Chính sách giá & gói dịch vụ

Share!

Bệnh viện chấn thương chỉnh hình phẫu thuật tạo hình cung cấp chính xác giá điều trị theo chương trình nhằm giúp bệnh nhân giảm thiểu chi phí và chủ động hơn trong các chi phí phẫu thuật.

Mỗi chương trình trọn gói đã được tính phí kỹ càng với mức giá cố định, bao gồm chi phí bác sĩ điều trị, y tá chăm sóc, toa thuốc cơ bản, các thủ tục cần thiết để phẫu thuật, gây mê, chi phí nằm viện với phòng đôi và các chi phí khác…

ExportDichVuDonGia

BV CTCH – PTTH HUẾ DANH SÁCH DỊCH VỤ CẬN LÂM SÀN – PTT
TT Mã Dịch
Vụ
Mã 3465 Tên Dịch Vụ Đơn giá
BHYT
Đơn giá
VPHI
Nhóm
CẬN LÂM SÀN
1 DT001-21.0014.1778 21.0014.1778 Điện tim thường 32,800 50,000 Điện tim – điện não
2 DT002-01.0002.1778 01.0002.1778 Ghi điện tim cấp cứu tại giường 32,800 55,000 Điện tim – điện não
3 DT003-03.0019.1798 03.0019.1798 Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục 24 giờ 198,000 300,000 Điện tim – điện não
4 DMDX-19.0192.0069 19.0192.0069 Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA 81,400 60,000 Đo loãng xương
5 GPB GPB Giải phẫu bệnh 0 500,000 Giải Phẫu Bệnh
6 XN091-25.0073.1736 25.0073.1736 Lấy bệnh phẩm làm phiên đồ tế bào cổ tử cung – âm đạo 322,000 370,000 Giải Phẫu Bệnh
7 XN.DongMau XN.Ðôngmáu Chức năng đông máu toàn bộ 0 390,000 Huyết học
8 XN007-24.0183.1637 24.0183.1637 Dengue virus NS1Ag test nhanh 130,000 200,000 Huyết học
9 XN057-22.0280.1269 22.0280.1269 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) 39,100 60,000 Huyết học
10 XN059-22.0292.1280 22.0292.1280 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) 31,100 40,000 Huyết học
11 XN060-01.0284.1269 01.0284.1269 Định nhóm máu tại giường 39,100 50,000 Huyết học
12 XN061-22.0502.1267 22.0502.1267 Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu 23,100 30,000 Huyết học
13 XN094-22.0142.1304 22.0142.1304 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) 23,100 30,000 Huyết học
14 XN117-22.0019.1348 22.0019.1348 Thời gian máu chảy phương pháp Duke 12,600 25,000 Huyết học
15 XN.TGMĐ22.9000.1349 22.9000.1349 Thời gian máu đông 0 20,000 Huyết học
16 XNCTM 22.0120.1370 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) 40,400 50,000 Huyết học
17 XN141-01.0285.1349 01.0285.1349 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường 12,600 25,000 Huyết học
18 XN142-03.0191.1510 03.0191.1510 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường 15,200 25,000 Huyết học
19 XN143-01.0281.1510 01.0281.1510 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) 15,200 25,000 Huyết học
20 XN146-22.0163.1412 22.0163.1412 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) 34,600 42,000 Huyết học
21 XN TỶ PROTHROMBININR XNTYPROTHROMBIN,INR Xét nghiệm Tỷ Prothrombin ,INR 0 150,000 Huyết học
22 DV.MRI DV.MRI Chụp MRI 0 2,650,000 Khác
23 TamSoat TamSoat Đo tầm soát 0 30,000 Khác
24 XN014-AFP 23.0018.1457 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) 91,600 170,000 Miễn Dịch
25 DLCA125 23.0032.1468 Định lượng CA125 139,000 200,000 Miễn Dịch
26 DLCA153 23.0034.1469 Định Lượng CA15-3 150,000 200,000 Miễn Dịch
27 DLHPV Định Lượng HPV 420,000 420,000 Miễn Dịch
28 SA002-18.0053.0007 18.0053.0007 Siêu âm 3D/4D tim 457,000 530,000 Siêu âm
29 SA003-18.0002.0001 18.0002.0001 Siêu âm các tuyến nước bọt 43,900 60,000 Siêu âm
30 SA004-18.0003.0001 18.0003.0001 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt 43,900 60,000 Siêu âm
31 SA005-01.0020.0001 01.0020.0001 Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu 43,900 100,000 Siêu âm
32 SA6-18.0021.0069 18.0021.0069 Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng 82,300 100,000 Siêu âm
33 SA006-18.0045.0004 18.0045.0004 Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới 222,000 260,000 Siêu âm
34 SA5-18.0022.0069 18.0022.0069 Siêu âm Doppler gan lách 82,300 100,000 Siêu âm
35 SA007-01.0019.0004 01.0019.0004 Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giường 222,000 300,000 Siêu âm
36 SA008-02.0112.0004 02.0112.0004 Siêu âm Doppler mạch máu 222,000 300,000 Siêu âm
37 SA009-03.0043.0004 03.0043.0004 Siêu âm Doppler mạch máu cấp cứu 222,000 300,000 Siêu âm
38 SA4-18.0026.0069 18.0026.0069 Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) 82,300 100,000 Siêu âm
39 SA010-02.0113.0004 02.0113.0004 Siêu âm Doppler tim 222,000 300,000 Siêu âm
40 SA011-18.0052.0004 18.0052.0004 Siêu âm Doppler tim, van tim 222,000 260,000 Siêu âm
41 SA01-18.0058.0069 18.0058.0069 Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên 82,300 100,000 Siêu âm
42 SA012-18.0029.0004 18.0029.0004 Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới 222,000 260,000 Siêu âm
43 SA3-18.0025.0069 18.0025.0069 Siêu âm Doppler tử cung phần phụ 82,300 100,000 Siêu âm
44 SA1-18.0055.0069 18.0055.0069 Siêu âm Doppler tuyến vú 82,300 100,000 Siêu âm
45 SA013-18.0059.0001 18.0059.0001 Siêu âm dương vật 43,900 60,000 Siêu âm
46 SA014-18.0004.0001 18.0004.0001 Siêu âm hạch vùng cổ 43,900 60,000 Siêu âm
47 SA015-18.0016.0001 18.0016.0001 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) 43,900 60,000 Siêu âm
48 SA016-18.0043.0001 18.0043.0001 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) 43,900 60,000 Siêu âm
49 SA017-02.0373.0001 02.0373.0001 Siêu âm khớp (một vị trí) 43,900 60,000 Siêu âm
50 SA018-03.0069.0001 03.0069.0001 Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu 43,900 60,000 Siêu âm
51 SA019-03.0070.0001 03.0070.0001 Siêu âm màng phổi 43,900 60,000 Siêu âm
52 SA001-18.0015.0001 18.0015.0001 Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 43,900 60,000 Siêu âm
53 SA020-18.0019.0001 18.0019.0001 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) 43,900 60,000 Siêu âm
54 SA021-18.0044.0001 18.0044.0001 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) 43,900 60,000 Siêu âm
55 SA022-02.0374.0001 02.0374.0001 Siêu âm phần mềm (một vị trí) 43,900 60,000 Siêu âm
56 SA023-18.0020.0001 18.0020.0001 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) 43,900 60,000 Siêu âm
57 SA024-01.0018.0004 01.0018.0004 Siêu âm tim cấp cứu tại giường 222,000 300,000 Siêu âm
58 SA025-02.0119.0004 02.0119.0004 Siêu âm tim cấp cứu tại giường 222,000 300,000 Siêu âm
59 SA026-03.2820.0004 03.2820.0004 Siêu âm tim tại giường 222,000 300,000 Siêu âm
60 SA027-18.0049.0004 18.0049.0004 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngục 222,000 260,000 Siêu âm
61 SA028-18.0018.0001 18.0018.0001 Siêu âm tử cung phần phụ 43,900 60,000 Siêu âm
62 SA029-18.0001.0001 18.0001.0001 Siêu âm tuyến giáp 43,900 60,000 Siêu âm
63 SA030-18.0054.0001 18.0054.0001 Siêu âm tuyến vú hai bên 43,900 60,000 Siêu âm
64 XN009-23.0058.1487 23.0058.1487 Điện giải đồ (Na, K, Cl) 29,000 40,000 Sinh hoá
65 XN013-AcidUricM 23.0003.1494 Định lượng Acid Uric [Máu] 21,500 30,000 Sinh hoá
66 XN015-Albumin 23.0007.1494 Định lượng Albumin [Máu] 21,500 30,000 Sinh hoá
67 XN018-BilGianTiep 23.0026.1493 Định lượng Bilirubin gián tiếp 21,500 30,000 Sinh hoá
68 XN019-BilTPM 23.0027.1493 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 21,500 30,000 Sinh hoá
69 XN021-23.0025.1493 23.0025.1493 Định lượng Bilirubin trực tiếp 21,500 30,000 Sinh hoá
70 XN022-23.0030.1472 23.0030.1472 Định lượng Calci ion hoá 16,100 35,000 Sinh hoá
71 XN026-23.0041.1506 23.0041.1506 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 26,900 40,000 Sinh hoá
72 XN028-23.0051.1494 23.0051.1494 Định lượng Creatinin (máu) 21,500 30,000 Sinh hoá
73 XN030-23.0050.1484 23.0050.1484 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Giá phản ứng CRP] 21,500 70,000 Sinh hoá
74 XN.22.0014.1242 22.0014.1242 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động 0 116,000 Sinh hoá
75 XN031-23.0068.1561 23.0068.1561 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) 64,600 100,000 Sinh hoá
76 XN049-23.0147.1561 23.0147.1561 Định lượng FT3 (Tri iodothyronine) 64,600 100,000 Sinh hoá
77 XN032-23.0069.1561 23.0069.1561 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) 64,600 100,000 Sinh hoá
78 XN050-23.0148.1561 23.0148.1561 Định lượng FT4 (Thyroxine) 64,600 100,000 Sinh hoá
79 XN033-23.0076.1494 23.0076.1494 Định lượng Globulin 21,500 30,000 Sinh hoá
80 XN037-23.0075.1494 23.0075.1494 Định lượng Glucose [Máu] 21,500 30,000 Sinh hoá
81 XN038-23.0083.1523 23.0083.1523 Định lượng HbA1c 101,000 200,000 Sinh hoá
82 XN039-23.0084.1506 23.0084.1506 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) 26,900 40,000 Sinh hoá
83 XN041-23.0112.1506 23.0112.1506 Định lượng LDL – C (Low density lipoprotein Cholesterol) 26,900 40,000 Sinh hoá
84 XN042-23.0110.1535 23.0110.1535 Định lượng LH (Luteinizing Hormone) 80,800 170,000 Sinh hoá
85 XN048-23.0133.1494 23.0133.1494 Định lượng Protein toàn phần 21,500 30,000 Sinh hoá
86 XN.RF 23.0142.1557 Định lượng RF (Reumatoid Factor) [Máu] 0 55,000 Sinh hoá
87 XN051-23.0158.1506 23.0158.1506 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 26,900 40,000 Sinh hoá
88 XN053-23.0162.1570 23.0162.1570 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) 59,200 100,000 Sinh hoá
89 XN055-23.0166.1494 23.0166.1494 Định lượng Urê máu [Máu] 21,500 30,000 Sinh hoá
90 XN063-23.0019.1493 23.0019.1493 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 21,500 30,000 Sinh hoá
91 XN064-23.0010.1494 23.0010.1494 Đo hoạt độ Amylase [Máu] 21,500 80,000 Sinh hoá
92 XN065-23.0020.1493 23.0020.1493 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 21,500 30,000 Sinh hoá
93 XN106-23.0220.1608 23.0220.1608 Phản ứng Rivalta [dịch] 8,500 30,000 Sinh hoá
94 XN126-23.0206.1596 23.0206.1596 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 27,400 40,000 Sinh hoá
95 XN.Procalxitonin XN.Procalxitonin XN Procalxitonin 0 450,000 Sinh hoá
96 GIUONGCD GIUONGCD Giường chuyền dịch 0 65,500 Tiền giường
97 TT13.K24.1933.20.DV K24.1933 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình 198,300 1,200,000 Tiền giường
98 TT13.K24.1933.20.HP K24.1933 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình 198,300 500,000 Tiền giường
99 TT13.K24.1933.20.Đ K24.1933 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình 198,300 450,000 Tiền giường
100 TT13.K24.1933.20 K24.1933 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình 198,300 350,000 Tiền giường
101 TT13.K24.1933.20.2G K24.1933 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình 198,300 600,000 Tiền giường
102 TT13.K24.1933. K24.1933 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình 198,300 0 Tiền giường
103 TT13.K24.1939. K24.1939 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình 175,600 0 Tiền giường
104 TT13.K24.1939.20.DV K24.1939 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình 175,600 1,200,000 Tiền giường
105 TT13.K24.1939.20.HP K24.1939 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình 175,600 500,000 Tiền giường
106 TT13.K24.1939.20.Đ K24.1939 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình 175,600 450,000 Tiền giường
107 TT13.K24.1939.20 K24.1939 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình 175,600 350,000 Tiền giường
108 TT13.K24.1939.20.2G K24.1939 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình 175,600 600,000 Tiền giường
109 TT13.K24.1945. K24.1945 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình 148,600 0 Tiền giường
110 TT13.K24.1945.20.DV K24.1945 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình 148,600 1,200,000 Tiền giường
111 TT13.K24.1945.20.HP K24.1945 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình 148,600 500,000 Tiền giường
112 TT13.K24.1945.20.Đ K24.1945 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình 148,600 450,000 Tiền giường
113 TT13.K24.1945.20 K24.1945 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình 148,600 350,000 Tiền giường
114 TT13.K24.1945.20.2G K24.1945 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình 148,600 600,000 Tiền giường
115 TT13.K24.1918.20.HP K24.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình 149,100 500,000 Tiền giường
116 TT13.K24.1918.20.DV K24.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình 149,100 1,200,000 Tiền giường
117 TT13.K24.1918.20.2G K24.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình 149,100 600,000 Tiền giường
118 TT13.K24.1918.20.Đ K24.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình 149,100 450,000 Tiền giường
119 TT13.K24.1918.20 K24.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình 149,100 350,000 Tiền giường
120 TT13.K24.1918 K24.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Chấn thương chỉnh hình 149,100 0 Tiền giường
121 TT13.K06.1918.20.GĐ K06.1918 Giường nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Nội cơ – xương – khớp 149,100 350,000 Tiền giường
122 TT13.K06.1918 K06.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Nội cơ – xương – khớp 149,100 250,000 Tiền giường
123 TT13.K06.1918. K06.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Nội cơ – xương – khớp 149,100 0 Tiền giường
124 TT13.K06.1918.20.DV K06.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Nội cơ – xương – khớp 149,100 1,200,000 Tiền giường
125 TT13.K06.1918.20.Đ K06.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Nội cơ – xương – khớp 149,100 450,000 Tiền giường
126 TT13.K06.1918.20.2G K06.1918 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III – Khoa Nội cơ – xương – khớp 149,100 600,000 Tiền giường
127 GIUONGTĐ GIUONGTÐ Giường Truyền đạm 0 120,000 Tiền giường
128 KDV 10.1898 Khám Dịch vụ 30,500 130,000 Tiền khám
129 KDV2 KDV2 Khám Dịch vụ BS Khiêm (PK) 0 100,000 Tiền khám
130 KN 10.1898 Khám Ngoại 30,500 50,000 Tiền khám
131 KHAM 10.1898 Khám ngoại 30,500 30,500 Tiền khám
132 K0 10.1898 Khám Ngoại (M) 0 0 Tiền khám
133 02.06.1898 02.1898 Khám Nội Cơ – Xương – Khớp 30,500 50,000 Tiền khám
134 02.06.1898 BSKHIEM 02.1898 Khám Nội Cơ – Xương – Khớp 30,500 130,000 Tiền khám
135 Khám PK Khám PK Khám Phụ Khoa 0 50,000 Tiền khám
136 XN001-24.0017.1714 24.0017.1714 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen 68,000 80,000 Vi sinh& KST
137 XN.ASLO 24.0094.1623 ASLO 41,700 60,000 Vi sinh& KST
138 XN002-Chlamy 24.0060.1627 Chlamydia test nhanh 71,600 90,000 Vi sinh& KST
139 XN077-24.0130.1645 24.0130.1645 HBeAg test nhanh 59,700 80,000 Vi sinh& KST
140 XN079-24.0117.1646 24.0117.1646 HBsAg test nhanh 53,600 70,000 Vi sinh& KST
141 XN081-24.0073.1658 24.0073.1658 Helicobacter pylori Ag test nhanh 156,000 200,000 Vi sinh& KST
142 XN084-24.0169.1616 24.0169.1616 HIV test nhanh 53,600 60,000 Vi sinh& KST
143 PCRLAO PCRLAO PCR LAO 0 400,000 Vi sinh& KST
144 XN107-24.0291.1720 24.0291.1720 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh 238,000 300,000 Vi sinh& KST
145 XN108-24.0289.1694 24.0289.1694 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính 32,100 40,000 Vi sinh& KST
146 XN SOI PHÂN XN SOI PHÂN soi tươi phân 0 50,000 Vi sinh& KST
147 TESTGM TESTGM Test Giang Mai 80,000 80,000 Vi sinh& KST
148 Test.Thuthai Test.Thuthai Test HCG nước tiểu 0 30,000 Vi sinh& KST
149 TSTuber TSTuber Test Tuberculosis (test lao) 0 80,000 Vi sinh& KST
150 XN122-22.0139.1362 22.0139.1362 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) 36,900 50,000 Vi sinh& KST
151 XN123-22.0138.1362 22.0138.1362 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) 36,900 50,000 Vi sinh& KST
152 XN134-24.0001.1714 24.0001.1714 Vi khuẩn nhuộm soi 68,000 100,000 Vi sinh& KST
153 XN098-24.0049.1714 24.0049.1714 Vi khuẩn nhuộm soi 68,000 100,000 Vi sinh& KST
154 XN135-24.0003.1715 24.0003.1715 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 238,000 300,000 Vi sinh& KST
155 XN.CK-MB XN.CK-MB Xét nghiệm CK – MB 0 200,000 Vi sinh& KST
156 XNTINHDICH XNTINHDICH Xét nghiệm tinh dịch đồ 0 100,000 Vi sinh& KST
157 XQ006-18.0072.0028 18.0072.0028 Chụp Xquang Blondeau 65,400 80,000 X Quang
158 18.0072.0029 18.0072.0029 Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz số hóa 2 phim] 97,200 160,000 X Quang
159 XQ001-18.0125.0028 18.0125.0028 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng 65,400 80,000 X Quang
160 XQ007-18.0077.0028 18.0077.0028 Chụp Xquang Chausse III 65,400 80,000 X Quang
161 XQ008-18.0089.0028 18.0089.0028 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 65,400 80,000 X Quang
162 XQ010-18.0087.0028 18.0087.0028 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên 65,400 80,000 X Quang
163 XQ012-18.0088.0030 18.0088.0030 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế 122,000 150,000 X Quang
164 XQ013-18.0086.0028 18.0086.0028 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 65,400 80,000 X Quang
165 XQ015-18.0096.0028 18.0096.0028 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 65,400 80,000 X Quang
166 XQ017-18.0090.0028 18.0090.0028 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 65,400 80,000 X Quang
167 XQ018-18.0092.0028 18.0092.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 65,400 80,000 X Quang
168 XQ020-18.0095.0028 18.0095.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze 65,400 80,000 X Quang
169 XQ021-18.0094.0028 18.0094.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn 65,400 80,000 X Quang
170 XQ023-18.0093.0028 18.0093.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 65,400 80,000 X Quang
171 XQ024-18.0091.0028 18.0091.0028 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 65,400 80,000 X Quang
172 XQ026-18.0123.0028 18.0123.0028 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn 65,400 80,000 X Quang
173 XQ027-18.0074.0028 18.0074.0028 Chụp Xquang hàm chếch một bên 65,400 80,000 X Quang
174 XQ028-18.0073.0028 18.0073.0028 Chụp Xquang Hirtz 65,400 80,000 X Quang
175 XQ029-18.0076.0028 18.0076.0028 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng 65,400 80,000 X Quang
176 XQ030-18.0071.0028 18.0071.0028 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng 65,400 80,000 X Quang
177 XQ032-18.0097.0030 18.0097.0030 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên 122,000 150,000 X Quang
178 XQ033-18.0112.0028 18.0112.0028 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 65,400 80,000 X Quang
179 XQ035-18.0110.0028 18.0110.0028 Chụp Xquang khớp háng nghiêng 65,400 80,000 X Quang
180 XQ036-18.0109.0028 18.0109.0028 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên 65,400 80,000 X Quang
181 XQ037-18.0105.0028 18.0105.0028 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) 65,400 80,000 X Quang
182 XQ038-18.0104.0028 18.0104.0028 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch 65,400 80,000 X Quang
183 XQ039-18.0080.0028 18.0080.0028 Chụp Xquang khớp thái dương hàm 65,400 80,000 X Quang
184 XQ040-18.0122.0028 18.0122.0028 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch 65,400 80,000 X Quang
185 XQ043-18.0100.0028 18.0100.0028 Chụp Xquang khớp vai 2 bên thẳng 65,400 80,000 X Quang
186 XQ042-18.0101.0028 18.0101.0028 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch 65,400 80,000 X Quang
187 18.0100.0029 18.0100.0029 Chụp Xquang khớp vai thẳng [thẳng và nghiêng] 97,200 160,000 X Quang
188 XQ044-18.0098.0028 18.0098.0028 Chụp Xquang khung chậu thẳng 65,400 80,000 X Quang
189 XQ045-18.0068.0028 18.0068.0028 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng 65,400 80,000 X Quang
190 XQ047-18.0069.0028 18.0069.0028 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao 65,400 80,000 X Quang
191 XQ048-18.0085.0028 18.0085.0028 Chụp Xquang mỏm trâm 65,400 80,000 X Quang
192 XQ049-18.0120.0028 18.0120.0028 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên 65,400 80,000 X Quang
193 XQ050-18.0119.0028 18.0119.0028 Chụp Xquang ngực thẳng 65,400 80,000 X Quang
194 XQ051-18.0084.0028 18.0084.0028 Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) 65,400 80,000 X Quang
195 XQ052-18.0129.0028 18.0129.0028 Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) 65,400 80,000 X Quang
196 XQ054-18.0082.0028 18.0082.0028 Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) 65,400 80,000 X Quang
197 XQ055-18.0083.0028 18.0083.0028 Chụp Xquang răng toàn cảnh 65,400 80,000 X Quang
198 XQ056-18.0078.0028 18.0078.0028 Chụp Xquang Schuller 65,400 80,000 X Quang
199 XQ058-18.0067.0028 18.0067.0028 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng 65,400 80,000 X Quang
200 XQ059-18.0070.0028 18.0070.0028 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến 65,400 80,000 X Quang
201 XQ060-18.0079.0028 18.0079.0028 Chụp Xquang Stenvers 65,400 80,000 X Quang
202 XQ061-18.0127.0028 18.0127.0028 Chụp Xquang tại giường 65,400 80,000 X Quang
203 XQ062-18.0128.0028 18.0128.0028 Chụp Xquang tại phòng mổ 65,400 80,000 X Quang
204 XQ063-18.0124.0034 18.0124.0034 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng 224,000 250,000 X Quang
205 XQ064-18.0118.0030 18.0118.0030 Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng 122,000 150,000 X Quang
206 XQ065-18.0126.0026 18.0126.0026 Chụp Xquang tuyến vú 94,200 110,000 X Quang
207 XQ066-18.0102.0028 18.0102.0028 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 65,400 80,000 X Quang
208 XQ068-18.0108.0028 18.0108.0028 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 65,400 80,000 X Quang
209 XQ070-18.0116.0028 18.0116.0028 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 65,400 80,000 X Quang
210 XQ072-18.0113.0028 18.0113.0028 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 65,400 80,000 X Quang
211 XQ074-18.0114.0028 18.0114.0028 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 65,400 80,000 X Quang
212 XQ076-18.0106.0028 18.0106.0028 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 65,400 80,000 X Quang
213 XQ078-18.0103.0028 18.0103.0028 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 65,400 80,000 X Quang
214 XQ080-18.0075.0028 18.0075.0028 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến 65,400 80,000 X Quang
215 XQ081-18.0115.0028 18.0115.0028 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 65,400 80,000 X Quang
216 XQ083-18.0107.0028 18.0107.0028 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 65,400 80,000 X Quang
217 XQ084-18.0099.0028 18.0099.0028 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch 65,400 80,000 X Quang
218 XQ085-18.0111.0028 18.0111.0028 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 65,400 80,000 X Quang
219 XQ087-18.0117.0028 18.0117.0028 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng 65,400 80,000 X Quang
220 XQ089-18.0121.0028 18.0121.0028 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng 65,400 80,000 X Quang
221 XQ091-18.0048.0004 18.0048.0004 Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ 222,000 260,000 X Quang
PHẪU THỦ THUẬT
222 24.0108.1720.CPKhac 24.0108.1720.CPKhac Các chi phí liên quan lấy mẫu 0 100,000 Khác
223 Phudungcu Phudungcu Gây mê + Phụ mổ+ Dụng cụ viên + # 0 1,800,000 Khác
224 HTTDC HTTDC Hấp triệt trùng y dụng cụ mổ 0 30,000 Khác
225 HCSTPM HCSTPM Hóa chất sát trùng phòng mổ 0 30,000 Khác
226 HSBA HSBA Lưu HSBA + ép plastic giấy ra viện 0 20,000 Khác
227 03.3880.0548_GT 03.3880.0548_GT Bắt vít qua khớp 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
228 PT001-03.3880.0548 03.3880.0548 Bắt vít qua khớp 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
229 PT002-03.2457.1049 03.2457.1049 Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm 2,507,000 2,908,120 Phẩu thuật
230 PT003-03.2444.1045 03.2444.1045 Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm 1,126,000 2,500,000 Phẩu thuật
231 PT004-10.1086.0568 10.1086.0568 Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống 5,413,000 6,500,000 Phẩu thuật
232 10.1086.0568_GT 10.1086.0568_GT Bơm ciment qua đường ngoài cuống vào thân đốt sống 4,135,711 5,996,781 Phẩu thuật
233 PT005-12.0338.1189 12.0338.1189 Bơm xi măng vào xương điều trị u xương 2,536,000 3,000,000 Phẩu thuật
234 PT006-11.0022.1102 11.0022.1102 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 2,269,000 3,500,000 Phẩu thuật
235 11.0022.1102_GT 11.0022.1102_GT Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 1,229,491 1,782,762 Phẩu thuật
236 11.0019.1102_GT 11.0019.1102_GT Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn 1,229,491 1,782,762 Phẩu thuật
237 PT007-11.0019.1102 11.0019.1102 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn 2,269,000 3,500,000 Phẩu thuật
238 PT008-11.0021.1104 11.0021.1104 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% – 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 2,886,000 3,500,000 Phẩu thuật
239 11.0021.1104_GT 11.0021.1104_GT Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% – 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 2,020,398 2,929,577 Phẩu thuật
240 11.0018.1105_GT 11.0018.1105_GT Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% – 10% diện tích cơ thể ở người lớn 2,031,525 2,945,711 Phẩu thuật
241 PT009-11.0018.1105 11.0018.1105 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% – 10% diện tích cơ thể ở người lớn 3,268,000 4,200,000 Phẩu thuật
242 PT010-11.0028.1106 11.0028.1106 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em 2,298,000 3,500,000 Phẩu thuật
243 11.0028.1106_GT 11.0028.1106_GT Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em 1,376,342 1,995,696 Phẩu thuật
244 11.0025.1106_GT 11.0025.1106_GT Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích  cơ thể ở người lớn 1,376,342 1,995,696 Phẩu thuật
245 PT011-11.0025.1106 11.0025.1106 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn 2,298,000 3,500,000 Phẩu thuật
246 PT012-11.0026.1109 11.0026.1109 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 3,285,000 4,200,000 Phẩu thuật
247 11.0026.1109_GT 11.0026.1109_GT Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu trên 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 2,037,347 2,954,153 Phẩu thuật
248 11.0027.1108_GT 11.0027.1108_GT Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% – 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 1,824,195 2,645,083 Phẩu thuật
249 PT013-11.0027.1108 11.0027.1108 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% – 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 2,920,000 3,500,000 Phẩu thuật
250 PT014-11.0024.1109 11.0024.1109 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% – 5% diện tích cơ thể ở người lớn 3,285,000 4,200,000 Phẩu thuật
251 11.0024.1109_GT 11.0024.1109_GT Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% – 5% diện tích cơ thể ở người lớn 2,037,347 2,954,153 Phẩu thuật
