thuật
120 TT121-02.0350.0113 Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 125,000 200,000 Thủ thuật
121 TT122-02.0351.0112 Hút dịch khớp háng Lần 114,000 200,000 Thủ thuật
122 TT123-02.0353.0112 Hút dịch khớp khuỷu Lần 114,000 200,000 Thủ thuật
123 TT124-02.0354.0113 Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 125,000 200,000 Thủ thuật
124 TT125-02.0359.0112 Hút dịch khớp vai Lần 114,000 200,000 Thủ thuật
125 TT126-02.0360.0113 Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 125,000 200,000 Thủ thuật
126 TT127-03.0076.0114 Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy Lần 11,100 50,000 Thủ thuật
127 TT128-03.0091.0300 Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần Lần 317,000 400,000 Thủ thuật
128 TT129-01.0054.0114 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) Lần 11,100 50,000 Thủ thuật
129 TT130-02.0361.0112 Hút nang bao hoạt dịch Lần 114,000 200,000 Thủ thuật
130 TT131-02.0362.0113 Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 125,000 200,000 Thủ thuật
131 TT132-02.0363.0086 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm Lần 110,000 200,000 Thủ thuật
132 TT133-02.0364.0087 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 152,000 200,000 Thủ thuật
133 TT134-15.0147.1006 Hút rửa mũi, xoang sau mổ Lần 140,000 200,000 Thủ thuật
134 TT135-11.0016.1160 Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu Lần 182,000 300,000 Thủ thuật
135 TT137-03.3818.0218 Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn Lần 257,000 600,000 Thủ thuật
136 TT138-15.0051.0216 Khâu vết rách vành tai Lần 178,000 600,000 Thủ thuật
137 TT139-03.3827.0218 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm Lần 257,000 600,000 Thủ thuật
138 TT140-03.3825.0219 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm ( Tổn thương sâu) Lần 305,000 800,000 Thủ thuật
139 TT.03.3825.0217 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm( Tổn thương nông) Lần 237,000 800,000 Thủ thuật
140 TT141-03.2245.0219 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ Lần 305,000 600,000 Thủ thuật
141 TT142-03.0089.0898 Khí dung thuốc cấp cứu Lần 20,400 50,000 Thủ thuật
142 TT143-01.0086.0898 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) Lần 20,400 50,000 Thủ thuật
143 TT144-02.0032.0898 Khí dung thuốc giãn phế quản Lần 20,400 50,000 Thủ thuật
144 TT145-17.0138.0523 Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh Lần 714,000 900,000 Thủ thuật
145 TT148-17.0136.0519 Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti Lần 234,000 300,000 Thủ thuật
146 TT149-17.0078.0238 Kỹ thuật kéo nắn trị liệu Lần 45,300 60,000 Thủ thuật
147 TT150-17.0147.0241 Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực- thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống) Lần 48,600 60,000 Thủ thuật
148 TT151-17.0148.0241 Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống) Lần 48,600 60,000 Thủ thuật
149 TT152-17.0146.0241 Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối Lần 48,600 60,000 Thủ thuật
150 TT153-17.0145.0241 Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối Lần 48,600 60,000 Thủ thuật
151 TT154-17.0153.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO Lần 48,600 60,000 Thủ thuật
152 TT155-17.0152.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO Lần 48,600 60,000 Thủ thuật
153 TT156-17.0149.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO Lần 48,600 60,000 Thủ thuật
154 TT157-17.0143.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH) Lần 48,600 60,000 Thủ thuật
155 TT158-17.0151.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO Lần 48,600 60,000 Thủ thuật
156 TT159-17.0150.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO Lần 48,600 60,000 Thủ thuật
157 TT160-17.0142.0241 Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu Lần 48,600 60,000 Thủ thuật
158 TT161-17.0141.0241 Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu Lần 48,600 60,000 Thủ thuật
159 TT162-17.0034.0267 Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người Lần 46,900 60,000 Thủ thuật
160 TT163-17.0033.0266 Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người Lần 42,300 50,000 Thủ thuật
161 TT164-17.0086.0283 Kỹ thuật xoa bóp toàn thân Lần 50,700 60,000 Thủ thuật
162 TT165-17.0085.0282 Kỹ thuật xoa bóp vùng Lần 41,800 50,000 Thủ thuật
163 TT166-15.0058.0899 Làm thuốc tai Lần 20,500 50,000 Thủ thuật
164 TT167-03.2120.0899 Làm thuốc tai Lần 20,500 50,000 Thủ thuật
165 TT168-03.2184.0899 Làm thuốc tai, mũi, thanh quản Lần 20,400 50,000 Thủ thuật
166 TT169-15.0143.0906 Lấy dị vật mũi gây mê Lần 673,000 800,000 Thủ thuật
167 TT170-15.0143.0907 Lấy dị vật mũi gây tê Lần 194,000 300,000 Thủ thuật
168 TT171-15.0054.0903 Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) Lần 155,000 200,000 Thủ thuật
169 TT172-15.0054.0902 Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) Lần 514,000 600,000 Thủ thuật
170 TT173-03.0085.0094 Mở màng phổi tối thiểu Lần 596,000 700,000 Thủ thuật
171 TT174-03.0129.0121 Mở thông bàng quang trên xương mu Lần 373,000 500,000 Thủ thuật
172 TT175-10.1030.0515 Nắm, cố định trật khớp hàm Lần 399,000 600,000 Thủ thuật
173 TT176-16.0335.1022 Nắn sai khớp thái dương hàm Lần 103,000 200,000 Thủ thuật
174 TT177-16.0337.1053 Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê Lần 1,662,000 2,000,000 Thủ thuật
175 TT178-03.2056.1053 Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê Lần 1,662,000 2,500,000 Thủ thuật
176 TT179-10.1001.0515 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay Lần 399,000 600,000 Thủ thuật
177 TT180-10.0987.0525 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 Lần 335,000 600,000 Thủ thuật
178 TT181-10.0988.0525 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X Lần 335,000 600,000 Thủ thuật
179 TT182-10.0994.0529 Nắn, bó bột cột sống Lần 624,000 800,000 Thủ thuật
180 TT183-10.1021.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân Lần 335,000 600,000 Thủ thuật
181 TT184-10.1006.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay Lần 335,000 600,000 Thủ thuật
182 TT185-10.0999.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay Lần 335,000 600,000 Thủ thuật
183 TT186-10.0990.0529 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi Lần 624,000 800,000 Thủ thuật
184 TT187-10.1020.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân Lần 335,000 600,000 Thủ thuật
185 TT188-10.1005.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay Lần 335,000 600,000 Thủ thuật
186 TT189-10.0998.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay Lần 335,000 600,000 Thủ thuật
187 TT190-10.1019.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân Lần 335,000 600,000 Thủ thuật
188 TT191-10.0997.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay Lần 335,000 600,000 Thủ thuật
189 TT192-10.0989.0529 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi Lần 624,000 800,000 Thủ thuật
190 TT193-10.1002.0527 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay Lần 335,000 600,000 Thủ thuật
191 TT194-10.1014.0529 Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi Lần 624,000 800,000 Thủ thuật
192 TT195-10.0986.0529 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng Lần 624,000 800,000 Thủ thuật
193 TT196-10.1026.0525 Nắn, bó bột gãy Dupuptren Lần 335,000 600,000 Thủ thuật
194 TT197-10.1016.0529 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi Lần 624,000 800,000 Thủ thuật
195 TT198-10.1012.0525 Nắn, bó bột gãy mâm chày Lần 335,000 600,000 Thủ thuật
196 TT199-10.1027.0521 Nắn, bó bột gãy Monteggia Lần 335,000 600,000 Thủ thuật
197 TT200-10.1007.0521 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay Lần 335,000 600,000 Thủ thuật
198 TT201-10.1008.0521 Nắn, bó bột gãy Pouteau – Colles Lần 335,000 600,000 Thủ thuật
199 TT202-10.1003.0527 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV Lần 335,000 600,000 Thủ thuật
200 TT203-10.1028.0519 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân Lần 234,000 600,000 Thủ thuật
201 TT204-10.1009.0519 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay Lần 234,000 600,000 Thủ thuật
202 TT205-10.1013.0529 Nắn, bó bột gãy xương chậu Lần 624,000 1,200,000 Thủ thuật
203 TT206-10.1022.0519 Nắn, bó bột gãy xương chày Lần 234,000 600,000 Thủ thuật
204 TT207-10.0996.0515 Nắn, bó bột gãy xương đòn Lần 399,000 600,000 Thủ thuật
205 TT209-10.1023.0532 Nắn, bó bột gãy xương gót Lần 144,000 600,000 Thủ thuật
206 TT210-03.3871.0532 Nắn, bó bột gẫy xương gót Lần 144,000 600,000 Thủ thuật
207 TT211-10.0993.0515 Nắn, bó bột gãy xương hàm Lần 399,000 600,000 Thủ thuật
208 TT213-10.1024.0519 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân Lần 234,000 600,000 Thủ thuật
209 TT214-10.1031.0513 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân Lần 259,000 600,000 Thủ thuật
210 TT215-10.1025.0517 Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn Lần 319,000 600,000 Thủ thuật
211 TT216-10.1018.0513 Nắn, bó bột trật khớp gối Lần 259,000 600,000 Thủ thuật
212 TT217-10.1010.0523 Nắn, bó bột trật khớp háng Lần 714,000 1,200,000 Thủ thuật
213 TT218-10.0991.0523 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh Lần 714,000 1,200,000 Thủ thuật
214 TT219-10.1000.0515 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu Lần 399,000 600,000 Thủ thuật
215 TT221-10.0995.0517 Nắn, bó bột trật khớp vai Lần 319,000 600,000 Thủ thuật
216 TT222-10.1029.0515 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn Lần 399,000 600,000 Thủ thuật
217 TT223-10.1011.0513 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng Lần 259,000 600,000 Thủ thuật
218 TT224-10.1015.0511 Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật Lần 644,000 800,000 Thủ thuật
219 NEPBOT Nẹp bột Lần 0 150,000 Thủ thuật
220 TT225-15.0140.0916 Nhét bấc mũi sau Lần 116,000 200,000 Thủ thuật
221 TT226-03.2149.0916 Nhét bấc mũi sau Lần 116,000 600,000 Thủ thuật
222 TT227-03.2150.0916 Nhét bấc mũi trước Lần 116,000 600,000 Thủ thuật
223 TT228-15.0141.0916 Nhét bấc mũi trước Lần 116,000 200,000 Thủ thuật
224 NKQ Nội Khí Quản Lần 0 600,000 Thủ thuật
225 TT229-02.0367.0146 Nội soi khớp gối điều trị bào khớp Lần 2,897,000 3,500,000 Thủ thuật
226 TT230-02.0369.0185 Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết) Lần 498,000 600,000 Thủ thuật
227 TT231-28.0030.1134 Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán Lần 3,980,000 5,000,000 Thủ thuật
228 TT232-28.0174.1076 Phẫu thuật vết thương vùng hàm mặt do hoả khí Lần 2,998,000 4,200,000 Thủ thuật
229 TT233-11.0015.1158 Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép Lần 558,000 700,000 Thủ thuật
230 TT235-01.0218.0159 Rửa dạ dày cấp cứu Lần 119,000 200,000 Thủ thuật
231 TT236-03.0168.0159 Rửa dạ dày cấp cứu Lần 119,000 200,000 Thủ thuật
232 TT237-01.0032.0299 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu Lần 459,000 600,000 Thủ thuật
233 TT238-03.0024.0192 Sốc điện phá rung nhĩ, cơn tim đập nhanh Lần 989,000 1,200,000 Thủ thuật
234 TT239-11.0097.2035 Tắm điều trị bệnh nhân bỏng Lần 222,000 300,000 Thủ thuật
235 TT240-17.0073.0277 Tập các kiểu thở Lần 30,100 50,000 Thủ thuật
236 TT241-17.0046.0268 Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) Lần 29,000 50,000 Thủ thuật
237 TT242-17.0045.0268 Tập đi với bàn xương cá Lần 29,000 50,000 Thủ thuật
238 TT243-17.0050.0268 Tập đi với chân giả dưới gối Lần 29,000 50,000 Thủ thuật
239 TT244-17.0049.0268 Tập đi với chân giả trên gối Lần 29,000 50,000 Thủ thuật
240 TT245-17.0044.0268 Tập đi với gậy Lần 29,000 50,000 Thủ thuật
241 TT246-17.0042.0268 Tập đi với khung tập đi Lần 29,000 50,000 Thủ thuật
242 TT247-17.0051.0268 Tập đi với khung treo Lần 29,000 50,000 Thủ thuật
243 TT248-17.0043.0268 Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) Lần 29,000 50,000 Thủ thuật
244 TT249-17.0041.0268 Tập đi với thanh song song Lần 29,000 50,000 Thủ thuật
245 TT250-17.0090.0267 Tập điều hợp vận động Lần 46,900 60,000 Thủ thuật
246 TT251-17.0039.0267 Tập đứng thăng bằng tĩnh và động Lần 46,900 60,000 Thủ thuật
247 TT252-17.0075.0277 Tập ho có trợ giúp Lần 30,100 50,000 Thủ thuật
248 TT253-17.0047.0268 Tập lên, xuống cầu thang Lần 29,000 50,000 Thủ thuật
249 TT254-17.0091.0262 Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) Lần 302,000 400,000 Thủ thuật
250 TT255-17.0037.0267 Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động Lần 46,900 60,000 Thủ thuật
251 TT256-17.0068.0268 Tập thăng bằng với bàn bập bênh Lần 29,000 60,000 Thủ thuật
252 TT257-17.0102.0258 Tập tri giác và nhận thức Lần 41,800 50,000 Thủ thuật
253 TT258-17.0059.0268 Tập trong bồn bóng nhỏ Lần 29,000 50,000 Thủ thuật
254 TT259-17.0056.0267 Tập vận động có kháng trở Lần 46,900 60,000 Thủ thuật
255 TT260-17.0053.0267 Tập vận động có trợ giúp Lần 46,900 60,000 Thủ thuật
256 TT261-17.0052.0267 Tập vận động thụ động Lần 46,900 60,000 Thủ thuật
257 TT262-17.0058.0268 Tập vận động trên bóng Lần 29,000 50,000 Thủ thuật
258 TT263-17.0072.0268 Tập với bàn nghiêng Lần 29,000 50,000 Thủ thuật
259 TT264-17.0067.0268 Tập với dụng cụ chèo thuyền Lần 29,000 60,000 Thủ thuật
260 TT265-17.0066.0268 Tập với dụng cụ quay khớp vai Lần 29,000 60,000 Thủ thuật
261 TT266-17.0070.0261 Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi Lần 11,200 50,000 Thủ thuật
262 TT267-17.0064.0268 Tập với giàn treo các chi Lần 29,000 50,000 Thủ thuật
263 TT268-17.0069.0268 Tập với máy tập thăng bằng Lần 29,000 50,000 Thủ thuật
264 TT269-17.0065.0269 Tập với ròng rọc Lần 11,200 50,000 Thủ thuật
265 TT270-17.0063.0268 Tập với thang tường Lần 29,000 50,000 Thủ thuật
266 TT271-17.0071.0270 Tập với xe đạp tập Lần 11,200 50,000 Thủ thuật
267 TTC Tê tại chổ Lần 0 150,000 Thủ thuật
268 TTM Tê Tỉnh Mạch Lần 0 350,000 Thủ thuật
269 TTS Tê Tủy Sống Lần 0 500,000 Thủ thuật
270 TT272-03.2382.0313 Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc Lần 377,000 600,000 Thủ thuật
271 TT273-03.2383.0314 Test nội bì Lần 475,000 600,000 Thủ thuật
272 TT.CatBot Tháo bột Lần 0 50,000 Thủ thuật
273 TB.ThayBang Thay băng Lần 0 70,000 Thủ thuật
274 TT274-11.0005.1148 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 242,000 300,000 Thủ thuật
275 TT275-11.0010.1148 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 242,000 300,000 Thủ thuật
276 TT276-11.0004.1149 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 410,000 600,000 Thủ thuật
277 TT277-11.0009.1149 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 410,000 600,000 Thủ thuật
278 TT278-11.0003.1150 Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% – 39% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 547,000 700,000 Thủ thuật
279 TT279-11.0116.0199 Thay băng điều trị vết thương mạn tính Lần 246,000 300,000 Thủ thuật
280 TT280-01.0080.0206 Thay canuyn mở khí quản Lần 247,000 300,000 Thủ thuật
281 TT281-03.0101.0206 Thay canuyn mở khí quản Lần 247,000 300,000 Thủ thuật
282 TT282-02.0067.0206 Thay canuyn mở khí quản Lần 247,000 300,000 Thủ thuật
283 TT283-01.0077.1888 Thay ống nội khí quản Lần 568,000 700,000 Thủ thuật