252 PT015-28.0275.0000 28.0275.0000 Cắt bỏ khối u da lành tính dưới 5cm (Cắt bỏ những u nhỏ, cyst, sẹo của da, tổ chức dưới da) 130,000 600,000 Phẩu thuật
253 PT016-12.0071.1038 12.0071.1038 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm 820,000 1,000,000 Phẩu thuật
254 PT018-03.2534.1047 03.2534.1047 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2cm 2,927,000 4,200,000 Phẩu thuật
255 PT019-12.0072.1047 12.0072.1047 Cắt bỏ nang xương hàm từ 2-5 cm 2,927,000 3,500,000 Phẩu thuật
256 PT021-03.2515.1047 03.2515.1047 Cắt bỏ nang xương hàm từ2-5 cm 2,927,000 4,200,000 Phẩu thuật
257 PT022-12.0090.1060 12.0090.1060 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm 3,144,000 4,200,000 Phẩu thuật
258 PT023-03.2531.1060 03.2531.1060 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm 3,144,000 4,200,000 Phẩu thuật
259 PT025-03.2538.1060 03.2538.1060 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm từ2-5 cm 3,144,000 3,144,000 Phẩu thuật
260 PT026-12.0076.1063 12.0076.1063 Cắt bỏ u xương thái dương 3,243,000 4,200,000 Phẩu thuật
261 PT028-12.0075.1063 12.0075.1063 Cắt bỏ u xương thái dương – tạo hình vạt cơ da 3,243,000 4,200,000 Phẩu thuật
262 PT030-12.0003.1045 12.0003.1045 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm 1,126,000 1,500,000 Phẩu thuật
263 PT031-12.0002.1044 12.0002.1044 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm 705,000 900,000 Phẩu thuật
264 PT032-12.0004.0834 12.0004.0834 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm 1,234,000 2,500,000 Phẩu thuật
265 PT034-12.0007.1045 12.0007.1045 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm 1,126,000 1,500,000 Phẩu thuật
266 PT035-12.0006.1044 12.0006.1044 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm 705,000 1,200,000 Phẩu thuật
267 PT036-12.0008.0834 12.0008.0834 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm 1,234,000 2,500,000 Phẩu thuật
268 PT038-12.0016.0944 12.0016.0944 Cắt các u ác tuyến dưới hàm 4,623,000 5,500,000 Phẩu thuật
269 12.0016.0944_GT 12.0016.0944_GT Cắt các u ác tuyến dưới hàm 2,246,383 3,257,255 Phẩu thuật
270 12.0015.0356_GT 12.0015.0356_GT Cắt các u ác tuyến giáp 5,700,008 8,265,012 Phẩu thuật
271 PT039-12.0015.0356 12.0015.0356 Cắt các u ác tuyến giáp 6,560,000 8,000,000 Phẩu thuật
272 PT040-12.0014.0945 12.0014.0945 Cắt các u ác tuyến mang tai 4,623,000 5,500,000 Phẩu thuật
273 12.0014.0945_GT 12.0014.0945_GT Cắt các u ác tuyến mang tai 2,246,383 3,257,255 Phẩu thuật
274 PT041-12.0011.1190 12.0011.1190 Cắt các u lành tuyến giáp 1,784,000 2,500,000 Phẩu thuật
275 PT043-12.0010.1049 12.0010.1049 Cắt các u lành vùng cổ 2,627,000 3,500,000 Phẩu thuật
276 PT044-12.0012.1048 12.0012.1048 Cắt các u nang giáp móng 2,133,000 2,500,000 Phẩu thuật
277 PT046-12.0013.0834 12.0013.0834 Cắt các u nang mang 1,234,000 2,000,000 Phẩu thuật
278 PT048-12.0326.0534 12.0326.0534 Cắt chi và vét hạch do ung thư 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
279 PT049-03.2759.0534 03.2759.0534 Cắt chi và vét hạch do ung thư 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
280 12.0326.0534_GT 12.0326.0534_GT Cắt chi và vét hạch do ung thư 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
281 03.2759.0534_GT 03.2759.0534_GT Cắt chi và vét hạch do ung thư 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
282 03.3775.0534_GT 03.3775.0534_GT Cắt cụt cẳng chân 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
283 PT050-03.3775.0534 03.3775.0534 Cắt cụt cẳng chân 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
284 PT051-03.2748.0534 03.2748.0534 Căt cụt cẳng chân do ung thư 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
285 03.2748.0534_GT 03.2748.0534_GT Căt cụt cẳng chân do ung thư 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
286 12.0335.0534_GT 12.0335.0534_GT Cắt cụt cẳng chân do ung thư 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
287 PT052-12.0335.0534 12.0335.0534 Cắt cụt cẳng chân do ung thư 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
288 PT053-03.3682.0534 03.3682.0534 Cắt cụt cẳng tay 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
289 03.3682.0534_GT 03.3682.0534_GT Cắt cụt cẳng tay 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
290 03.3680.0534_GT 03.3680.0534_GT Cắt cụt cánh tay 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
291 PT054-03.3680.0534 03.3680.0534 Cắt cụt cánh tay 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
292 PT055-03.2744.0534 03.2744.0534 Cắt cụt cánh tay do ung thư 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
293 PT056-12.0328.0534 12.0328.0534 Cắt cụt cánh tay do ung thư 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
294 12.0328.0534_GT 12.0328.0534_GT Cắt cụt cánh tay do ung thư 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
295 03.2744.0534_GT 03.2744.0534_GT Cắt cụt cánh tay do ung thư 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
296 11.0072.0534_GT 11.0072.0534_GT Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
297 PT057-11.0072.0534 11.0072.0534 Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
298 PT058-11.0073.0534 11.0073.0534 Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
299 11.0073.0534_GT 11.0073.0534_GT Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
300 12.0336.0534_GT 12.0336.0534_GT Cắt cụt đùi do ung thư 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
301 PT059-12.0336.0534 12.0336.0534 Cắt cụt đùi do ung thư 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
302 PT060-03.2749.0534 03.2749.0534 Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
303 03.2749.0534_GT 03.2749.0534_GT Cắt cụt đùi do ung thư chi dưới 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
304 03.3740.0534_GT 03.3740.0534_GT Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
305 PT061-03.3740.0534 03.3740.0534 Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
306 PT062-03.3668.0534 03.3668.0534 Cắt đoạn khớp khuỷu 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
307 03.3668.0534_GT 03.3668.0534_GT Cắt đoạn khớp khuỷu 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
308 11.0066.1110_GT 11.0066.1110_GT Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em 2,581,602 3,743,323 Phẩu thuật
309 PT063-11.0066.1110 11.0066.1110 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em 4,010,000 5,000,000 Phẩu thuật
310 PT064-11.0064.1110 11.0064.1110 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn 4,010,000 5,000,000 Phẩu thuật
311 11.0064.1110_GT 11.0064.1110_GT Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn 2,581,602 3,743,323 Phẩu thuật
312 11.0067.1111_GT 11.0067.1111_GT Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em 1,824,958 2,646,189 Phẩu thuật
313 PT065-11.0067.1111 11.0067.1111 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em 3,274,000 4,200,000 Phẩu thuật
314 PT066-11.0065.1111 11.0065.1111 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn 3,274,000 4,200,000 Phẩu thuật
315 11.0065.1111_GT 11.0065.1111_GT Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn 1,824,958 2,646,189 Phẩu thuật
316 03.3811.0571_GT 03.3811.0571_GT Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
317 PT067-03.3811.0571 03.3811.0571 Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
318 PT068-03.3774.0577 03.3774.0577 Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời 4,616,000 5,500,000 Phẩu thuật
319 PT069-03.3793.0577 03.3793.0577 Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời 4,616,000 5,500,000 Phẩu thuật
320 03.3774.0577_GT 03.3774.0577_GT Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời 3,615,298 5,242,182 Phẩu thuật
321 03.3083.0576_GT 03.3083.0576_GT Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu 1,910,305 2,769,942 Phẩu thuật
322 PT070-03.3083.0576 03.3083.0576 Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu 2,598,000 3,000,000 Phẩu thuật
323 PT071-12.0070.1039 12.0070.1039 Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm 455,000 600,000 Phẩu thuật
324 PT073-03.2537.1047 03.2537.1047 Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm 2,927,000 4,200,000 Phẩu thuật
325 PT074-12.0064.1046 12.0064.1046 Cắt nang vùng sàn miệng 2,777,000 3,500,000 Phẩu thuật
326 PT075-03.2522.1046 03.2522.1046 Cắt nang vùng sàn miệng 2,777,000 4,200,000 Phẩu thuật
327 PT076-03.2523.0944 03.2523.0944 Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm 4,623,000 5,500,000 Phẩu thuật
328 03.2523.0944_GT 03.2523.0944_GT Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm 2,246,383 3,257,255 Phẩu thuật
329 PT077-12.0073.1047 12.0073.1047 Cắt nang xương hàm khó 2,927,000 3,500,000 Phẩu thuật
330 PT079-10.9002.0504 10.9002.0504 Cắt phymosis 237,000 2,500,000 Phẩu thuật
331 PT080-03.3917.0980 03.3917.0980 Cắt rò xoang lê 4,615,000 5,500,000 Phẩu thuật
332 03.3917.0980_GT 03.3917.0980_GT Cắt rò xoang lê 2,216,333 3,213,683 Phẩu thuật
333 11.0105.1142_GT 11.0105.1142_GT Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause 2,448,322 3,550,067 Phẩu thuật
334 PT081-11.0105.1142 11.0105.1142 Cắt sẹo ghép da dày toàn lớp kiểu wolf- krause 4,288,000 5,000,000 Phẩu thuật
335 PT082-11.0104.1113 11.0104.1113 Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình 3,609,000 4,200,000 Phẩu thuật
336 11.0104.1113_GT 11.0104.1113_GT Cắt sẹo ghép da mảnh trung bình 2,328,919 3,376,933 Phẩu thuật
337 11.0103.1114_GT 11.0103.1114_GT Cắt sẹo khâu kín 1,772,056 2,569,481 Phẩu thuật
338 PT083-11.0103.1114 11.0103.1114 Cắt sẹo khâu kín 3,288,000 4,200,000 Phẩu thuật
339 PT084-12.0147.0937 12.0147.0937 Cắt u amidan 3,679,000 5,000,000 Phẩu thuật
340 PT085-03.2762.1059 03.2762.1059 Cắt u bạch mạch, đường kính bằng và trên 10cm 3,093,000 4,200,000 Phẩu thuật
341 PT086-12.0321.1190 12.0321.1190 Cắt u bao gân 1,784,000 2,500,000 Phẩu thuật
342 PT087-03.2512.1049 03.2512.1049 Cắt u cơ vùng hàm mặt 2,627,000 4,200,000 Phẩu thuật
343 PT088-12.0045.1049 12.0045.1049 Cắt u cơ vùng hàm mặt 2,627,000 3,500,000 Phẩu thuật
344 PT089-03.2456.1044 03.2456.1044 Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm 705,000 1,200,000 Phẩu thuật
345 PT090-03.2455.1045 03.2455.1045 Cắt u da đầu lành, đường kính từ 5 cm trở lên 1,126,000 1,500,000 Phẩu thuật
346 PT091-03.2449.0834 03.2449.0834 Cắt u da vùng mặt, tạo hình. 1,234,000 2,500,000 Phẩu thuật
347 PT092-12.0320.1190 12.0320.1190 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm 1,784,000 2,500,000 Phẩu thuật
348 PT093-12.0319.1190 12.0319.1190 Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm 1,784,000 2,500,000 Phẩu thuật
349 PT094-12.0084.1039 12.0084.1039 Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên 455,000 600,000 Phẩu thuật
350 PT096-12.0083.1040 12.0083.1040 Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2cm 415,000 500,000 Phẩu thuật
351 PT098-12.0057.1061 12.0057.1061 Cắt u mạch máu lớn trên 10 cm vùng sàn miệng, dưới hàm, cạnh cổ 2,993,000 4,200,000 Phẩu thuật
352 PT099-12.0056.1059 12.0056.1059 Cắt u mạch máu lớn vùng hàm mặt, khi cắt bỏ kèm thắt động mạch cảnh 1 hay 2 bên 3,093,000 4,200,000 Phẩu thuật
353 PT100-12.0055.1059 12.0055.1059 Cắt u máu – bạch mạch vùng hàm mặt 3,093,000 4,200,000 Phẩu thuật
354 PT102-12.0055.1059 12.0055.1059 Cắt u máu – bạch mạch vùng hàm mặt 3,093,000 4,200,000 Phẩu thuật
355 PT103-03.2443.1045 03.2443.1045 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm 1,126,000 2,500,000 Phẩu thuật
356 PT104-03.2458.1049 03.2458.1049 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm 2,507,000 2,908,120 Phẩu thuật
357 PT105-03.2442.1045 03.2442.1045 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm 1,126,000 2,500,000 Phẩu thuật
358 PT106-03.2628.1059 03.2628.1059 Cắt u máu hay bạch mạch vùng cổ, vùng trên xương đòn, vùng nách xâm lấn các mạch máu lớn 3,093,000 4,200,000 Phẩu thuật
359 PT107-12.0313.1190 12.0313.1190 Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm 1,784,000 2,500,000 Phẩu thuật
360 PT108-28.0217.1059 28.0217.1059 Cắt u máu vùng đầu mặt cổ 3,093,000 4,200,000 Phẩu thuật
361 PT109-03.2640.0407 03.2640.0407 Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 – 10cm 3,014,000 4,200,000 Phẩu thuật
362 03.2640.0407_GT 03.2640.0407_GT Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 – 10cm 2,040,379 2,958,550 Phẩu thuật
363 03.2629.0407_GT 03.2629.0407_GT Cắt u máu, u bạch huyết đường kính trên 10cm 2,040,379 2,958,550 Phẩu thuật
364 PT110-03.2629.0407 03.2629.0407 Cắt u máu, u bạch huyết đường kính trên 10cm 3,014,000 4,200,000 Phẩu thuật
365 PT111-12.0315.1059 12.0315.1059 Cắt u máu, u bạch mạch vùng phức tạp, khó 3,093,000 4,200,000 Phẩu thuật
366 PT112-12.0314.1189 12.0314.1189 Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 – 10cm 2,754,000 3,200,000 Phẩu thuật
367 PT113-12.0316.1059 12.0316.1059 Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10cm 3,093,000 4,200,000 Phẩu thuật
368 PT115-12.0092.0910 12.0092.0910 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm 834,000 1,200,000 Phẩu thuật
369 12.0092.0909_GT 12.0092.0909_GT Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm 989,925 1,435,391 Phẩu thuật
370 12.0091.0909_GT 12.0091.0909_GT Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm 989,925 1,435,391 Phẩu thuật
371 PT119-12.0091.0910 12.0091.0910 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm 834,000 1,200,000 Phẩu thuật
372 PT122-12.0077.0834 12.0077.0834 Cắt u môi lành tính có tạo hình 1,234,000 1,500,000 Phẩu thuật
373 PT124-12.0322.1191 12.0322.1191 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) 1,206,000 1,500,000 Phẩu thuật
374 PT125-12.0074.1037 12.0074.1037 Cắt u nang men răng, ghép xương 1,049,000 1,200,000 Phẩu thuật
375 PT127-12.0339.0558 12.0339.0558 Cắt u nang tiêu xương, ghép xương 3,746,000 4,500,000 Phẩu thuật
376 12.0339.0558_GT 12.0339.0558_GT Cắt u nang tiêu xương, ghép xương 2,915,683 4,227,740 Phẩu thuật
377 PT129-03.2451.1049 03.2451.1049 Cắt u phần mềm vùng cổ 2,627,000 4,200,000 Phẩu thuật
378 PT130-12.0062.0834 12.0062.0834 Cắt u sắc tố vùng hàm mặt 1,234,000 1,500,000 Phẩu thuật
379 PT132-12.0340.0558 12.0340.0558 Cắt u tế bào khổng lồ, ghép xương 3,746,000 4,500,000 Phẩu thuật
380 12.0340.0558_GT 12.0340.0558_GT Cắt u tế bào khổng lồ, ghép xương 2,915,683 4,227,740 Phẩu thuật
381 PT134-12.0080.1059 12.0080.1059 Cắt u thần kinh vùng hàm mặt 3,093,000 4,200,000 Phẩu thuật
382 PT136-12.0086.1060 12.0086.1060 Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm 3,144,000 4,200,000 Phẩu thuật
383 PT138-03.2518.1060 03.2518.1060 Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm 3,144,000 4,200,000 Phẩu thuật
384 PT139-12.0087.1060 12.0087.1060 Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi 3,144,000 4,200,000 Phẩu thuật
385 PT141-03.2521.0945 03.2521.0945 Cắt u tuyến nước bọt mang tai 4,623,000 5,500,000 Phẩu thuật
386 03.2521.0945_GT 03.2521.0945_GT Cắt u tuyến nước bọt mang tai 2,246,383 3,257,255 Phẩu thuật
387 PT142-12.0088.1060 12.0088.1060 Cắt u tuyến nước bọt phụ 3,144,000 4,200,000 Phẩu thuật
388 PT144-03.2735.0653 03.2735.0653 Cắt u vú lành tính 2,862,000 4,200,000 Phẩu thuật
389 PT145-12.0267.0653 12.0267.0653 Cắt u vú lành tính 2,862,000 3,500,000 Phẩu thuật
390 03.2735.0653_GT 03.2735.0653_GT Cắt u vú lành tính 2,213,991 3,210,287 Phẩu thuật
391 12.0267.0653_GT 12.0267.0653_GT Cắt u vú lành tính 2,213,991 3,210,287 Phẩu thuật
392 PT147-12.0047.1061 12.0047.1061 Cắt u vùng hàm mặt phức tạp 2,993,000 4,200,000 Phẩu thuật
393 PT149-03.2450.0945 03.2450.0945 Cắt u vùng tuyến mang tai 4,623,000 5,500,000 Phẩu thuật
394 03.2450.0945_GT 03.2450.0945_GT Cắt u vùng tuyến mang tai 2,246,383 3,257,255 Phẩu thuật
395 PT150-12.0068.0834 12.0068.0834 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm 1,234,000 1,500,000 Phẩu thuật
396 PT151-03.2536.1049 03.2536.1049 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm 2,627,000 4,200,000 Phẩu thuật
397 PT153-12.0069.0834 12.0069.0834 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm 1,234,000 1,500,000 Phẩu thuật
398 PT154-03.2533.1049 03.2533.1049 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên3 cm 2,591,000 4,200,000 Phẩu thuật
399 PT156-12.0324.0558 12.0324.0558 Cắt u xương sụn lành tính 3,746,000 4,500,000 Phẩu thuật
400 12.0324.0558_GT 12.0324.0558_GT Cắt u xương sụn lành tính 2,915,683 4,227,740 Phẩu thuật
401 03.2643.0558_GT 03.2643.0558_GT Cắt u xương sườn 1 xương 2,915,683 4,227,740 Phẩu thuật
402 12.0167.0558_GT 12.0167.0558_GT Cắt u xương sườn 1 xương 2,915,683 4,227,740 Phẩu thuật
403 PT157-12.0167.0558 12.0167.0558 Cắt u xương sườn 1 xương 3,746,000 4,500,000 Phẩu thuật
404 PT158-03.2643.0558 03.2643.0558 Cắt u xương sườn 1 xương 3,746,000 4,500,000 Phẩu thuật
405 PT159-03.2639.0558 03.2639.0558 Cắt u xương sườn nhiều xương 3,746,000 4,500,000 Phẩu thuật
406 PT160-12.0173.0558 12.0173.0558 Cắt u xương sườn nhiều xương 3,746,000 4,500,000 Phẩu thuật
407 03.2639.0558_GT 03.2639.0558_GT Cắt u xương sườn nhiều xương 2,915,683 4,227,740 Phẩu thuật
408 12.0173.0558_GT 12.0173.0558_GT Cắt u xương sườn nhiều xương 2,915,683 4,227,740 Phẩu thuật
409 12.0325.0558_GT 12.0325.0558_GT Cắt u xương, sụn 2,915,683 4,227,740 Phẩu thuật
410 03.2758.0558_GT 03.2758.0558_GT Cắt u xương, sụn 2,915,683 4,227,740 Phẩu thuật
411 PT161-03.2758.0558 03.2758.0558 Cắt u xương, sụn 3,746,000 4,500,000 Phẩu thuật
412 PT162-12.0325.0558 12.0325.0558 Cắt u xương, sụn 3,746,000 4,500,000 Phẩu thuật
413 PT163-03.2737.1181 03.2737.1181 Cắt ung thư biểu mô vùng mặt + tạo hình vạt da, đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính từ 5cm trở lên 7,629,000 9,000,000 Phẩu thuật
414 03.2737.1181_GT 03.2737.1181_GT Cắt ung thư biểu mô vùng mặt + tạo hình vạt da, đóng khuyết da bằng phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ đường kính từ 5cm trở lên 5,907,335 8,565,636 Phẩu thuật
415 PT164-12.0078.0834 12.0078.0834 Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính dưới 5 cm 1,234,000 1,500,000 Phẩu thuật
416 PT166-12.0079.0834 12.0079.0834 Cắt ung thư môi có tạo hình đường kính trên 5 cm 1,234,000 1,500,000 Phẩu thuật
417 PT168-12.0318.1189 12.0318.1189 Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính bằng và trên 5cm 2,754,000 3,200,000 Phẩu thuật
418 PT169-12.0317.1190 12.0317.1190 Cắt ung thư phần mềm chi trên hoặc chi dưới đường kính dưới 5cm 1,784,000 2,500,000 Phẩu thuật
419 PT146-03.2508.1049 03.2508.1049 Cắtu vùng hàm mặt đơn giản 2,627,000 4,200,000 Phẩu thuật
420 PT170-03.3406.0600 03.3406.0600 Chích áp xe tầng sinh môn 807,000 1,000,000 Phẩu thuật
421 PT171-03.2119.0505 03.2119.0505 Chích nhọt ống tai ngoài 186,000 600,000 Phẩu thuật
422 PT172-10.0857.0550 10.0857.0550 Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
423 10.0857.0550_GT 10.0857.0550_GT Chỉnh hình bệnh co rút nhị đầu và cơ cánh tay trước 2,749,080 3,986,166 Phẩu thuật
424 10.0856.0551_GT 10.0856.0551_GT Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh 2,067,260 2,997,527 Phẩu thuật
425 PT173-10.0856.0551 10.0856.0551 Chỉnh hình tật dính quay trụ trên bẩm sinh 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
426 PT175-10.0855.0543 10.0855.0543 Chỉnh hình trong bệnh Arthrogryposis (Viêm dính nhiều khớp bẩm sinh) 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
427 PT176-10.0896.0556 10.0896.0556 Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X, O) 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
428 PT178-03.2118.0882 03.2118.0882 Chọc hút dịch tụ huyết vành tai 52,600 100,000 Phẩu thuật
429 PT179-03.3768.0538 03.3768.0538 Chuyển cân liệt thần kinh mác nông 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
430 PT180-10.0888.0559 10.0888.0559 Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
431 10.0888.0559_GT 10.0888.0559_GT Chuyển gân điều trị liệt đám rối thần kinh cánh tay 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
432 10.0889.0559_GT 10.0889.0559_GT Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
433 PT182-10.0889.0559 10.0889.0559 Chuyển gân điều trị liệt thần kinh mác chung 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
434 PT184-03.3709.0578 03.3709.0578 Chuyển ngón có cuống mạch nuôi 4,957,000 6,000,000 Phẩu thuật
435 PT185-10.0895.0573 10.0895.0573 Chuyển vạt cân cơ cánh tay trước 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
436 PT187-26.0035.0578 26.0035.0578 Chuyển vạt cơ có nối hoặc ghép mạch vi phẫu 4,957,000 6,000,000 Phẩu thuật
437 PT188-10.0893.0573 10.0893.0573 Chuyễn vạt da cân – cơ cuống mạch liền 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
438 PT189-03.3801.0573 03.3801.0573 Chuyển vạt da có cuống mạch 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
439 PT190-26.0033.0578 26.0033.0578 Chuyển vạt da có nối hoặc ghép mạch vi phẫu 4,957,000 6,000,000 Phẩu thuật
440 PT191-26.0046.0578 26.0046.0578 Chuyển vạt phức hợp (da, cơ, xương, thần kinh…) có nối hoặc ghép mạch vi phẫu 4,957,000 6,000,000 Phẩu thuật
441 PT192-26.0034.0553 26.0034.0553 Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu 4,634,000 5,500,000 Phẩu thuật
442 26.0034.0553_GT 26.0034.0553_GT Chuyển vạt xương có nối hoặc ghép mạch vi phẫu 3,803,683 5,515,340 Phẩu thuật
443 PT193-03.3907.0573 03.3907.0573 Chuyểnxoay vạt da ghép có cuống mạch liềnkhông nối 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
444 PT194-03.3894.0573 03.3894.0573 Chuyểnxoay vạt da, cơ ghép có cuống mạch liềnkhông nối 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
445 PT195-10.1066.0582 10.1066.0582 Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué) 2,851,000 4,200,000 Phẩu thuật
446 PT197-03.3616.0567 03.3616.0567 Cố định cột sống bằng vít qua cuống 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
447 PT198-10.1052.0567 10.1052.0567 Cố định cột sống ngực bằng hệ thống móc 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
448 PT199-10.1067.0567 10.1067.0567 Cố định cột sống và cánh chậu 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
449 PT200-10.1075.0567 10.1075.0567 Cố định cột sống và hàn khớp liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau qua lỗ liên hợp (TLIF) 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
450 PT201-10.1074.0567 10.1074.0567 Cố định CS và hàn khớp qua liên thân đốt cột sống thắt lưng – cùng đường sau (PLIF) 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
451 PT202-03.2018.1068 03.2018.1068 Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít 2,644,000 4,200,000 Phẩu thuật
452 PT203-03.3664.0548 03.3664.0548 Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
453 03.3664.0548_GT 03.3664.0548_GT Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
454 PT204-03.3662.0556 03.3662.0556 Cố định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
455 PT205-03.3665.0556 03.3665.0556 Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
456 PT206-03.3646.0556 03.3646.0556 Cố định nẹp vít gãy trật khớp vai 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
457 PT207-03.3743.0556 03.3743.0556 Cố định ngoài điều trị gãy khung chậu 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
458 PT208-03.3773.0556 03.3773.0556 Cố định ngoài điều trị gãy xương cẳng chân 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
459 PT209-03.3744.0556 03.3744.0556 Cố định ngoài điều trị gãy xương đùi 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
460 PT210-10.0806.0537 10.0806.0537 Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới 2,829,000 4,200,000 Phẩu thuật
461 PT211-10.0805.0537 10.0805.0537 Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên 2,829,000 4,200,000 Phẩu thuật
462 PT212-10.0874.0571 10.0874.0571 Cụt chấn thương cổ và bàn chân 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
463 10.0874.0571_GT 10.0874.0571_GT Cụt chấn thương cổ và bàn chân 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
464 03.3815.0493_GT 03.3815.0493_GT Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu 2,042,920 2,962,234 Phẩu thuật
465 PT213-03.3815.0493 03.3815.0493 Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu 2,832,000 4,200,000 Phẩu thuật
466 PT214-03.3732.0556 03.3732.0556 Đặt đinh nẹp gãy xương đùi (xuôi dòng) 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
467 PT215-03.3794.0556 03.3794.0556 Đặt nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
468 PT216-03.3738.0556 03.3738.0556 Đặt nẹp vít điều trịgãy mâm chày và đầu trên xương chày 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
469 PT217-03.3760.0556 03.3760.0556 Đặt nẹp vít gãy đầu dưới xương chày 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
470 PT218-03.3789.0556 03.3789.0556 Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
471 PT219-03.3759.0556 03.3759.0556 Đặt nẹp vít gãy thân xương chày 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
472 PT220-03.3787.0556 03.3787.0556 Đặt nẹp vít trong gãy trật xương chêm 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
473 PT221-03.3786.0556 03.3786.0556 Đặt vít gãy thân xương sên 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
474 PT222-03.3694.0556 03.3694.0556 Đặt vít gãy trật xương thuyền 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
475 PT223-03.2031.1066 03.2031.1066 Điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây tê hoặc gây tê ) 2,944,000 4,200,000 Phẩu thuật
476 PT224-16.0280.1066 16.0280.1066 Điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây tê hoặc gây tê) 2,944,000 4,200,000 Phẩu thuật
477 PT225-16.0287.1068 16.0287.1068 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng buộc nút Ivy cố định 2 hàm 2,644,000 4,200,000 Phẩu thuật
478 PT226-03.2058.1068 03.2058.1068 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm 2,644,000 4,200,000 Phẩu thuật
479 PT227-16.0286.1068 16.0286.1068 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm 2,644,000 4,200,000 Phẩu thuật
480 PT228-16.0288.1068 16.0288.1068 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm 2,644,000 4,200,000 Phẩu thuật
481 PT229-03.3758.0556 03.3758.0556 Đóng đinh xương chày mở 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
482 PT230-03.3725.0556 03.3725.0556 Đóng đinh xương đùi mở, ngược dòng 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
483 PT231-03.3884.0573 03.3884.0573 Đục nạo xương viêm và chuyển vạt che phủ 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
484 PT232-03.3703.0556 03.3703.0556 Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
485 PT233-03.3778.0556 03.3778.0556 Găm Kirschner trong gãy mắt cá 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
486 PT234-10.0905.0556 10.0905.0556 Gãy thân xương cánh tay phẫu thuật phương pháp METAIZEUM 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
487 PT235-11.0055.1118 11.0055.1118 Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể 2,647,000 3,000,000 Phẩu thuật
488 11.0055.1118_GT 11.0055.1118_GT Ghép da đồng loại ≥ 10% diện tích cơ thể 1,424,012 2,064,817 Phẩu thuật
489 11.0056.1119_GT 11.0056.1119_GT Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể 881,486 1,278,155 Phẩu thuật
490 PT236-11.0056.1119 11.0056.1119 Ghép da đồng loại dưới 10% diện tích cơ thể 1,824,000 2,500,000 Phẩu thuật
491 PT237-03.3809.1052 03.3809.1052 Ghép da rời rộng mỗi chiều trên 5cm 2,841,000 4,200,000 Phẩu thuật
492 PT238-11.0034.1120 11.0034.1120 Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 2,818,000 3,500,000 Phẩu thuật
493 11.0034.1120_GT 11.0034.1120_GT Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 1,855,520 2,690,504 Phẩu thuật
494 11.0031.1120_GT 11.0031.1120_GT Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn 1,855,520 2,690,504 Phẩu thuật
495 PT239-11.0031.1120 11.0031.1120 Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn 2,818,000 3,500,000 Phẩu thuật
496 11.0033.1122_GT 11.0033.1122_GT Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% –  5% diện tích cơ thể ở trẻ em 2,631,537 3,815,729 Phẩu thuật
497 PT240-11.0033.1122 11.0033.1122 Ghép da tự thân mảnh lớn từ 3% – 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 3,506,000 4,200,000 Phẩu thuật
498 PT241-11.0030.1123 11.0030.1123 Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% – 10% diện tích cơ thể ở người lớn 3,982,000 5,000,000 Phẩu thuật
499 11.0030.1123_GT 11.0030.1123_GT Ghép da tự thân mảnh lớn từ 5% – 10% diện tích cơ thể ở người lớn 2,639,997 3,827,996 Phẩu thuật
500 11.0046.1125_GT 11.0046.1125_GT Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 2,889,482 4,189,749 Phẩu thuật
501 PT242-11.0046.1125 11.0046.1125 Ghép da tự thân mảnh siêu nhỏ (micro skin graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 3,700,000 4,500,000 Phẩu thuật
502 PT243-11.0035.1126 11.0035.1126 Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn 4,907,000 6,000,000 Phẩu thuật
503 11.0035.1126_GT 11.0035.1126_GT Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) ≥ 10% diện tích cơ thể ở người lớn 3,459,684 5,016,542 Phẩu thuật
504 11.0038.1126_GT 11.0038.1126_GT Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 3,459,684 5,016,542 Phẩu thuật
505 PT244-11.0038.1126 11.0038.1126 Ghép da tự thân mắt lưới (mesh graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 4,907,000 6,000,000 Phẩu thuật
506 PT245-11.0048.1127 11.0048.1127 Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 6,481,000 7,500,000 Phẩu thuật
507 11.0048.1127_GT 11.0048.1127_GT Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 5,548,618 8,045,496 Phẩu thuật
508 11.0050.1127_GT 11.0050.1127_GT Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 5,548,618 8,045,496 Phẩu thuật
509 PT246-11.0050.1127 11.0050.1127 Ghép da tự thân phối hợp kiểu hai lớp (sandwich) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 6,481,000 7,500,000 Phẩu thuật
510 11.0041.1129_GT 11.0041.1129_GT Ghép da tự thân tem thư (post stam graft)  ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 2,545,464 3,690,923 Phẩu thuật
511 PT247-11.0041.1129 11.0041.1129 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) ≥ 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 3,907,000 4,500,000 Phẩu thuật
512 PT248-11.0040.1129 11.0040.1129 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 3,907,000 4,500,000 Phẩu thuật
513 11.0040.1129_GT 11.0040.1129_GT Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 2,545,464 3,690,923 Phẩu thuật
514 11.0042.1130_GT 11.0042.1130_GT Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 2,429,481 3,522,747 Phẩu thuật
515 PT249-11.0042.1130 11.0042.1130 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 3,344,000 4,200,000 Phẩu thuật
516 PT250-11.0052.1132 11.0052.1132 Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 5,463,000 6,500,000 Phẩu thuật
517 11.0052.1132_GT 11.0052.1132_GT Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 4,390,705 6,366,522 Phẩu thuật
518 11.0054.1132_GT 11.0054.1132_GT Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 4,390,705 6,366,522 Phẩu thuật
519 PT251-11.0054.1132 11.0054.1132 Ghép da tự thân xen kẽ (molem-jackson) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 5,463,000 6,500,000 Phẩu thuật
520 PT252-03.3886.0553 03.3886.0553 Ghép trong mất đoạn xương 4,634,000 5,500,000 Phẩu thuật
521 03.3886.0553_GT 03.3886.0553_GT Ghép trong mất đoạn xương 3,803,683 5,515,340 Phẩu thuật
522 03.3610.0553_GT 03.3610.0553_GT Ghép xương chấn thương cột sống thắt lưng 3,803,683 5,515,340 Phẩu thuật
523 PT253-03.3610.0553 03.3610.0553 Ghép xương chấn thương cột sống thắt lưng 4,634,000 5,500,000 Phẩu thuật
524 PT254-10.0894.0578 10.0894.0578 Ghép xương có cuống mạch nuôi 4,957,000 6,000,000 Phẩu thuật
525 PT256-10.1076.0553 10.1076.0553 Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng 4,634,000 5,500,000 Phẩu thuật
526 10.1076.0553_GT 10.1076.0553_GT Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng 3,803,683 5,515,340 Phẩu thuật
527 03.2988.1134_GT 03.2988.1134_GT Ghép xương, mỡ và các vật liệu khác điều trị sẹo bỏng 2,787,287 4,041,566 Phẩu thuật
528 PT257-03.2988.1134 03.2988.1134 Ghép xương, mỡ và các vật liệu khác điều trị sẹo bỏng 3,980,000 4,600,000 Phẩu thuật
529 PT258-03.3892.0553 03.3892.0553 Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo 4,634,000 5,500,000 Phẩu thuật
530 03.3892.0553_GT 03.3892.0553_GT Gia cố xương bằng vật liệu nhân tạo 3,803,683 5,515,340 Phẩu thuật
531 10.1077.0369_GT 10.1077.0369_GT Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng 3,670,065 5,321,594 Phẩu thuật
532 PT259-10.1077.0369 10.1077.0369 Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng 4,498,000 5,500,000 Phẩu thuật
533 PT260-03.3804.0559 03.3804.0559 Gỡ dính gân 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
534 03.3804.0559_GT 03.3804.0559_GT Gỡ dính gân 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
535 03.3806.0572_GT 03.3806.0572_GT Gỡ dính thần kinh 2,197,199 3,185,939 Phẩu thuật
536 PT261-03.3806.0572 03.3806.0572 Gỡ dính thần kinh 2,973,000 4,200,000 Phẩu thuật
537 PT262-03.3764.0555 03.3764.0555 Kéo dài cẳng chân bằng phương pháp Ilizarov 4,672,000 5,500,000 Phẩu thuật
538 PT263-03.3660.0555 03.3660.0555 Kéo dài chi trên bằng phương pháp Ilizarov 4,672,000 5,500,000 Phẩu thuật
539 PT264-03.3734.0555 03.3734.0555 Kéo dài đùi bằng phương pháp Ilizarov 4,672,000 5,500,000 Phẩu thuật
540 PT265-03.3699.0555 03.3699.0555 Kéo dài ngón tay bằng khung cố định ngoài 4,672,000 5,500,000 Phẩu thuật
541 PT266-03.3889.0556 03.3889.0556 Kết hợp xương bằng đinh Sign không mở ổ gãy 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
542 PT267-03.3785.0556 03.3785.0556 Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn, xương ngón chân 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
543 PT268-03.3779.0556 03.3779.0556 Kết hợp xương trong trong gãy xương mác 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
544 PT269-03.3728.0548 03.3728.0548 Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu, liên lồi cầu 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
545 03.3728.0548_GT 03.3728.0548_GT Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu, liên lồi cầu 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
546 PT270-03.3727.0556 03.3727.0556 Kết xương đinh nẹp một khối gãy liền mấu chuyển hoặc dưới mấu chuyển 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
547 PT271-03.3260.0414 03.3260.0414 Khâu cơ hoành bị rách hay thủng do chấn thương qua đường ngực 6,799,000 8,000,000 Phẩu thuật
548 03.3260.0414_GT 03.3260.0414_GT Khâu cơ hoành bị rách hay thủng do chấn thương qua đường ngực 5,149,762 7,467,155 Phẩu thuật
549 PT272-03.1663.0769 03.1663.0769 Khâu da mi 809,000 1,200,000 Phẩu thuật
550 PT273-03.3259.0583 03.3259.0583 Khâu lại vết phẫu thuật lồng ngực bị nhiễm khuẩn 1,965,000 2,500,000 Phẩu thuật
551 PT274-03.3077.0572 03.3077.0572 Khâu nối dây thần kinh ngoại biên 2,973,000 3,400,000 Phẩu thuật
552 03.3077.0572_GT 03.3077.0572_GT Khâu nối dây thần kinh ngoại biên 2,197,199 3,185,939 Phẩu thuật
553 03.3805.0572_GT 03.3805.0572_GT Khâu nối thần kinh 2,197,199 3,185,939 Phẩu thuật
554 PT275-03.3805.0572 03.3805.0572 Khâu nối thần kinh 2,973,000 4,200,000 Phẩu thuật
555 PT276-03.1664.0772 03.1664.0772 Khâu phục hồi bờ mi 693,000 1,200,000 Phẩu thuật
556 PT277-10.0842.0559 10.0842.0559 Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
557 10.0842.0559_GT 10.0842.0559_GT Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
558 10.0840.0559_GT 10.0840.0559_GT Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
559 PT278-10.0840.0559 10.0840.0559 Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
560 PT279-10.0839.0559 10.0839.0559 Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
561 10.0839.0559_GT 10.0839.0559_GT Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
562 PT280-10.0827.0557 10.0827.0557 KHX qua da bằng K.Wire gãy đầu dưới xương quay 5,122,000 6,000,000 Phẩu thuật
563 PT282-11.0106.1135 11.0106.1135 Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng 3,895,000 4,500,000 Phẩu thuật
564 11.0106.1135_GT 11.0106.1135_GT Kỹ thuật đặt túi giãn da điều trị sẹo bỏng 2,307,613 3,346,039 Phẩu thuật
565 11.0111.1137_GT 11.0111.1137_GT Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng 2,186,682 3,170,689 Phẩu thuật
566 PT283-11.0111.1137 11.0111.1137 Kỹ thuật tạo vạt da chữ Z điều trị sẹo bỏng 3,601,000 4,200,000 Phẩu thuật
567 PT284-11.0109.1136 11.0109.1136 Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng 4,770,000 5,500,000 Phẩu thuật
568 11.0109.1136_GT 11.0109.1136_GT Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng 3,291,529 4,772,717 Phẩu thuật
569 11.0115.1137_GT 11.0115.1137_GT Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng 2,186,682 3,170,689 Phẩu thuật
570 PT285-11.0115.1137 11.0115.1137 Kỹ thuật tạo vạt da tại chỗ điều trị sẹo bỏng 3,601,000 4,200,000 Phẩu thuật
571 PT286-11.0112.1137 11.0112.1137 Kỹ thuật tạo vạt da V-Y điều trị sẹo bỏng 3,601,000 4,200,000 Phẩu thuật
572 11.0112.1137_GT 11.0112.1137_GT Kỹ thuật tạo vạt da V-Y điều trị sẹo bỏng 2,186,682 3,170,689 Phẩu thuật
573 03.3724.0549_GT 03.3724.0549_GT Làm cứng khớp ở tư thế chức năng 2,826,180 4,097,961 Phẩu thuật
574 PT287-03.3724.0549 03.3724.0549 Làm cứng khớp ở tư thế chức năng 3,649,000 4,200,000 Phẩu thuật
575 PT288-03.3747.0540 03.3747.0540 Lấy bỏ sụn chêm khớp gối 3,151,000 4,200,000 Phẩu thuật
576 PT289-11.0071.1140 11.0071.1140 Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai 2,708,000 3,500,000 Phẩu thuật
577 11.0071.1140_GT 11.0071.1140_GT Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai 1,506,428 2,184,321 Phẩu thuật
578 03.3651.0558_GT 03.3651.0558_GT Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương 2,915,683 4,227,740 Phẩu thuật
579 PT290-03.3651.0558 03.3651.0558 Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương 3,746,000 4,500,000 Phẩu thuật
580 PT291-10.1054.0369 10.1054.0369 Lấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn 4,498,000 5,500,000 Phẩu thuật
581 10.1054.0369_GT 10.1054.0369_GT Lấy đĩa đệm đường sau qua đường cắt xương sườn 3,670,065 5,321,594 Phẩu thuật
582 10.0971.0558_GT 10.0971.0558_GT Lấy u xương (ghép xi măng) 2,915,683 4,227,740 Phẩu thuật
583 PT292-10.0971.0558 10.0971.0558 Lấy u xương (ghép xi măng) 3,746,000 4,500,000 Phẩu thuật
584 PT293-03.3650.0553 03.3650.0553 Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương 4,634,000 5,500,000 Phẩu thuật
585 03.3650.0553_GT 03.3650.0553_GT Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương 3,803,683 5,515,340 Phẩu thuật
586 PT294-12.0268.0591 12.0268.0591 Mổ bóc nhân xơ vú 984,000 2,500,000 Phẩu thuật
587 PT295-03.2736.0591 03.2736.0591 Mổ bóc nhân xơ vú 984,000 2,500,000 Phẩu thuật
588 PT296-03.3636.0369 03.3636.0369 Mở cung sau cột sống ngực 4,498,000 5,500,000 Phẩu thuật
589 03.3636.0369_GT 03.3636.0369_GT Mở cung sau cột sống ngực 3,670,065 5,321,594 Phẩu thuật
590 03.3633.0369_GT 03.3633.0369_GT Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới 3,670,065 5,321,594 Phẩu thuật
591 10.1101.0369_GT 10.1101.0369_GT Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới 3,670,065 5,321,594 Phẩu thuật
592 PT297-03.3633.0369 03.3633.0369 Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới 4,498,000 5,500,000 Phẩu thuật
593 PT298-10.1101.0369 10.1101.0369 Mở cung sau và cắt bỏ mỏm khớp dưới 4,498,000 5,500,000 Phẩu thuật
594 PT299-03.0078.0120 03.0078.0120 Mở khí quản 719,000 900,000 Phẩu thuật
595 PT300-01.0071.0120 01.0071.0120 Mở khí quản cấp cứu (bao gồm cả canuyn) 719,000 900,000 Phẩu thuật
596 PT301-01.0073.0120 01.0073.0120 Mở khí quản thường quy (bao gồm cả canuyn) 719,000 900,000 Phẩu thuật
597 PT302-10.1102.0369 10.1102.0369 Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ 4,498,000 5,500,000 Phẩu thuật
598 10.1102.0369_GT 10.1102.0369_GT Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ 3,670,065 5,321,594 Phẩu thuật
599 PT303-03.3676.0556 03.3676.0556 Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
600 PT304-03.2069.1022 03.2069.1022 Nắn sai khớp thái dương hàm 103,000 600,000 Phẩu thuật
601 PT305-03.2055.1053 03.2055.1053 Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê 1,662,000 2,500,000 Phẩu thuật
602 PT306-16.0336.1053 16.0336.1053 Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê 1,662,000 2,000,000 Phẩu thuật
603 03.2148.0912_GT 03.2148.0912_GT Nắn sống mũi sau chấn thương 1,655,594 2,400,611 Phẩu thuật
604 PT308-03.3627.0567 03.3627.0567 Nắn trượt và cố định cột sống trong trượt đốt sống 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
605 PT307-03.2148.0912 03.2148.0912 Nâng (Nắn) xương chính mũi sau chấn thương gây mê 2,672,000 4,200,000 Phẩu thuật
606 15.0134.0912_GT 15.0134.0912_GT Nâng xương chính mũi sau chấn thương 1,655,594 2,400,611 Phẩu thuật
607 PT309-15.0134.0913 15.0134.0913 Nâng xương chính mũi sau chấn thương ( Gây tê ) 1,277,000 2,500,000 Phẩu thuật
608 PT311-15.0280.0488 15.0280.0488 Nạo vét hạch cổ chọn lọc 3,817,000 4,500,000 Phẩu thuật
609 15.0280.0488_GT 15.0280.0488_GT Nạo vét hạch cổ chọn lọc 2,913,420 4,224,459 Phẩu thuật
610 03.2583.0488_GT 03.2583.0488_GT Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 1 bên 2,913,420 4,224,459 Phẩu thuật
611 PT312-03.2583.0488 03.2583.0488 Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 1 bên 3,817,000 4,500,000 Phẩu thuật
612 PT313-03.2584.0488 03.2584.0488 Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 2 bên 3,817,000 4,500,000 Phẩu thuật
613 03.2584.0488_GT 03.2584.0488_GT Nạo vét hạch cổ chọn lọc hoặc chức năng 2 bên 2,913,420 4,224,459 Phẩu thuật
614 15.0281.0488_GT 15.0281.0488_GT Nạo vét hạch cổ chức năng 2,913,420 4,224,459 Phẩu thuật
615 PT314-15.0281.0488 15.0281.0488 Nạo vét hạch cổ chức năng 3,817,000 4,500,000 Phẩu thuật
616 PT315-03.3034.0339 03.3034.0339 Nạo vét lỗ đáo có viêm xương 628,000 800,000 Phẩu thuật
617 PT316-03.3033.0340 03.3033.0340 Nạo vét lỗ đáo không viêm xương 546,000 700,000 Phẩu thuật
618 PT317-03.3754.0556 03.3754.0556 Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
619 PT318-03.3819.0559 03.3819.0559 Nối gân duỗi 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
620 PT319-28.0340.0559 28.0340.0559 Nối gân duỗi 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
621 03.3819.0559_GT 03.3819.0559_GT Nối gân duỗi 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
622 28.0340.0559_GT 28.0340.0559_GT Nối gân duỗi 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
623 28.0337.0559_GT 28.0337.0559_GT Nối gân gấp 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
624 03.3803.0559_GT 03.3803.0559_GT Nối gân gấp 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
625 PT320-28.0337.0559 28.0337.0559 Nối gân gấp 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
626 PT321-03.3803.0559 03.3803.0559 Nối gân gấp ( Tính 1 gân ) 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
627 PT322-03.3606.0156 03.3606.0156 Nong niệu đạo 241,000 300,000 Phẩu thuật
628 11.0075.1143_GT 11.0075.1143_GT Phẫu  thuật  khoan  đục  xương,  lấy  bỏ  xương  chết trong điều trị bỏng sâu 2,184,200 3,167,090 Phẩu thuật
629 28.0162.0576_GT 28.0162.0576_GT Phẫu  thuật  vết  thương  phần  mềm  vùng  hàm  mặt không thiếu hổng tổ chức 1,910,305 2,769,942 Phẩu thuật
630 10.0825.0559_GT 10.0825.0559_GT Phẫu thuật   Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
631 PT329-03.3791.0537 03.3791.0537 Phẫu thuật bàn chân duỗi đổ 2,829,000 4,200,000 Phẩu thuật
632 PT330-03.3691.0577 03.3691.0577 Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp 4,616,000 5,500,000 Phẩu thuật
633 03.3691.0577_GT 03.3691.0577_GT Phẫu thuật bàn tay cấp cứu có tổn thương phức tạp 3,615,298 5,242,182 Phẩu thuật
634 03.3692.0577_GT 03.3692.0577_GT Phẫu thuật bàn tay, chỉnh hình phức tạp 3,615,298 5,242,182 Phẩu thuật
635 PT331-03.3692.0577 03.3692.0577 Phẫu thuật bàn tay, chỉnh hình phức tạp 4,616,000 5,500,000 Phẩu thuật
636 PT332-10.1092.0567 10.1092.0567 Phẫu thuật bắt vít qua cuống cột sống thắt lưng qua da 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
637 PT334-10.0859.0571 10.0859.0571 Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
638 10.0859.0571_GT 10.0859.0571_GT Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
639 04.0034.0488_GT 04.0034.0488_GT Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn 2,913,420 4,224,459 Phẩu thuật
640 PT335-04.0034.0488 04.0034.0488 Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn 3,817,000 4,500,000 Phẩu thuật
641 PT336-12.0172.0583 12.0172.0583 Phẫu thuật bóc u thành ngực 1,965,000 2,500,000 Phẩu thuật
642 PT337-03.3800.0577 03.3800.0577 Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương 4,616,000 5,500,000 Phẩu thuật
643 03.3800.0577_GT 03.3800.0577_GT Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương 3,615,298 5,242,182 Phẩu thuật
644 PT338-03.3673.0556 03.3673.0556 Phẫu thuật can lệnh đầu dưới xương quay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
645 PT339-03.3701.0550 03.3701.0550 Phẫu thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
646 03.3701.0550_GT 03.3701.0550_GT Phẫu thuật Capsulodesis Zancolli giải quyết biến dạng vuốt trụ 2,749,080 3,986,166 Phẩu thuật
647 ĐP1 ÐP1 PHẪU THUẬT CẮT AMIDAN 0 4,500,000 Phẩu thuật
648 PT340-03.3021.0348 03.3021.0348 Phẫu thuật cắt bỏ các u nhỏ dưới móng 1,056,000 1,200,000 Phẩu thuật
649 PT341-03.3710.0571 03.3710.0571 Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
650 03.3710.0571_GT 03.3710.0571_GT Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
651 PT342-28.0160.0562 28.0160.0562 Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính vành tai 3,789,000 4,500,000 Phẩu thuật
652 PT343-15.0045.0910 15.0045.0910 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai 834,000 1,200,000 Phẩu thuật
653 15.0045.0909_GT 15.0045.0909_GT Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai 989,925 1,435,391 Phẩu thuật
654 PT345-28.0189.1064 28.0189.1064 Phẫu thuật cắt chỉnh cằm 3,527,000 4,200,000 Phẩu thuật
655 PT346-10.0863.0534 10.0863.0534 Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
656 10.0863.0534_GT 10.0863.0534_GT Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
657 10.0942.0534_GT 10.0942.0534_GT Phẫu thuật cắt cụt chi 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
658 PT347-10.0942.0534 10.0942.0534 Phẫu thuật cắt cụt chi 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
659 PT348-03.3726.0534 03.3726.0534 Phẫu thuật cắt cụt đùi 3,711,000 4,500,000 Phẩu thuật
660 03.3726.0534_GT 03.3726.0534_GT Phẫu thuật cắt cụt đùi 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
661 12.0269.0653_GT 12.0269.0653_GT Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú 2,213,991 3,210,287 Phẩu thuật
662 PT349-12.0269.0653 12.0269.0653 Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú 2,862,000 4,200,000 Phẩu thuật
663 PT350-11.0107.1135 11.0107.1135 Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết 3,895,000 4,500,000 Phẩu thuật
664 11.0107.1135_GT 11.0107.1135_GT Phẫu thuật cắt sẹo, lấy bỏ túi giãn da, tạo hình ổ khuyết 2,307,613 3,346,039 Phẩu thuật
665 PT351-10.0278.0583 10.0278.0583 Phẫu thuật cắt u thành ngực 1,965,000 2,500,000 Phẩu thuật
666 PT352-10.0285.0411 10.0285.0411 Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn 6,686,000 8,000,000 Phẩu thuật
667 10.0285.0411_GT 10.0285.0411_GT Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn 5,167,902 7,493,458 Phẩu thuật
668 10.0286.0411_GT 10.0286.0411_GT Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương 5,167,902 7,493,458 Phẩu thuật
669 PT353-10.0286.0411 10.0286.0411 Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương 6,686,000 8,000,000 Phẩu thuật
670 PT354-03.3761.0556 03.3761.0556 Phẫu thuật chân chữ O 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
671 PT355-03.3762.0556 03.3762.0556 Phẫu thuật chân chữ X 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
672 PT356-15.0122.0946 15.0122.0946 Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng 8,042,000 9,500,000 Phẩu thuật
673 15.0122.0946_GT 15.0122.0946_GT Phẫu thuật chấn thương khối mũi sàng 5,658,019 8,204,128 Phẩu thuật
674 PT357-10.0937.0537 10.0937.0537 Phẫu thuật chỉnh bàn chân khèo 2,829,000 3,300,000 Phẩu thuật
675 PT358-10.1057.0565 10.1057.0565 Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau 8,871,000 11,000,000 Phẩu thuật
676 10.1057.0565_GT 10.1057.0565_GT Phẫu thuật chỉnh gù cột sống qua đường sau 6,569,436 9,525,682 Phẩu thuật
677 10.1059.0565_GT 10.1059.0565_GT Phẫu thuật chỉnh gù CS đường trước và hàn khớp 6,569,436 9,525,682 Phẩu thuật
678 PT359-10.1059.0565 10.1059.0565 Phẫu thuật chỉnh gù CS đường trước và hàn khớp 8,871,000 11,000,000 Phẩu thuật
679 PT360-10.0892.0537 10.0892.0537 Phẫu thuật chỉnh hình bàn chân khoèo theo phương pháp PONESETI 2,829,000 4,200,000 Phẩu thuật
680 PT361-04.0037.1114 04.0037.1114 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên 3,288,000 4,200,000 Phẩu thuật
681 04.0037.1114_GT 04.0037.1114_GT Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên 1,772,056 2,569,481 Phẩu thuật
682 04.0035.1114_GT 04.0035.1114_GT Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ 1,772,056 2,569,481 Phẩu thuật
683 PT362-04.0035.1114 04.0035.1114 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ 3,288,000 4,200,000 Phẩu thuật
684 PT363-04.0036.1114 04.0036.1114 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực 3,288,000 4,200,000 Phẩu thuật
685 04.0036.1114_GT 04.0036.1114_GT Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực 1,772,056 2,569,481 Phẩu thuật
686 PT364-10.0890.0538 10.0890.0538 Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại liệt 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
687 PT366-10.0891.0538 10.0891.0538 Phẫu thuật chỉnh hình cổ bàn chân sau bại não 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
688 PT368-03.3781.0556 03.3781.0556 Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân bẹt bẩmsinh 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
689 PT369-03.3790.0537 03.3790.0537 Phẫu thuật chỉnh hình điều trị bàn chân khoèo 2,829,000 4,200,000 Phẩu thuật
690 PT370-03.2224.0946 03.2224.0946 Phẫu thuật chỉnh hình khối mũi sàng 8,042,000 9,500,000 Phẩu thuật
691 03.2224.0946_GT 03.2224.0946_GT Phẫu thuật chỉnh hình khối mũi sàng 5,658,019 8,204,128 Phẩu thuật
692 04.0002.0553_GT 04.0002.0553_GT Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân 3,803,683 5,515,340 Phẩu thuật
693 PT371-04.0002.0553 04.0002.0553 Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương tự thân 4,634,000 5,500,000 Phẩu thuật
694 PT372-04.0003.0566 04.0003.0566 Phẫu thuật chỉnh hình lao cột sống cổ có ghép xương và nẹp vít phía trước 5,197,000 6,000,000 Phẩu thuật
695 PT373-15.0123.0912 15.0123.0912 Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương 2,672,000 3,500,000 Phẩu thuật
696 15.0123.0912_GT 15.0123.0912_GT Phẫu thuật chỉnh hình sống mũi sau chấn thương 1,655,594 2,400,611 Phẩu thuật
697 PT374-03.2909.1064 03.2909.1064 Phẫu thuật chỉnh hình sửa gò má – cung tiếp 3,527,000 4,200,000 Phẩu thuật
698 PT375-03.2910.1064 03.2910.1064 Phẫu thuật chỉnh hình sửa góc hàm – thân xương hàm dưới 3,527,000 4,200,000 Phẩu thuật
699 PT376-03.2907.1064 03.2907.1064 Phẫu thuật chỉnh hình sửa khung xương hàm, mặt 3,527,000 4,200,000 Phẩu thuật
700 PT377-15.0112.0970 15.0112.0970 Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn 3,188,000 4,200,000 Phẩu thuật
701 15.0112.0970_GT 15.0112.0970_GT Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn 2,066,167 2,995,942 Phẩu thuật
702 PT378-16.0263.1064 16.0263.1064 Phẫu thuật chỉnh hình xương 2 hàm 3,527,000 4,200,000 Phẩu thuật
703 PT380-28.0187.1064 28.0187.1064 Phẫu thuật chỉnh sửa góc hàm xương hàm dưới 3,527,000 4,200,000 Phẩu thuật
704 PT381-10.0926.0556 10.0926.0556 Phẫu thuật chỉnh sửa sau gãy xương Cal lệch xương 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
705 PT382-28.0190.1064 28.0190.1064 Phẫu thuật chỉnh sửa thân xương hàm dưới 3,527,000 4,200,000 Phẩu thuật
706 PT383-28.0439.1064 28.0439.1064 Phẫu thuật chỉnh thon góc hàm 3,527,000 4,200,000 Phẩu thuật
707 PT384-10.0828.0556 10.0828.0556 Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
708 PT386-03.3625.0565 03.3625.0565 Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống 8,871,000 11,000,000 Phẩu thuật
709 03.3625.0565_GT 03.3625.0565_GT Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống 6,569,436 9,525,682 Phẩu thuật
710 10.1056.0565_GT 10.1056.0565_GT Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau 6,569,436 9,525,682 Phẩu thuật
711 PT387-10.1056.0565 10.1056.0565 Phẫu thuật chỉnh vẹo cột sống qua đường sau 8,871,000 11,000,000 Phẩu thuật