284 TT284-03.0082.0209 Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BIPAP) Lần 559,000 700,000 Thủ thuật
285 TT285-01.0164.0210 Thông bàng quang Lần 90,100 200,000 Thủ thuật
286 TT286-01.0144.0209 Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển Lần 559,000 700,000 Thủ thuật
287 TT287-03.0133.0210 Thông tiểu Lần 90,100 110,000 Thủ thuật
288 TT288-22.0126.0092 Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (chưa bao gồm kim chọc tủy một lần) Lần 128,000 200,000 Thủ thuật
289 TT.13.0144.0721 Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo Lần 0 450,000 Thủ thuật
290 TT289-01.0222.0211 Thụt giữ Lần 82,100 100,000 Thủ thuật
291 TT290-01.0221.0211 Thụt tháo Lần 82,100 100,000 Thủ thuật
292 TT291-02.0338.0211 Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng Lần 82,100 100,000 Thủ thuật
293 TT292-03.2357.0211 Thụt tháo phân Lần 82,100 100,000 Thủ thuật
294 TT293-02.0339.0211 Thụt tháo phân Lần 82,100 100,000 Thủ thuật
295 TT294-03.0179.0211 Thụt tháo phân Lần 82,100 100,000 Thủ thuật
296 TT295-17.0022.0272 Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm) Lần 61,400 80,000 Thủ thuật
297 TT296-03.2389.0212 Tiêm bắp thịt Lần 11,400 50,000 Thủ thuật
298 TT297-17.0131.0274 Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị co cứng cơ Lần 1,157,000 1,500,000 Thủ thuật
299 TT298-03.2371.0213 Tiêm chất nhờn vào khớp Lần 91,500 200,000 Thủ thuật
300 TT299-03.2371.0214 Tiêm chất nhờn vào khớp Lần 132,000 200,000 Thủ thuật
301 TT300-03.2372.0213 Tiêm corticoide vào khớp Lần 91,500 110,000 Thủ thuật
302 TT301-03.2372.0214 Tiêm corticoide vào khớp Lần 132,000 200,000 Thủ thuật
303 Tiemkhop Tiêm dịch khớp ( Regenflex ) Lần 0 300,000 Thủ thuật
304 TT302-03.2388.0212 Tiêm dưới da Lần 11,400 50,000 Thủ thuật
305 TT303-02.0384.0213 Tiêm khớp bàn ngón chân Lần 91,500 110,000 Thủ thuật
306 TT304-02.0414.0214 Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 132,000 200,000 Thủ thuật
307 TT305-02.0386.0213 Tiêm khớp bàn ngón tay Lần 91,500 110,000 Thủ thuật
308 TT306-02.0416.0214 Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 132,000 200,000 Thủ thuật
309 TT307-02.0383.0213 Tiêm khớp cổ chân Lần 91,500 110,000 Thủ thuật
310 TT308-02.0413.0214 Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 132,000 200,000 Thủ thuật
311 TT309-02.0385.0213 Tiêm khớp cổ tay Lần 91,500 110,000 Thủ thuật
312 TT310-02.0415.0214 Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 132,000 200,000 Thủ thuật
313 TT311-02.0395.0213 Tiêm khớp cùng chậu Lần 91,500 110,000 Thủ thuật
314 TT312-02.0392.0213 Tiêm khớp đòn- cùng vai Lần 91,500 110,000 Thủ thuật
315 TT313-02.0422.0214 Tiêm khớp đòn- cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 132,000 200,000 Thủ thuật
316 TT314-02.0387.0213 Tiêm khớp đốt ngón tay Lần 91,500 110,000 Thủ thuật
317 TT315-02.0417.0214 Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 132,000 200,000 Thủ thuật
318 TT316-02.0381.0213 Tiêm khớp gối Lần 91,500 110,000 Thủ thuật
319 TT317-02.0411.0214 Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 132,000 200,000 Thủ thuật
320 TT318-02.0382.0213 Tiêm khớp háng Lần 91,500 110,000 Thủ thuật
321 TT319-02.0412.0214 Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 132,000 200,000 Thủ thuật
322 TT320-02.0388.0213 Tiêm khớp khuỷu tay Lần 91,500 110,000 Thủ thuật
323 TT321-02.0418.0214 Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 132,000 200,000 Thủ thuật
324 TT322-02.0393.0213 Tiêm khớp thái dương hàm Lần 91,500 110,000 Thủ thuật
325 TT323-02.0423.0214 Tiêm khớp thái dương hàm dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 132,000 200,000 Thủ thuật
326 TT324-02.0391.0213 Tiêm khớp ức – sườn Lần 91,500 110,000 Thủ thuật
327 TT325-02.0421.0214 Tiêm khớp ức – sườn dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 132,000 200,000 Thủ thuật
328 TT326-02.0390.0213 Tiêm khớp ức đòn Lần 91,500 110,000 Thủ thuật
329 TT327-02.0420.0214 Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 132,000 200,000 Thủ thuật
330 TT328-02.0389.0213 Tiêm khớp vai Lần 91,500 110,000 Thủ thuật
331 TT329-02.0419.0214 Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 132,000 200,000 Thủ thuật
332 TT330-03.2453.1093 Tiêm thuốc điều trị u bạch huyết Lần 844,000 1,000,000 Thủ thuật
333 TT331-03.2390.0212 Tiêm tĩnh mạch Lần 11,400 50,000 Thủ thuật
334 TT332-03.2387.0212 Tiêm trong da Lần 11,400 50,000 Thủ thuật
335 TieuPhau1 Tiểu phẫu 1 Lần 0 1,200,000 Thủ thuật
336 NTKV Trật khớp vai, Khớp khuỷu Lần 0 2,500,000 Thủ thuật
337 TRM Truyền máu Lần 0 60,000 Thủ thuật
338 TT333-03.2391.0215 Truyền tĩnh mạch Lần 21,400 50,000 Thủ thuật
339 TT334-03.0130.0262 Vận động trị liệu bàng quang Lần 302,000 400,000 Thủ thuật
340 TT335-02.0068.0277 Vận động trị liệu hô hấp Lần 30,100 50,000 Thủ thuật
341 TT336-02.0166.0283 Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) Lần 50,700 100,000 Thủ thuật
342 XĐKT Xuyên đinh kéo tạ Lần 0 900,000 Thủ thuật
343 UCBS yêu cầu phẫu thuật dịch vụ Lần 0 200,000 Thủ thuật
344 PT001-03.3880.0548 Bắt vít qua khớp Lần 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
345 PT002-03.2457.1049 Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm Lần 2,507,000 2,908,120 Phẩu thuật
346 PT003-03.2444.1045 Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm Lần 1,126,000 2,500,000 Phẩu thuật
347 PT004-10.1086.0568 Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống Lần 5,413,000 6,500,000 Phẩu thuật
348 PT005-12.0338.1189 Bơm xi măng vào xương điều trị u xương Lần 2,536,000 3,000,000 Phẩu thuật
349 PT006-11.0022.1102 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 2,269,000 3,500,000 Phẩu thuật
350 PT007-11.0019.1102 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 2,269,000 3,500,000 Phẩu thuật
351 PT008-11.0021.1104 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% – 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 2,886,000 3,500,000 Phẩu thuật
352 PT009-11.0018.1105 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% – 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 3,268,000 4,200,000 Phẩu thuật
353 PT010-11.0028.1106 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 2,298,000 3,500,000 Phẩu thuật
354 PT011-11.0025.1106 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 2,298,000 3,500,000 Phẩu thuật
355 PT012-11.0026.1109 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 3,285,000 4,200,000 Phẩu thuật
356 PT013-11.0027.1108 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% – 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 2,920,000 3,500,000 Phẩu thuật
357 PT014-11.0024.1109 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% – 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 3,285,000 4,200,000 Phẩu thuật
358 PT015-28.0275.0000 Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5cm (Cắt bỏ những u nhỏ, cyst, sẹo của da, tổ chức dưới da) Lần 130,000 600,000 Phẩu thuật
359 PT016-12.0071.1038 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm Lần 820,000 1,000,000 Phẩu thuật
360 PT018-03.2534.1047 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2cm Lần 2,927,000 4,200,000 Phẩu thuật
361 PT019-12.0072.1047 Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm Lần 2,927,000 3,500,000 Phẩu thuật
362 PT021-03.2515.1047 Cắt bỏ nang xương hàm từ2-5 cm Lần 2,927,000 4,200,000 Phẩu thuật
363 PT022-12.0090.1060 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm Lần 3,144,000 4,200,000 Phẩu thuật
364 PT023-03.2531.1060 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm Lần 3,144,000 4,200,000 Phẩu thuật
365 PT025-03.2538.1060 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ2-5 cm Lần 3,144,000 3,144,000 Phẩu thuật
366 PT026-12.0076.1063 Cắt bỏ u xương thái dương Lần 3,243,000 4,200,000 Phẩu thuật
367 PT028-12.0075.1063 Cắt bỏ u xương thái dương – tạo hình vạt cơ da Lần 3,243,000 4,200,000 Phẩu thuật
368 PT030-12.0003.1045 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm Lần 1,126,000 1,500,000 Phẩu thuật
369 PT031-12.0002.1044 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm Lần 705,000 900,000 Phẩu thuật
370 PT032-12.0004.0834 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm Lần 1,234,000 2,500,000 Phẩu thuật
371 PT034-12.0007.1045 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm Lần 1,126,000 1,500,000 Phẩu thuật
372 PT035-12.0006.1044 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm Lần 705,000 1,200,000 Phẩu thuật
373 PT036-12.0008.0834 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm Lần 1,234,000 2,500,000 Phẩu thuật
374 PT038-12.0016.0944 Cắt các u ác tuyến dưới hàm Lần 4,623,000 5,500,000 Phẩu thuật
375 PT039-12.0015.0356 Cắt các u ác tuyến giáp Lần 6,560,000 8,000,000 Phẩu thuật
376 PT040-12.0014.0945 Cắt các u ác tuyến mang tai Lần 4,623,000 5,500,000 Phẩu thuật
377 PT041-12.0011.1190 Cắt các u lành tuyến giáp Lần 1,784,000 2,500,000 Phẩu thuật
378 PT043-12.0010.1049 Cắt các u lành vùng cổ Lần 2,627,000 3,500,000 Phẩu thuật
379 PT044-12.0012.1048 Cắt các u nang giáp móng Lần 2,133,000 2,500,000 Phẩu thuật
380 PT046-12.0013.0834 Cắt các u nang mang Lần 1,234,000 2,000,000 Phẩu thuật
381 PT048-12.0326.0534 Cắt chi và vét hạch do ung thư Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
382 PT049-03.2759.0534 Cắt chi và vét hạch do ung thư Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
383 PT050-03.3775.0534 Cắt cụt cẳng chân Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
384 PT051-03.2748.0534 Căt cụt cẳng chân do ung thư Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
385 PT052-12.0335.0534 Cắt cụt cẳng chân do ung thư Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
386 PT053-03.3682.0534 Cắt cụt cẳng tay Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
387 PT054-03.3680.0534 Cắt cụt cánh tay Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
388 PT055-03.2744.0534 Cắt cụt cánh tay do ung thư Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
389 PT056-12.0328.0534 Cắt cụt cánh tay do ung thư Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
390 PT057-11.0072.0534 Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
391 PT058-11.0073.0534 Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
392 PT059-12.0336.0534 Cắt cụt đùi do ung thư Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
393 PT060-03.2749.0534 Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
394 PT061-03.3740.0534 Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
395 PT062-03.3668.0534 Cắt đoạn khớp khuỷu Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
396 PT063-11.0066.1110 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 4,010,000 5,000,000 Phẩu thuật
397 PT064-11.0064.1110 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 4,010,000 5,000,000 Phẩu thuật
398 PT065-11.0067.1111 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 3,274,000 4,200,000 Phẩu thuật
399 PT066-11.0065.1111 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 3,274,000 4,200,000 Phẩu thuật
400 PT067-03.3811.0571 Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
401 PT068-03.3774.0577 Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời Lần 4,616,000 5,500,000 Phẩu thuật
402 PT069-03.3793.0577 Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời Lần 4,616,000 5,500,000 Phẩu thuật
403 PT070-03.3083.0576 Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu Lần 2,598,000 3,000,000 Phẩu thuật
404 PT071-12.0070.1039 Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm Lần 455,000 600,000 Phẩu thuật
405 PT073-03.2537.1047 Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm Lần 2,927,000 4,200,000 Phẩu thuật
406 PT074-12.0064.1046 Cắt nang vùng sàn miệng Lần 2,777,000 3,500,000 Phẩu thuật
407 PT075-03.2522.1046 Cắt nang vùng sàn miệng Lần 2,777,000 4,200,000 Phẩu thuật
408 PT076-03.2523.0944 Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm Lần 4,623,000 5,500,000 Phẩu thuật
409 PT077-12.0073.1047 Cắt nang xương hàm khó Lần 2,927,000 3,500,000 Phẩu thuật
410 PT079-10.9002.0504 Cắt phymosis Lần 237,000 2,500,000 Phẩu thuật
411 PT080-03.3917.0980 Cắt rò xoang lê Lần 4,615,000 5,500,000 Phẩu thuật
412 PT081-11.0105.1142 Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause Lần 4,288,000 5,000,000 Phẩu thuật
413 PT082-11.0104.1113 Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình Lần 3,609,000 4,200,000 Phẩu thuật
414 PT083-11.0103.1114 Cắt sẹo khâu kín Lần 3,288,000 4,200,000 Phẩu thuật
415 PT084-12.0147.0937 Cắt u amidan Lần 3,679,000 5,000,000 Phẩu thuật
416 PT085-03.2762.1059 Cắt u bạch mạch, đường kính bằng và trên 10cm Lần 3,093,000 4,200,000 Phẩu thuật
417 PT086-12.0321.1190 Cắt u bao gân Lần 1,784,000 2,500,000 Phẩu thuật
418 PT087-03.2512.1049 Cắt u cơ vùng hàm mặt Lần 2,627,000 4,200,000 Phẩu thuật
419 PT088-12.0045.1049 Cắt u cơ vùng hàm mặt Lần 2,627,000 3,500,000 Phẩu thuật
420 PT089-03.2456.1044 Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm Lần 705,000 1,200,000 Phẩu thuật
421 PT090-03.2455.1045 Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên Lần 1,126,000 1,500,000 Phẩu thuật
422 PT091-03.2449.0834 Cắt u da vùng mặt, tạo hình. Lần 1,234,000 2,500,000 Phẩu thuật
423 PT092-12.0320.1190 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm Lần 1,784,000 2,500,000 Phẩu thuật
424 PT093-12.0319.1190 Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm Lần 1,784,000 2,500,000 Phẩu thuật
425 PT094-12.0084.1039 Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên Lần 455,000 600,000 Phẩu thuật
426 PT096-12.0083.1040 Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2cm Lần 415,000 500,000 Phẩu thuật
427 PT098-12.0057.1061 Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng, dưới hàm, cạnh cổ Lần 2,993,000 4,200,000 Phẩu thuật
428 PT099-12.0056.1059 Cắt u mạch máu lớn vùng hàm mặt, khi cắt bỏ kèm thắt động mạch cảnh 1 hay 2 bên Lần 3,093,000 4,200,000 Phẩu thuật
429 PT100-12.0055.1059 Cắt u máu – bạch mạch vùng hàm mặt Lần 3,093,000 4,200,000 Phẩu thuật
430 PT102-12.0055.1059 Cắt u máu – bạch mạch vùng hàm mặt Lần 3,093,000 4,200,000 Phẩu thuật
431 PT103-03.2443.1045 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm Lần 1,126,000 2,500,000 Phẩu thuật
432 PT104-03.2458.1049 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm Lần 2,507,000 2,908,120 Phẩu thuật
433 PT105-03.2442.1045 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm Lần 1,126,000 2,500,000 Phẩu thuật
434 PT106-03.2628.1059 Cắt u máu hay bạch mạch vùng cổ, vùng trên xương đòn, vùng nách xâm lấn các mạch máu lớn Lần 3,093,000 4,200,000 Phẩu thuật
435 PT107-12.0313.1190 Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm Lần 1,784,000 2,500,000 Phẩu thuật
436 PT108-28.0217.1059 Cắt u máu vùng đầu mặt cổ Lần 3,093,000 4,200,000 Phẩu thuật
437 PT109-03.2640.0407 Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 – 10cm Lần 3,014,000 4,200,000 Phẩu thuật
438 PT110-03.2629.0407 Cắt u máu, u bạch huyết đường kính trên 10cm Lần 3,014,000 4,200,000 Phẩu thuật
439 PT111-12.0315.1059 Cắt u máu, u bạch mạch vùng phức tạp, khó Lần 3,093,000 4,200,000 Phẩu thuật