712 PT388-10.1058.0565 10.1058.0565 Phẫu thuật chỉnh vẹo CS đường trước và hàn khớp 8,871,000 11,000,000 Phẩu thuật
713 10.1058.0565_GT 10.1058.0565_GT Phẫu thuật chỉnh vẹo CS đường trước và hàn khớp 6,569,436 9,525,682 Phẩu thuật
714 03.3695.0571_GT 03.3695.0571_GT Phẫu thuật chuyển cơ giang ngắn ngón I điều trị tách ngón I bẩm sinh 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
715 PT389-03.3695.0571 03.3695.0571 Phẫu thuật chuyển cơ giang ngắn ngón I điều trị tách ngón I bẩm sinh 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
716 PT390-10.0959.0573 10.0959.0573 Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
717 PT392-10.0946.0538 10.0946.0538 Phẫu thuật chuyển gân chi (Chuyển gân chày sau, chày trước, cơ mác bên dài) 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
718 PT394-03.3769.0538 03.3769.0538 Phẫu thuật chuyển gân điều trị bàn chân rủ do liệt vận động 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
719 PT395-03.3698.0535 03.3698.0535 Phẫu thuật chuyển gân điều trị cò ngón tay do liệt vận động 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
720 PT396-05.0057.0535 05.0057.0535 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt đối chiếu ngón cái cho người bệnh phong 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
721 PT397-10.0835.0535 10.0835.0535 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
722 PT399-10.0837.0535 10.0837.0535 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
723 PT401-10.0836.0535 10.0836.0535 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
724 PT403-05.0056.0535 05.0056.0535 Phẫu thuật chuyển gân gấp chung nông điều trị cò mềm các ngón tay cho người bệnh phong 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
725 PT404-10.0976.0344 10.0976.0344 Phẫu thuật chuyển giường thần kinh trụ 2,318,000 4,200,000 Phẩu thuật
726 PT406-10.0853.0552 10.0853.0552 Phẫu thuật chuyển ngón tay 6,153,000 7,500,000 Phẩu thuật
727 PT407-03.3708.0552 03.3708.0552 Phẫu thuật chuyển ngón thay thế ngón cái 6,153,000 7,500,000 Phẩu thuật
728 PT323-10.0813.0573 10.0813.0573 Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch liền 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
729 PT408-10.0814.0578 10.0814.0578 Phẫu thuật chuyển vạt che phủ phần mềm cuống mạch rời 4,957,000 6,000,000 Phẩu thuật
730 PT409-11.0069.1137 11.0069.1137 Phẫu thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị bỏng sâu 3,601,000 4,200,000 Phẩu thuật
731 11.0069.1137_GT 11.0069.1137_GT Phẫu thuật chuyển vạt da kiểu Ý điều trị bỏng sâu 2,186,682 3,170,689 Phẩu thuật
732 11.0068.1137_GT 11.0068.1137_GT Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu 2,186,682 3,170,689 Phẩu thuật
733 PT410-11.0068.1137 11.0068.1137 Phẫu thuật chuyển vạt da tại chỗ điều trị bỏng sâu 3,601,000 4,200,000 Phẩu thuật
734 PT411-10.1068.0567 10.1068.0567 Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
735 PT412-10.1064.0567 10.1064.0567 Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng cố định lối bên 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
736 PT414-10.1063.0567 10.1063.0567 Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
737 PT415-10.1069.0567 10.1069.0567 Phẫu thuật cố định cột sống sử dụng vít loãng xương 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
738 PT416-10.1072.0567 10.1072.0567 Phẫu thuật cố định cột sống thắt lưng sử dụng hệ thống nẹp bán động 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
739 PT417-10.0056.0566 10.0056.0566 Phẫu thuật cố định cột sống, lấy u có ghép xương hoặc lồng titan 5,197,000 6,000,000 Phẩu thuật
740 PT418-10.0056.0567 10.0056.0567 Phẫu thuật cố định cột sống, lấy u có ghép xương hoặc lồng titan 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
741 PT419-03.3264.0411 03.3264.0411 Phẫu thuật cố định mảng sườn di động bằng nẹp 6,686,000 8,000,000 Phẩu thuật
742 03.3264.0411_GT 03.3264.0411_GT Phẫu thuật cố định mảng sườn di động bằng nẹp 5,167,902 7,493,458 Phẩu thuật
743 PT420-03.3688.0556 03.3688.0556 Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
744 PT421-03.3763.0559 03.3763.0559 Phẫu thuật co gân Achille 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
745 03.3763.0559_GT 03.3763.0559_GT Phẫu thuật co gân Achille 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
746 03.3716.0550_GT 03.3716.0550_GT Phẫu thuật cứng cơ may 2,749,080 3,986,166 Phẩu thuật
747 PT422-03.3716.0550 03.3716.0550 Phẫu thuật cứng cơ may 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
748 PT423-03.3666.0550 03.3666.0550 Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
749 03.3666.0550_GT 03.3666.0550_GT Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu 2,749,080 3,986,166 Phẩu thuật
750 28.0024.1135_GT 28.0024.1135_GT phẫu thuật dãn da cấp tính vùng da đầu 2,307,613 3,346,039 Phẩu thuật
751 10.0808.0577_GT 10.0808.0577_GT Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động 3,615,298 5,242,182 Phẩu thuật
752 PT425-10.0808.0577 10.0808.0577 Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động 4,616,000 5,500,000 Phẩu thuật
753 PT426-10.0948.0548 10.0948.0548 Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
754 10.0948.0548_GT 10.0948.0548_GT Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
755 PT427-04.0005.0543 04.0005.0543 Phẫu thuật đặt lại khớp háng tư thế xấu do lao 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
756 PT428-10.0949.0548 10.0949.0548 Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
757 10.0949.0548_GT 10.0949.0548_GT Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
758 28.0021.1135_GT 28.0021.1135_GT Phẫu thuật đặt túi dãn da vùng da đầu 2,307,613 3,346,039 Phẩu thuật
759 PT429-28.0021.1135 28.0021.1135 Phẫu thuật đặt túi giãn da vùng da đầu 3,895,000 4,500,000 Phẩu thuật
760 PT430-10.1096.0370 10.1096.0370 Phẫu thuật dị vật ống sống 5,081,000 6,000,000 Phẩu thuật
761 10.1096.0370_GT 10.1096.0370_GT Phẫu thuật dị vật ống sống 4,023,519 5,834,103 Phẩu thuật
762 PT431-03.3782.0556 03.3782.0556 Phẫu thuật điều trị bàn chân bẹt do bại não 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
763 PT432-03.3780.0537 03.3780.0537 Phẫu thuật điều trị bàn chân khoèo do bại não 2,829,000 4,200,000 Phẩu thuật
764 PT433-03.3784.0556 03.3784.0556 Phẫu thuật điều trị bàn chân lồi- xoay ngoài 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
765 PT434-10.0843.0550 10.0843.0550 Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
766 10.0843.0550_GT 10.0843.0550_GT Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng 2,749,080 3,986,166 Phẩu thuật
767 PT435-03.3887.0556 03.3887.0556 Phẫu thuật điều trị can lệch, có kết hợp xương 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
768 PT436-10.0173.0581 10.0173.0581 Phẫu thuật điều trị chấn thương – vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em 4,728,000 5,500,000 Phẩu thuật
769 PT437-16.0291.1065 16.0291.1065 Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt 4,140,000 5,000,000 Phẩu thuật
770 PT438-03.2061.1065 03.2061.1065 Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt 4,140,000 5,000,000 Phẩu thuật
771 PT439-16.0264.1072 16.0264.1072 Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép xương – sụn tự thân 3,806,000 4,500,000 Phẩu thuật
772 PT440-03.2009.1072 03.2009.1072 Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 1 bên bằng ghép xương – sụn tự thân 3,806,000 4,500,000 Phẩu thuật
773 PT441-03.2011.1074 03.2011.1074 Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng ghép xương – sụn tự thân 3,978,000 5,000,000 Phẩu thuật
774 PT442-16.0266.1074 16.0266.1074 Phẫu thuật điều trị dính khớp thái dương hàm 2 bên bằng ghép xương – sụn tự thân 3,978,000 4,600,000 Phẩu thuật
775 PT443-10.0885.0559 10.0885.0559 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
776 10.0885.0559_GT 10.0885.0559_GT Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
777 10.0886.0559_GT 10.0886.0559_GT Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
778 PT444-10.0886.0559 10.0886.0559 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
779 PT446-10.0884.0559 10.0884.0559 Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
780 10.0884.0559_GT 10.0884.0559_GT Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
781 10.0883.0559_GT 10.0883.0559_GT Phẫu thuật điều trị gân bánh chè 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
782 PT447-10.0883.0559 10.0883.0559 Phẫu thuật điều trị gân bánh chè 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
783 PT448-16.0251.1069 16.0251.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort   II bằng nẹp vít hợp kim 3,044,000 4,200,000 Phẩu thuật
784 PT449-16.0247.1069 16.0247.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép 3,044,000 4,200,000 Phẩu thuật
785 PT450-16.0248.1069 16.0248.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim 3,044,000 4,200,000 Phẩu thuật
786 PT451-16.0249.1069 16.0249.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít tự tiêu 3,044,000 4,200,000 Phẩu thuật
787 PT452-16.0250.1069 16.0250.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép 3,044,000 4,200,000 Phẩu thuật
788 PT453-16.0253.1069 16.0253.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng chỉ thép 3,044,000 4,200,000 Phẩu thuật
789 PT454-16.0254.1069 16.0254.1069 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort III bằng nẹp vít hợp kim 3,044,000 4,200,000 Phẩu thuật
790 PT455-16.0242.1067 16.0242.1067 Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép 2,744,000 4,200,000 Phẩu thuật
791 PT456-16.0243.1067 16.0243.1067 Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim 2,744,000 4,200,000 Phẩu thuật
792 PT457-16.0244.1067 16.0244.1067 Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu 2,744,000 4,200,000 Phẩu thuật
793 PT458-16.0277.1066 16.0277.1066 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng chỉ thép 2,944,000 4,200,000 Phẩu thuật
794 PT459-16.0278.1066 16.0278.1066 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim 2,944,000 4,200,000 Phẩu thuật
795 PT460-16.0279.1066 16.0279.1066 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu 2,944,000 4,200,000 Phẩu thuật
796 PT461-16.0268.1068 16.0268.1068 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép 2,644,000 4,200,000 Phẩu thuật
797 PT462-16.0269.1068 16.0269.1068 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim 2,644,000 4,200,000 Phẩu thuật
798 PT463-03.1981.1069 03.1981.1069 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort II bằng chỉ thép 3,044,000 4,200,000 Phẩu thuật
799 PT464-03.1982.1069 03.1982.1069 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort II bằng nẹp vít hợp kim 3,044,000 4,200,000 Phẩu thuật
800 PT465-03.1984.1069 03.1984.1069 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort III bằng chỉ thép 3,044,000 4,200,000 Phẩu thuật
801 PT466-03.1985.1069 03.1985.1069 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm trên Lefort III bằng nẹp vít hợp kim 3,044,000 4,200,000 Phẩu thuật
802 PT467-28.0209.1136 28.0209.1136 Phẫu thuật điều trị hoại tử mô do tia xạ bằng vạt có cuống mạch nuôi 4,770,000 5,500,000 Phẩu thuật
803 28.0209.1136_GT 28.0209.1136_GT Phẫu thuật điều trị hoại tử mô do tia xạ bằng vạt có cuống mạch nuôi 3,291,529 4,772,717 Phẩu thuật
804 PT468-10.0834.0344 10.0834.0344 Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh quay 2,318,000 4,200,000 Phẩu thuật
805 PT470-10.0833.0344 10.0833.0344 Phẫu thuật điều trị hội chứng chền ép thần kinh trụ 2,318,000 4,200,000 Phẩu thuật
806 PT472-10.0832.0344 10.0832.0344 Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay 2,318,000 4,200,000 Phẩu thuật
807 PT474-03.2016.1084 03.2016.1084 Phẫu thuật điều trị khe hở vòm 2,493,000 4,200,000 Phẩu thuật
808 PT475-10.0831.0556 10.0831.0556 Phẫu thuật điều trị khớp giả xương thuyền bằng mảnh ghép xương cuống mạch liền 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
809 PT477-10.0838.0535 10.0838.0535 Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
810 PT479-03.3715.0556 03.3715.0556 Phẫu thuật điều trị Perthes (cắt xương chậu, tạo mái che đầu xương đùi) 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
811 PT480-03.3714.0556 03.3714.0556 Phẫu thuật điều trị Perthes (cắt xương tạo varus) 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
812 PT481-03.3783.0575 03.3783.0575 Phẫu thuật điều trị tách bàn chân (càng cua) 2,790,000 4,200,000 Phẩu thuật
813 PT482-10.0852.0556 10.0852.0556 Phẫu thuật điều trị tật thiếu xương quay bẩm sinh 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
814 PT484-10.0887.0572 10.0887.0572 Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay 2,973,000 4,200,000 Phẩu thuật
815 10.0887.0572_GT 10.0887.0572_GT Phẫu thuật điều trị tổn thương đám rối thần kinh cánh tay 2,197,199 3,185,939 Phẩu thuật
816 10.0881.0559_GT 10.0881.0559_GT Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
817 PT486-10.0881.0559 10.0881.0559 Phẫu thuật điều trị tổn thương gân cơ chóp xoay 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
818 PT487-03.3713.0543 03.3713.0543 Phẫu thuật điều trị trật khớp háng bẩm sinh 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
819 PT488-10.0911.0548 10.0911.0548 Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
820 10.0911.0548_GT 10.0911.0548_GT Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
821 03.3645.0550_GT 03.3645.0550_GT Phẫu thuật điều trị vẹo cổ 2,749,080 3,986,166 Phẩu thuật
822 PT489-03.3645.0550 03.3645.0550 Phẫu thuật điều trị vẹo cổ 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
823 PT490-03.3661.0548 03.3661.0548 Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục 3,985,000 4,600,000 Phẩu thuật
824 03.3661.0548_GT 03.3661.0548_GT Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
825 10.0169.0401_GT 10.0169.0401_GT Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch chậu 10,281,991 14,908,887 Phẩu thuật
826 PT491-10.0169.0401 10.0169.0401 Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch chậu 12,653,000 15,000,000 Phẩu thuật
827 PT492-10.0170.0401 10.0170.0401 Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch dưới đòn 12,653,000 15,000,000 Phẩu thuật
828 10.0170.0401_GT 10.0170.0401_GT Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch dưới đòn 10,281,991 14,908,887 Phẩu thuật
829 PT493-10.0167.0582 10.0167.0582 Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch máu chi 2,851,000 4,200,000 Phẩu thuật
830 PT494-28.0325.0573 28.0325.0573 Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
831 PT495-28.0324.0573 28.0324.0573 Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
832 PT496-28.0323.1126 28.0323.1126 Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân 4,907,000 6,000,000 Phẩu thuật
833 28.0323.1126_GT 28.0323.1126_GT Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân 3,459,684 5,016,542 Phẩu thuật
834 PT497-10.0171.0581 10.0171.0581 Phẫu thuật điều trị vết thương mạch đốt sống 4,728,000 5,500,000 Phẩu thuật
835 PT498-28.0330.0573 28.0330.0573 Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
836 PT499-28.0329.0573 28.0329.0573 Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
837 PT500-10.0847.0551 10.0847.0551 Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
838 10.0847.0551_GT 10.0847.0551_GT Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay 2,067,260 2,997,527 Phẩu thuật
839 10.0037.0571_GT 10.0037.0571_GT Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
840 PT502-10.0037.0571 10.0037.0571 Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
841 PT503-03.3667.0551 03.3667.0551 Phẫu thuật dính khớp khuỷu 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
842 PT504-03.3671.0551 03.3671.0551 Phẫu thuật dính khớp khuỷu 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
843 03.3671.0551_GT 03.3671.0551_GT Phẫu thuật dính khớp khuỷu 2,067,260 2,997,527 Phẩu thuật
844 03.3667.0551_GT 03.3667.0551_GT Phẫu thuật dính khớp khuỷu 2,067,260 2,997,527 Phẩu thuật
845 03.3672.0551_GT 03.3672.0551_GT Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh 2,067,260 2,997,527 Phẩu thuật
846 PT505-03.3672.0551 03.3672.0551 Phẫu thuật dính khớp quay trụ bẩm sinh 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
847 PT506-28.0029.0384 28.0029.0384 Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng chất liệu nhân tạo 4,557,000 5,500,000 Phẩu thuật
848 28.0029.0384_GT 28.0029.0384_GT Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng chất liệu nhân tạo 3,458,009 5,014,113 Phẩu thuật
849 28.0026.0384_GT 28.0026.0384_GT Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng sụn tự thân 3,458,009 5,014,113 Phẩu thuật
850 PT507-28.0026.0384 28.0026.0384 Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng sụn tự thân 4,557,000 5,500,000 Phẩu thuật
851 PT508-28.0028.0384 28.0028.0384 Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương đồng loại 4,557,000 5,500,000 Phẩu thuật
852 28.0028.0384_GT 28.0028.0384_GT Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương đồng loại 3,458,009 5,014,113 Phẩu thuật
853 28.0027.0384_GT 28.0027.0384_GT Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương tự thân 3,458,009 5,014,113 Phẩu thuật
854 PT509-28.0027.0384 28.0027.0384 Phẫu thuật độn khuyết xương sọ bằng xương tự thân 4,557,000 5,500,000 Phẩu thuật
855 PT510-10.0939.0539 10.0939.0539 Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân 2,106,000 2,500,000 Phẩu thuật
856 PT511-10.0958.0549 10.0958.0549 Phẫu thuật đóng cứng khớp khác 3,649,000 4,200,000 Phẩu thuật
857 10.0958.0549_GT 10.0958.0549_GT Phẫu thuật đóng cứng khớp khác 2,826,180 4,097,961 Phẩu thuật
858 PT512-03.3690.0556 03.3690.0556 Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
859 PT513-03.3689.0556 03.3689.0556 Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
860 PT514-03.3737.0557 03.3737.0557 Phẫu thuật đóng đinh xương đùi dưới C Arm 5,122,000 6,000,000 Phẩu thuật
861 PT515-10.0882.0559 10.0882.0559 Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
862 10.0882.0559_GT 10.0882.0559_GT Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
863 03.3753.0550_GT 03.3753.0550_GT Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng 2,749,080 3,986,166 Phẩu thuật
864 PT516-03.3753.0550 03.3753.0550 Phẫu thuật Egger tạo gấp khớp gối do bại não trong trường hợp nặng 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
865 PT517-03.3752.0550 03.3752.0550 Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não, nối dài gân cơ gấp gối, cắt thần kinh 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
866 03.3752.0550_GT 03.3752.0550_GT Phẫu thuật gấp khớp gối do bại não, nối dài gân cơ gấp gối, cắt thần kinh 2,749,080 3,986,166 Phẩu thuật
867 03.3670.0550_GT 03.3670.0550_GT Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não 2,749,080 3,986,166 Phẩu thuật
868 PT518-03.3670.0550 03.3670.0550 Phẫu thuật gấp khớp khuỷu do bại não 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
869 PT519-03.3675.0556 03.3675.0556 Phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
870 PT520-03.3712.0556 03.3712.0556 Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
871 PT521-28.0335.0556 28.0335.0556 Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
872 PT522-03.3684.0556 03.3684.0556 Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
873 PT523-03.3686.0571 03.3686.0571 Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
874 03.3686.0571_GT 03.3686.0571_GT Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
875 PT524-03.3679.0556 03.3679.0556 Phẫu thuật gãy Monteggia 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
876 PT525-03.3663.0556 03.3663.0556 Phẫu thuật gãy xương cánh tay kèm tổn thương thần kinh hoặc mạch máu 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
877 PT526-10.0819.0556 10.0819.0556 Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
878 PT527-10.0830.0556 10.0830.0556 Phẫu thuật gãy xương thuyền bằng Vis Herbert 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
879 PT528-10.0933.0552 10.0933.0552 Phẫu thuật ghép chi 6,153,000 7,500,000 Phẩu thuật
880 PT529-11.0063.1142 11.0063.1142 Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiẻu wolf- Krause dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu 4,288,000 5,000,000 Phẩu thuật
881 11.0063.1142_GT 11.0063.1142_GT Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiẻu wolf- Krause dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em điều trị bỏng sâu 2,448,322 3,550,067 Phẩu thuật
882 11.0061.1142_GT 11.0061.1142_GT Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- Krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu 2,448,322 3,550,067 Phẩu thuật
883 PT530-11.0061.1142 11.0061.1142 Phẫu thuật ghép da dày tự thân kiểu wolf- Krause dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn điều trị bỏng sâu 4,288,000 5,000,000 Phẩu thuật
884 PT531-28.0316.1126 28.0316.1126 Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay 4,907,000 6,000,000 Phẩu thuật
885 28.0316.1126_GT 28.0316.1126_GT Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cẳng tay 3,459,684 5,016,542 Phẩu thuật
886 28.0315.1126_GT 28.0315.1126_GT Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay 3,459,684 5,016,542 Phẩu thuật
887 PT532-28.0315.1126 28.0315.1126 Phẫu thuật ghép da tự thân các khuyết phần mềm cánh tay 4,907,000 6,000,000 Phẩu thuật
888 PT533-28.0025.1134 28.0025.1134 Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán 3,980,000 5,000,000 Phẩu thuật
889 28.0025.1134_GT 28.0025.1134_GT Phẫu thuật ghép mỡ trung bì vùng trán 2,787,287 4,041,566 Phẩu thuật
890 28.0030.1134_GT 28.0030.1134_GT Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán 2,787,287 4,041,566 Phẩu thuật
891 PT534-03.2002.1057 03.2002.1057 Phẫu thuật ghép xương bằng vật liệu thay thế tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên 5,166,000 6,000,000 Phẩu thuật
892 PT535-10.0968.0553 10.0968.0553 Phẫu thuật ghép xương tự thân 4,634,000 5,500,000 Phẩu thuật
893 10.0968.0553_GT 10.0968.0553_GT Phẫu thuật ghép xương tự thân 3,803,683 5,515,340 Phẩu thuật
894 PT536-03.2003.1056 03.2003.1056 Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới 4,066,000 5,000,000 Phẩu thuật
895 PT537-28.0205.0553 28.0205.0553 Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên 4,634,000 5,500,000 Phẩu thuật
896 28.0205.0553_GT 28.0205.0553_GT Phẫu thuật ghép xương tự thân tức thì sau cắt đoạn xương hàm trên 3,803,683 5,515,340 Phẩu thuật
897 PT538-16.0314.1055 16.0314.1055 Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới 2,493,000 4,200,000 Phẩu thuật
898 PT539-03.2005.1055 03.2005.1055 Phẫu thuật ghép xương với khung nẹp hợp kim tức thì sau cắt đoạn xương hàm dưới 2,493,000 4,200,000 Phẩu thuật
899 PT540-03.3896.0344 03.3896.0344 Phẫu thuật giải áp thần kinh ngoại biên 2,318,000 4,200,000 Phẩu thuật
900 PT541-10.1100.0369 10.1100.0369 Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng 4,498,000 5,500,000 Phẩu thuật
901 10.1100.0369_GT 10.1100.0369_GT Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng 3,670,065 5,321,594 Phẩu thuật
902 10.1048.0369_GT 10.1048.0369_GT Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước 3,670,065 5,321,594 Phẩu thuật
903 PT542-10.1048.0369 10.1048.0369 Phẫu thuật giải ép lỗ liên hợp cột sống cổ đường trước 4,498,000 5,500,000 Phẩu thuật
904 PT543-10.0965.0344 10.0965.0344 Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) 2,318,000 4,200,000 Phẩu thuật
905 PT544-10.1042.0581 10.1042.0581 Phẫu thuật giải ép, ghép xương liên thân đốt và cố định cột sống cổ đường trước 4,728,000 5,500,000 Phẩu thuật
906 PT546-10.0149.0344 10.0149.0344 Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên 2,318,000 4,200,000 Phẩu thuật
907 PT547-10.1107.0369 10.1107.0369 Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên 4,498,000 5,500,000 Phẩu thuật
908 10.1107.0369_GT 10.1107.0369_GT Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên 3,670,065 5,321,594 Phẩu thuật
909 PT424-28.0024.1135 28.0024.1135 Phẫu thuật giãn da cấp tính vùng da đầu 3,895,000 4,500,000 Phẩu thuật
910 PT548-10.0974.0551 10.0974.0551 Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
911 10.0974.0551_GT 10.0974.0551_GT Phẫu thuật gỡ dính gân duỗi 2,067,260 2,997,527 Phẩu thuật
912 10.0973.0551_GT 10.0973.0551_GT Phẫu thuật gỡ dính gân gấp 2,067,260 2,997,527 Phẩu thuật
913 PT550-10.0973.0551 10.0973.0551 Phẫu thuật gỡ dính gân gấp 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
914 PT552-10.0951.0551 10.0951.0551 Phẫu thuật gỡ dính khớp gối 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
915 10.0951.0551_GT 10.0951.0551_GT Phẫu thuật gỡ dính khớp gối 2,067,260 2,997,527 Phẩu thuật
916 10.0975.0551_GT 10.0975.0551_GT Phẫu thuật gỡ dính thần kinh 2,067,260 2,997,527 Phẩu thuật
917 PT553-10.0975.0551 10.0975.0551 Phẫu thuật gỡ dính thần kinh 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
918 PT555-10.0175.0581 10.0175.0581 Phẫu thuật Hybrid trong cấp cứu mạch máu (phẫu thuật mạch + can thiệp mạch) 4,728,000 5,500,000 Phẩu thuật
919 PT556-03.3883.0555 03.3883.0555 Phẫu thuật kéo dài chi 4,672,000 5,500,000 Phẩu thuật
920 PT557-10.0935.0555 10.0935.0555 Phẫu thuật kéo dài chi 4,672,000 5,500,000 Phẩu thuật
921 PT558-10.0717.0556 10.0717.0556 Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
922 PT559-10.0906.0548 10.0906.0548 Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
923 10.0906.0548_GT 10.0906.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương bằng K.Wire điều trị gãy trên lồi cầu xương cánh tay 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
924 10.0869.0548_GT 10.0869.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
925 PT560-10.0869.0548 10.0869.0548 Phẫu thuật kết hợp xương chấn thương Lisfranc và bàn chân giữa 3,985,000 4,600,000 Phẩu thuật
926 PT561-03.3641.0567 03.3641.0567 Phẫu thuật kết hợp xương cột sống ngực 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
927 PT562-03.3642.0567 03.3642.0567 Phẫu thuật kết hợp xương cột sống thắt lưng 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
928 PT563-03.3718.0556 03.3718.0556 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy khung chậu 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