440 PT112-12.0314.1189 Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 – 10cm Lần 2,754,000 3,200,000 Phẩu thuật
441 PT113-12.0316.1059 Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10cm Lần 3,093,000 4,200,000 Phẩu thuật
442 PT114-12.0092.0909 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm Lần 1,334,000 2,500,000 Phẩu thuật
443 PT115-12.0092.0910 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm Lần 834,000 1,200,000 Phẩu thuật
444 PT118-12.0091.0909 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm Lần 1,334,000 2,500,000 Phẩu thuật
445 PT119-12.0091.0910 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm Lần 834,000 1,200,000 Phẩu thuật
446 PT122-12.0077.0834 Cắt u môi lành tính có tạo hình Lần 1,234,000 1,500,000 Phẩu thuật
447 PT124-12.0322.1191 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) Lần 1,206,000 1,500,000 Phẩu thuật
448 PT125-12.0074.1037 Cắt u nang men răng, ghép xương Lần 1,049,000 1,200,000 Phẩu thuật
449 PT127-12.0339.0558 Cắt u nang tiêu xương, ghép xương Lần 3,746,000 4,500,000 Phẩu thuật
450 PT129-03.2451.1049 Cắt u phần mềm vùng cổ Lần 2,627,000 4,200,000 Phẩu thuật
451 PT130-12.0062.0834 Cắt u sắc tố vùng hàm mặt Lần 1,234,000 1,500,000 Phẩu thuật
452 PT132-12.0340.0558 Cắt u tế bào khổng lồ, ghép xương Lần 3,746,000 4,500,000 Phẩu thuật
453 PT134-12.0080.1059 Cắt u thần kinh vùng hàm mặt Lần 3,093,000 4,200,000 Phẩu thuật
454 PT136-12.0086.1060 Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm Lần 3,144,000 4,200,000 Phẩu thuật
455 PT138-03.2518.1060 Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm Lần 3,144,000 4,200,000 Phẩu thuật
456 PT139-12.0087.1060 Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi Lần 3,144,000 4,200,000 Phẩu thuật
457 PT141-03.2521.0945 Cắt u tuyến nước bọt mang tai Lần 4,623,000 5,500,000 Phẩu thuật
458 PT142-12.0088.1060 Cắt u tuyến nước bọt phụ Lần 3,144,000 4,200,000 Phẩu thuật
459 PT144-03.2735.0653 Cắt u vú lành tính Lần 2,862,000 4,200,000 Phẩu thuật
460 PT145-12.0267.0653 Cắt u vú lành tính Lần 2,862,000 3,500,000 Phẩu thuật
461 PT147-12.0047.1061 Cắt u vùng hàm mặt phức tạp Lần 2,993,000 4,200,000 Phẩu thuật
462 PT149-03.2450.0945 Cắt u vùng tuyến mang tai Lần 4,623,000 5,500,000 Phẩu thuật
463 PT150-12.0068.0834 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm Lần 1,234,000 1,500,000 Phẩu thuật
464 PT151-03.2536.1049 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm Lần 2,627,000 4,200,000 Phẩu thuật
465 PT153-12.0069.0834 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm Lần 1,234,000 1,500,000 Phẩu thuật
466 PT154-03.2533.1049 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên3 cm Lần 2,591,000 4,200,000 Phẩu thuật
467 PT156-12.0324.0558 Cắt u xương sụn lành tính Lần 3,746,000 4,500,000 Phẩu thuật
468 PT157-12.0167.0558 Cắt u xương sườn 1 xương Lần 3,746,000 4,500,000 Phẩu thuật
469 PT158-03.2643.0558 Cắt u xương sườn 1 xương Lần 3,746,000 4,500,000 Phẩu thuật
470 PT159-03.2639.0558 Cắt u xương sườn nhiều xương Lần 3,746,000 4,500,000 Phẩu thuật
471 PT160-12.0173.0558 Cắt u xương sườn nhiều xương Lần 3,746,000 4,500,000 Phẩu thuật
472 PT161-03.2758.0558 Cắt u xương, sụn Lần 3,746,000 4,500,000 Phẩu thuật
473 PT162-12.0325.0558 Cắt u xương, sụn Lần 3,746,000 4,500,000 Phẩu thuật
474 PT163-03.2737.1181 Cắt ung thư biểu mô vùng mặt + tạo hình vạt da, đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính từ 5cm trở lên Lần 7,629,000 9,000,000 Phẩu thuật
475 PT164-12.0078.0834 Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm Lần 1,234,000 1,500,000 Phẩu thuật
476 PT166-12.0079.0834 Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính trên 5 cm Lần 1,234,000 1,500,000 Phẩu thuật
477 PT168-12.0318.1189 Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính bằng và trên 5cm Lần 2,754,000 3,200,000 Phẩu thuật
478 PT169-12.0317.1190 Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính dưới 5cm Lần 1,784,000 2,500,000 Phẩu thuật
479 PT146-03.2508.1049 Cắtu vùng hàm mặt đơn giản Lần 2,627,000 4,200,000 Phẩu thuật
480 PT170-03.3406.0600 Chích áp xe tầng sinh môn Lần 807,000 1,000,000 Phẩu thuật
481 PT171-03.2119.0505 Chích nhọt ống tai ngoài Lần 186,000 600,000 Phẩu thuật
482 PT172-10.0857.0550 Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước Lần 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
483 PT173-10.0856.0551 Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh Lần 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
484 PT175-10.0855.0543 Chỉnh hình trong bệnh Arthrogryposis (Viêm dính nhiều khớp bẩm sinh) Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
485 PT176-10.0896.0556 Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X, O) Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
486 PT178-03.2118.0882 Chọc hút dịch tụ huyết vành tai Lần 52,600 100,000 Phẩu thuật
487 PT179-03.3768.0538 Chuyển cân liệt thần kinh mác nông Lần 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
488 PT180-10.0888.0559 Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
489 PT182-10.0889.0559 Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
490 PT184-03.3709.0578 Chuyển ngón có cuống mạch nuôi Lần 4,957,000 6,000,000 Phẩu thuật
491 PT185-10.0895.0573 Chuyển vạt cân cơ cánh tay trước Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
492 PT187-26.0035.0578 Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu Lần 4,957,000 6,000,000 Phẩu thuật
493 PT188-10.0893.0573 Chuyễn vạt da cân – cơ cuống mạch liền Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
494 PT189-03.3801.0573 Chuyển vạt da có cuống mạch Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
495 PT190-26.0033.0578 Chuyển vạt da có nối hoặc ghép mạch vi phẫu Lần 4,957,000 6,000,000 Phẩu thuật
496 PT191-26.0046.0578 Chuyển vạt phức hợp (da, cơ, xương, thần kinh…) có nối hoặc ghép mạch vi phẫu Lần 4,957,000 6,000,000 Phẩu thuật
497 PT192-26.0034.0553 Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu Lần 4,634,000 5,500,000 Phẩu thuật
498 PT193-03.3907.0573 Chuyểnxoay vạt da ghép có cuống mạch liềnkhông nối Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
499 PT194-03.3894.0573 Chuyểnxoay vạt da, cơ ghép có cuống mạch liềnkhông nối Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
500 PT195-10.1066.0582 Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué) Lần 2,851,000 4,200,000 Phẩu thuật
501 PT197-03.3616.0567 Cố định cột sống bằng vít qua cuống Lần 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
502 PT198-10.1052.0567 Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc Lần 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
503 PT199-10.1067.0567 Cố định cột sống và cánh chậu Lần 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
504 PT200-10.1075.0567 Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau qua lỗ liên hợp (TLIF) Lần 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
505 PT201-10.1074.0567 Cố định CS và hàn khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau (PLIF) Lần 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
506 PT202-03.2018.1068 Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít Lần 2,644,000 4,200,000 Phẩu thuật
507 PT203-03.3664.0548 Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay Lần 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
508 PT204-03.3662.0556 Cố định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
509 PT205-03.3665.0556 Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
510 PT206-03.3646.0556 Cố định nẹp vít gãy trật khớp vai Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
511 PT207-03.3743.0556 Cố định ngoài điều trị gãy khung chậu Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
512 PT208-03.3773.0556 Cố định ngoài điều trị gãy xương cẳng chân Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
513 PT209-03.3744.0556 Cố định ngoài điều trị gãy xương đùi Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
514 PT210-10.0806.0537 Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới Lần 2,829,000 4,200,000 Phẩu thuật
515 PT211-10.0805.0537 Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên Lần 2,829,000 4,200,000 Phẩu thuật
516 PT212-10.0874.0571 Cụt chấn thương cổ và bàn chân Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
517 PT213-03.3815.0493 Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu Lần 2,832,000 4,200,000 Phẩu thuật
518 PT214-03.3732.0556 Đặt đinh nẹp gãy xương đùi (xuôi dòng) Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
519 PT215-03.3794.0556 Đặt nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
520 PT216-03.3738.0556 Đặt nẹp vít điều trịgãy mâm chày và đầu trên xương chày Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
521 PT217-03.3760.0556 Đặt nẹp vít gãy đầu dưới xương chày Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
522 PT218-03.3789.0556 Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
523 PT219-03.3759.0556 Đặt nẹp vít gãy thân xương chày Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
524 PT220-03.3787.0556 Đặt nẹp vít trong gãy trật xương chêm Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
525 PT221-03.3786.0556 Đặt vít gãy thân xương sên Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
526 PT222-03.3694.0556 Đặt vít gãy trật xương thuyền Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
527 PT223-03.2031.1066 Điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây tê hoặc gây tê ) Lần 2,944,000 4,200,000 Phẩu thuật
528 PT224-16.0280.1066 Điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây tê hoặc gây tê) Lần 2,944,000 4,200,000 Phẩu thuật
529 PT225-16.0287.1068 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm Lần 2,644,000 4,200,000 Phẩu thuật
530 PT226-03.2058.1068 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm Lần 2,644,000 4,200,000 Phẩu thuật
531 PT227-16.0286.1068 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm Lần 2,644,000 4,200,000 Phẩu thuật
532 PT228-16.0288.1068 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm Lần 2,644,000 4,200,000 Phẩu thuật
533 PT229-03.3758.0556 Đóng đinh xương chày mở Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
534 PT230-03.3725.0556 Đóng đinh xương đùi mở, ngược dòng Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
535 PT231-03.3884.0573 Đục nạo xương viêm và chuyển vạt che phủ Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
536 PT232-03.3703.0556 Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
537 PT233-03.3778.0556 Găm Kirschner trong gãy mắt cá Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
538 PT234-10.0905.0556 Gãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEUM Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
539 PT235-11.0055.1118 Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể Lần 2,647,000 3,000,000 Phẩu thuật
540 PT236-11.0056.1119 Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể Lần 1,824,000 2,500,000 Phẩu thuật
541 PT237-03.3809.1052 Ghép da rời rộng mỗi chiều trên 5cm Lần 2,841,000 4,200,000 Phẩu thuật
542 PT238-11.0034.1120 Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 2,818,000 3,500,000 Phẩu thuật
543 PT239-11.0031.1120 Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 2,818,000 3,500,000 Phẩu thuật
544 PT240-11.0033.1122 Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% – 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 3,506,000 4,200,000 Phẩu thuật
545 PT241-11.0030.1123 Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% – 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 3,982,000 5,000,000 Phẩu thuật
546 PT242-11.0046.1125 Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 3,700,000 4,500,000 Phẩu thuật
547 PT243-11.0035.1126 Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 4,907,000 6,000,000 Phẩu thuật
548 PT244-11.0038.1126 Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 4,907,000 6,000,000 Phẩu thuật
549 PT245-11.0048.1127 Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 6,481,000 7,500,000 Phẩu thuật
550 PT246-11.0050.1127 Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 6,481,000 7,500,000 Phẩu thuật
551 PT247-11.0041.1129 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 3,907,000 4,500,000 Phẩu thuật
552 PT248-11.0040.1129 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 3,907,000 4,500,000 Phẩu thuật
553 PT249-11.0042.1130 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 3,344,000 4,200,000 Phẩu thuật
554 PT250-11.0052.1132 Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn Lần 5,463,000 6,500,000 Phẩu thuật
555 PT251-11.0054.1132 Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em Lần 5,463,000 6,500,000 Phẩu thuật
556 PT252-03.3886.0553 Ghép trong mất đoạn xương Lần 4,634,000 5,500,000 Phẩu thuật
557 PT253-03.3610.0553 Ghép xương chấn thương cột sống thắt lưng Lần 4,634,000 5,500,000 Phẩu thuật
558 PT254-10.0894.0578 Ghép xương có cuống mạch nuôi Lần 4,957,000 6,000,000 Phẩu thuật
559 PT256-10.1076.0553 Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng Lần 4,634,000 5,500,000 Phẩu thuật
560 PT257-03.2988.1134 Ghép xương, mỡ và các vật liệu khác điều trị sẹo bỏng Lần 3,980,000 4,600,000 Phẩu thuật
561 PT258-03.3892.0553 Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo Lần 4,634,000 5,500,000 Phẩu thuật
562 PT259-10.1077.0369 Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng Lần 4,498,000 5,500,000 Phẩu thuật
563 PT260-03.3804.0559 Gỡ dính gân Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
564 PT261-03.3806.0572 Gỡ dính thần kinh Lần 2,973,000 4,200,000 Phẩu thuật
565 PT262-03.3764.0555 Kéo dài cẳng chân bằng phương pháp Ilizarov Lần 4,672,000 5,500,000 Phẩu thuật
566 PT263-03.3660.0555 Kéo dài chi trên bằng phương pháp Ilizarov Lần 4,672,000 5,500,000 Phẩu thuật
567 PT264-03.3734.0555 Kéo dài đùi bằng phương pháp Ilizarov Lần 4,672,000 5,500,000 Phẩu thuật
568 PT265-03.3699.0555 Kéo dài ngón tay bằng khung cố định ngoài Lần 4,672,000 5,500,000 Phẩu thuật
569 PT266-03.3889.0556 Kết hợp xương bằng đinh Sign không mở ổ gãy Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
570 PT267-03.3785.0556 Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn, xương ngón chân Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
571 PT268-03.3779.0556 Kết hợp xương trong trong gãy xương mác Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
572 PT269-03.3728.0548 Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu, liên lồi cầu Lần 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
573 PT270-03.3727.0556 Kết xương đinh nẹp một khối gãy liền mấu chuyển hoặc dưới mấu chuyển Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
574 PT271-03.3260.0414 Khâu cơ hoành bị rách hay thủng do chấn thương qua đường ngực Lần 6,799,000 8,000,000 Phẩu thuật
575 PT272-03.1663.0769 Khâu da mi Lần 809,000 1,200,000 Phẩu thuật
576 PT273-03.3259.0583 Khâu lại vết phẫu thuật lồng ngực bị nhiễm khuẩn Lần 1,965,000 2,500,000 Phẩu thuật
577 PT274-03.3077.0572 Khâu nối dây thần kinh ngoại biên Lần 2,973,000 3,400,000 Phẩu thuật
578 PT275-03.3805.0572 Khâu nối thần kinh Lần 2,973,000 4,200,000 Phẩu thuật
579 PT276-03.1664.0772 Khâu phục hồi bờ mi Lần 693,000 1,200,000 Phẩu thuật
580 PT277-10.0842.0559 Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
581 PT278-10.0840.0559 Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
582 PT279-10.0839.0559 Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
583 PT280-10.0827.0557 KHX qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay Lần 5,122,000 6,000,000 Phẩu thuật
584 PT282-11.0106.1135 Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng Lần 3,895,000 4,500,000 Phẩu thuật
585 PT283-11.0111.1137 Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng Lần 3,601,000 4,200,000 Phẩu thuật
586 PT284-11.0109.1136 Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng Lần 4,770,000 5,500,000 Phẩu thuật
587 PT285-11.0115.1137 Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng Lần 3,601,000 4,200,000 Phẩu thuật
588 PT286-11.0112.1137 Kỹ thuật tạo vạt da V-Y điều trị sẹo bỏng Lần 3,601,000 4,200,000 Phẩu thuật
589 PT287-03.3724.0549 Làm cứng khớp ở tư thế chức năng Lần 3,649,000 4,200,000 Phẩu thuật
590 PT288-03.3747.0540 Lấy bỏ sụn chêm khớp gối Lần 3,151,000 4,200,000 Phẩu thuật
591 PT289-11.0071.1140 Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai Lần 2,708,000 3,500,000 Phẩu thuật
592 PT290-03.3651.0558 Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương Lần 3,746,000 4,500,000 Phẩu thuật
593 PT291-10.1054.0369 Lấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn Lần 4,498,000 5,500,000 Phẩu thuật
594 PT292-10.0971.0558 Lấy u xương (ghép xi măng) Lần 3,746,000 4,500,000 Phẩu thuật
595 PT293-03.3650.0553 Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương Lần 4,634,000 5,500,000 Phẩu thuật
596 PT294-12.0268.0591 Mổ bóc nhân xơ vú Lần 984,000 2,500,000 Phẩu thuật
597 PT295-03.2736.0591 Mổ bóc nhân xơ vú Lần 984,000 2,500,000 Phẩu thuật
598 PT296-03.3636.0369 Mở cung sau cột sống ngực Lần 4,498,000 5,500,000 Phẩu thuật
599 PT297-03.3633.0369 Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới Lần 4,498,000 5,500,000 Phẩu thuật
600 PT298-10.1101.0369 Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới Lần 4,498,000 5,500,000 Phẩu thuật
601 PT299-03.0078.0120 Mở khí quản Lần 719,000 900,000 Phẩu thuật
602 PT300-01.0071.0120 Mở khí quản cấp cứu (bao gồm cả canuyn) Lần 719,000 900,000 Phẩu thuật
603 PT301-01.0073.0120 Mở khí quản thường quy (bao gồm cả canuyn) Lần 719,000 900,000 Phẩu thuật
604 PT302-10.1102.0369 Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ Lần 4,498,000 5,500,000 Phẩu thuật
605 PT303-03.3676.0556 Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
606 PT304-03.2069.1022 Nắn sai khớp thái dương hàm Lần 103,000 600,000 Phẩu thuật
607 PT305-03.2055.1053 Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê Lần 1,662,000 2,500,000 Phẩu thuật
608 PT306-16.0336.1053 Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê Lần 1,662,000 2,000,000 Phẩu thuật
609 PT308-03.3627.0567 Nắn trượt và cố định cột sống trong trượt đốt sống Lần 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
610 PT307-03.2148.0912 Nâng (Nắn) xương chính mũi sau chấn thương gây mê Lần 2,672,000 4,200,000 Phẩu thuật
611 PT310-15.0134.0912 Nâng xương chính mũi sau chấn thương ( gây mê ) Lần 2,672,000 3,500,000 Phẩu thuật
612 PT309-15.0134.0913 Nâng xương chính mũi sau chấn thương ( Gây tê ) Lần 1,277,000 2,500,000 Phẩu thuật
613 PT311-15.0280.0488 Nạo vét hạch cổ chọn lọc Lần 3,817,000 4,500,000 Phẩu thuật
614 PT312-03.2583.0488 Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 1 bên Lần 3,817,000 4,500,000 Phẩu thuật
615 PT313-03.2584.0488 Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 2 bên Lần 3,817,000 4,500,000 Phẩu thuật
616 PT314-15.0281.0488 Nạo vét hạch cổ chức năng Lần 3,817,000 4,500,000 Phẩu thuật
617 PT315-03.3034.0339 Nạo vét lỗ đáo có viêm xương Lần 628,000 800,000 Phẩu thuật
618 PT316-03.3033.0340 Nạo vét lỗ đáo không viêm xương Lần 546,000 700,000 Phẩu thuật
619 PT317-03.3754.0556 Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
620 PT318-03.3819.0559 Nối gân duỗi Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
621 PT319-28.0340.0559 Nối gân duỗi Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
622 PT320-28.0337.0559 Nối gân gấp Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
623 PT321-03.3803.0559 Nối gân gấp ( Tính 1 gân ) Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
624 PT322-03.3606.0156 Nong niệu đạo Lần 241,000 300,000 Phẩu thuật
625 PT329-03.3791.0537 Phẫu thuật bàn chân duỗi đổ Lần 2,829,000 4,200,000 Phẩu thuật
626 PT330-03.3691.0577 Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp Lần 4,616,000 5,500,000 Phẩu thuật
627 PT331-03.3692.0577 Phẫu thuật bàn tay, chỉnh hình phức tạp Lần 4,616,000 5,500,000 Phẩu thuật
628 PT332-10.1092.0567 Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da Lần 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
629 PT334-10.0859.0571 Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
630 PT335-04.0034.0488 Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn Lần 3,817,000 4,500,000 Phẩu thuật
631 PT336-12.0172.0583 Phẫu thuật bóc u thành ngực Lần 1,965,000 2,500,000 Phẩu thuật
632 PT337-03.3800.0577 Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương Lần 4,616,000 5,500,000 Phẩu thuật
633 PT338-03.3673.0556 Phẫu thuật can lệnh đầu dưới xương quay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
634 PT339-03.3701.0550 Phẫu thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ Lần 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
635 PT340-03.3021.0348 Phẫu thuật cắt bỏ các u nhỏ dưới móng Lần 1,056,000 1,200,000 Phẩu thuật
636 PT341-03.3710.0571 Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
637 PT342-28.0160.0562 Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính vành tai Lần 3,789,000 4,500,000 Phẩu thuật
638 PT343-15.0045.0910 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai Lần 834,000 1,200,000 Phẩu thuật
639 PT344-15.0045.0909 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai Lần 1,334,000 2,500,000 Phẩu thuật
640 PT345-28.0189.1064 Phẫu thuật cắt chỉnh cằm Lần 3,527,000 4,200,000 Phẩu thuật
641 PT346-10.0863.0534 Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
642 PT347-10.0942.0534 Phẫu thuật cắt cụt chi Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
643 PT348-03.3726.0534 Phẫu thuật cắt cụt đùi Lần 3,711,000 4,500,000 Phẩu thuật
644 PT349-12.0269.0653 Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú Lần 2,862,000 4,200,000 Phẩu thuật
645 PT350-11.0107.1135 Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết Lần 3,895,000 4,500,000 Phẩu thuật
646 PT351-10.0278.0583 Phẫu thuật cắt u thành ngực Lần 1,965,000 2,500,000 Phẩu thuật
647 PT352-10.0285.0411 Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn Lần 6,686,000 8,000,000 Phẩu thuật
648 PT353-10.0286.0411 Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương Lần 6,686,000 8,000,000 Phẩu thuật
649 PT354-03.3761.0556 Phẫu thuật chân chữ O Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
650 PT355-03.3762.0556 Phẫu thuật chân chữ X Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
651 PT356-15.0122.0946 Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng Lần 8,042,000 9,500,000 Phẩu thuật
652 PT357-10.0937.0537 Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo Lần 2,829,000 3,300,000 Phẩu thuật
653 PT358-10.1057.0565 Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau Lần 8,871,000 11,000,000 Phẩu thuật
654 PT359-10.1059.0565 Phẫu thuật chỉnh gù CS đường trước và hàn khớp Lần 8,871,000 11,000,000 Phẩu thuật
655 PT360-10.0892.0537 Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI Lần 2,829,000 4,200,000 Phẩu thuật
656 PT361-04.0037.1114 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên Lần 3,288,000 4,200,000 Phẩu thuật
657 PT362-04.0035.1114 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ Lần 3,288,000 4,200,000 Phẩu thuật
658 PT363-04.0036.1114 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực Lần 3,288,000 4,200,000 Phẩu thuật
659 PT364-10.0890.0538 Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệt Lần 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
660 PT366-10.0891.0538 Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não Lần 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
661 PT368-03.3781.0556 Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân bẹt bẩmsinh Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
662 PT369-03.3790.0537 Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân khoèo Lần 2,829,000 4,200,000 Phẩu thuật
663 PT370-03.2224.0946 Phẫu thuật chỉnh hình khối mũi sàng Lần 8,042,000 9,500,000 Phẩu thuật
664 PT371-04.0002.0553 Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân Lần 4,634,000 5,500,000 Phẩu thuật
665 PT372-04.0003.0566 Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương và nẹp vít phía trước Lần 5,197,000 6,000,000 Phẩu thuật
666 PT373-15.0123.0912 Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương Lần 2,672,000 3,500,000 Phẩu thuật
667 PT374-03.2909.1064 Phẫu thuật chỉnh hình sửa gò má – cung tiếp Lần 3,527,000 4,200,000 Phẩu thuật
668 PT375-03.2910.1064 Phẫu thuật chỉnh hình sửa góc hàm – thân xương hàm dưới Lần 3,527,000 4,200,000 Phẩu thuật
669 PT376-03.2907.1064 Phẫu thuật chỉnh hình sửa khung xương hàm, mặt Lần 3,527,000 4,200,000 Phẩu thuật
670 PT377-15.0112.0970 Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn Lần 3,188,000 4,200,000 Phẩu thuật
671 PT378-16.0263.1064 Phẫu thuật chỉnh hình xương 2 hàm Lần 3,527,000 4,200,000 Phẩu thuật
672 PT380-28.0187.1064 Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới Lần 3,527,000 4,200,000 Phẩu thuật
673 PT381-10.0926.0556 Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
674 PT382-28.0190.1064 Phẫu thuật chỉnh sửa thân xương hàm dưới Lần 3,527,000 4,200,000 Phẩu thuật
675 PT383-28.0439.1064 Phẫu thuật chỉnh thon góc hàm Lần 3,527,000 4,200,000 Phẩu thuật
676 PT384-10.0828.0556 Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
677 PT386-03.3625.0565 Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống Lần 8,871,000 11,000,000 Phẩu thuật
678 PT387-10.1056.0565 Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau Lần 8,871,000 11,000,000 Phẩu thuật
679 PT388-10.1058.0565 Phẫu thuật chỉnh vẹo CS đường trước và hàn khớp Lần 8,871,000 11,000,000 Phẩu thuật
680 PT389-03.3695.0571 Phẫu thuật chuyển cơ giang ngắn ngón I điều trị tách ngón I bẩm sinh Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
681 PT390-10.0959.0573 Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
682 PT392-10.0946.0538 Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài) Lần 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
683 PT394-03.3769.0538 Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động Lần 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
684 PT395-03.3698.0535 Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động Lần 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
685 PT396-05.0057.0535 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt đối chiếu ngón cái cho người bệnh phong Lần 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
686 PT397-10.0835.0535 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa Lần 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
687 PT399-10.0837.0535 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay Lần 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
688 PT401-10.0836.0535 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ Lần 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
689 PT403-05.0056.0535 Phẫu thuật chuyển gân gấp chung nông điều trị cò mềm các ngón tay cho người bệnh phong Lần 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
690 PT404-10.0976.0344 Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ Lần 2,318,000 4,200,000 Phẩu thuật
691 PT406-10.0853.0552 Phẫu thuật chuyển ngón tay Lần 6,153,000 7,500,000 Phẩu thuật
692 PT407-03.3708.0552 Phẫu thuật chuyển ngón thay thế ngón cái Lần 6,153,000 7,500,000 Phẩu thuật
693 PT323-10.0813.0573 Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
694 PT408-10.0814.0578 Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời Lần 4,957,000 6,000,000 Phẩu thuật
695 PT409-11.0069.1137 Phẫu thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị bỏng sâu Lần 3,601,000 4,200,000 Phẩu thuật
696 PT410-11.0068.1137 Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu Lần 3,601,000 4,200,000 Phẩu thuật
697 PT411-10.1068.0567 Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống Lần 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
698 PT412-10.1064.0567 Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên Lần 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
699 PT414-10.1063.0567 Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau Lần 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
700 PT415-10.1069.0567 Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương Lần 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
701 PT416-10.1072.0567 Phẫu thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động Lần 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
702 PT417-10.0056.0566 Phẫu thuật cố định cột sống, lấy u có ghép xương hoặc lồng titan Lần 5,197,000 6,000,000 Phẩu thuật
703 PT418-10.0056.0567 Phẫu thuật cố định cột sống, lấy u có ghép xương hoặc lồng titan Lần 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
704 PT419-03.3264.0411 Phẫu thuật cố định mảng sườn di động bằng nẹp Lần 6,686,000 8,000,000 Phẩu thuật
705 PT420-03.3688.0556 Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
706 PT421-03.3763.0559 Phẫu thuật co gân Achille Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
707 PT422-03.3716.0550 Phẫu thuật cứng cơ may Lần 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
708 PT423-03.3666.0550 Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu Lần 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
709 PT425-10.0808.0577 Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động Lần 4,616,000 5,500,000 Phẩu thuật
710 PT426-10.0948.0548 Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay Lần 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
711 PT427-04.0005.0543 Phẫu thuật đặt lại khớp háng tư thế xấu do lao Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
712 PT428-10.0949.0548 Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) Lần 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
713 PT429-28.0021.1135 Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu Lần 3,895,000 4,500,000 Phẩu thuật
714 PT430-10.1096.0370 Phẫu thuật dị vật ống sống Lần 5,081,000 6,000,000 Phẩu thuật
715 PT431-03.3782.0556 Phẫu thuật điều trị bàn chân bẹt do bại não Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