929 PT564-03.1976.1067 03.1976.1067 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép 2,744,000 4,200,000 Phẩu thuật
930 PT565-03.1980.1067 03.1980.1067 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng ghép xương, sụn tự thân 2,744,000 4,200,000 Phẩu thuật
931 PT566-03.1977.1067 03.1977.1067 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim 2,744,000 4,200,000 Phẩu thuật
932 PT567-03.3717.0556 03.3717.0556 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy ổ cối phức tạp 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
933 PT568-03.3649.0556 03.3649.0556 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
934 PT571-03.2019.1068 03.2019.1068 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép 2,644,000 4,200,000 Phẩu thuật
935 PT572-03.2020.1068 03.2020.1068 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim 2,644,000 4,200,000 Phẩu thuật
936 PT573-10.0915.0556 10.0915.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
937 PT574-10.0904.0548 10.0904.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay 3,985,000 4,600,000 Phẩu thuật
938 10.0904.0548_GT 10.0904.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
939 PT575-10.0921.0556 10.0921.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
940 PT576-10.0919.0556 10.0919.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
941 PT577-10.0923.0556 10.0923.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn vùng cổ xương đùi 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
942 PT578-10.0865.0556 10.0865.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
943 PT324-10.0914.0556 10.0914.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay) 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
944 PT579-10.0918.0556 10.0918.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
945 PT580-10.0909.0548 10.0909.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
946 10.0909.0548_GT 10.0909.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
947 PT581-10.0913.0556 10.0913.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
948 PT582-10.0912.0556 10.0912.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
949 PT583-10.0866.0556 10.0866.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Pilon 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
950 PT584-10.0910.0548 10.0910.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
951 10.0910.0548_GT 10.0910.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
952 PT585-10.0924.0556 10.0924.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy sụn tăng trưởng ở đầu xương 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
953 PT586-10.0920.0556 10.0920.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
954 PT587-10.0873.0548 10.0873.0548 Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em 3,985,000 4,600,000 Phẩu thuật
955 10.0873.0548_GT 10.0873.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương gãy trật khớp cổ chân ở trẻ em 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
956 PT588-10.0925.0556 10.0925.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương bệnh lý 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
957 PT589-10.0870.0556 10.0870.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
958 PT590-10.0868.0556 10.0868.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương gót 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
959 PT591-10.0867.0556 10.0867.0556 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương sên và trật khớp 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
960 PT592-03.3656.0557 03.3656.0557 Phẫu thuật kết hợp xương không mở ổ gãy dưới C Arm 5,122,000 6,000,000 Phẩu thuật
961 PT593-10.0871.0548 10.0871.0548 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân 3,985,000 4,600,000 Phẩu thuật
962 10.0871.0548_GT 10.0871.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
963 10.0872.0548_GT 10.0872.0548_GT Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
964 PT594-10.0872.0548 10.0872.0548 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp dưới sên 3,985,000 4,600,000 Phẩu thuật
965 PT595-10.0932.0557 10.0932.0557 Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng 5,122,000 6,000,000 Phẩu thuật
966 PT596-15.0124.0951 15.0124.0951 Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt 5,336,000 6,500,000 Phẩu thuật
967 15.0124.0951_GT 15.0124.0951_GT Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt 3,659,297 5,305,981 Phẩu thuật
968 28.0161.0576_GT 28.0161.0576_GT Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ 1,910,305 2,769,942 Phẩu thuật
969 PT597-28.0161.0576 28.0161.0576 Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ 2,598,000 3,000,000 Phẩu thuật
970 PT598-28.0168.1076 28.0168.1076 Phẫu thuật khâu vết thương thấu má và ống tuyến nước bọt 2,998,000 4,200,000 Phẩu thuật
971 PT325-11.0075.1143 11.0075.1143 Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu 3,661,000 4,200,000 Phẩu thuật
972 PT599-03.3777.0571 03.3777.0571 Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
973 03.3777.0571_GT 03.3777.0571_GT Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
974 11.0076.1143_GT 11.0076.1143_GT Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ 2,184,200 3,167,090 Phẩu thuật
975 PT600-11.0076.1143 11.0076.1143 Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ 3,661,000 4,200,000 Phẩu thuật
976 PT601-03.3766.0556 03.3766.0556 Phẫu thuật khớp giả xương chầy 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
977 PT602-03.3765.0556 03.3765.0556 Phẫu thuật khớp giả xương chầy bẩm sinh có ghép xương 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
978 PT603-10.0783.0556 10.0783.0556 Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chân 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
979 PT604-10.0759.0556 10.0759.0556 Phẫu thuật KHX gãy bán phần chỏm xương đùi 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
980 PT605-10.0772.0548 10.0772.0548 Phẫu thuật KHX gãy bánh chè 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
981 10.0772.0548_GT 10.0772.0548_GT Phẫu thuật KHX gãy bánh chè 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
982 PT606-10.0753.0556 10.0753.0556 Phẫu thuật KHX gãy cánh chậu 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
983 PT607-10.0745.0556 10.0745.0556 Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
984 PT326-10.0723.0556 10.0723.0556 Phẫu thuật KHX gãy cổ giải phẫu và phẫu thuật xương cánh tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
985 PT608-10.0762.0556 10.0762.0556 Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
986 PT609-10.0718.0556 10.0718.0556 Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
987 PT610-10.0761.0556 10.0761.0556 Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùi 3,750,000 10,000,000 Phẩu thuật
988 PT611-10.0737.0556 10.0737.0556 Phẫu thuật KHX gãy đài quay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
989 PT612-10.0738.0556 10.0738.0556 Phẫu thuật KHX gãy đài quay phức tạp 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
990 PT613-10.0743.0556 10.0743.0556 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới qương quay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
991 PT614-10.0782.0556 10.0782.0556 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương chày (Pilon) 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
992 PT615-10.0820.0556 10.0820.0556 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
993 PT616-10.0777.0556 10.0777.0556 Phẫu thuật KHX gãy hai mâm chày 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
994 PT617-10.0793.0556 10.0793.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
995 PT618-10.0801.0556 10.0801.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ I thân xương cánh tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
996 PT619-10.0794.0556 10.0794.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
997 PT620-10.0802.0556 10.0802.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II thân xương cánh tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
998 PT621-10.0796.0548 10.0796.0548 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
999 10.0796.0548_GT 10.0796.0548_GT Phẫu thuật KHX gãy hở độ II trên và liên lồi cầu xương đùi 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
1000 PT622-10.0795.0556 10.0795.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III hai xương cẳng chân 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1001 PT623-10.0803.0556 10.0803.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III thân xương cánh tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1002 PT624-10.0797.0548 10.0797.0548 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
1003 10.0797.0548_GT 10.0797.0548_GT Phẫu thuật KHX gãy hở độ III trên và liên lồi cầu xương đùi 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
1004 PT625-10.0798.0556 10.0798.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở I thân hai xương cẳng tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1005 PT626-10.0799.0556 10.0799.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở II thân hai xương cẳng tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1006 PT627-10.0800.0556 10.0800.0556 Phẫu thuật KHX gãy hở III thân hai xương cẳng tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1007 PT628-10.0804.0548 10.0804.0548 Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
1008 10.0804.0548_GT 10.0804.0548_GT Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
1009 PT629-10.0771.0556 10.0771.0556 Phẫu thuật KHX gãy Hoffa đàu dưới xương đùi 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1010 PT630-10.0756.0556 10.0756.0556 Phẫu thuật KHX gãy khung chậu – trật khớp mu 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1011 PT631-10.0731.0556 10.0731.0556 Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1012 PT632-10.0763.0556 10.0763.0556 Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1013 PT633-10.0733.0556 10.0733.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1014 PT634-10.0767.0556 10.0767.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương đùi 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1015 PT635-10.0768.0556 10.0768.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1016 PT636-10.0747.0556 10.0747.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1017 PT637-10.0817.0556 10.0817.0556 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1018 PT638-10.0778.0556 10.0778.0556 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1019 PT639-10.0776.0556 10.0776.0556 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1020 PT640-10.0775.0556 10.0775.0556 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1021 PT641-10.0786.0556 10.0786.0556 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1022 PT642-10.0785.0556 10.0785.0556 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1023 PT643-10.0784.0556 10.0784.0556 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1024 PT644-10.0734.0548 10.0734.0548 Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu 3,985,000 4,600,000 Phẩu thuật
1025 10.0734.0548_GT 10.0734.0548_GT Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
1026 10.0735.0548_GT 10.0735.0548_GT Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu phức tạp 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
1027 PT645-10.0735.0548 10.0735.0548 Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu phức tạp 3,985,000 4,600,000 Phẩu thuật
1028 PT646-10.0736.0556 10.0736.0556 Phẫu thuật KHX gãy Monteggia 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1029 PT647-10.0792.0556 10.0792.0556 Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1030 PT648-10.0821.0556 10.0821.0556 Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đầu dưới xương quay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1031 PT649-10.0816.0556 10.0816.0556 Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1032 PT650-10.0757.0556 10.0757.0556 Phẫu thuật KHX gãy ổ cối đơn thuần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1033 PT651-10.0758.0556 10.0758.0556 Phẫu thuật KHX gãy ổ cối phức tạp 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1034 PT652-10.0760.0556 10.0760.0556 Phẫu thuật KHX gãy phức tạp chỏm xương đùi – trật háng 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1035 PT653-10.0741.0556 10.0741.0556 Phẫu thuật KHX gãy phức tạp khớp khuỷu 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1036 PT654-10.0732.0556 10.0732.0556 Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cánh tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1037 PT655-10.0780.0556 10.0780.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1038 PT656-10.0739.0556 10.0739.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1039 PT657-10.0746.0556 10.0746.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1040 PT658-10.0725.0556 10.0725.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1041 PT659-10.0726.0556 10.0726.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1042 PT660-10.0729.0556 10.0729.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay phức tạp 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1043 PT661-10.0779.0556 10.0779.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1044 PT662-10.0765.0556 10.0765.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1045 PT663-10.0770.0556 10.0770.0556 Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi phức tạp 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1046 PT664-10.0724.0556 10.0724.0556 Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1047 PT665-10.0764.0556 10.0764.0556 Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương đùi 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1048 PT666-10.0791.0548 10.0791.0548 Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
1049 10.0791.0548_GT 10.0791.0548_GT Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
1050 10.0744.0548_GT 10.0744.0548_GT Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
1051 PT667-10.0744.0548 10.0744.0548 Phẫu thuật KHX gãy trật khớp cổ tay 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
1052 PT668-10.0789.0556 10.0789.0556 Phẫu thuật KHX gãy trật xương gót 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1053 PT669-10.0787.0556 10.0787.0556 Phẫu thuật KHX gãy trật xương sên 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1054 PT670-10.0730.0556 10.0730.0556 Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1055 PT671-10.0766.0556 10.0766.0556 Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương đùi 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1056 PT672-10.0769.0556 10.0769.0556 Phẫu thuật KHX gãy trên và liên lồi cầu xương đùi 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1057 PT673-10.0773.0548 10.0773.0548 Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp 3,945,000 5,000,000 Phẩu thuật
1058 10.0773.0548_GT 10.0773.0548_GT Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
1059 PT674-10.0719.0556 10.0719.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương đòn 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1060 PT675-10.0815.0556 10.0815.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1061 PT676-10.0788.0556 10.0788.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương gót 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1062 PT677-10.0781.0556 10.0781.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1063 PT678-10.0740.0556 10.0740.0556 Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1064 PT.10.0727.0553 10.0727.0553 Phẫu thuật KHX khớp giả xương cánh tay 4,634,000 5,500,000 Phẩu thuật
1065 PT679-10.0721.0556 10.0721.0556 Phẫu thuật KHX khớp giả xương đòn 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1066 10.0755.0548_GT 10.0755.0548_GT Phẫu thuật KHX toác khớp mu ( trật khớp) 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
1067 PT680-10.0755.0548 10.0755.0548 Phẫu thuật KHX toác khớp mu (trật khớp) 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
1068 PT681-10.0754.0556 10.0754.0556 Phẫu thuật KHX trật khớp cùng chậu 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1069 PT682-10.0720.0556 10.0720.0556 Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1070 PT683-10.0790.0548 10.0790.0548 Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
1071 10.0790.0548_GT 10.0790.0548_GT Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
1072 PT684-10.0722.0556 10.0722.0556 Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1073 PT685-03.3788.0556 03.3788.0556 Phẫu thuật Kirschner gãy thân xương sên 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1074 PT686-10.0849.0549 10.0849.0549 Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay 3,649,000 4,200,000 Phẩu thuật
1075 10.0849.0549_GT 10.0849.0549_GT Phẫu thuật làm cứng khớp bàn, ngón tay 2,826,180 4,097,961 Phẩu thuật
1076 10.0846.0549_GT 10.0846.0549_GT Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay 2,826,180 4,097,961 Phẩu thuật
1077 PT687-10.0846.0549 10.0846.0549 Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay 3,649,000 4,200,000 Phẩu thuật
1078 PT688-10.0950.0549 10.0950.0549 Phẫu thuật làm cứng khớp gối 3,649,000 4,200,000 Phẩu thuật
1079 10.0950.0549_GT 10.0950.0549_GT Phẫu thuật làm cứng khớp gối 2,826,180 4,097,961 Phẩu thuật
1080 10.0845.0549_GT 10.0845.0549_GT Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới 2,826,180 4,097,961 Phẩu thuật
1081 PT689-10.0845.0549 10.0845.0549 Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới 3,649,000 4,200,000 Phẩu thuật
1082 PT690-03.3719.0555 03.3719.0555 Phẫu thuật làm dính sụn tiếp hợp điều trị ngắn chi 4,672,000 5,500,000 Phẩu thuật
1083 PT691-10.0854.0535 10.0854.0535 Phẫu thuật làm đối chiếu ngón 1 (thiểu dưỡng ô mô cái) 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
1084 PT692-10.0862.0571 10.0862.0571 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1085 10.0862.0571_GT 10.0862.0571_GT Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
1086 10.0956.0551_GT 10.0956.0551_GT Phẫu thuật làm sạch ổ khớp 2,067,260 2,997,527 Phẩu thuật
1087 PT693-10.0956.0551 10.0956.0551 Phẫu thuật làm sạch ổ khớp 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
1088 PT694-10.0938.0540 10.0938.0540 Phẫu thuật làm vận động khớp gối 3,151,000 4,200,000 Phẩu thuật
1089 PT695-10.0967.0558 10.0967.0558 Phẫu thuật lấy bỏ u xương 3,746,000 4,500,000 Phẩu thuật
1090 10.0967.0558_GT 10.0967.0558_GT Phẫu thuật lấy bỏ u xương 2,915,683 4,227,740 Phẩu thuật
1091 03.2064.1079_GT 03.2064.1079_GT Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt 1,884,603 2,732,674 Phẩu thuật
1092 PT696-03.2064.1079 03.2064.1079 Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt 2,461,000 4,200,000 Phẩu thuật
1093 PT697-10.1060.0369 10.1060.0369 Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước 4,498,000 5,500,000 Phẩu thuật
1094 10.1060.0369_GT 10.1060.0369_GT Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống đường trước 3,670,065 5,321,594 Phẩu thuật
1095 10.1091.0570_GT 10.1091.0570_GT Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da 3,858,559 5,594,911 Phẩu thuật
1096 PT698-10.1091.0570 10.1091.0570 Phẫu thuật lấy đĩa đệm cột sống thắt lưng qua da 5,025,000 6,000,000 Phẩu thuật
1097 PT699-10.1046.0566 10.1046.0566 Phẫu thuật lấy đĩa đệm, ghép xương và cố định CS cổ (ACDF) 5,197,000 6,000,000 Phẩu thuật
1098 PT701-10.1080.0570 10.1080.0570 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng 5,025,000 6,000,000 Phẩu thuật
1099 10.1080.0570_GT 10.1080.0570_GT Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng đa tầng 3,858,559 5,594,911 Phẩu thuật
1100 10.1081.0564_GT 10.1081.0564_GT Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng  nẹp  cố  định  liên  gai  sau  (DIAM,  Silicon, Coflex, Gelfix …) 5,632,539 8,167,182 Phẩu thuật
1101 PT702-10.1081.0564 10.1081.0564 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng sử dụng nẹp cố định liên gai sau (DIAM, Silicon, Coflex, Gelfix …) 7,134,000 8,500,000 Phẩu thuật
1102 PT703-10.1079.0570 10.1079.0570 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu 5,025,000 6,000,000 Phẩu thuật
1103 10.1079.0570_GT 10.1079.0570_GT Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng vi phẫu 3,858,559 5,594,911 Phẩu thuật
1104 10.0774.0559_GT 10.0774.0559_GT Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
1105 PT704-10.0774.0559 10.0774.0559 Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1106 PT705-10.0947.0571 10.0947.0571 Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1107 10.0947.0571_GT 10.0947.0571_GT Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
1108 28.0281.1126_GT 28.0281.1126_GT Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân 3,459,684 5,016,542 Phẩu thuật
1109 PT707-28.0281.1126 28.0281.1126 Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng ghép da tự thân 4,907,000 6,000,000 Phẩu thuật
1110 PT708-28.0282.1136 28.0282.1136 Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch 4,770,000 5,500,000 Phẩu thuật
1111 28.0282.1136_GT 28.0282.1136_GT Phẫu thuật loét tì đè cùng cụt bằng vạt da cơ có cuống mạch 3,291,529 4,772,717 Phẩu thuật
1112 28.0284.1136_GT 28.0284.1136_GT Phẫu thuật loét tì đè mấu chuyển bằng vạt da cơ có cuống mạch 3,291,529 4,772,717 Phẩu thuật
1113 PT709-28.0284.1136 28.0284.1136 Phẫu thuật loét tì đè mấu chuyển bằng vạt da cơ có cuống mạch 4,770,000 5,500,000 Phẩu thuật
1114 PT710-28.0283.1136 28.0283.1136 Phẫu thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch 4,770,000 5,500,000 Phẩu thuật
1115 28.0283.1136_GT 28.0283.1136_GT Phẫu thuật loét tì đè ụ ngồi bằng vạt da cơ có cuống mạch 3,291,529 4,772,717 Phẩu thuật
1116 10.1097.0370_GT 10.1097.0370_GT Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng tủy sống 4,023,519 5,834,103 Phẩu thuật
1117 PT711-10.1097.0370 10.1097.0370 Phẫu thuật máu tụ dưới màng cứng tủy sống 5,081,000 6,000,000 Phẩu thuật
1118 PT713-10.1096.0370 10.1096.0370 Phẫu thuật máu tụ ngoài màng cứng tuỷ sống 5,081,000 6,000,000 Phẩu thuật
1119 PT714-10.1053.0369 10.1053.0369 Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực 4,498,000 5,500,000 Phẩu thuật
1120 10.1053.0369_GT 10.1053.0369_GT Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực 3,670,065 5,321,594 Phẩu thuật
1121 PT715-03.2044.1081 03.2044.1081 Phẫu thuật mở xoang hàm để lấy chóp răng hoặc răng ngầm 2,777,000 4,200,000 Phẩu thuật
1122 PT716-03.1997.1064 03.1997.1064 Phẫu thuật mở xương 2 hàm 3,527,000 4,200,000 Phẩu thuật
1123 PTNANGNGUC PTNANGNGUC Phẫu thuật nâng ngực 0 5,500,000 Phẩu thuật
1124 03.2240.0914_GT 03.2240.0914_GT Phẫu thuật nạo VA gây mê 494,863 717,551 Phẩu thuật
1125 PT717-03.2240.0914 03.2240.0914 Phẫu thuật nạo VA gây mê 790,000 4,200,000 Phẩu thuật
1126 PT718-15.0053.1002 15.0053.1002 Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai 954,000 1,200,000 Phẩu thuật
1127 PT719-10.0980.0571 10.0980.0571 Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1128 10.0980.0571_GT 10.0980.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
1129 04.0024.0551_GT 04.0024.0551_GT Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân 2,067,260 2,997,527 Phẩu thuật
1130 PT721-04.0024.0551 04.0024.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
1131 PT722-04.0016.0551 04.0016.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
1132 04.0016.0551_GT 04.0016.0551_GT Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay 2,067,260 2,997,527 Phẩu thuật
1133 04.0020.0551_GT 04.0020.0551_GT Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu 2,067,260 2,997,527 Phẩu thuật
1134 PT723-04.0020.0551 04.0020.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cùng chậu 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
1135 PT724-04.0023.0551 04.0023.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
1136 04.0023.0551_GT 04.0023.0551_GT Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối 2,067,260 2,997,527 Phẩu thuật
1137 04.0022.0551_GT 04.0022.0551_GT Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng 2,067,260 2,997,527 Phẩu thuật
1138 PT725-04.0022.0551 04.0022.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp háng 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
1139 PT726-04.0015.0551 04.0015.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
1140 04.0015.0551_GT 04.0015.0551_GT Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu 2,067,260 2,997,527 Phẩu thuật
1141 04.0013.0551_GT 04.0013.0551_GT Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn 2,067,260 2,997,527 Phẩu thuật
1142 PT727-04.0013.0551 04.0013.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
1143 PT728-04.0014.0551 04.0014.0551 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
1144 04.0014.0551_GT 04.0014.0551_GT Phẫu thuật nạo viêm lao khớp vai 2,067,260 2,997,527 Phẩu thuật
1145 04.0038.0571_GT 04.0038.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
1146 PT729-04.0038.0571 04.0038.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1147 PT730-04.0027.0571 04.0027.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1148 04.0027.0571_GT 04.0027.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
1149 04.0026.0571_GT 04.0026.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
1150 PT731-04.0026.0571 04.0026.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1151 PT732-04.0018.0571 04.0018.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1152 04.0018.0571_GT 04.0018.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
1153 04.0017.0571_GT 04.0017.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
1154 PT733-04.0017.0571 04.0017.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1155 PT734-04.0021.0571 04.0021.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1156 04.0021.0571_GT 04.0021.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm lao xương chậu 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
1157 04.0019.0571_GT 04.0019.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn-ngón tay 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
1158 PT735-04.0019.0571 04.0019.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn-ngón tay 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1159 PT736-04.0025.0571 04.0025.0571 Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1160 04.0025.0571_GT 04.0025.0571_GT Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