716 PT432-03.3780.0537 Phẫu thuật điều trị bàn chân khoèo do bại não Lần 2,829,000 4,200,000 Phẩu thuật
717 PT433-03.3784.0556 Phẫu thuật điều trị bàn chân lồi- xoay ngoài Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
718 PT434-10.0843.0550 Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng Lần 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
719 PT435-03.3887.0556 Phẫu thuật điều trị can lệch, có kết hợp xương Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
720 PT436-10.0173.0581 Phẫu thuật điều trị chấn thương – vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em Lần 4,728,000 5,500,000 Phẩu thuật
721 PT437-16.0291.1065 Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt Lần 4,140,000 5,000,000 Phẩu thuật
722 PT438-03.2061.1065 Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt Lần 4,140,000 5,000,000 Phẩu thuật
723 PT439-16.0264.1072 Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép xương – sụn tự thân Lần 3,806,000 4,500,000 Phẩu thuật
724 PT440-03.2009.1072 Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép xương – sụn tự thân Lần 3,806,000 4,500,000 Phẩu thuật
725 PT441-03.2011.1074 Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng ghép xương – sụn tự thân Lần 3,978,000 5,000,000 Phẩu thuật
726 PT442-16.0266.1074 Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng ghép xương – sụn tự thân Lần 3,978,000 4,600,000 Phẩu thuật
727 PT443-10.0885.0559 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
728 PT444-10.0886.0559 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
729 PT446-10.0884.0559 Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
730 PT447-10.0883.0559 Phẫu thuật điều trị gân bánh chè Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
731 PT448-16.0251.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort   II bằng nẹp vít hợp kim Lần 3,044,000 4,200,000 Phẩu thuật
732 PT449-16.0247.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép Lần 3,044,000 4,200,000 Phẩu thuật
733 PT450-16.0248.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim Lần 3,044,000 4,200,000 Phẩu thuật
734 PT451-16.0249.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít tự tiêu Lần 3,044,000 4,200,000 Phẩu thuật
735 PT452-16.0250.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép Lần 3,044,000 4,200,000 Phẩu thuật
736 PT453-16.0253.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng chỉ thép Lần 3,044,000 4,200,000 Phẩu thuật
737 PT454-16.0254.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít hợp kim Lần 3,044,000 4,200,000 Phẩu thuật
738 PT455-16.0242.1067 Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép Lần 2,744,000 4,200,000 Phẩu thuật
739 PT456-16.0243.1067 Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim Lần 2,744,000 4,200,000 Phẩu thuật
740 PT457-16.0244.1067 Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu Lần 2,744,000 4,200,000 Phẩu thuật
741 PT458-16.0277.1066 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng chỉ thép Lần 2,944,000 4,200,000 Phẩu thuật
742 PT459-16.0278.1066 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim Lần 2,944,000 4,200,000 Phẩu thuật
743 PT460-16.0279.1066 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu Lần 2,944,000 4,200,000 Phẩu thuật
744 PT461-16.0268.1068 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép Lần 2,644,000 4,200,000 Phẩu thuật
745 PT462-16.0269.1068 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim Lần 2,644,000 4,200,000 Phẩu thuật
746 PT463-03.1981.1069 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort II bằng chỉ thép Lần 3,044,000 4,200,000 Phẩu thuật
747 PT464-03.1982.1069 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort II bằng nẹp vít hợp kim Lần 3,044,000 4,200,000 Phẩu thuật
748 PT465-03.1984.1069 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort III bằng chỉ thép Lần 3,044,000 4,200,000 Phẩu thuật
749 PT466-03.1985.1069 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort III bằng nẹp vít hợp kim Lần 3,044,000 4,200,000 Phẩu thuật
750 PT467-28.0209.1136 Phẫu thuật điều trị hoại tử mô do tia xạ bằng vạt có cuống mạch nuôi Lần 4,770,000 5,500,000 Phẩu thuật
751 PT468-10.0834.0344 Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay Lần 2,318,000 4,200,000 Phẩu thuật
752 PT470-10.0833.0344 Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ Lần 2,318,000 4,200,000 Phẩu thuật
753 PT472-10.0832.0344 Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay Lần 2,318,000 4,200,000 Phẩu thuật
754 PT474-03.2016.1084 Phẫu thuật điều trị khe hở vòm Lần 2,493,000 4,200,000 Phẩu thuật
755 PT475-10.0831.0556 Phẫu thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liền Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
756 PT477-10.0838.0535 Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ Lần 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
757 PT479-03.3715.0556 Phẫu thuật điều trị Perthes (cắt xương chậu, tạo mái che đầu xương đùi) Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
758 PT480-03.3714.0556 Phẫu thuật điều trị Perthes (cắt xương tạo varus) Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
759 PT481-03.3783.0575 Phẫu thuật điều trị tách bàn chân (càng cua) Lần 2,790,000 4,200,000 Phẩu thuật
760 PT482-10.0852.0556 Phẫu thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinh Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
761 PT484-10.0887.0572 Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay Lần 2,973,000 4,200,000 Phẩu thuật
762 PT486-10.0881.0559 Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
763 PT487-03.3713.0543 Phẫu thuật điều trị trật khớp háng bẩm sinh Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
764 PT488-10.0911.0548 Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu Lần 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
765 PT489-03.3645.0550 Phẫu thuật điều trị vẹo cổ Lần 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
766 PT490-03.3661.0548 Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục Lần 3,985,000 4,600,000 Phẩu thuật
767 PT491-10.0169.0401 Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch chậu Lần 12,653,000 15,000,000 Phẩu thuật
768 PT492-10.0170.0401 Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch dưới đòn Lần 12,653,000 15,000,000 Phẩu thuật
769 PT493-10.0167.0582 Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch máu chi Lần 2,851,000 4,200,000 Phẩu thuật
770 PT494-28.0325.0573 Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
771 PT495-28.0324.0573 Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
772 PT496-28.0323.1126 Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân Lần 4,907,000 6,000,000 Phẩu thuật
773 PT497-10.0171.0581 Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống Lần 4,728,000 5,500,000 Phẩu thuật
774 PT498-28.0330.0573 Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
775 PT499-28.0329.0573 Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
776 PT500-10.0847.0551 Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay Lần 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
777 PT502-10.0037.0571 Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
778 PT503-03.3667.0551 Phẫu thuật dính khớp khuỷu Lần 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
779 PT504-03.3671.0551 Phẫu thuật dính khớp khuỷu Lần 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
780 PT505-03.3672.0551 Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh Lần 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
781 PT506-28.0029.0384 Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng chất liệu nhân tạo Lần 4,557,000 5,500,000 Phẩu thuật
782 PT507-28.0026.0384 Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng sụn tự thân Lần 4,557,000 5,500,000 Phẩu thuật
783 PT508-28.0028.0384 Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương đồng loại Lần 4,557,000 5,500,000 Phẩu thuật
784 PT509-28.0027.0384 Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương tự thân Lần 4,557,000 5,500,000 Phẩu thuật
785 PT510-10.0939.0539 Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân Lần 2,106,000 2,500,000 Phẩu thuật
786 PT511-10.0958.0549 Phẫu thuật đóng cứng khớp khác Lần 3,649,000 4,200,000 Phẩu thuật
787 PT512-03.3690.0556 Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
788 PT513-03.3689.0556 Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
789 PT514-03.3737.0557 Phẫu thuật đóng đinh xương đùi dưới C Arm Lần 5,122,000 6,000,000 Phẩu thuật
790 PT515-10.0882.0559 Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
791 PT516-03.3753.0550 Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng Lần 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
792 PT517-03.3752.0550 Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não, nối dài gân cơ gấp gối, cắt thần kinh Lần 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
793 PT518-03.3670.0550 Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não Lần 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
794 PT519-03.3675.0556 Phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
795 PT520-03.3712.0556 Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
796 PT521-28.0335.0556 Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
797 PT522-03.3684.0556 Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
798 PT523-03.3686.0571 Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
799 PT524-03.3679.0556 Phẫu thuật gãy Monteggia Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
800 PT525-03.3663.0556 Phẫu thuật gãy xương cánh tay kèm tổn thương thần kinh hoặc mạch máu Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
801 PT526-10.0819.0556 Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
802 PT527-10.0830.0556 Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
803 PT528-10.0933.0552 Phẫu thuật ghép chi Lần 6,153,000 7,500,000 Phẩu thuật
804 PT529-11.0063.1142 Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiẻu wolf- Krause dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu Lần 4,288,000 5,000,000 Phẩu thuật
805 PT530-11.0061.1142 Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- Krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu Lần 4,288,000 5,000,000 Phẩu thuật
806 PT531-28.0316.1126 Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay Lần 4,907,000 6,000,000 Phẩu thuật
807 PT532-28.0315.1126 Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay Lần 4,907,000 6,000,000 Phẩu thuật
808 PT533-28.0025.1134 Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán Lần 3,980,000 5,000,000 Phẩu thuật
809 PT534-03.2002.1057 Phẫu thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên Lần 5,166,000 6,000,000 Phẩu thuật
810 PT535-10.0968.0553 Phẫu thuật ghép xương tự thân Lần 4,634,000 5,500,000 Phẩu thuật
811 PT536-03.2003.1056 Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới Lần 4,066,000 5,000,000 Phẩu thuật
812 PT537-28.0205.0553 Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên Lần 4,634,000 5,500,000 Phẩu thuật
813 PT538-16.0314.1055 Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới Lần 2,493,000 4,200,000 Phẩu thuật
814 PT539-03.2005.1055 Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới Lần 2,493,000 4,200,000 Phẩu thuật
815 PT540-03.3896.0344 Phẫu thuật giải áp thần kinh ngoại biên Lần 2,318,000 4,200,000 Phẩu thuật
816 PT541-10.1100.0369 Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng Lần 4,498,000 5,500,000 Phẩu thuật
817 PT542-10.1048.0369 Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước Lần 4,498,000 5,500,000 Phẩu thuật
818 PT543-10.0965.0344 Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) Lần 2,318,000 4,200,000 Phẩu thuật
819 PT544-10.1042.0581 Phẫu thuật giải ép, ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước Lần 4,728,000 5,500,000 Phẩu thuật
820 PT546-10.0149.0344 Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên Lần 2,318,000 4,200,000 Phẩu thuật
821 PT547-10.1107.0369 Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên Lần 4,498,000 5,500,000 Phẩu thuật
822 PT424-28.0024.1135 Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu Lần 3,895,000 4,500,000 Phẩu thuật
823 PT548-10.0974.0551 Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi Lần 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
824 PT550-10.0973.0551 Phẫu thuật gỡ dính gân gấp Lần 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
825 PT552-10.0951.0551 Phẫu thuật gỡ dính khớp gối Lần 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
826 PT553-10.0975.0551 Phẫu thuật gỡ dính thần kinh Lần 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
827 PT555-10.0175.0581 Phẫu thuật Hybrid trong cấp cứu mạch máu (phẫu thuật mạch + can thiệp mạch) Lần 4,728,000 5,500,000 Phẩu thuật
828 PT556-03.3883.0555 Phẫu thuật kéo dài chi Lần 4,672,000 5,500,000 Phẩu thuật
829 PT557-10.0935.0555 Phẫu thuật kéo dài chi Lần 4,672,000 5,500,000 Phẩu thuật
830 PT558-10.0717.0556 Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
831 PT559-10.0906.0548 Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay Lần 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
832 PT560-10.0869.0548 Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa Lần 3,985,000 4,600,000 Phẩu thuật
833 PT561-03.3641.0567 Phẫu thuật kết hợp xương cột sống ngực Lần 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
834 PT562-03.3642.0567 Phẫu thuật kết hợp xương cột sống thắt lưng Lần 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
835 PT563-03.3718.0556 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy khung chậu Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
836 PT564-03.1976.1067 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép Lần 2,744,000 4,200,000 Phẩu thuật
837 PT565-03.1980.1067 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng ghép xương, sụn tự thân Lần 2,744,000 4,200,000 Phẩu thuật
838 PT566-03.1977.1067 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim Lần 2,744,000 4,200,000 Phẩu thuật
839 PT567-03.3717.0556 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy ổ cối phức tạp Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
840 PT568-03.3649.0556 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
841 PT571-03.2019.1068 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép Lần 2,644,000 4,200,000 Phẩu thuật
842 PT572-03.2020.1068 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim Lần 2,644,000 4,200,000 Phẩu thuật
843 PT573-10.0915.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
844 PT574-10.0904.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay Lần 3,985,000 4,600,000 Phẩu thuật
845 PT575-10.0921.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
846 PT576-10.0919.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
847 PT577-10.0923.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
848 PT578-10.0865.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