1161 10.0963.0559_GT 10.0963.0559_GT Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
1162 PT737-10.0963.0559 10.0963.0559 Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1163 PT738-10.0964.0559 10.0964.0559 Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1164 10.0964.0559_GT 10.0964.0559_GT Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
1165 15.0111.0970_GT 15.0111.0970_GT Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi 2,066,167 2,995,942 Phẩu thuật
1166 PT739-15.0111.0970 15.0111.0970 Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi 3,188,000 4,200,000 Phẩu thuật
1167 PT740-27.0446.0541 27.0446.0541 Phẫu thuật nội soi cắt đầu dài gân nhị đầu 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1168 PT741-27.0460.0541 27.0460.0541 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp gối 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1169 PT742-27.0458.0541 27.0458.0541 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp hang 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1170 PT743-27.0451.1196 27.0451.1196 Phẫu thuật nội soi cắt hoạt mạc viêm khớp khuỷu 2,167,000 4,200,000 Phẩu thuật
1171 PT744-27.0463.0541 27.0463.0541 Phẫu thuật nội soi cắt lọc sụn khớp gối 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1172 PT745-27.0461.0541 27.0461.0541 Phẫu thuật nội soi cắt sụn chêm 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1173 PT746-27.0456.1196 27.0456.1196 Phẫu thuật nội soi cắt u họat dịch cổ tay 2,167,000 4,200,000 Phẩu thuật
1174 PT747-15.0113.0970 15.0113.0970 Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi 3,188,000 4,200,000 Phẩu thuật
1175 15.0113.0970_GT 15.0113.0970_GT Phẫu thuật nội soi chỉnh hình vách ngăn mũi 2,066,167 2,995,942 Phẩu thuật
1176 PT748-27.0486.0541 27.0486.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp cổ chân 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1177 PT749-27.0452.0541 27.0452.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị cứng khớp khuỷu 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1178 PT750-27.0453.0541 27.0453.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị gãy xương vùng khuỷu 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1179 PT751-27.0484.0541 27.0484.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị hội chứng chèn ép trước cổ chân 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1180 PT752-27.0479.0542 27.0479.0542 Phẫu thuật nội soi điều trị khớp gối bằng gân đồng loại (nội soi tái tạo dây chằng chéo trước, chéo sau, mổ mở tái tạo dây chằng bên chầy, bên mác) 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1181 PT753-27.0472.0542 27.0472.0542 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững bánh chè 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1182 PT754-27.0440.0541 27.0440.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1183 PT755-27.0439.0541 27.0439.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị mất vững khớp vai theo phương pháp Latarjet 3,250,000 3,606,440 Phẩu thuật
1184 PT756-27.0459.0541 27.0459.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền ổ cối 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1185 PT757-27.0442.0541 27.0442.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị rách sụn viền trên từ trước ra sau 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1186 PT758-27.0444.0541 27.0444.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị thoái khớp cùng đòn 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1187 PT759-27.0447.0541 27.0447.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị viêm co rút khớp vai 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1188 PT760-27.0449.0541 27.0449.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị viêm khớp vai 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1189 PT761-27.0454.1196 27.0454.1196 Phẫu thuật nội soi điều trị viêm mỏm trên lồi cầu ngoài 2,167,000 4,200,000 Phẩu thuật
1190 PT762-27.0480.0541 27.0480.0541 Phẫu thuật nội soi điều trị vỡ xương bánh chè 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1191 PT763-27.0445.0542 27.0445.0542 Phẫu thuật nội soi đính lại điểm bám gân nhị đầu 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1192 PT764-27.0465.0541 27.0465.0541 Phẫu thuật nội soi ghép sụn xương tự thân 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1193 PT765-27.0455.1196 27.0455.1196 Phẫu thuật nội soi giải phóng ống cổ tay 2,167,000 4,200,000 Phẩu thuật
1194 PT766-27.0481.0541 27.0481.0541 Phẫu thuật nội soi gỡ dính khớp gối 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1195 PT767-27.0482.0541 27.0482.0541 Phẫu thuật nội soi hàn khớp cổ chân 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1196 PT768-27.0483.0541 27.0483.0541 Phẫu thuật nội soi hàn khớp dưới sên 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1197 PT769-27.0448.0541 27.0448.0541 Phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1198 PT770-27.0441.0541 27.0441.0541 Phẫu thuật nội soi khâu khoảng gian chóp xoay 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1199 PT771-27.0462.0541 27.0462.0541 Phẫu thuật nội soi khâu sụn chêm 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1200 PT772-27.0464.0541 27.0464.0541 Phẫu thuật nội soi khoan kích thích tủy 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1201 PT773-27.0470.0542 27.0470.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo sau 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1202 PT774-27.0476.0542 27.0476.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 1 bó 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1203 PT775-27.0477.0542 27.0477.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân achille đồng loại 2 bó 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1204 PT776-27.0466.0542 27.0466.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân bánh chè tự thân 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1205 PT777-27.0468.0542 27.0468.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân tứ đầu 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1206 PT778-27.0474.0542 27.0474.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 1 bó 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1207 PT779-27.0475.0542 27.0475.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng gân xương bánh chè đồng loại 2 bó 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1208 PT780-27.0471.0542 27.0471.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng chéo trước bằng kỹ thuật hai bó 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1209 PT781-27.0443.0542 27.0443.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo dây chằng quạ đòn 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1210 PT782-27.0478.0542 27.0478.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo đồng thời nhiều dây chằng (chéo trước, chéo sau) bằng gân đồng loại 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1211 PT783-27.0469.0542 27.0469.0542 Phẫu thuật nội soi tái tạo lại dây chằng chéo trước 4,242,000 5,000,000 Phẩu thuật
1212 PT784-27.0438.0541 27.0438.0541 Phẫu thuật nội soi tạo hình mỏm cùng vai 3,250,000 3,606,440 Phẩu thuật
1213 PT785-10.0966.0572 10.0966.0572 Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) 2,973,000 4,200,000 Phẩu thuật
1214 10.0966.0572_GT 10.0966.0572_GT Phẫu thuật nối thần kinh (1 dây) 2,197,199 3,185,939 Phẩu thuật
1215 PT786-10.0150.0344 10.0150.0344 Phẫu thuật nối thần kinh ngoại biên và ghép TK ngoại biên 2,318,000 4,200,000 Phẩu thuật
1216 PT787-12.0323.0653 12.0323.0653 Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam 2,862,000 3,500,000 Phẩu thuật
1217 12.0323.0653_GT 12.0323.0653_GT Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam 2,213,991 3,210,287 Phẩu thuật
1218 PT788-10.0829.0582 10.0829.0582 Phẫu thuật phương pháp Suave.Kapandji và điều trị viêm khớp quay trụ dưới 2,851,000 4,200,000 Phẩu thuật
1219 PT790-03.2043.1070 03.2043.1070 Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt 2,167,000 4,200,000 Phẩu thuật
1220 PT791-16.0333.1070 16.0333.1070 Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt 2,167,000 2,500,000 Phẩu thuật
1221 PT792-10.0984.1091 10.0984.1091 Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương 2,528,000 3,000,000 Phẩu thuật
1222 PT793-10.0922.0556 10.0922.0556 Phẫu thuật sữa chữa di chứng gãy, bong sụn tiếp vùng cổ chân 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1223 PT794-10.0952.0571 10.0952.0571 Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1224 10.0952.0571_GT 10.0952.0571_GT Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
1225 10.0953.0571_GT 10.0953.0571_GT Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
1226 PT796-10.0953.0571 10.0953.0571 Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1227 PT797-28.0364.0573 28.0364.0573 Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1228 PT798-28.0365.0573 28.0365.0573 Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ lân cận 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1229 PT799-28.0363.0573 28.0363.0573 Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1230 PT800-28.0201.0573 28.0201.0573 Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1231 PT801-28.0200.0573 28.0200.0573 Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1232 PT802-10.0941.0556 10.0941.0556 Phẫu thuật sửa trục chi (kết hợp xương bằng nẹp vis, Champon, Kim K.Wire) 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1233 PT803-10.0822.0556 10.0822.0556 Phẫu thuật sửa trục điều trị lệch trục sau gãy đầu dưới xương quay 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1234 PT805-26.0036.0573 26.0036.0573 Phẫu thuật tái tạo các tổn khuyết bằng vạt vi phẫu 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1235 PT806-10.0826.0559 10.0826.0559 Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1236 10.0826.0559_GT 10.0826.0559_GT Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
1237 10.0824.0559_GT 10.0824.0559_GT Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
1238 PT808-10.0824.0559 10.0824.0559 Phẫu thuật tái tạo dây chằng xương thuyền 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1239 PT810-15.0327.0982 15.0327.0982 Phẫu thuật tái tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng vạt da, cân cơ, xương 5,937,000 7,000,000 Phẩu thuật
1240 PT811-28.0347.0552 28.0347.0552 Phẫu thuật tái tạo ngón cái bằng kỹ thuật vi phẫu 6,153,000 7,500,000 Phẩu thuật
1241 PT812-28.0348.0552 28.0348.0552 Phẫu thuật tái tạo ngón trỏ bằng kỹ thuật vi phẫu 6,153,000 7,500,000 Phẩu thuật
1242 PT813-03.2952.1136 03.2952.1136 Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt có cuống 4,770,000 5,500,000 Phẩu thuật
1243 03.2952.1136_GT 03.2952.1136_GT Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt có cuống 3,291,529 4,772,717 Phẩu thuật
1244 03.2953.1137_GT 03.2953.1137_GT Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt tại chỗ 2,186,682 3,170,689 Phẩu thuật
1245 PT814-03.2953.1137 03.2953.1137 Phẫu thuật tái tạo tổn khuyết da bằng vạt tại chỗ 3,601,000 4,200,000 Phẩu thuật
1246 PT328-10.0825.0559 10.0825.0559 Phẫu thuật Tái tạo tổn thương mạn tính dây chằng xương thuyền 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1247 PT816-03.2903.0384 03.2903.0384 Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương 4,557,000 5,500,000 Phẩu thuật
1248 PT817-28.0031.0384 28.0031.0384 Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương 4,557,000 5,500,000 Phẩu thuật
1249 03.2903.0384_GT 03.2903.0384_GT Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương 3,458,009 5,014,113 Phẩu thuật
1250 28.0031.0384_GT 28.0031.0384_GT Phẫu thuật tái tạo trán lõm bằng xi măng xương 3,458,009 5,014,113 Phẩu thuật
1251 PT818-03.2198.0982 03.2198.0982 Phẫu thuật tái tạo vùng đầu cổ mặt bằng vạt da cơ xương 5,937,000 7,000,000 Phẩu thuật
1252 PT819-03.3700.0550 03.3700.0550 Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
1253 03.3700.0550_GT 03.3700.0550_GT Phẫu thuật tạo gấp cổ tay do bại não 2,749,080 3,986,166 Phẩu thuật
1254 PT821-10.0936.0573 10.0936.0573 Phẫu thuật tạo hình bằng các vạt da có cuống mạch liền 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1255 PT822-10.0715.0543 10.0715.0543 Phẫu thuật tạo hình bệnh xương bả vai lên cao 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1256 PT823-28.0126.1086 28.0126.1086 Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi hai bên 2,593,000 3,000,000 Phẩu thuật
1257 PT824-28.0125.1087 28.0125.1087 Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên 2,493,000 4,200,000 Phẩu thuật
1258 PT825-28.0397.0573 28.0397.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng ghép da lân cận 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1259 PT826-28.0393.0573 28.0393.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng bàn chân bằng vạt da tại chỗ 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1260 PT827-28.0396.0573 28.0396.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da lân cận 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1261 PT828-28.0392.0573 28.0392.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng chân bằng vạt da tại chỗ 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1262 PT829-28.0394.0573 28.0394.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da lân cận 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1263 PT830-28.0390.0573 28.0390.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng vạt da tại chỗ 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1264 PT831-28.0395.0573 28.0395.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da lân cận 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1265 PT832-28.0391.0573 28.0391.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng vạt da tại chỗ 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1266 PT833-03.2013.1077 03.2013.1077 Phẫu thuật tạo hình các khuyết hổng lớn vùng hàm mặt bằng vạt da cơ 4,068,000 5,000,000 Phẩu thuật
1267 PT834-28.0320.0573 28.0320.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt lân cận 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1268 PT835-28.0318.0573 28.0318.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt tại chỗ 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1269 PT836-28.0319.0573 28.0319.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt lân cận 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1270 PT837-28.0317.0573 28.0317.0573 Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt tại chỗ 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1271 PT838-10.0742.0539 10.0742.0539 Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương 2,106,000 2,500,000 Phẩu thuật
1272 PT839-28.0155.1136 28.0155.1136 Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ 4,770,000 5,500,000 Phẩu thuật
1273 28.0155.1136_GT 28.0155.1136_GT Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ 3,291,529 4,772,717 Phẩu thuật
1274 10.0928.0550_GT 10.0928.0550_GT Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương 2,749,080 3,986,166 Phẩu thuật
1275 PT840-10.0928.0550 10.0928.0550 Phẫu thuật tạo hình điều trị cứng gối sau chấn thương 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
1276 PT841-10.0850.0575 10.0850.0575 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay 2,790,000 4,200,000 Phẩu thuật
1277 10.0850.0575_GT 10.0850.0575_GT Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay 2,277,420 3,302,259 Phẩu thuật
1278 10.0851.0571_GT 10.0851.0571_GT Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
1279 PT843-10.0851.0571 10.0851.0571 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1280 PT844-03.2904.0561 03.2904.0561 Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt 1 bên 5,589,000 6,500,000 Phẩu thuật
1281 PT845-03.2905.0561 03.2905.0561 Phẫu thuật tạo hình khe hở chéo mặt 2 bên 5,589,000 6,500,000 Phẩu thuật
1282 PT846-28.0143.1136 28.0143.1136 Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành tai bằng vạt tại chỗ 4,770,000 5,500,000 Phẩu thuật
1283 28.0143.1136_GT 28.0143.1136_GT Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành tai bằng vạt tại chỗ 3,291,529 4,772,717 Phẩu thuật
1284 PT847-03.2924.1086 03.2924.1086 Phẫu thuật tạo hình môi toàn bộ 2,593,000 3,000,000 Phẩu thuật
1285 PT848-03.2925.1087 03.2925.1087 Phẫu thuật tạo hình môi từng phần 2,493,000 4,200,000 Phẩu thuật
1286 PT849-03.2212.0912 03.2212.0912 Phẫu thuật tạo hình sống mũi, cánh mũi 2,672,000 4,200,000 Phẩu thuật
1287 03.2212.0912_GT 03.2212.0912_GT Phẫu thuật tạo hình sống mũi, cánh mũi 1,655,594 2,400,611 Phẩu thuật
1288 15.0320.0985_GT 15.0320.0985_GT Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân 4,828,069 7,000,700 Phẩu thuật
1289 PT850-15.0320.0985 15.0320.0985 Phẫu thuật tạo hình tháp mũi bằng vật liệu ghép tự thân 7,175,000 8,500,000 Phẩu thuật
1290 PT851-10.0818.0559 10.0818.0559 Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1291 10.0818.0559_GT 10.0818.0559_GT Phẫu thuật tạo hình tổn thương dây chằng mạn tính của ngón I 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
1292 PT852-15.0328.0982 15.0328.0982 Phẫu thuật tạo hình tổn thương mất chất vùng mặt bằng mảnh ghép tự do da, cân cơ, xương 5,937,000 7,000,000 Phẩu thuật
1293 PT853-03.2932.1136 03.2932.1136 Phẫu thuật tạo hình từng phần vành tai 4,770,000 5,500,000 Phẩu thuật
1294 03.2932.1136_GT 03.2932.1136_GT Phẫu thuật tạo hình từng phần vành tai 3,291,529 4,772,717 Phẩu thuật
1295 03.2933.1136_GT 03.2933.1136_GT Phẫu thuật tạo hình vành tai kết hợp các bộ phận xung quanh 3,291,529 4,772,717 Phẩu thuật
1296 PT854-03.2933.1136 03.2933.1136 Phẫu thuật tạo hình vành tai kết hợp các bộ phận xung quanh 4,770,000 5,500,000 Phẩu thuật
1297 PT855-10.1106.0582 10.1106.0582 Phẫu thuật tạo hình xương ức 2,851,000 4,200,000 Phẩu thuật
1298 PT820-03.2236.1085 03.2236.1085 Phẫu thuật tạo hìnhđiều trị khe hở vòm miệng tạo vạt thành hầu 2,493,000 4,200,000 Phẩu thuật
1299 PT856-28.0017.1136 28.0017.1136 Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu 4,770,000 5,500,000 Phẩu thuật
1300 28.0017.1136_GT 28.0017.1136_GT Phẫu thuật tạo vạt da lân cận che phủ các khuyết da đầu 3,291,529 4,772,717 Phẩu thuật
1301 28.0023.1135_GT 28.0023.1135_GT Phẫu thuật tạo vạt dãn da vùng da đầu 2,307,613 3,346,039 Phẩu thuật
1302 PT857-28.0023.1135 28.0023.1135 Phẫu thuật tạo vạt giãn da vùng da đầu 3,895,000 4,500,000 Phẩu thuật
1303 PTTM.Mat PTTM.Mat Phẫu thuật thẩm mỹ cắt mí mắt 0 5,500,000 Phẩu thuật
1304 PT858-10.1103.0582 10.1103.0582 Phẫu thuật thần kinh chức năng cắt rễ thần kinh chọn lọc 2,851,000 4,200,000 Phẩu thuật
1305 PT859-10.0943.0534 10.0943.0534 Phẫu thuật tháo khớp chi 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1306 10.0943.0534_GT 10.0943.0534_GT Phẫu thuật tháo khớp chi 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
1307 PT860-10.0864.0583 10.0864.0583 Phẫu thuật tháo khớp cổ tay 1,965,000 2,500,000 Phẩu thuật
1308 PT861-10.0716.0551 10.0716.0551 Phẫu thuật tháo khớp vai 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
1309 10.0716.0551_GT 10.0716.0551_GT Phẫu thuật tháo khớp vai 2,067,260 2,997,527 Phẩu thuật
1310 PT862-10.0172.0582 10.0172.0582 Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi 2,851,000 4,200,000 Phẩu thuật
1311 PT863-10.1044.0581 10.1044.0581 Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống cổ 4,728,000 5,500,000 Phẩu thuật
1312 PT865-10.1082.0567 10.1082.0567 Phẫu thuật thay đĩa đệm nhân tạo cột sống thắt lưng – cùng 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
1313 PT866-10.0844.0581 10.0844.0581 Phẫu thuật thay khớp bàn, ngón tay nhân tạo 4,728,000 5,500,000 Phẩu thuật
1314 PT867-10.0927.0544 10.0927.0544 Phẫu thuật thay khớp gối bán phần 4,622,000 10,000,000 Phẩu thuật
1315 PT868-10.0930.0545 10.0930.0545 Phẫu thuật thay khớp háng bán phần 3,750,000 10,000,000 Phẩu thuật
1316 PT869-10.0714.0536 10.0714.0536 Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo 6,985,000 8,500,000 Phẩu thuật
1317 10.0714.0536_GT 10.0714.0536_GT Phẫu thuật thay khớp vai nhân tạo 5,802,668 8,413,869 Phẩu thuật
1318 PT870-03.3751.0540 03.3751.0540 Phẫu thuật thay lại dây chằng chéo trước khớp gối 3,151,000 4,200,000 Phẩu thuật
1319 PT871-10.0929.0547 10.0929.0547 Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng 5,122,000 10,000,000 Phẩu thuật
1320 PT872-03.3079.0570 03.3079.0570 Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm 5,025,000 6,000,000 Phẩu thuật
1321 03.3079.0570_GT 03.3079.0570_GT Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm 3,858,559 5,594,911 Phẩu thuật
1322 15.0110.0970_GT 15.0110.0970_GT Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi 2,066,167 2,995,942 Phẩu thuật
1323 PT873-15.0110.0970 15.0110.0970 Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi 3,188,000 4,200,000 Phẩu thuật
1324 PT874-10.0807.0577 10.0807.0577 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động 4,616,000 5,500,000 Phẩu thuật
1325 10.0807.0577_GT 10.0807.0577_GT Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động 3,615,298 5,242,182 Phẩu thuật
1326 03.3722.0548_GT 03.3722.0548_GT Phẫu thuật toác khớp mu 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
1327 PT875-03.3722.0548 03.3722.0548 Phẫu thuật toác khớp mu 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
1328 PT876-10.0748.0559 10.0748.0559 Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn – ngón tay 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1329 10.0748.0559_GT 10.0748.0559_GT Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn – ngón tay 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
1330 10.0877.0559_GT 10.0877.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân Achille 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
1331 PT877-10.0877.0559 10.0877.0559 Phẫu thuật tổn thương gân Achille 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1332 PT878-10.0875.0559 10.0875.0559 Phẫu thuật tổn thương gân chày trước 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1333 10.0875.0559_GT 10.0875.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân chày trước 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
1334 10.0880.0559_GT 10.0880.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
1335 PT879-10.0880.0559 10.0880.0559 Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1336 PT880-10.0878.0559 10.0878.0559 Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1337 10.0878.0559_GT 10.0878.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
1338 10.0749.0559_GT 10.0749.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
1339 PT881-10.0749.0559 10.0749.0559 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1340 PT882-10.0876.0559 10.0876.0559 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1341 10.0876.0559_GT 10.0876.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
1342 10.0751.0559_GT 10.0751.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
1343 PT883-10.0751.0559 10.0751.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1344 PT884-10.0750.0559 10.0750.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1345 10.0750.0559_GT 10.0750.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
1346 10.0879.0559_GT 10.0879.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
1347 PT885-10.0879.0559 10.0879.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1348 PT886-10.0752.0559 10.0752.0559 Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1349 10.0752.0559_GT 10.0752.0559_GT Phẫu thuật tổn thương gân gấp ở vùng cấm (Vùng II) 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
1350 PT887-10.0898.0537 10.0898.0537 Phẫu thuật trật báng chè bẩm sinh 2,829,000 4,200,000 Phẩu thuật
1351 PT889-10.0899.0537 10.0899.0537 Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải 2,829,000 4,200,000 Phẩu thuật
1352 PT891-03.3647.0556 03.3647.0556 Phẫu thuật trật khớp cùng đòn 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1353 PT892-03.3748.0550 03.3748.0550 Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
1354 03.3748.0550_GT 03.3748.0550_GT Phẫu thuật trật khớp gối bẩm sinh 2,749,080 3,986,166 Phẩu thuật
1355 PT893-03.3730.0543 03.3730.0543 Phẫu thuật trật khớp háng 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1356 PT894-10.0916.0543 10.0916.0543 Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1357 PT895-03.3669.0548 03.3669.0548 Phẫu thuật trật khớp khuỷu 3,985,000 5,000,000 Phẩu thuật
1358 03.3669.0548_GT 03.3669.0548_GT Phẫu thuật trật khớp khuỷu 3,154,683 4,574,290 Phẩu thuật
1359 03.3750.0550_GT 03.3750.0550_GT Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh 2,749,080 3,986,166 Phẩu thuật
1360 PT896-03.3750.0550 03.3750.0550 Phẫu thuật trật xương bánh chè bẩm sinh 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
1361 PT897-10.0972.0407 10.0972.0407 Phẫu thuật U máu 3,014,000 4,200,000 Phẩu thuật
1362 10.0972.0407_GT 10.0972.0407_GT Phẫu thuật U máu 2,040,379 2,958,550 Phẩu thuật
1363 PT898-10.0148.0344 10.0148.0344 Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên 2,318,000 4,200,000 Phẩu thuật
1364 PT899-10.0151.1044 10.0151.1044 Phẫu thuật u thần kinh trên da 705,000 900,000 Phẩu thuật
1365 PT900-10.0151.1045 10.0151.1045 Phẫu thuật u thần kinh trên da 1,126,000 2,500,000 Phẩu thuật
1366 PT901-03.2764.0562 03.2764.0562 Phẫu thuật ung thư­ biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt, đóng khuyết da 3,789,000 4,500,000 Phẩu thuật
1367 PT902-03.2754.0345 03.2754.0345 Phẫu thuật ung thư­ biểu mô tế bào đáy/gai vùng mặt, Phẫu thuật Mohs 3,337,000 4,200,000 Phẩu thuật
1368 PT903-10.0962.0574 10.0962.0574 Phẫu thuật vá da diện tích >10cm2 4,228,000 5,000,000 Phẩu thuật
1369 10.0962.0574_GT 10.0962.0574_GT Phẫu thuật vá da diện tích >10cm2 3,411,679 4,946,935 Phẩu thuật
1370 10.0961.0575_GT 10.0961.0575_GT Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm2 2,277,420 3,302,259 Phẩu thuật
1371 PT904-10.0961.0575 10.0961.0575 Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm2 2,790,000 4,200,000 Phẩu thuật
1372 PT905-10.0858.0535 10.0858.0535 Phẫu thuật và điều trị bệnh Dupuytren 2,925,000 4,200,000 Phẩu thuật
1373 PT907-10.0823.0582 10.0823.0582 Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới 2,851,000 4,200,000 Phẩu thuật
1374 PT909-10.1099.0376 10.1099.0376 Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng 5,713,000 7,000,000 Phẩu thuật
1375 10.1099.0376_GT 10.1099.0376_GT Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng 4,610,206 6,684,799 Phẩu thuật
1376 PT910-12.0194.1189 12.0194.1189 Phẫu thuật vét hạch nách 2,754,000 3,500,000 Phẩu thuật
1377 PT911-10.0809.0583 10.0809.0583 Phẫu thuật vết thương bàn tay 1,965,000 2,500,000 Phẩu thuật
1378 PT912-10.0810.0559 10.0810.0559 Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1379 10.0810.0559_GT 10.0810.0559_GT Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
1380 03.3816.0571_GT 03.3816.0571_GT Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
1381 PT913-03.3816.0571 03.3816.0571 Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1382 PT914-10.0983.0551 10.0983.0551 Phẫu thuật vết thương khớp 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
1383 10.0983.0551_GT 10.0983.0551_GT Phẫu thuật vết thương khớp 2,067,260 2,997,527 Phẩu thuật
1384 10.0954.0576_GT 10.0954.0576_GT Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu 1,910,305 2,769,942 Phẩu thuật
1385 PT915-10.0954.0576 10.0954.0576 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu 2,598,000 3,000,000 Phẩu thuật
1386 PT916-10.0955.0577 10.0955.0577 Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp 4,616,000 5,500,000 Phẩu thuật
1387 10.0955.0577_GT 10.0955.0577_GT Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp 3,615,298 5,242,182 Phẩu thuật
1388 10.0811.0559_GT 10.0811.0559_GT Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
1389 PT917-10.0811.0559 10.0811.0559 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1390 PT918-10.0812.0577 10.0812.0577 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay 4,616,000 5,500,000 Phẩu thuật
1391 10.0812.0577_GT 10.0812.0577_GT Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay 3,615,298 5,242,182 Phẩu thuật
1392 PT327-28.0162.0576 28.0162.0576 Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức 2,598,000 3,000,000 Phẩu thuật
1393 PT919-10.0003.0386 10.0003.0386 Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não) 5,383,000 6,500,000 Phẩu thuật
1394 10.0003.0386_GT 10.0003.0386_GT Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não) 4,313,336 6,254,337 Phẩu thuật
1395 03.3070.0386_GT 03.3070.0386_GT Phẫu thuật vết thương sọ não hở 4,313,336 6,254,337 Phẩu thuật
1396 PT920-03.3070.0386 03.3070.0386 Phẫu thuật vết thương sọ não hở 5,383,000 6,500,000 Phẩu thuật
1397 PT921-10.1094.0374 10.1094.0374 Phẫu thuật vết thương tủy sống 4,948,000 6,000,000 Phẩu thuật
1398 PT922-10.1095.0567 10.1095.0567 Phẫu thuật vết thương tủy sống kết hợp cố định cột sống 5,328,000 6,500,000 Phẩu thuật
1399 PT924-26.0044.0552 26.0044.0552 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 1 ngón tay bị cắt rời 6,153,000 7,500,000 Phẩu thuật
1400 PT925-26.0043.0552 26.0043.0552 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 2 ngón tay bị cắt rời 6,153,000 7,500,000 Phẩu thuật
1401 PT926-26.0042.0552 26.0042.0552 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 3 ngón tay bị cắt rời 6,153,000 7,500,000 Phẩu thuật
1402 PT927-26.0041.0552 26.0041.0552 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại 4 ngón tay bị cắt rời 6,153,000 7,500,000 Phẩu thuật
1403 PT928-26.0045.0552 26.0045.0552 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại bàn và các ngón tay bị cắt rời 6,153,000 7,500,000 Phẩu thuật
1404 PT929-26.0039.0552 26.0039.0552 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại cánh tay/cẳng tay bị cắt rời 6,153,000 7,500,000 Phẩu thuật
1405 PT930-26.0040.0552 26.0040.0552 Phẫu thuật vi phẫu nối các mạch máu, thần kinh trong nối lại chi dưới bị cắt rời 6,153,000 7,500,000 Phẩu thuật
1406 PT931-03.3813.0551 03.3813.0551 Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
1407 03.3813.0551_GT 03.3813.0551_GT Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp 2,067,260 2,997,527 Phẩu thuật
1408 10.0979.0571_GT 10.0979.0571_GT Phẫu thuật viêm xương 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
1409 PT932-10.0979.0571 10.0979.0571 Phẫu thuật viêm xương 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1410 PT934-03.3776.0571 03.3776.0571 Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1411 03.3776.0571_GT 03.3776.0571_GT Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
1412 03.3687.0571_GT 03.3687.0571_GT Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
1413 PT935-03.3687.0571 03.3687.0571 Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1414 PT936-03.3685.0571 03.3685.0571 Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1415 03.3685.0571_GT 03.3685.0571_GT Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
1416 03.3741.0571_GT 03.3741.0571_GT Phẫu thuật viêm xương đùi đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
1417 PT937-03.3741.0571 03.3741.0571 Phẫu thuật viêm xương đùi đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1418 PT938-03.3729.0571 03.3729.0571 Phẫu thuật viêm xương khớp háng 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1419 03.3729.0571_GT 03.3729.0571_GT Phẫu thuật viêm xương khớp háng 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
1420 10.0029.0383_GT 10.0029.0383_GT Phẫu thuật viêm xương sọ 4,305,964 6,243,648 Phẩu thuật
1421 03.3067.0383_GT 03.3067.0383_GT Phẫu thuật viêm xương sọ 4,305,964 6,243,648 Phẩu thuật
1422 PT939-03.3067.0383 03.3067.0383 Phẫu thuật viêm xương sọ 5,389,000 6,500,000 Phẩu thuật
1423 PT941-10.0982.0551 10.0982.0551 Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay 2,758,000 4,200,000 Phẩu thuật
1424 10.0982.0551_GT 10.0982.0551_GT Phẫu thuật viên tấy bao hoạt dịch bàn tay 2,067,260 2,997,527 Phẩu thuật
1425 PT943-03.3731.0556 03.3731.0556 Phẫu thuật vỡ trần ổ khớp háng 3,750,000 4,500,000 Phẩu thuật
1426 PT944-03.3742.0550 03.3742.0550 Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
1427 03.3742.0550_GT 03.3742.0550_GT Phẫu thuật xơ cứng cơ thẳng trước 2,749,080 3,986,166 Phẩu thuật
1428 10.0902.0550_GT 10.0902.0550_GT Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm 2,749,080 3,986,166 Phẩu thuật
1429 PT945-10.0902.0550 10.0902.0550 Phẫu thuật xơ cứng cơ ức đòn chũm 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
1430 PT946-10.0944.0550 10.0944.0550 Phẫu thuật xơ cứng đơn giản 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
1431 10.0944.0550_GT 10.0944.0550_GT Phẫu thuật xơ cứng đơn giản 2,749,080 3,986,166 Phẩu thuật
1432 10.0901.0550_GT 10.0901.0550_GT Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay 2,749,080 3,986,166 Phẩu thuật
1433 PT947-10.0901.0550 10.0901.0550 Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tam đầu cánh tay 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
1434 PT948-10.0900.0550 10.0900.0550 Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
1435 10.0900.0550_GT 10.0900.0550_GT Phẫu thuật xơ cứng gân cơ tứ đầu đùi 2,749,080 3,986,166 Phẩu thuật
1436 10.0945.0550_GT 10.0945.0550_GT Phẫu thuật xơ cứng phức tạp 2,749,080 3,986,166 Phẩu thuật
1437 PT949-10.0945.0550 10.0945.0550 Phẫu thuật xơ cứng phức tạp 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
1438 PT950-10.0903.0550 10.0903.0550 Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối 3,570,000 4,200,000 Phẩu thuật
1439 10.0903.0550_GT 10.0903.0550_GT Phẫu thuật xơ cứng trật khớp gối 2,749,080 3,986,166 Phẩu thuật
1440 10.0001.0577_GT 10.0001.0577_GT Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp 3,615,298 5,242,182 Phẩu thuật
1441 PT951-10.0001.0577 10.0001.0577 Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp 4,616,000 5,500,000 Phẩu thuật
1442 PT952-10.0013.0386 10.0013.0386 Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán 5,383,000 6,500,000 Phẩu thuật
1443 10.0013.0386_GT 10.0013.0386_GT Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán 4,313,336 6,254,337 Phẩu thuật
1444 PT569-03.2028.1066 03.2028.1066 Phẫu thuậtkết hợp xương điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng chỉ thép 2,944,000 4,200,000 Phẩu thuật
1445 PT570-03.2029.1066 03.2029.1066 Phẫu thuậtkết hợp xương điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim 2,944,000 4,200,000 Phẩu thuật
1446 PT379-28.0188.1064 28.0188.1064 Phẫu thuật chỉnh sửa gò má – cung tiếp 3,527,000 4,200,000 Phẩu thuật
1447 PT953-26.0032.0578 26.0032.0578 Phủ khuyết rộng trên cơ thể bằng ghép vi phẫu mạc nối, kết hợp với ghép da kinh điển 4,957,000 6,000,000 Phẩu thuật
1448 PT954-03.3905.0563 03.3905.0563 Rút chỉ thép xương ức 1,731,000 2,500,000 Phẩu thuật
1449 PT955-03.3901.0563 03.3901.0563 Rút đinh các loại 1,731,000 2,500,000 Phẩu thuật
1450 PT956-10.0934.0563 10.0934.0563 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương 1,731,000 2,500,000 Phẩu thuật
1451 PT957-03.3900.0563 03.3900.0563 Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật 1,731,000 2,500,000 Phẩu thuật
1452 PT958-11.0113.1137 11.0113.1137 Sử dụng vạt 5 cánh (five flap) trong điều trị sẹo bỏng 3,601,000 4,200,000 Phẩu thuật
1453 11.0113.1137_GT 11.0113.1137_GT Sử dụng vạt 5 cánh (five flap) trong điều trị sẹo bỏng 2,186,682 3,170,689 Phẩu thuật
1454 10.0841.0559_GT 10.0841.0559_GT Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì 2,187,199 3,171,439 Phẩu thuật
1455 PT959-10.0841.0559 10.0841.0559 Tái tạo phục hồi tổn thương gân gấp 2 thì 2,963,000 4,200,000 Phẩu thuật
1456 PT960-03.3820.0573 03.3820.0573 Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1457 PT961-03.3908.0573 03.3908.0573 Tạo hình bằng các vạt tự do đa dạng đơn giản 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1458 PT962-03.3802.0573 03.3802.0573 Tạo hình các vạt da che phủ, vạt trượt 3,325,000 4,200,000 Phẩu thuật
1459 PT963-03.3746.0540 03.3746.0540 Tạo hình dây chằng chéo khớp gối 3,151,000 4,200,000 Phẩu thuật
1460 PT964-28.0016.1136 28.0016.1136 Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ 4,770,000 5,500,000 Phẩu thuật
1461 28.0016.1136_GT 28.0016.1136_GT Tạo hình khuyết da đầu bằng vạt da tại chỗ 3,291,529 4,772,717 Phẩu thuật
1462 10.1055.0565_GT 10.1055.0565_GT Tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực) 6,569,436 9,525,682 Phẩu thuật
1463 PT965-10.1055.0565 10.1055.0565 Tạo hình lồng ngực (cắt các xương sườn ở mặt lồi trong vẹo cột sống để chỉnh hình lồng ngực) 8,871,000 11,000,000 Phẩu thuật
1464 10.1085.0568_GT 10.1085.0568_GT Tạo hình thân đốt sống  bằng bơm cement sinh học có lồng titan 4,135,711 5,996,781 Phẩu thuật
1465 10.1084.0568_GT 10.1084.0568_GT Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng 4,135,711 5,996,781 Phẩu thuật
1466 PT966-10.1084.0568 10.1084.0568 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có bóng 5,413,000 6,500,000 Phẩu thuật
1467 PT967-10.1085.0568 10.1085.0568 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học có lồng titan 5,413,000 6,500,000 Phẩu thuật
1468 PT969-10.1083.0568 10.1083.0568 Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống 5,413,000 6,500,000 Phẩu thuật
1469 10.1083.0568_GT 10.1083.0568_GT Tạo hình thân đốt sống bằng bơm cement sinh học qua cuống 4,135,711 5,996,781 Phẩu thuật
1470 03.3882.0568_GT 03.3882.0568_GT Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement 4,135,711 5,996,781 Phẩu thuật
1471 PT971-03.3882.0568 03.3882.0568 Tạo hình thân đốt sống qua da bằng đổ cement 5,413,000 6,500,000 Phẩu thuật
1472 PT972-10.0848.0581 10.0848.0581 Tạo hình thay thế khớp cổ tay 4,728,000 5,500,000 Phẩu thuật
1473 PT973-03.3797.0571 03.3797.0571 Tháo bỏ các ngón chân 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1474 PT974-03.3711.0571 03.3711.0571 Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1475 03.3711.0571_GT 03.3711.0571_GT Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay 2,072,359 3,004,921 Phẩu thuật
1476 PT975-03.3798.0571 03.3798.0571 Tháo đốt bàn 2,887,000 4,200,000 Phẩu thuật
1477 PT976-11.0074.0534 11.0074.0534 Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1478 11.0074.0534_GT 11.0074.0534_GT Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
1479 PT977-03.3795.0534 03.3795.0534 Tháo khớp cổ chân 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1480 PT978-12.0332.1189 12.0332.1189 Tháo khớp cổ chân do ung thư 2,754,000 3,500,000 Phẩu thuật
1481 PT979-03.3683.0534 03.3683.0534 Tháo khớp cổ tay 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1482 03.3683.0534_GT 03.3683.0534_GT Tháo khớp cổ tay 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
1483 12.0327.0534_GT 12.0327.0534_GT Tháo khớp cổ tay do ung thư 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
1484 03.2746.0534_GT 03.2746.0534_GT Tháo khớp cổ tay do ung thư 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
1485 PT980-03.2746.0534 03.2746.0534 Tháo khớp cổ tay do ung thư 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1486 PT981-12.0327.0534 12.0327.0534 Tháo khớp cổ tay do ung thư 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1487 PT982-03.3755.0534 03.3755.0534 Tháo khớp gối 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1488 03.3755.0534_GT 03.3755.0534_GT Tháo khớp gối 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
1489 03.2750.0534_GT 03.2750.0534_GT Tháo khớp gối do ung thư 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
1490 12.0333.0551_GT 12.0333.0551_GT Tháo khớp gối do ung thư 2,067,260 2,997,527 Phẩu thuật
1491 PT983-12.0333.0551 12.0333.0551 Tháo khớp gối do ung thư 2,758,000 3,500,000 Phẩu thuật
1492 PT984-03.2750.0534 03.2750.0534 Tháo khớp gối do ung thư 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1493 PT985-03.3723.0534 03.3723.0534 Tháo khớp háng 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1494 03.3723.0534_GT 03.3723.0534_GT Tháo khớp háng 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
1495 12.0334.0534_GT 12.0334.0534_GT Tháo khớp háng do ung thư 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
1496 PT986-12.0334.0534 12.0334.0534 Tháo khớp háng do ung thư 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1497 PT987-03.2747.0534 03.2747.0534 Tháo khớp háng do ung thư chi dưới 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1498 03.2747.0534_GT 03.2747.0534_GT Tháo khớp háng do ung thư chi dưới 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
1499 03.3681.0534_GT 03.3681.0534_GT Tháo khớp khuỷu 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
1500 PT988-03.3681.0534 03.3681.0534 Tháo khớp khuỷu 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1501 PT989-12.0329.0534 12.0329.0534 Tháo khớp khuỷu tay do ung thư 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1502 PT990-03.2745.0534 03.2745.0534 Tháo khớp khuỷu tay do ung thư 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1503 03.2745.0534_GT 03.2745.0534_GT Tháo khớp khuỷu tay do ung thư 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
1504 12.0329.0534_GT 12.0329.0534_GT Tháo khớp khuỷu tay do ung thư 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
1505 PT991-03.3796.0534 03.3796.0534 Tháo khớp kiểu Pirogoff 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1506 PT992-03.3648.0534 03.3648.0534 Tháo khớp vai 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1507 03.3648.0534_GT 03.3648.0534_GT Tháo khớp vai 2,830,470 4,104,182 Phẩu thuật
1508 03.2743.1185_GT 03.2743.1185_GT Tháo khớp vai do ung thư chi trên 5,579,868 8,090,809 Phẩu thuật
1509 PT993-03.2743.1185 03.2743.1185 Tháo khớp vai do ung thư chi trên 6,829,000 8,000,000 Phẩu thuật
1510 PT994-12.0330.1185 12.0330.1185 Tháo khớp vai do ung thư đầu trên xương cánh tay 6,829,000 8,000,000 Phẩu thuật
1511 12.0330.1185_GT 12.0330.1185_GT Tháo khớp vai do ung thư đầu trên xương cánh tay 5,579,868 8,090,809 Phẩu thuật
1512 KCĐ.10.0934.0563 10.0934.0563 Tháo khung cố định 1,731,000 3,000,000 Phẩu thuật
1513 PT995-03.3792.0534 03.3792.0534 Tháo một nửa bàn chân trước 3,741,000 4,500,000 Phẩu thuật
1514 PT996-12.0331.1189 12.0331.1189 Tháo nửa bàn chân trước do ung thư 2,754,000 3,500,000 Phẩu thuật
1515 PT997-10.0861.0577 10.0861.0577 Thương tích bàn tay phức tạp 4,616,000 5,500,000 Phẩu thuật
1516 10.0861.0577_GT 10.0861.0577_GT Thương tích bàn tay phức tạp 3,615,298 5,242,182 Phẩu thuật
1517 PT998-10.0897.0543 10.0897.0543 Trật khớp háng bẩm sinh 3,250,000 4,200,000 Phẩu thuật
1518 DV.Tri DV.Tri Trĩ ngoại 0 4,200,000 Phẩu thuật
1519 TP1 TP1 Trung phẫu 1 0 2,500,000 Phẩu thuật
1520 PT999-03.3807.0574 03.3807.0574 Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10cm2 4,228,000 5,500,000 Phẩu thuật
1521 03.3807.0574_GT 03.3807.0574_GT Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10cm2 3,411,679 4,946,935 Phẩu thuật
1522 03.3824.0575_GT 03.3824.0575_GT Vá da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10cm2 2,277,420 3,302,259 Phẩu thuật
1523 PTVDD-03.3824.0575 03.3824.0575 Vá da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10cm2 2,790,000 3,500,000 Phẩu thuật
1524 PTVTPM-03.1665.0773 03.1665.0773 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt 926,000 1,200,000 Phẩu thuật
1525 PTVTPT-03.3346.0663 03.3346.0663 Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp 3,710,000 4,500,000 Phẩu thuật
1526 03.3346.0663_GT 03.3346.0663_GT Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp 2,884,165 4,182,039 Phẩu thuật
1527 SSYT.20 SSYT.20 Săn sóc y tế 0 70,000 Săn sóc y tế
1528 SSYT.20.ĐB SSYT.20.ÐB Săn sóc y tế đặc biệt 0 100,000 Săn sóc y tế
1529 TT001-10.1017.0533 10.1017.0533 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè 144,000 600,000 Thủ thuật
1530 TT002-03.3862.0533 03.3862.0533 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè 144,000 600,000 Thủ thuật
1531 TT003-03.0081.0071 03.0081.0071 Bơm rửa màng phổi 216,000 300,000 Thủ thuật
1532 TT004-28.0022.0324 28.0022.0324 Bơm túi giãn da vùng da đầu 332,000 600,000 Thủ thuật
1533 TT005-01.0065.0071 01.0065.0071 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ 216,000 300,000 Thủ thuật
1534 TT006-10.0992.0529 10.0992.0529 Bột Corset Minerve,Cravate 624,000 800,000 Thủ thuật
1535 TT009-15.0142.0868 15.0142.0868 Cầm máu mũi bằng Merocel 205,000 300,000 Thủ thuật
1536 TT010-03.0113.0074 03.0113.0074 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp 479,000 600,000 Thủ thuật
1537 TT011-01.0158.0074 01.0158.0074 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản 479,000 600,000 Thủ thuật
1538 TT012-03.1703.0075 03.1703.0075 Cắt chỉ khâu da 32,900 50,000 Thủ thuật
1539 TT013-03.3821.0216 03.3821.0216 Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản 178,000 600,000 Thủ thuật
1540 TT014-03.3025.1149 03.3025.1149 Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể 410,000 500,000 Thủ thuật
1541 TT015-03.3026.1150 03.3026.1150 Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết trên20% diện tích cơ thể 547,000 700,000 Thủ thuật
1542 TT016-03.0102.0200 03.0102.0200 Chăm sóc lỗ mở khí quản 57,600 100,000 Thủ thuật
1543 TT017-03.3010.0333 03.3010.0333 Chấm TCA điều trị sẹo lõm 285,000 400,000 Thủ thuật
1544 TT018-11.0078.1115 11.0078.1115 Chẩn đoán độ sâu bỏng bằng thiết bị Laser Doppler 293,000 400,000 Thủ thuật
1545 TT019-03.3817.0505 03.3817.0505 Chích áp xe phần mềm lớn 186,000 600,000 Thủ thuật
1546 TT020-15.0207.0878 15.0207.0878 Chích áp xe quanh Amidan 263,000 600,000 Thủ thuật
1547 TT021-03.3910.0505 03.3910.0505 Chích hạch viêm mủ 186,000 300,000 Thủ thuật
1548 TT022-03.3909.0505 03.3909.0505 Chích rạch áp xe nhỏ 186,000 300,000 Thủ thuật
1549 TT023-03.2367.0112 03.2367.0112 Chọc dịch khớp 114,000 200,000 Thủ thuật
1550 TT024-03.2354.0077 03.2354.0077 Chọc dịch màng bụng 137,000 200,000 Thủ thuật
1551 TT025-03.0148.0083 03.0148.0083 Chọc dịch tuỷ sống 107,000 200,000 Thủ thuật
1552 TT026-01.0202.0083 01.0202.0083 Chọc dịch tuỷ sống 107,000 200,000 Thủ thuật
1553 TT027-02.0009.0077 02.0009.0077 Chọc dò dịch màng phổi 137,000 200,000 Thủ thuật
1554 TT028-02.0242.0077 02.0242.0077 Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm 137,000 200,000 Thủ thuật
1555 TT029-03.0146.0083 03.0146.0083 Chọc dò tuỷ sống trẻ sơ sinh 107,000 200,000 Thủ thuật
1556 TT030-03.2356.0505 03.2356.0505 Chọc hút áp xe thành bụng 186,000 300,000 Thủ thuật
1557 TT031-15.0056.0882 15.0056.0882 Chọc hút dịch vành tai 52,600 100,000 Thủ thuật
1558 TT032-02.0011.0079 02.0011.0079 Chọc hút khí màng phổi 143,000 200,000 Thủ thuật
1559 TT033-02.0340.0086 02.0340.0086 Chọc hút tế bào cơ bằng kim nhỏ 111,000 200,000 Thủ thuật
1560 TT034-02.0345.0087 02.0345.0087 Chọc hút tế bào cơ dưới hướng dẫn của siêu âm 152,000 200,000 Thủ thuật
1561 TT035-02.0344.0087 02.0344.0087 Chọc hút tế bào hạch dưới hướng dẫn của siêu âm 152,000 200,000 Thủ thuật
1562 TT036-02.0347.0087 02.0347.0087 Chọc hút tế bào khối u dưới hướng dẫn của siêu âm 152,000 200,000 Thủ thuật
1563 TT037-02.0342.0086 02.0342.0086 Chọc hút tế bào phần mềm bằng kim nhỏ 110,000 200,000 Thủ thuật
1564 TT038-02.0343.0087 02.0343.0087 Chọc hút tế bào phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm 152,000 200,000 Thủ thuật
1565 TT039-02.0341.0086 02.0341.0086 Chọc hút tế bào xương bằng kim nhỏ 110,000 200,000 Thủ thuật
1566 TT040-02.0346.0087 02.0346.0087 Chọc hút tế bào xương dưới hướng dẫn của siêu âm 152,000 200,000 Thủ thuật
1567 TT041-03.2809.0091 03.2809.0091 Chọc hút tủy xương làm tủy đồ 530,000 700,000 Thủ thuật
1568 TT042-03.2809.0092 03.2809.0092 Chọc hút tủy xương làm tủy đồ 128,000 300,000 Thủ thuật
1569 TT043-03.0079.0077 03.0079.0077 Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi 137,000 300,000 Thủ thuật
1570 TT044-03.0080.0079 03.0080.0079 Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp 143,000 300,000 Thủ thuật
1571 TT045-03.0084.0077 03.0084.0077 Chọc thăm dò màng phổi 137,000 200,000 Thủ thuật
1572 TT046-02.0008.0078 02.0008.0078 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 176,000 300,000 Thủ thuật
1573 TT047-02.0243.0077 02.0243.0077 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị 137,000 200,000 Thủ thuật
1574 TT048-03.0112.0508 03.0112.0508 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn 49,900 100,000 Thủ thuật
1575 TT049-01.0157.0508 01.0157.0508 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn 49,900 100,000 Thủ thuật
1576 TT050-16.0298.1009 16.0298.1009 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm 363,000 600,000 Thủ thuật
1577 TT051-03.2072.1009 03.2072.1009 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm 363,000 600,000 Thủ thuật
1578 TT052-03.2998.0323 03.2998.0323 Đắp mặt nạ điều trị bệnh da 195,000 300,000 Thủ thuật
1579 TT053-01.0053.0075 01.0053.0075 Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu 32,900 50,000 Thủ thuật
1580 TT054-03.0035.0099 03.0035.0099 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 653,000 800,000 Thủ thuật
1581 TT055-01.0007.0099 01.0007.0099 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng 653,000 800,000 Thủ thuật
1582 TT056-11.0088.0099 11.0088.0099 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng 653,000 800,000 Thủ thuật
1583 TT057-03.3247.0094 03.3247.0094 Đặt dẫn lưu khí, dịch màng phổi 596,000 700,000 Thủ thuật
1584 TT058-11.0089.0215 11.0089.0215 Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị bệnh nhân bỏng 21,400 50,000 Thủ thuật
1585 DV.NEPBOT DV.NEPBOT Đặt nẹp bột 0 300,000 Thủ thuật
1586 TT060-01.0066.1888 01.0066.1888 Đặt ống nội khí quản 568,000 700,000 Thủ thuật
1587 TT061-03.0077.1888 03.0077.1888 Đặt ống nội khí quản 568,000 700,000 Thủ thuật
1588 TT062-03.0167.0103 03.0167.0103 Đặt ống thông dạ dày 90,100 110,000 Thủ thuật
1589 TT063-02.0244.0103 02.0244.0103 Đặt ống thông dạ dày 90,100 200,000 Thủ thuật
1590 TT064-01.0216.0103 01.0216.0103 Đặt ống thông dạ dày 90,100 200,000 Thủ thuật
1591 TT065-01.0160.0210 01.0160.0210 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang 90,100 200,000 Thủ thuật
1592 TT066-01.0223.0211 01.0223.0211 Đặt ống thông hậu môn 82,100 100,000 Thủ thuật
1593 TT067-02.0247.0211 02.0247.0211 Đặt ống thông hậu môn 82,100 100,000 Thủ thuật
1594 TT068-02.0188.0210 02.0188.0210 Đặt sonde bàng quang 90,100 200,000 Thủ thuật
1595 TT069-03.2358.0211 03.2358.0211 Đặt sonde hậu môn 82,100 100,000 Thủ thuật
1596 TT070-03.0178.0211 03.0178.0211 Đặt sonde hậu môn 82,100 100,000 Thủ thuật
1597 08.0005.0230 08.0005.0230 Điện châm (kim ngắn) 67,300 80,000 Thủ thuật
1598 TT072-17.0019.0272 17.0019.0272 Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục 61,400 80,000 Thủ thuật
1599 TT073-17.0023.0272 17.0023.0272 Điều trị bằng bùn 61,400 80,000 Thủ thuật
1600 TT074-17.0007.0234 17.0007.0234 Điều trị bằng các dòng điện xung 41,400 50,000 Thủ thuật
1601 TT075-17.0006.0231 17.0006.0231 Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc 45,400 60,000 Thủ thuật
1602 TT076-17.0005.0231 17.0005.0231 Điều trị bằng dòng điện một chiều đều 45,400 60,000 Thủ thuật
1603 TT077-17.0010.0236 17.0010.0236 Điều trị bằng dòng giao thoa 28,800 50,000 Thủ thuật
1604 TT078-17.0012.0243 17.0012.0243 Điều trị bằng Laser công suất thấp 47,400 60,000 Thủ thuật
1605 TT079-17.0026.0220 17.0026.0220 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống 45,800 60,000 Thủ thuật
1606 TT080-17.0024.0272 17.0024.0272 Điều trị bằng nước khoáng 61,400 80,000 Thủ thuật
1607 TT081-17.0018.0221 17.0018.0221 Điều trị bằng Parafin 42,400 50,000 Thủ thuật
1608 TT082-17.0008.0253 17.0008.0253 Điều trị bằng siêu âm 45,600 60,000 Thủ thuật
1609 TT083-17.0002.0254 17.0002.0254 Điều trị bằng sóng cực ngắn 34,900 50,000 Thủ thuật
1610 TT084-17.0001.0254 17.0001.0254 Điều trị bằng sóng ngắn 34,900 50,000 Thủ thuật
1611 TT085-17.0009.0255 17.0009.0255 Điều trị bằng sóng xung kích 61,700 80,000 Thủ thuật
1612 TT086-17.0011.0237 17.0011.0237 Điều trị bằng tia hồng ngoại 35,200 50,000 Thủ thuật
1613 TT087-17.0014.0275 17.0014.0275 Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ 34,200 50,000 Thủ thuật
1614 TT088-17.0015.0275 17.0015.0275 Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân 34,200 50,000 Thủ thuật
1615 TT089-17.0004.0232 17.0004.0232 Điều trị bằng từ trường 38,400 50,000 Thủ thuật
1616 TT090-17.0003.0254 17.0003.0254 Điều trị bằng vi sóng 34,900 50,000 Thủ thuật