849 PT324-10.0914.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay) Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
850 PT579-10.0918.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
851 PT580-10.0909.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Lần 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
852 PT581-10.0913.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
853 PT582-10.0912.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
854 PT583-10.0866.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
855 PT584-10.0910.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay Lần 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
856 PT585-10.0924.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
857 PT586-10.0920.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
858 PT587-10.0873.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em Lần 3,985,000 4,600,000 Phẩu thuật
859 PT588-10.0925.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
860 PT589-10.0870.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
861 PT590-10.0868.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
862 PT591-10.0867.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
863 PT592-03.3656.0557 Phẫu thuật kết hợp xương không mở ổ gãy dưới C Arm Lần 5,122,000 6,000,000 Phẩu thuật
864 PT593-10.0871.0548 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân Lần 3,985,000 4,600,000 Phẩu thuật
865 PT594-10.0872.0548 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên Lần 3,985,000 4,600,000 Phẩu thuật
866 PT595-10.0932.0557 Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng Lần 5,122,000 6,000,000 Phẩu thuật
867 PT596-15.0124.0951 Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt Lần 5,336,000 6,500,000 Phẩu thuật
868 PT597-28.0161.0576 Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ Lần 2,598,000 3,000,000 Phẩu thuật
869 PT598-28.0168.1076 Phẫu thuật khâu vết thương thấu má và ống tuyến nước bọt Lần 2,998,000 4,200,000 Phẩu thuật
870 PT325-11.0075.1143 Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu Lần 3,661,000 4,200,000 Phẩu thuật
871 PT599-03.3777.0571 Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
872 PT600-11.0076.1143 Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ Lần 3,661,000 4,200,000 Phẩu thuật
873 PT601-03.3766.0556 Phẫu thuật khớp giả xương chầy Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
874 PT602-03.3765.0556 Phẫu thuật khớp giả xương chầy bẩm sinh có ghép xương Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
875 PT603-10.0783.0556 Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chân Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
876 PT604-10.0759.0556 Phẫu thuật KHX gãy bán phần chỏm xương đùi Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
877 PT605-10.0772.0548 Phẫu thuật KHX gãy bánh chè Lần 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
878 PT606-10.0753.0556 Phẫu thuật KHX gãy cánh chậu Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
879 PT607-10.0745.0556 Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
880 PT326-10.0723.0556 Phẫu thuật KHX gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
881 PT608-10.0762.0556 Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
882 PT609-10.0718.0556 Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
883 PT610-10.0761.0556 Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùi Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
884 PT611-10.0737.0556 Phẫu thuật KHX gãy đài quay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
885 PT612-10.0738.0556 Phẫu thuật KHX gãy đài quay phức tạp Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
886 PT613-10.0743.0556 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới qương quay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
887 PT614-10.0782.0556 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương chày (Pilon) Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
888 PT615-10.0820.0556 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
889 PT616-10.0777.0556 Phẫu thuật KHX gãy hai mâm chày Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
890 PT617-10.0793.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
891 PT618-10.0801.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ I thân xương cánh tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
892 PT619-10.0794.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
893 PT620-10.0802.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II thân xương cánh tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
894 PT621-10.0796.0548 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi Lần 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
895 PT622-10.0795.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III hai xương cẳng chân Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
896 PT623-10.0803.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III thân xương cánh tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
897 PT624-10.0797.0548 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi Lần 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
898 PT625-10.0798.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở I thân hai xương cẳng tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
899 PT626-10.0799.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở II thân hai xương cẳng tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
900 PT627-10.0800.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở III thân hai xương cẳng tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
901 PT628-10.0804.0548 Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay Lần 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
902 PT629-10.0771.0556 Phẫu thuật KHX gãy Hoffa đàu dưới xương đùi Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
903 PT630-10.0756.0556 Phẫu thuật KHX gãy khung chậu – trật khớp mu Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
904 PT631-10.0731.0556 Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
905 PT632-10.0763.0556 Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
906 PT633-10.0733.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
907 PT634-10.0767.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương đùi Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
908 PT635-10.0768.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
909 PT636-10.0747.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
910 PT637-10.0817.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
911 PT638-10.0778.0556 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
912 PT639-10.0776.0556 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
913 PT640-10.0775.0556 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
914 PT641-10.0786.0556 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
915 PT642-10.0785.0556 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
916 PT643-10.0784.0556 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
917 PT644-10.0734.0548 Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu Lần 3,985,000 4,600,000 Phẩu thuật
918 PT645-10.0735.0548 Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu phức tạp Lần 3,985,000 4,600,000 Phẩu thuật
919 PT646-10.0736.0556 Phẫu thuật KHX gãy Monteggia Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
920 PT647-10.0792.0556 Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
921 PT648-10.0821.0556 Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đầu dưới xương quay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
922 PT649-10.0816.0556 Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
923 PT650-10.0757.0556 Phẫu thuật KHX gãy ổ cối đơn thuần Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
924 PT651-10.0758.0556 Phẫu thuật KHX gãy ổ cối phức tạp Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
925 PT652-10.0760.0556 Phẫu thuật KHX gãy phức tạp chỏm xương đùi – trật háng Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
926 PT653-10.0741.0556 Phẫu thuật KHX gãy phức tạp khớp khuỷu Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
927 PT654-10.0732.0556 Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cánh tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
928 PT655-10.0780.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
929 PT656-10.0739.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
930 PT657-10.0746.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
931 PT658-10.0725.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
932 PT659-10.0726.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
933 PT660-10.0729.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay phức tạp Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
934 PT661-10.0779.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
935 PT662-10.0765.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
936 PT663-10.0770.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi phức tạp Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
937 PT664-10.0724.0556 Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
938 PT665-10.0764.0556 Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương đùi Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
939 PT666-10.0791.0548 Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân Lần 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
940 PT667-10.0744.0548 Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay Lần 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
941 PT668-10.0789.0556 Phẫu thuật KHX gãy trật xương gót Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
942 PT669-10.0787.0556 Phẫu thuật KHX gãy trật xương sên Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
943 PT670-10.0730.0556 Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
944 PT671-10.0766.0556 Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương đùi Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
945 PT672-10.0769.0556 Phẫu thuật KHX gãy trên và liên lồi cầu xương đùi Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
946 PT673-10.0773.0548 Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp Lần 3,945,000 5,000,000 Phẩu thuật
947 PT674-10.0719.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương đòn Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
948 PT675-10.0815.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
949 PT676-10.0788.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương gót Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
950 PT677-10.0781.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
951 PT678-10.0740.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
952 PT.10.0727.0553 Phẫu thuật KHX khớp giả xương cánh tay Lần 4,634,000 5,500,000 Phẩu thuật
953 PT679-10.0721.0556 Phẫu thuật KHX khớp giả xương đòn Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
954 PT680-10.0755.0548 Phẫu thuật KHX toác khớp mu (trật khớp) Lần 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
955 PT681-10.0754.0556 Phẫu thuật KHX trật khớp cùng chậu Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
956 PT682-10.0720.0556 Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
957 PT683-10.0790.0548 Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc Lần 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
958 PT684-10.0722.0556 Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
959 PT685-03.3788.0556 Phẫu thuật Kirschner gãy thân xương sên Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
960 PT686-10.0849.0549 Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay Lần 3,649,000 4,200,000 Phẩu thuật
961 PT687-10.0846.0549 Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay Lần 3,649,000 4,200,000 Phẩu thuật
962 PT688-10.0950.0549 Phẫu thuật làm cứng khớp gối Lần 3,649,000 4,200,000 Phẩu thuật
963 PT689-10.0845.0549 Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới Lần 3,649,000 4,200,000 Phẩu thuật
964 PT690-03.3719.0555 Phẫu thuật làm dính sụn tiếp hợp điều trị ngắn chi Lần 4,672,000 5,500,000 Phẩu thuật
965 PT691-10.0854.0535 Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái) Lần 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
966 PT692-10.0862.0571 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
967 PT693-10.0956.0551 Phẫu thuật làm sạch ổ khớp Lần 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
968 PT694-10.0938.0540 Phẫu thuật làm vận động khớp gối Lần 3,151,000 4,200,000 Phẩu thuật
969 PT695-10.0967.0558 Phẫu thuật lấy bỏ u xương Lần 3,746,000 4,500,000 Phẩu thuật
970 PT696-03.2064.1079 Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt Lần 2,461,000 4,200,000 Phẩu thuật
971 PT697-10.1060.0369 Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước Lần 4,498,000 5,500,000 Phẩu thuật
972 PT698-10.1091.0570 Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da Lần 5,025,000 6,000,000 Phẩu thuật
973 PT699-10.1046.0566 Phẫu thuật lấy đĩa đệm, ghép xương và cố định CS cổ (ACDF) Lần 5,197,000 6,000,000 Phẩu thuật
974 PT701-10.1080.0570 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng Lần 5,025,000 6,000,000 Phẩu thuật
975 PT702-10.1081.0564 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix …) Lần 7,134,000 8,500,000 Phẩu thuật
976 PT703-10.1079.0570 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu Lần 5,025,000 6,000,000 Phẩu thuật
977 PT704-10.0774.0559 Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
978 PT705-10.0947.0571 Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
979 PT707-28.0281.1126 Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân Lần 4,843,000 6,000,000 Phẩu thuật
980 PT708-28.0282.1136 Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch Lần 4,770,000 5,500,000 Phẩu thuật
981 PT709-28.0284.1136 Phẫu thuật loét tì đè mấu chuyển bằng vạt da cơ có cuống mạch Lần 4,770,000 5,500,000 Phẩu thuật
982 PT710-28.0283.1136 Phẫu thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch Lần 4,770,000 5,500,000 Phẩu thuật
983 PT711-10.1097.0370 Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng tủy sống Lần 5,081,000 6,000,000 Phẩu thuật
984 PT713-10.1096.0370 Phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng tuỷ sống Lần 5,081,000 6,000,000 Phẩu thuật
985 PT714-10.1053.0369 Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực Lần 4,498,000 5,500,000 Phẩu thuật
986 PT715-03.2044.1081 Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm Lần 2,777,000 4,200,000 Phẩu thuật
987 PT716-03.1997.1064 Phẫu thuật mở xương 2 hàm Lần 3,527,000 4,200,000 Phẩu thuật
988 PTNANGNGUC Phẫu thuật nâng ngực Lần 0 5,500,000 Phẩu thuật
989 PT717-03.2240.0914 Phẫu thuật nạo VA gây mê Lần 790,000 4,200,000 Phẩu thuật
990 PT718-15.0053.1002 Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai Lần 954,000 1,200,000 Phẩu thuật
991 PT719-10.0980.0571 Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
992 PT721-04.0024.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân Lần 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