1617 TT091-05.0050.0329 05.0050.0329 Điều trị bớt sùi bằng đốt điện 333,000 600,000 Thủ thuật
1618 TT071-03.3041.0329 03.3041.0329 Điều trị các thương tổn có sùi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 333,000 600,000 Thủ thuật
1619 TT092-03.3046.0329 03.3046.0329 Điều trị chai chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 333,000 600,000 Thủ thuật
1620 TT093-02.0133.0274 02.0133.0274 Điều trị chứng co thắt nửa mặt bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox,…) 1,157,000 2,500,000 Thủ thuật
1621 TT094-02.0139.0274 02.0139.0274 Điều trị chứng giật cơ mi mắt bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox,…) 1,157,000 2,500,000 Thủ thuật
1622 TT095-02.0132.0274 02.0132.0274 Điều trị chứng vẹo cổ bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox…) 1,157,000 2,500,000 Thủ thuật
1623 TT096-05.0045.0329 05.0045.0329 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện 333,000 600,000 Thủ thuật
1624 TT097-03.3035.0329 03.3035.0329 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 333,000 600,000 Thủ thuật
1625 TT098-03.3036.0329 03.3036.0329 Điều trị hạt cơm phẳng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 333,000 600,000 Thủ thuật
1626 TT099-03.3045.0329 03.3045.0329 Điều trị mắt cá chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 333,000 600,000 Thủ thuật
1627 TT100-05.0049.0329 05.0049.0329 Điều trị sẩn cục bằng đốt điện 333,000 600,000 Thủ thuật
1628 TT101-03.3047.0329 03.3047.0329 Điều trị sẩn cục bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 333,000 600,000 Thủ thuật
1629 TT102-03.3009.0333 03.3009.0333 Điều trị sẹo lõm bằng tiêm Acid hyaluronic 285,000 400,000 Thủ thuật
1630 TT103-03.3008.0333 03.3008.0333 Điều trị sẹo xấu bằng hoá chất 285,000 400,000 Thủ thuật
1631 TT104-03.3039.0329 03.3039.0329 Điều trị u mềm lây bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 333,000 600,000 Thủ thuật
1632 TT105-05.0051.0324 05.0051.0324 Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn 332,000 600,000 Thủ thuật
1633 TT106-05.0046.0329 05.0046.0329 Điều trị u mềm treo bằng đốt điện 333,000 600,000 Thủ thuật
1634 TT107-03.3040.0329 03.3040.0329 Điều trị u nhú, u mềm treo bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 333,000 600,000 Thủ thuật
1635 TT108-03.3044.0329 03.3044.0329 Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 333,000 600,000 Thủ thuật
1636 TT109-17.0013.0275 17.0013.0275 Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại 34,200 50,000 Thủ thuật
1637 TT110-03.2182.0895 03.2182.0895 Đốt nhiệt họng hạt 79,100 100,000 Thủ thuật
1638 TT111-09.9000.1894 09.9000.1894 Gây mê khác 699,000 699,000 Thủ thuật
1639 GMK 09.9000.1894 Gây mê khác 0 699,000 Thủ thuật
1640 TT113-11.0057.1159 11.0057.1159 Ghép da dị loại điều trị vết thương bỏng 333,000 600,000 Thủ thuật
1641 TT112-11.0058.1133 11.0058.1133 Ghép màng nuôi cấy tế bào các loại điều trị vết thương, vết bỏng 517,000 600,000 Thủ thuật
1642 TT114-03.0083.0209 03.0083.0209 Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản 559,000 700,000 Thủ thuật
1643 TT115-01.0034.0299 01.0034.0299 Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện 459,000 600,000 Thủ thuật
1644 TT116-02.0355.0112 02.0355.0112 Hút dịch khớp cổ chân 114,000 200,000 Thủ thuật
1645 TT117-02.0356.0113 02.0356.0113 Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm 125,000 200,000 Thủ thuật
1646 TT118-02.0357.0112 02.0357.0112 Hút dịch khớp cổ tay 114,000 200,000 Thủ thuật
1647 TT119-02.0358.0113 02.0358.0113 Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm 125,000 200,000 Thủ thuật
1648 TT120-02.0349.0112 02.0349.0112 Hút dịch khớp gối 114,000 200,000 Thủ thuật
1649 TT121-02.0350.0113 02.0350.0113 Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm 125,000 200,000 Thủ thuật
1650 TT122-02.0351.0112 02.0351.0112 Hút dịch khớp háng 114,000 200,000 Thủ thuật
1651 TT123-02.0353.0112 02.0353.0112 Hút dịch khớp khuỷu 114,000 200,000 Thủ thuật
1652 TT124-02.0354.0113 02.0354.0113 Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm 125,000 200,000 Thủ thuật
1653 TT125-02.0359.0112 02.0359.0112 Hút dịch khớp vai 114,000 200,000 Thủ thuật
1654 TT126-02.0360.0113 02.0360.0113 Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm 125,000 200,000 Thủ thuật
1655 TT127-03.0076.0114 03.0076.0114 Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy 11,100 50,000 Thủ thuật
1656 TT128-03.0091.0300 03.0091.0300 Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần 317,000 400,000 Thủ thuật
1657 TT129-01.0054.0114 01.0054.0114 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) 11,100 50,000 Thủ thuật
1658 TT130-02.0361.0112 02.0361.0112 Hút nang bao hoạt dịch 114,000 200,000 Thủ thuật
1659 TT131-02.0362.0113 02.0362.0113 Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm 125,000 200,000 Thủ thuật
1660 TT132-02.0363.0086 02.0363.0086 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm 110,000 200,000 Thủ thuật
1661 TT133-02.0364.0087 02.0364.0087 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm 152,000 200,000 Thủ thuật
1662 TT134-15.0147.1006 15.0147.1006 Hút rửa mũi, xoang sau mổ 140,000 200,000 Thủ thuật
1663 TT135-11.0016.1160 11.0016.1160 Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu 182,000 300,000 Thủ thuật
1664 TT137-03.3818.0218 03.3818.0218 Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn 257,000 600,000 Thủ thuật
1665 TT138-15.0051.0216 15.0051.0216 Khâu vết rách vành tai 178,000 600,000 Thủ thuật
1666 TT139-03.3827.0218 03.3827.0218 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm 257,000 600,000 Thủ thuật
1667 TT140-03.3825.0219 03.3825.0219 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm ( Tổn thương sâu) 305,000 800,000 Thủ thuật
1668 TT.03.3825.0217 03.3825.0217 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm( Tổn thương nông) 237,000 800,000 Thủ thuật
1669 TT141-03.2245.0219 03.2245.0219 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ 305,000 600,000 Thủ thuật
1670 TT142-03.0089.0898 03.0089.0898 Khí dung thuốc cấp cứu 20,400 50,000 Thủ thuật
1671 TT143-01.0086.0898 01.0086.0898 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) 20,400 50,000 Thủ thuật
1672 TT144-02.0032.0898 02.0032.0898 Khí dung thuốc giãn phế quản 20,400 50,000 Thủ thuật
1673 TT145-17.0138.0523 17.0138.0523 Kỹ thuật bó bột Hip Spica Cast điều trị trật khớp háng bẩm sinh 714,000 900,000 Thủ thuật
1674 TT148-17.0136.0519 17.0136.0519 Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti 234,000 300,000 Thủ thuật
1675 TT149-17.0078.0238 17.0078.0238 Kỹ thuật kéo nắn trị liệu 45,300 60,000 Thủ thuật
1676 TT150-17.0147.0241 17.0147.0241 Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực- thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống) 48,600 60,000 Thủ thuật
1677 TT151-17.0148.0241 17.0148.0241 Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống) 48,600 60,000 Thủ thuật
1678 TT152-17.0146.0241 17.0146.0241 Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối 48,600 60,000 Thủ thuật
1679 TT153-17.0145.0241 17.0145.0241 Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối 48,600 60,000 Thủ thuật
1680 TT154-17.0153.0241 17.0153.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO 48,600 60,000 Thủ thuật
1681 TT155-17.0152.0241 17.0152.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO 48,600 60,000 Thủ thuật
1682 TT156-17.0149.0241 17.0149.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO 48,600 60,000 Thủ thuật
1683 TT157-17.0143.0241 17.0143.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH) 48,600 60,000 Thủ thuật
1684 TT158-17.0151.0241 17.0151.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO 48,600 60,000 Thủ thuật
1685 TT159-17.0150.0241 17.0150.0241 Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO 48,600 60,000 Thủ thuật
1686 TT160-17.0142.0241 17.0142.0241 Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu 48,600 60,000 Thủ thuật
1687 TT161-17.0141.0241 17.0141.0241 Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu 48,600 60,000 Thủ thuật
1688 TT162-17.0034.0267 17.0034.0267 Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người 46,900 60,000 Thủ thuật
1689 TT163-17.0033.0266 17.0033.0266 Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người 42,300 50,000 Thủ thuật
1690 TT164-17.0086.0283 17.0086.0283 Kỹ thuật xoa bóp toàn thân 50,700 60,000 Thủ thuật
1691 TT165-17.0085.0282 17.0085.0282 Kỹ thuật xoa bóp vùng 41,800 50,000 Thủ thuật
1692 TT166-15.0058.0899 15.0058.0899 Làm thuốc tai 20,500 50,000 Thủ thuật
1693 TT167-03.2120.0899 03.2120.0899 Làm thuốc tai 20,500 50,000 Thủ thuật
1694 TT168-03.2184.0899 03.2184.0899 Làm thuốc tai, mũi, thanh quản 20,400 50,000 Thủ thuật
1695 TT169-15.0143.0906 15.0143.0906 Lấy dị vật mũi gây mê 673,000 800,000 Thủ thuật
1696 TT170-15.0143.0907 15.0143.0907 Lấy dị vật mũi gây tê 194,000 300,000 Thủ thuật
1697 TT171-15.0054.0903 15.0054.0903 Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) 155,000 200,000 Thủ thuật
1698 TT172-15.0054.0902 15.0054.0902 Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) 514,000 600,000 Thủ thuật
1699 TT173-03.0085.0094 03.0085.0094 Mở màng phổi tối thiểu 596,000 700,000 Thủ thuật
1700 TT174-03.0129.0121 03.0129.0121 Mở thông bàng quang trên xương mu 373,000 500,000 Thủ thuật
1701 TT175-10.1030.0515 10.1030.0515 Nắm, cố định trật khớp hàm 399,000 600,000 Thủ thuật
1702 TT176-16.0335.1022 16.0335.1022 Nắn sai khớp thái dương hàm 103,000 200,000 Thủ thuật
1703 TT177-16.0337.1053 16.0337.1053 Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê 1,662,000 2,000,000 Thủ thuật
1704 TT178-03.2056.1053 03.2056.1053 Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê 1,662,000 2,500,000 Thủ thuật
1705 TT179-10.1001.0515 10.1001.0515 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay 399,000 600,000 Thủ thuật
1706 TT180-10.0987.0525 10.0987.0525 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 335,000 600,000 Thủ thuật
1707 TT181-10.0988.0525 10.0988.0525 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X 335,000 600,000 Thủ thuật
1708 TT182-10.0994.0529 10.0994.0529 Nắn, bó bột cột sống 624,000 800,000 Thủ thuật
1709 TT183-10.1021.0525 10.1021.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân 335,000 600,000 Thủ thuật
1710 TT184-10.1006.0527 10.1006.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay 335,000 600,000 Thủ thuật
1711 TT185-10.0999.0527 10.0999.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay 335,000 600,000 Thủ thuật
1712 TT186-10.0990.0529 10.0990.0529 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi 624,000 800,000 Thủ thuật
1713 TT187-10.1020.0525 10.1020.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân 335,000 600,000 Thủ thuật
1714 TT188-10.1005.0527 10.1005.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay 335,000 600,000 Thủ thuật
1715 TT189-10.0998.0527 10.0998.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay 335,000 600,000 Thủ thuật
1716 TT190-10.1019.0525 10.1019.0525 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân 335,000 600,000 Thủ thuật
1717 TT191-10.0997.0527 10.0997.0527 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay 335,000 600,000 Thủ thuật
1718 TT192-10.0989.0529 10.0989.0529 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi 624,000 800,000 Thủ thuật
1719 TT193-10.1002.0527 10.1002.0527 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay 335,000 600,000 Thủ thuật
1720 TT194-10.1014.0529 10.1014.0529 Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi 624,000 800,000 Thủ thuật
1721 TT195-10.0986.0529 10.0986.0529 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng 624,000 800,000 Thủ thuật
1722 TT196-10.1026.0525 10.1026.0525 Nắn, bó bột gãy Dupuptren 335,000 600,000 Thủ thuật
1723 TT197-10.1016.0529 10.1016.0529 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi 624,000 800,000 Thủ thuật
1724 TT198-10.1012.0525 10.1012.0525 Nắn, bó bột gãy mâm chày 335,000 600,000 Thủ thuật
1725 TT199-10.1027.0521 10.1027.0521 Nắn, bó bột gãy Monteggia 335,000 600,000 Thủ thuật
1726 TT200-10.1007.0521 10.1007.0521 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay 335,000 600,000 Thủ thuật
1727 TT201-10.1008.0521 10.1008.0521 Nắn, bó bột gãy Pouteau – Colles 335,000 600,000 Thủ thuật
1728 TT202-10.1003.0527 10.1003.0527 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV 335,000 600,000 Thủ thuật
1729 TT203-10.1028.0519 10.1028.0519 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân 234,000 600,000 Thủ thuật
1730 TT204-10.1009.0519 10.1009.0519 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay 234,000 600,000 Thủ thuật
1731 TT205-10.1013.0529 10.1013.0529 Nắn, bó bột gãy xương chậu 624,000 1,200,000 Thủ thuật
1732 TT206-10.1022.0519 10.1022.0519 Nắn, bó bột gãy xương chày 234,000 600,000 Thủ thuật
1733 TT207-10.0996.0515 10.0996.0515 Nắn, bó bột gãy xương đòn 399,000 600,000 Thủ thuật
1734 TT209-10.1023.0532 10.1023.0532 Nắn, bó bột gãy xương gót 144,000 600,000 Thủ thuật
1735 TT210-03.3871.0532 03.3871.0532 Nắn, bó bột gẫy xương gót 144,000 600,000 Thủ thuật
1736 TT211-10.0993.0515 10.0993.0515 Nắn, bó bột gãy xương hàm 399,000 600,000 Thủ thuật
1737 TT213-10.1024.0519 10.1024.0519 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân 234,000 600,000 Thủ thuật
1738 TT214-10.1031.0513 10.1031.0513 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân 259,000 600,000 Thủ thuật
1739 TT215-10.1025.0517 10.1025.0517 Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn 319,000 600,000 Thủ thuật
1740 TT216-10.1018.0513 10.1018.0513 Nắn, bó bột trật khớp gối 259,000 600,000 Thủ thuật
1741 TT217-10.1010.0523 10.1010.0523 Nắn, bó bột trật khớp háng 714,000 1,200,000 Thủ thuật
1742 TT218-10.0991.0523 10.0991.0523 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh 714,000 1,200,000 Thủ thuật
1743 TT219-10.1000.0515 10.1000.0515 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu 399,000 600,000 Thủ thuật
1744 TT221-10.0995.0517 10.0995.0517 Nắn, bó bột trật khớp vai 319,000 600,000 Thủ thuật
1745 TT222-10.1029.0515 10.1029.0515 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn 399,000 600,000 Thủ thuật
1746 TT223-10.1011.0513 10.1011.0513 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng 259,000 600,000 Thủ thuật
1747 TT224-10.1015.0511 10.1015.0511 Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật 644,000 800,000 Thủ thuật
1748 NEPBOT NEPBOT Nẹp bột 0 150,000 Thủ thuật
1749 TT225-15.0140.0916 15.0140.0916 Nhét bấc mũi sau 116,000 200,000 Thủ thuật
1750 TT226-03.2149.0916 03.2149.0916 Nhét bấc mũi sau 116,000 600,000 Thủ thuật
1751 TT227-03.2150.0916 03.2150.0916 Nhét bấc mũi trước 116,000 600,000 Thủ thuật
1752 TT228-15.0141.0916 15.0141.0916 Nhét bấc mũi trước 116,000 200,000 Thủ thuật
1753 NKQ NKQ Nội Khí Quản 0 600,000 Thủ thuật
1754 TT229-02.0367.0146 02.0367.0146 Nội soi khớp gối điều trị bào khớp 2,897,000 3,500,000 Thủ thuật
1755 TT230-02.0369.0185 02.0369.0185 Nội soi khớp vai chẩn đoán (có sinh thiết) 498,000 600,000 Thủ thuật
1756 TT231-28.0030.1134 28.0030.1134 Phẫu thuật ghép mỡ tự thân coleman vùng trán 3,980,000 5,000,000 Thủ thuật
1757 TT232-28.0174.1076 28.0174.1076 Phẫu thuật vết thương vùng hàm mặt do hoả khí 2,998,000 4,200,000 Thủ thuật
1758 TT233-11.0015.1158 11.0015.1158 Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép 558,000 700,000 Thủ thuật
1759 TT235-01.0218.0159 01.0218.0159 Rửa dạ dày cấp cứu 119,000 200,000 Thủ thuật
1760 TT236-03.0168.0159 03.0168.0159 Rửa dạ dày cấp cứu 119,000 200,000 Thủ thuật
1761 TT237-01.0032.0299 01.0032.0299 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu 459,000 600,000 Thủ thuật
1762 TT238-03.0024.0192 03.0024.0192 Sốc điện phá rung nhĩ, cơn tim đập nhanh 989,000 1,200,000 Thủ thuật
1763 BANGQUANG BANGQUANG SÚC RỬA BÀNG QUANG 0 50,000 Thủ thuật
1764 TT239-11.0097.2035 11.0097.2035 Tắm điều trị bệnh nhân bỏng 222,000 300,000 Thủ thuật
1765 TT240-17.0073.0277 17.0073.0277 Tập các kiểu thở 30,100 50,000 Thủ thuật
1766 TT241-17.0046.0268 17.0046.0268 Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) 29,000 50,000 Thủ thuật
1767 TT242-17.0045.0268 17.0045.0268 Tập đi với bàn xương cá 29,000 50,000 Thủ thuật
1768 TT243-17.0050.0268 17.0050.0268 Tập đi với chân giả dưới gối 29,000 50,000 Thủ thuật
1769 TT244-17.0049.0268 17.0049.0268 Tập đi với chân giả trên gối 29,000 50,000 Thủ thuật
1770 TT245-17.0044.0268 17.0044.0268 Tập đi với gậy 29,000 50,000 Thủ thuật
1771 TT246-17.0042.0268 17.0042.0268 Tập đi với khung tập đi 29,000 50,000 Thủ thuật
1772 TT247-17.0051.0268 17.0051.0268 Tập đi với khung treo 29,000 50,000 Thủ thuật
1773 TT248-17.0043.0268 17.0043.0268 Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) 29,000 50,000 Thủ thuật
1774 TT249-17.0041.0268 17.0041.0268 Tập đi với thanh song song 29,000 50,000 Thủ thuật
1775 TT250-17.0090.0267 17.0090.0267 Tập điều hợp vận động 46,900 60,000 Thủ thuật
1776 TT251-17.0039.0267 17.0039.0267 Tập đứng thăng bằng tĩnh và động 46,900 60,000 Thủ thuật
1777 TT252-17.0075.0277 17.0075.0277 Tập ho có trợ giúp 30,100 50,000 Thủ thuật
1778 TT253-17.0047.0268 17.0047.0268 Tập lên, xuống cầu thang 29,000 50,000 Thủ thuật
1779 TT254-17.0091.0262 17.0091.0262 Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) 302,000 400,000 Thủ thuật
1780 TT255-17.0037.0267 17.0037.0267 Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động 46,900 60,000 Thủ thuật
1781 TT256-17.0068.0268 17.0068.0268 Tập thăng bằng với bàn bập bênh 29,000 60,000 Thủ thuật
1782 TT257-17.0102.0258 17.0102.0258 Tập tri giác và nhận thức 41,800 50,000 Thủ thuật
1783 TT258-17.0059.0268 17.0059.0268 Tập trong bồn bóng nhỏ 29,000 50,000 Thủ thuật
1784 TT259-17.0056.0267 17.0056.0267 Tập vận động có kháng trở 46,900 60,000 Thủ thuật
1785 TT260-17.0053.0267 17.0053.0267 Tập vận động có trợ giúp 46,900 60,000 Thủ thuật
1786 TT261-17.0052.0267 17.0052.0267 Tập vận động thụ động 46,900 60,000 Thủ thuật
1787 TT262-17.0058.0268 17.0058.0268 Tập vận động trên bóng 29,000 50,000 Thủ thuật
1788 TT263-17.0072.0268 17.0072.0268 Tập với bàn nghiêng 29,000 50,000 Thủ thuật
1789 TT264-17.0067.0268 17.0067.0268 Tập với dụng cụ chèo thuyền 29,000 60,000 Thủ thuật
1790 TT265-17.0066.0268 17.0066.0268 Tập với dụng cụ quay khớp vai 29,000 60,000 Thủ thuật
1791 TT266-17.0070.0261 17.0070.0261 Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi 11,200 50,000 Thủ thuật
1792 TT267-17.0064.0268 17.0064.0268 Tập với giàn treo các chi 29,000 50,000 Thủ thuật
1793 TT268-17.0069.0268 17.0069.0268 Tập với máy tập thăng bằng 29,000 50,000 Thủ thuật
1794 TT269-17.0065.0269 17.0065.0269 Tập với ròng rọc 11,200 50,000 Thủ thuật
1795 TT270-17.0063.0268 17.0063.0268 Tập với thang tường 29,000 50,000 Thủ thuật
1796 TT271-17.0071.0270 17.0071.0270 Tập với xe đạp tập 11,200 50,000 Thủ thuật
1797 TTC TTC Tê tại chổ 0 150,000 Thủ thuật
1798 TTM TTM Tê Tỉnh Mạch 0 350,000 Thủ thuật
1799 TTS TTS Tê Tủy Sống 0 500,000 Thủ thuật
1800 TT272-03.2382.0313 03.2382.0313 Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc 377,000 600,000 Thủ thuật
1801 TT273-03.2383.0314 03.2383.0314 Test nội bì 475,000 600,000 Thủ thuật
1802 TT.CatBot TT.CatBot Tháo bột 0 50,000 Thủ thuật
1803 TB.ThayBang TB.ThayBang Thay băng 0 70,000 Thủ thuật
1804 TT274-11.0005.1148 11.0005.1148 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 242,000 300,000 Thủ thuật
1805 TT275-11.0010.1148 11.0010.1148 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em 242,000 300,000 Thủ thuật
1806 TT276-11.0004.1149 11.0004.1149 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở người lớn 410,000 600,000 Thủ thuật
1807 TT277-11.0009.1149 11.0009.1149 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở trẻ em 410,000 600,000 Thủ thuật
1808 TT278-11.0003.1150 11.0003.1150 Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% – 39% diện tích cơ thể ở người lớn 547,000 700,000 Thủ thuật
1809 TT279-11.0116.0199 11.0116.0199 Thay băng điều trị vết thương mạn tính 246,000 300,000 Thủ thuật
1810 TT280-01.0080.0206 01.0080.0206 Thay canuyn mở khí quản 247,000 300,000 Thủ thuật
1811 TT281-03.0101.0206 03.0101.0206 Thay canuyn mở khí quản 247,000 300,000 Thủ thuật
1812 TT282-02.0067.0206 02.0067.0206 Thay canuyn mở khí quản 247,000 300,000 Thủ thuật
1813 TT283-01.0077.1888 01.0077.1888 Thay ống nội khí quản 568,000 700,000 Thủ thuật
1814 TD.ACLASTA TD.ACLASTA Theo dõi truyền ACLASTA tại giường 0 1,800,000 Thủ thuật
1815 TT284-03.0082.0209 03.0082.0209 Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BIPAP) 559,000 700,000 Thủ thuật
1816 TT285-01.0164.0210 01.0164.0210 Thông bàng quang 90,100 200,000 Thủ thuật
1817 TT286-01.0144.0209 01.0144.0209 Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển 559,000 700,000 Thủ thuật
1818 TT287-03.0133.0210 03.0133.0210 Thông tiểu 90,100 110,000 Thủ thuật
1819 TT288-22.0126.0092 22.0126.0092 Thủ thuật chọc hút tủy làm tủy đồ (chưa bao gồm kim chọc tủy một lần) 128,000 200,000 Thủ thuật
1820 TT.13.0144.0721 13.0144.0721 Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo 0 450,000 Thủ thuật
1821 TT289-01.0222.0211 01.0222.0211 Thụt giữ 82,100 100,000 Thủ thuật
1822 TT290-01.0221.0211 01.0221.0211 Thụt tháo 82,100 100,000 Thủ thuật
1823 TT291-02.0338.0211 02.0338.0211 Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng 82,100 100,000 Thủ thuật
1824 TT292-03.2357.0211 03.2357.0211 Thụt tháo phân 82,100 100,000 Thủ thuật
1825 TT293-02.0339.0211 02.0339.0211 Thụt tháo phân 82,100 100,000 Thủ thuật
1826 TT294-03.0179.0211 03.0179.0211 Thụt tháo phân 82,100 100,000 Thủ thuật
1827 TT295-17.0022.0272 17.0022.0272 Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm) 61,400 80,000 Thủ thuật
1828 TT296-03.2389.0212 03.2389.0212 Tiêm bắp thịt 11,400 50,000 Thủ thuật
1829 TT297-17.0131.0274 17.0131.0274 Tiêm Botulinum toxine vào điểm vận động để điều trị co cứng cơ 1,157,000 1,500,000 Thủ thuật
1830 TT298-03.2371.0213 03.2371.0213 Tiêm chất nhờn vào khớp 91,500 200,000 Thủ thuật
1831 TT299-03.2371.0214 03.2371.0214 Tiêm chất nhờn vào khớp 132,000 200,000 Thủ thuật
1832 TT300-03.2372.0213 03.2372.0213 Tiêm corticoide vào khớp 91,500 110,000 Thủ thuật
1833 TT301-03.2372.0214 03.2372.0214 Tiêm corticoide vào khớp 132,000 200,000 Thủ thuật
1834 Tiemkhop Tiemkhop Tiêm dịch khớp ( Regenflex ) 0 300,000 Thủ thuật
1835 TT302-03.2388.0212 03.2388.0212 Tiêm dưới da 11,400 50,000 Thủ thuật
1836 TT303-02.0384.0213 02.0384.0213 Tiêm khớp bàn ngón chân 91,500 110,000 Thủ thuật
1837 TT304-02.0414.0214 02.0414.0214 Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âm 132,000 200,000 Thủ thuật
1838 TT305-02.0386.0213 02.0386.0213 Tiêm khớp bàn ngón tay 91,500 110,000 Thủ thuật
1839 TT306-02.0416.0214 02.0416.0214 Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm 132,000 200,000 Thủ thuật
1840 TT307-02.0383.0213 02.0383.0213 Tiêm khớp cổ chân 91,500 110,000 Thủ thuật
1841 TT308-02.0413.0214 02.0413.0214 Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm 132,000 200,000 Thủ thuật
1842 TT309-02.0385.0213 02.0385.0213 Tiêm khớp cổ tay 91,500 110,000 Thủ thuật
1843 TT310-02.0415.0214 02.0415.0214 Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm 132,000 200,000 Thủ thuật
1844 TT311-02.0395.0213 02.0395.0213 Tiêm khớp cùng chậu 91,500 110,000 Thủ thuật
1845 TT312-02.0392.0213 02.0392.0213 Tiêm khớp đòn- cùng vai 91,500 110,000 Thủ thuật
1846 TT313-02.0422.0214 02.0422.0214 Tiêm khớp đòn- cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âm 132,000 200,000 Thủ thuật
1847 TT314-02.0387.0213 02.0387.0213 Tiêm khớp đốt ngón tay 91,500 110,000 Thủ thuật
1848 TT315-02.0417.0214 02.0417.0214 Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âm 132,000 200,000 Thủ thuật
1849 TT316-02.0381.0213 02.0381.0213 Tiêm khớp gối 91,500 110,000 Thủ thuật
1850 TT317-02.0411.0214 02.0411.0214 Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm 132,000 200,000 Thủ thuật
1851 TT318-02.0382.0213 02.0382.0213 Tiêm khớp háng 91,500 110,000 Thủ thuật
1852 TT319-02.0412.0214 02.0412.0214 Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm 132,000 200,000 Thủ thuật
1853 TT320-02.0388.0213 02.0388.0213 Tiêm khớp khuỷu tay 91,500 110,000 Thủ thuật
1854 TT321-02.0418.0214 02.0418.0214 Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm 132,000 200,000 Thủ thuật
1855 TT322-02.0393.0213 02.0393.0213 Tiêm khớp thái dương hàm 91,500 110,000 Thủ thuật
1856 TT323-02.0423.0214 02.0423.0214 Tiêm khớp thái dương hàm dưới hướng dẫn của siêu âm 132,000 200,000 Thủ thuật
1857 TT324-02.0391.0213 02.0391.0213 Tiêm khớp ức – sườn 91,500 110,000 Thủ thuật
1858 TT325-02.0421.0214 02.0421.0214 Tiêm khớp ức – sườn dưới hướng dẫn của siêu âm 132,000 200,000 Thủ thuật
1859 TT326-02.0390.0213 02.0390.0213 Tiêm khớp ức đòn 91,500 110,000 Thủ thuật
1860 TT327-02.0420.0214 02.0420.0214 Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm 132,000 200,000 Thủ thuật
1861 TT328-02.0389.0213 02.0389.0213 Tiêm khớp vai 91,500 110,000 Thủ thuật
1862 TT329-02.0419.0214 02.0419.0214 Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm 132,000 200,000 Thủ thuật
1863 TT330-03.2453.1093 03.2453.1093 Tiêm thuốc điều trị u bạch huyết 844,000 1,000,000 Thủ thuật
1864 TT331-03.2390.0212 03.2390.0212 Tiêm tĩnh mạch 11,400 50,000 Thủ thuật
1865 TT332-03.2387.0212 03.2387.0212 Tiêm trong da 11,400 50,000 Thủ thuật
1866 TieuPhau1 TieuPhau1 Tiểu phẫu 1 0 1,200,000 Thủ thuật
1867 TP 2 TP 2 Tiểu phẫu 2 0 800,000 Thủ thuật
1868 TP3 TP3 Tiểu phẫu 3 0 600,000 Thủ thuật
1869 NTKV NTKV Trật khớp vai, Khớp khuỷu 0 2,500,000 Thủ thuật
1870 TRM TRM Truyền máu 0 60,000 Thủ thuật
1871 TT333-03.2391.0215 03.2391.0215 Truyền tĩnh mạch 21,400 50,000 Thủ thuật
1872 TT334-03.0130.0262 03.0130.0262 Vận động trị liệu bàng quang 302,000 400,000 Thủ thuật
1873 TT335-02.0068.0277 02.0068.0277 Vận động trị liệu hô hấp 30,100 50,000 Thủ thuật
1874 TT336-02.0166.0283 02.0166.0283 Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) 50,700 100,000 Thủ thuật
1875 XĐKT XÐKT Xuyên đinh kéo tạ 0 900,000 Thủ thuật
1876 UCBS UCBS yêu cầu phẫu thuật dịch vụ 0 200,000 Thủ thuật
1877 TKB0001 Tiền khám bệnh 35,000 35,000 Tiền khám
1878 KT.S2021.0821.24.010 KT.S2021.0821.24.010 Test nhanh kháng nguyên virus SC-2 238,000 188,000 Vi sinh& KST

 

Add Comment