993 PT722-04.0016.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay Lần 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
994 PT723-04.0020.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu Lần 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
995 PT724-04.0023.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối Lần 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
996 PT725-04.0022.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng Lần 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
997 PT726-04.0015.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu Lần 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
998 PT727-04.0013.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn Lần 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
999 PT728-04.0014.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai Lần 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
1000 PT729-04.0038.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1001 PT730-04.0027.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1002 PT731-04.0026.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1003 PT732-04.0018.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1004 PT733-04.0017.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1005 PT734-04.0021.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1006 PT735-04.0019.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn-ngón tay Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1007 PT736-04.0025.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1008 PT737-10.0963.0559 Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1009 PT738-10.0964.0559 Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1010 PT739-15.0111.0970 Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi Lần 3,188,000 4,200,000 Phẩu thuật
1011 PT740-27.0446.0541 Phẫu thuật nội soi cắt đầu dài gân nhị đầu Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1012 PT741-27.0460.0541 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1013 PT742-27.0458.0541 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp hang Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1014 PT743-27.0451.1196 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu Lần 2,167,000 4,200,000 Phẩu thuật
1015 PT744-27.0463.0541 Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1016 PT745-27.0461.0541 Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1017 PT746-27.0456.1196 Phẫu thuật nội soi cắt u họat dịch cổ tay Lần 2,167,000 4,200,000 Phẩu thuật
1018 PT747-15.0113.0970 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi Lần 3,188,000 4,200,000 Phẩu thuật
1019 PT748-27.0486.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1020 PT749-27.0452.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp khuỷu Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1021 PT750-27.0453.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị gãy xương vùng khuỷu Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1022 PT751-27.0484.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chân Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1023 PT752-27.0479.0542 Phẫu thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại (nội soi tái tạo dây chằng chéo trước, chéo sau, mổ mở tái tạo dây chằng bên chầy, bên mác) Lần 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1024 PT753-27.0472.0542 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè Lần 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1025 PT754-27.0440.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1026 PT755-27.0439.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai theo phương pháp Latarjet Lần 3,250,000 3,606,440 Phẩu thuật
1027 PT756-27.0459.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền ổ cối Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1028 PT757-27.0442.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền trên từ trước ra sau Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1029 PT758-27.0444.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị thoái khớp cùng đòn Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1030 PT759-27.0447.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị viêm co rút khớp vai Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1031 PT760-27.0449.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị viêm khớp vai Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1032 PT761-27.0454.1196 Phẫu thuật nội soi điều trị viêm mỏm trên lồi cầu ngoài Lần 2,167,000 4,200,000 Phẩu thuật
1033 PT762-27.0480.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị vỡ xương bánh chè Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1034 PT763-27.0445.0542 Phẫu thuật nội soi đính lại điểm bám gân nhị đầu Lần 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1035 PT764-27.0465.0541 Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương tự thân Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1036 PT765-27.0455.1196 Phẫu thuật nội soi giải phóng ống cổ tay Lần 2,167,000 4,200,000 Phẩu thuật
1037 PT766-27.0481.0541 Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gối Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1038 PT767-27.0482.0541 Phẫu thuật nội soi hàn khớp cổ chân Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1039 PT768-27.0483.0541 Phẫu thuật nội soi hàn khớp dưới sên Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1040 PT769-27.0448.0541 Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1041 PT770-27.0441.0541 Phẫu thuật nội soi khâu khoảng gian chóp xoay Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1042 PT771-27.0462.0541 Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1043 PT772-27.0464.0541 Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1044 PT773-27.0470.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau Lần 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1045 PT774-27.0476.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó Lần 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1046 PT775-27.0477.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 2 bó Lần 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1047 PT776-27.0466.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân Lần 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1048 PT777-27.0468.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầu Lần 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1049 PT778-27.0474.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 1 bó Lần 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1050 PT779-27.0475.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 2 bó Lần 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1051 PT780-27.0471.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bó Lần 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1052 PT781-27.0443.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng quạ đòn Lần 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1053 PT782-27.0478.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo đồng thời nhiều dây chằng (chéo trước, chéo sau) bằng gân đồng loại Lần 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1054 PT783-27.0469.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước Lần 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1055 PT784-27.0438.0541 Phẫu thuật nội soi tạo hình mỏm cùng vai Lần 3,250,000 3,606,440 Phẩu thuật
1056 PT785-10.0966.0572 Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) Lần 2,973,000 4,200,000 Phẩu thuật
1057 PT786-10.0150.0344 Phẫu thuật nối thần kinh ngoại biên và ghép TK ngoại biên Lần 2,318,000 4,200,000 Phẩu thuật
1058 PT787-12.0323.0653 Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam Lần 2,862,000 3,500,000 Phẩu thuật
1059 PT788-10.0829.0582 Phẫu thuật phương pháp Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới Lần 2,851,000 4,200,000 Phẩu thuật
1060 PT790-03.2043.1070 Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt Lần 2,167,000 4,200,000 Phẩu thuật
1061 PT791-16.0333.1070 Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt Lần 2,167,000 2,500,000 Phẩu thuật
1062 PT792-10.0984.1091 Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương Lần 2,528,000 3,000,000 Phẩu thuật
1063 PT793-10.0922.0556 Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy, bong sụn tiếp vùng cổ chân Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1064 PT794-10.0952.0571 Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1065 PT796-10.0953.0571 Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1066 PT797-28.0364.0573 Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1067 PT798-28.0365.0573 Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ lân cận Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1068 PT799-28.0363.0573 Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1069 PT800-28.0201.0573 Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1070 PT801-28.0200.0573 Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1071 PT802-10.0941.0556 Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire) Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1072 PT803-10.0822.0556 Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1073 PT805-26.0036.0573 Phẫu thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1074 PT806-10.0826.0559 Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1075 PT808-10.0824.0559 Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1076 PT810-15.0327.0982 Phẫu thuật tái tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng vạt da, cân cơ, xương Lần 5,937,000 7,000,000 Phẩu thuật
1077 PT811-28.0347.0552 Phẫu thuật tái tạo ngón cái bằng kỹ thuật vi phẫu Lần 6,153,000 7,500,000 Phẩu thuật
1078 PT812-28.0348.0552 Phẫu thuật tái tạo ngón trỏ bằng kỹ thuật vi phẫu Lần 6,153,000 7,500,000 Phẩu thuật
1079 PT813-03.2952.1136 Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt có cuống Lần 4,770,000 5,500,000 Phẩu thuật
1080 PT814-03.2953.1137 Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt tại chỗ Lần 3,601,000 4,200,000 Phẩu thuật
1081 PT328-10.0825.0559 Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1082 PT816-03.2903.0384 Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương Lần 4,557,000 5,500,000 Phẩu thuật
1083 PT817-28.0031.0384 Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương Lần 4,557,000 5,500,000 Phẩu thuật
1084 PT818-03.2198.0982 Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương Lần 5,937,000 7,000,000 Phẩu thuật
1085 PT819-03.3700.0550 Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não Lần 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
1086 PT821-10.0936.0573 Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1087 PT822-10.0715.0543 Phẫu thuật tạo hình bệnh xương bả vai lên cao Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1088 PT823-28.0126.1086 Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi hai bên Lần 2,593,000 3,000,000 Phẩu thuật
1089 PT824-28.0125.1087 Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên Lần 2,493,000 4,200,000 Phẩu thuật
1090 PT825-28.0397.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1091 PT826-28.0393.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1092 PT827-28.0396.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1093 PT828-28.0392.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1094 PT829-28.0394.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1095 PT830-28.0390.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1096 PT831-28.0395.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1097 PT832-28.0391.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1098 PT833-03.2013.1077 Phẫu thuật tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ Lần 4,068,000 5,000,000 Phẩu thuật
1099 PT834-28.0320.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt lân cận Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1100 PT835-28.0318.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt tại chỗ Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1101 PT836-28.0319.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt lân cận Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1102 PT837-28.0317.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt tại chỗ Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1103 PT838-10.0742.0539 Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương Lần 2,106,000 2,500,000 Phẩu thuật
1104 PT839-28.0155.1136 Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ Lần 4,770,000 5,500,000 Phẩu thuật
1105 PT840-10.0928.0550 Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương Lần 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
1106 PT841-10.0850.0575 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay Lần 2,790,000 4,200,000 Phẩu thuật
1107 PT843-10.0851.0571 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1108 PT844-03.2904.0561 Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt 1 bên Lần 5,589,000 6,500,000 Phẩu thuật
1109 PT845-03.2905.0561 Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt 2 bên Lần 5,589,000 6,500,000 Phẩu thuật
1110 PT846-28.0143.1136 Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành tai bằng vạt tại chỗ Lần 4,770,000 5,500,000 Phẩu thuật
1111 PT847-03.2924.1086 Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ Lần 2,593,000 3,000,000 Phẩu thuật
1112 PT848-03.2925.1087 Phẫu thuật tạo hình môi từng phần Lần 2,493,000 4,200,000 Phẩu thuật
1113 PT849-03.2212.0912 Phẫu thuật tạo hình sống mũi, cánh mũi Lần 2,672,000 4,200,000 Phẩu thuật
1114 PT850-15.0320.0985 Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân Lần 7,175,000 8,500,000 Phẩu thuật
1115 PT851-10.0818.0559 Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1116 PT852-15.0328.0982 Phẫu thuật tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng mảnh ghép tự do da, cân cơ, xương Lần 5,937,000 7,000,000 Phẩu thuật
1117 PT853-03.2932.1136 Phẫu thuật tạo hình từng phần vành tai Lần 4,770,000 5,500,000 Phẩu thuật
1118 PT854-03.2933.1136 Phẫu thuật tạo hình vành tai kết hợp các bộ phận xung quanh Lần 4,770,000 5,500,000 Phẩu thuật
1119 PT855-10.1106.0582 Phẫu thuật tạo hình xương ức Lần 2,851,000 4,200,000 Phẩu thuật
1120 PT820-03.2236.1085 Phẫu thuật tạo hìnhđiều trị khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu Lần 2,493,000 4,200,000 Phẩu thuật
1121 PT856-28.0017.1136 Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu Lần 4,770,000 5,500,000 Phẩu thuật
1122 PT857-28.0023.1135 Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu Lần 3,895,000 4,500,000 Phẩu thuật
1123 PTTM.Mat Phẫu thuật thẩm mỹ cắt mí mắt Lần 0 5,500,000 Phẩu thuật
1124 PT858-10.1103.0582 Phẫu thuật thần kinh chức năng cắt rễ thần kinh chọn lọc Lần 2,851,000 4,200,000 Phẩu thuật
1125 PT859-10.0943.0534 Phẫu thuật tháo khớp chi Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1126 PT860-10.0864.0583 Phẫu thuật tháo khớp cổ tay Lần 1,965,000 2,500,000 Phẩu thuật
1127 PT861-10.0716.0551 Phẫu thuật tháo khớp vai Lần 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
1128 PT862-10.0172.0582 Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi Lần 2,851,000 4,200,000 Phẩu thuật
1129 PT863-10.1044.0581 Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ Lần 4,728,000 5,500,000 Phẩu thuật
1130 PT865-10.1082.0567 Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng – cùng Lần 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
1131 PT866-10.0844.0581 Phẫu thuật thay khớp bàn, ngón tay nhân tạo Lần 4,728,000 5,500,000 Phẩu thuật
1132 PT867-10.0927.0544 Phẫu thuật thay khớp gối bán phần Lần 4,622,000 5,500,000 Phẩu thuật
1133 PT868-10.0930.0545 Phẫu thuật thay khớp háng bán phần Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1134 PT869-10.0714.0536 Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo Lần 6,985,000 8,500,000 Phẩu thuật
1135 PT870-03.3751.0540 Phẫu thuật thay lại dây chằng chéo trước khớp gối Lần 3,151,000 4,200,000 Phẩu thuật
1136 PT871-10.0929.0547 Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng Lần 5,122,000 6,000,000 Phẩu thuật
1137 PT872-03.3079.0570 Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm Lần 5,025,000 6,000,000 Phẩu thuật
1138 PT873-15.0110.0970 Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi Lần 3,188,000 4,200,000 Phẩu thuật
1139 PT874-10.0807.0577 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động Lần 4,616,000 5,500,000 Phẩu thuật
1140 PT875-03.3722.0548 Phẫu thuật toác khớp mu Lần 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
1141 PT876-10.0748.0559 Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn – ngón tay Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1142 PT877-10.0877.0559 Phẫu thuật tổn thương gân Achille Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1143 PT878-10.0875.0559 Phẫu thuật tổn thương gân chày trước Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1144 PT879-10.0880.0559 Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1145 PT880-10.0878.0559 Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1146 PT881-10.0749.0559 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1147 PT882-10.0876.0559 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1148 PT883-10.0751.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1149 PT884-10.0750.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1150 PT885-10.0879.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1151 PT886-10.0752.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1152 PT887-10.0898.0537 Phẫu thuật trật báng chè bẩm sinh Lần 2,829,000 4,200,000 Phẩu thuật
1153 PT889-10.0899.0537 Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải Lần 2,829,000 4,200,000 Phẩu thuật
1154 PT891-03.3647.0556 Phẫu thuật trật khớp cùng đòn Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1155 PT892-03.3748.0550 Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh Lần 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
1156 PT893-03.3730.0543 Phẫu thuật trật khớp háng Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1157 PT894-10.0916.0543 Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1158 PT895-03.3669.0548 Phẫu thuật trật khớp khuỷu Lần 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
1159 PT896-03.3750.0550 Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh Lần 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
1160 PT897-10.0972.0407 Phẫu thuật U máu Lần 3,014,000 4,200,000 Phẩu thuật
1161 PT898-10.0148.0344 Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên Lần 2,318,000 4,200,000 Phẩu thuật
1162 PT899-10.0151.1044 Phẫu thuật u thần kinh trên da Lần 705,000 900,000 Phẩu thuật
1163 PT900-10.0151.1045 Phẫu thuật u thần kinh trên da Lần 1,126,000 2,500,000 Phẩu thuật
1164 PT901-03.2764.0562 Phẫu thuật ung thư­ biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt, đóng khuyết da Lần 3,789,000 4,500,000 Phẩu thuật
1165 PT902-03.2754.0345 Phẫu thuật ung thư­ biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt, Phẫu thuật Mohs Lần 3,337,000 4,200,000 Phẩu thuật
1166 PT903-10.0962.0574 Phẫu thuật vá da diện tích >10cm2 Lần 4,228,000 5,000,000 Phẩu thuật
1167 PT904-10.0961.0575 Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm2 Lần 2,790,000 4,200,000 Phẩu thuật
1168 PT905-10.0858.0535 Phẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren Lần 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
1169 PT907-10.0823.0582 Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới Lần 2,851,000 4,200,000 Phẩu thuật
1170 PT909-10.1099.0376 Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng Lần 5,713,000 7,000,000 Phẩu thuật
1171 PT910-12.0194.1189 Phẫu thuật vét hạch nách Lần 2,754,000 3,500,000 Phẩu thuật
1172 PT911-10.0809.0583 Phẫu thuật vết thương bàn tay Lần 1,965,000 2,500,000 Phẩu thuật
1173 PT912-10.0810.0559 Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1174 PT913-03.3816.0571 Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1175 PT914-10.0983.0551 Phẫu thuật vết thương khớp Lần 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
1176 PT915-10.0954.0576 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu Lần 2,598,000 3,000,000 Phẩu thuật
1177 PT916-10.0955.0577 Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp Lần 4,616,000 5,500,000 Phẩu thuật
1178 PT917-10.0811.0559 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1179 PT918-10.0812.0577 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay Lần 4,616,000 5,500,000 Phẩu thuật
1180 PT327-28.0162.0576 Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức Lần 2,598,000 3,000,000 Phẩu thuật
1181 PT919-10.0003.0386 Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não) Lần 5,383,000 6,500,000 Phẩu thuật
1182 PT920-03.3070.0386 Phẫu thuật vết thương sọ não hở Lần 5,383,000 6,500,000 Phẩu thuật
1183 PT921-10.1094.0374 Phẫu thuật vết thương tủy sống Lần 4,948,000 6,000,000 Phẩu thuật
1184 PT922-10.1095.0567 Phẫu thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống Lần 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
1185 PT924-26.0044.0552 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 1 ngón tay bị cắt rời Lần 6,153,000 7,500,000 Phẩu thuật
1186 PT925-26.0043.0552 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 2 ngón tay bị cắt rời Lần 6,153,000 7,500,000 Phẩu thuật
1187 PT926-26.0042.0552 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 3 ngón tay bị cắt rời Lần 6,153,000 7,500,000 Phẩu thuật
1188 PT927-26.0041.0552 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 4 ngón tay bị cắt rời Lần 6,153,000 7,500,000 Phẩu thuật
1189 PT928-26.0045.0552 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại bàn và các ngón tay bị cắt rời Lần 6,153,000 7,500,000 Phẩu thuật
1190 PT929-26.0039.0552 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại cánh tay/cẳng tay bị cắt rời Lần 6,153,000 7,500,000 Phẩu thuật
1191 PT930-26.0040.0552 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại chi dưới bị cắt rời Lần 6,153,000 7,500,000 Phẩu thuật
1192 PT931-03.3813.0551 Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp Lần 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
1193 PT932-10.0979.0571 Phẫu thuật viêm xương Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1194 PT934-03.3776.0571 Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1195 PT935-03.3687.0571 Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1196 PT936-03.3685.0571 Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1197 PT937-03.3741.0571 Phẫu thuật viêm xương đùi đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1198 PT938-03.3729.0571 Phẫu thuật viêm xương khớp háng Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1199 PT939-03.3067.0383 Phẫu thuật viêm xương sọ Lần 5,389,000 6,500,000 Phẩu thuật
1200 PT941-10.0982.0551 Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay Lần 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
1201 PT943-03.3731.0556 Phẫu thuật vỡ trần ổ khớp háng Lần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1202 PT944-03.3742.0550 Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước Lần 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
1203 PT945-10.0902.0550 Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm Lần 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
1204 PT946-10.0944.0550 Phẫu thuật xơ cứng đơn giản Lần 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
1205 PT947-10.0901.0550 Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay Lần 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
1206 PT948-10.0900.0550 Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi Lần 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
1207 PT949-10.0945.0550 Phẫu thuật xơ cứng phức tạp Lần 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
1208 PT950-10.0903.0550 Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối Lần 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
1209 PT951-10.0001.0577 Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp Lần 4,616,000 5,500,000 Phẩu thuật
1210 PT952-10.0013.0386 Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán Lần 5,383,000 6,500,000 Phẩu thuật
1211 PT569-03.2028.1066 Phẫu thuậtkết hợp xương điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng chỉ thép Lần 2,944,000 4,200,000 Phẩu thuật
1212 PT570-03.2029.1066 Phẫu thuậtkết hợp xương điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim Lần 2,944,000 4,200,000 Phẩu thuật
1213 PT379-28.0188.1064 Phẫu thuật chỉnh sửa gò má – cung tiếp Lần 3,527,000 4,200,000 Phẩu thuật
1214 PT953-26.0032.0578 Phủ khuyết rộng trên cơ thể bằng ghép vi phẫu mạc nối, kết hợp với ghép da kinh điển Lần 4,957,000 6,000,000 Phẩu thuật
1215 PT954-03.3905.0563 Rút chỉ thép xương ức Lần 1,731,000 2,500,000 Phẩu thuật
1216 PT955-03.3901.0563 Rút đinh các loại Lần 1,731,000 2,500,000 Phẩu thuật
1217 PT956-10.0934.0563 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương Lần 1,731,000 2,500,000 Phẩu thuật
1218 PT957-03.3900.0563 Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật Lần 1,731,000 2,500,000 Phẩu thuật
1219 PT958-11.0113.1137 Sử dụng vạt 5 cánh (five flap) trong điều trị sẹo bỏng Lần 3,601,000 4,200,000 Phẩu thuật
1220 PT959-10.0841.0559 Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì Lần 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1221 PT960-03.3820.0573 Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1222 PT961-03.3908.0573 Tạo hình bằng các vạt tự do đa dạng đơn giản Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1223 PT962-03.3802.0573 Tạo hình các vạt da che phủ, vạt trượt Lần 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1224 PT963-03.3746.0540 Tạo hình dây chằng chéo khớp gối Lần 3,151,000 4,200,000 Phẩu thuật
1225 PT964-28.0016.1136 Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ Lần 4,770,000 5,500,000 Phẩu thuật
1226 PT965-10.1055.0565 Tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực) Lần 8,871,000 11,000,000 Phẩu thuật
1227 PT966-10.1084.0568 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng Lần 5,413,000 6,500,000 Phẩu thuật
1228 PT967-10.1085.0568 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan Lần 5,413,000 6,500,000 Phẩu thuật
1229 PT969-10.1083.0568 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống Lần 5,413,000 6,500,000 Phẩu thuật
1230 PT971-03.3882.0568 Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement Lần 5,413,000 6,500,000 Phẩu thuật
1231 PT972-10.0848.0581 Tạo hình thay thế khớp cổ tay Lần 4,728,000 5,500,000 Phẩu thuật
1232 PT973-03.3797.0571 Tháo bỏ các ngón chân Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1233 PT974-03.3711.0571 Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1234 PT975-03.3798.0571 Tháo đốt bàn Lần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1235 PT976-11.0074.0534 Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1236 PT977-03.3795.0534 Tháo khớp cổ chân Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1237 PT978-12.0332.1189 Tháo khớp cổ chân do ung thư Lần 2,754,000 3,500,000 Phẩu thuật
1238 PT979-03.3683.0534 Tháo khớp cổ tay Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1239 PT980-03.2746.0534 Tháo khớp cổ tay do ung thư Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1240 PT981-12.0327.0534 Tháo khớp cổ tay do ung thư Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1241 PT982-03.3755.0534 Tháo khớp gối Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1242 PT983-12.0333.0551 Tháo khớp gối do ung thư Lần 2,758,000 3,500,000 Phẩu thuật
1243 PT984-03.2750.0534 Tháo khớp gối do ung thư Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1244 PT985-03.3723.0534 Tháo khớp háng Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1245 PT986-12.0334.0534 Tháo khớp háng do ung thư Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1246 PT987-03.2747.0534 Tháo khớp háng do ung thư chi dưới Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1247 PT988-03.3681.0534 Tháo khớp khuỷu Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1248 PT989-12.0329.0534 Tháo khớp khuỷu tay do ung thư Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1249 PT990-03.2745.0534 Tháo khớp khuỷu tay do ung thư Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1250 PT991-03.3796.0534 Tháo khớp kiểu Pirogoff Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1251 PT992-03.3648.0534 Tháo khớp vai Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1252 PT993-03.2743.1185 Tháo khớp vai do ung thư chi trên Lần 6,829,000 8,000,000 Phẩu thuật
1253 PT994-12.0330.1185 Tháo khớp vai do ung thư đầu trên xương cánh tay Lần 6,829,000 8,000,000 Phẩu thuật
1254 KCĐ.10.0934.0563 Tháo khung cố định Lần 1,731,000 3,000,000 Phẩu thuật
1255 PT995-03.3792.0534 Tháo một nửa bàn chân trước Lần 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1256 PT996-12.0331.1189 Tháo nửa bàn chân trước do ung thư Lần 2,754,000 3,500,000 Phẩu thuật
1257 PT997-10.0861.0577 Thương tích bàn tay phức tạp Lần 4,616,000 5,500,000 Phẩu thuật
1258 PT998-10.0897.0543 Trật khớp háng bẩm sinh Lần 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1259 DV.Tri Trĩ ngoại Lần 0 4,200,000 Phẩu thuật
1260 TP1 Trung phẫu 1 Lần 0 2,500,000 Phẩu thuật
1261 PT999-03.3807.0574 Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10cm2 Lần 4,228,000 5,500,000 Phẩu thuật
1262 PTVDD-03.3824.0575 Vá da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10cm2 Lần 2,790,000 3,500,000 Phẩu thuật
1263 PTVTPM-03.1665.0773 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt Lần 926,000 1,200,000 Phẩu thuật
1264 PTVTPT-03.3346.0663 Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp Lần 3,710,000 4,500,000 Phẩu thuật
VII. KHÁC
1 HTTDC Hấp triệt trùng y dụng cụ mổ Lần 0 30,000 Khác
2 HCSTPM Hóa chất sát trùng phòng mổ Lần 0 30,000 Khác
3 HSBA Lưu HSBA + ép plastic giấy ra viện Lần 0 15,000 Khác
4 SSYT Săn sóc y tế Ngày 0 50,000 Săn sóc y tế

 

Add Comment